ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 2( LẦN 2) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第 2 課の語彙テスト2
名前:...............................
クラス:.............................

日付:...................................

Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Sách

2

Từ điển

3

Tạp chí

4

Báo

5


13

Bút bi

14

Bút chì kim

15

Bút chì

16

Cái này, đây( vật ở gần người nói)

17

Cái kia, kia( vật ở xa cả người nghe và nói)

18

Cái đó (Vật ở gần người nghe )

19

Băng ( cát-xét)

20



Máy ảnh

28

Ô tô, xe hơi

29

Máy vi tính

30

Ghế

31

Bàn

32

Cái gì, gì

33

Tiếng 〜

34

Tiếng Nhật


Cám ơn.

43

Xin mời

44

Chỉ là chút lòng thành thôi

45

Xin chân thành cám ơn. Cám ơn nhiều.

46

Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ

47

Chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status