第 2 課の語彙テスト1
名前:...................................
日付:................................
クラス:.................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Sách
2
Từ điển
3
Tạp chí
4
Báo
5
Vở
Bút bi
14
Bút chì kim
15
Bút chì
16
Cái này, đây( vật ở gần người nói)
17
Cái kia, kia( vật ở xa cả người nghe và nói)
18
Cái đó (Vật ở gần người nghe )
19
Băng ( cát-xét)
20
Máy ghi âm
28
Ô tô, xe hơi
29
Máy vi tính
30
Ghế
31
Bàn
32
Cái gì, gì
33
Tiếng 〜
34
Tiếng Nhật
35
43
Xin mời
44
Chỉ là chút lòng thành thôi
45
Xin chân thành cám ơn. Cám ơn nhiều.