第 1課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:.......................................................
クラス:.......................................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
ベトナム語
STT
1
Tôi
2
Chúng tôi, chúng ta
3
Anh, chị, ông, bà, bạn( ngôi thứ II)
4
Người kia, người đó
5
Thầy , cô
6
14
Nhân viên công ty 〜
15
Mỹ
16
Ấn Độ
17
Tên các trường đại học( giả tưởng)
18
Braxin
19
Hàn Quốc
20
Nhân viên ngân hàng
ひらがな、カタカナ
28
〜 tuổi
29
Thái Lan
30
Trung Quốc
31
Đức
32
Mấy tuổi, bao nhiêu tuổi(cách nói lịch sự)
33
Không
34
Vâng, dạ
35
43
Tên một bệnh viện ( Giả tưởng)