DANH SÁCH LỚP CAO HỌC
STT SoBaoDanh HoLot Ten NgaySinh NoiSinh ChuyenNganh Lop
1 CHO_10_10_001 Bùi Huỳnh Anh RHM E
2 CHO_10_10_002 Phạm Thị Lan Anh RHM E
3 CHO_10_10_003 Nguyễn Thị Nguyệt Ánh RHM E
4 CHO_10_10_004 Nguyễn Thái Phượng 2/23/1982 Bến Tre RHM E
5 CHO_10_10_005 Trần Thị Bích Châu RHM E
6 CHO_10_10_006 Bùi Ngọc Chinh RHM E
7 CHO_10_10_007 Đỗ Tiến Hải RHM E
8 CHO_10_10_008 Vũ Thị Thúy Hồng RHM E
9 CHO_10_10_009 Đỗ Diệp Gia Huấn RHM E
10 CHO_10_10_010 Nguyễn Tuyết Oanh RHM E
11 CHO_10_10_011 Trần Thị Tuyết Phượng RHM E
12 CHO_10_10_012 Nguyễn Như Trung RHM E
13 CHO_10_10_013 Nguyễn Thị Thụy Vũ RHM E
14 CHO_10_10_014 Trần Ngọc Hải Ngoại TQ E
15 CHO_10_10_015 Trần Vũ Hiếu Ngoại TQ E
16 CHO_10_10_016 Trần Đặng Xuân Tùng Ngoại TQ E
17 CHO_10_10_017 Lý Minh Tùng Ngoại TQ E
18 CHO_10_10_018 Đặng Hồng Quân Ngoại TQ E
19 CHO_10_10_019 Lê Quang Chỉnh Ngoại TQ E
20 CHO_10_10_020 Trần Văn Minh Tuấn Ngoại TQ E
21 CHO_10_10_021 Trần Hoàng Ân Ngoại TQ E
22 CHO_10_10_022 Tạ Vũ Đức Ngoại TQ E
23 CHO_10_10_023 Trần Thanh Hiền Ngoại TQ E
24 CHO_10_10_024 Nguyễn Phước Hòa Ngoại TQ E
25 CHO_10_10_025 Nguyễn Thị Minh Huệ Ngoại TQ E
26 CHO_10_10_026 Phan Thanh Lịch Ngoại TQ E
27 CHO_10_10_027 Vũ Minh Ngọc Ngoại TQ E
28 CHO_10_10_028 Nguyễn Trần Bảo Phi Ngoại TQ E
29 CHO_10_10_029 Lý Hữu Phú Ngoại TQ E
60 CK1_10_10_025 Đinh Văn Cội 6/10/1979 Bình Định Ngoại TK A
61 CK1_10_10_026 An Trí Dũng 10/26/1980 Đà Nẵng Ngoại TK A
62 CK1_10_10_027 Nguyễn Tấn Đạt 12/20/1982 Cần Thơ Ngoại TK A
63 CK1_10_10_028 Nguyễn Vũ Hải 9/14/1984 Khánh Hòa Ngoại TK A
64 CK1_10_10_029 Nguyễn Mạnh Hùng 12/20/1981 Hà Tĩnh Ngoại TK A
65 CK1_10_10_030 Diệp Hữu Kim 7/19/1974 Sóc Trăng Ngoại TK A
66 CK1_10_10_031 Trần Hải Long 5/12/1982 TP.HCM Ngoại TK A
67 CK1_10_10_032 Trịnh Văn Phương 6/28/1981 Thanh Hóa Ngoại TK A
68 CK1_10_10_033 Vũ Ngọc Bảo Quỳnh 6/3/1983 Đồng Nai Ngoại TK A
69 CK1_10_10_034 Bùi Minh Thành 5/10/1983 Lâm Đồng Ngoại TK A
70 CK1_10_10_035 Võ Quang Thành 10/8/1982 Nghệ An Ngoại TK A
71 CK1_10_10_036 Hoàng Đức Thiện 2/2/1976 Thái Bình Ngoại TK A
72 CK1_10_10_037 Nguyễn Thiện Tùng 9/21/1984 Quảng Nam Ngoại TK A
73 CK1_10_10_038 Trần Hoài Dạ Vĩnh 11/18/1977 Phú Yên Ngoại TK A
74 CK1_10_10_039 Nguyễn Anh Duy 12/14/1984 An Giang Ngoại LN A
75 CK1_10_10_040 Nguyễn Đình Huy 9/28/1981 Phú Khánh Ngoại LN A
76 CK1_10_10_041 Võ Trần Vương Di 1/13/1982 TP.HCM Ngoại Niệu A
77 CK1_10_10_042 Lương Duy Duân 5/4/1975 Bình Dương Ngoại Niệu A
78 CK1_10_10_043 Lê Đức Dũng 12/27/1974 Đà Nẵng Ngoại Niệu A
79 CK1_10_10_044 Nguyễn Tiến Hưởng 12/10/1981 Hà Nội Ngoại Niệu A
80 CK1_10_10_045 Hồ Huy 12/4/1982 Gia Lai Ngoại Niệu A
81 CK1_10_10_046 Trần Văn Khoa 6/1/1980 Đaklak Ngoại Niệu A
82 CK1_10_10_047 Lê Minh 10/10/1982 Trà Vinh Ngoại Niệu A
83 CK1_10_10_048 Nguyễn Minh Quang 5/6/1982 Nam Định Ngoại Niệu A
84 CK1_10_10_049 Thạch Hồng Vân 3/25/1981 Vĩnh Long Ngoại Niệu A
85 CK1_10_10_050 Đỗ Bình An 9/12/1977 Thái Bình CTCH A
86 CK1_10_10_051 Nguyễn Ngọc Cảnh 2/12/1971 Ninh Thuận CTCH A
87 CK1_10_10_052 Nguyễn Thanh Chơn 2/28/1983 An Giang CTCH A
88 CK1_10_10_053 Võ Thanh Du 7/2/1979 Bình Định CTCH A
89 CK1_10_10_054 Hà Trường Dũng 7/15/1977 Cần Thơ CTCH A
120 CK1_10_10_085 Trịnh Văn Tâm 12/20/1972 Thanh Hóa CTCH B
121 CK1_10_10_086 Trần Công Tánh 6/22/1979 Vĩnh Long CTCH B
122 CK1_10_10_087 Phan Đức Thắng 10/21/1983 Gia Lai CTCH B
123 CK1_10_10_088 Nguyễn Kim Thanh 1/18/1979 Phú Thọ CTCH B
124 CK1_10_10_089 Nguyễn Thiện Thuật 8/10/1981 Bến Tre CTCH B
125 CK1_10_10_090 Trần Ngọc Toàn 12/23/1968 Long An CTCH B
126 CK1_10_10_091 Vũ Xuân Hoàng Trí 4/26/1982 Đồng Nai CTCH B
127 CK1_10_10_092 Lê Đặng Đức Trung 1/10/1984 Đắk Lắk CTCH B
128 CK1_10_10_093 Ức Chiến Trường 8/16/1972 Bình Thuận CTCH B
129 CK1_10_10_094 Nguyễn Minh Tuấn 10/26/1981 Vĩnh Long CTCH B
130 CK1_10_10_095 Trịnh Hoàng Tuấn 5/15/1968 Bình Phước CTCH B
131 CK1_10_10_096 Huỳnh Thế Tưởng 11/20/1981 Quảng Nam CTCH B
132 CK1_10_10_097 Lê Tuấn Vinh 8/14/1981 Đồng Nai CTCH B
133 CK1_10_10_098 Nguyễn Xuân Vinh 4/6/1973 Thanh Hóa CTCH B
134 CK1_10_10_099 Nguyễn Hoàng Vũ 4/2/1980 Vĩnh Long CTCH B
135 CK1_10_10_100 Võ Nguyên Vũ 8/9/1982 Khánh Hòa CTCH B
136 CK1_10_10_101 Nguyễn Thị Kim Xuyến 10/10/1982 Trà Vinh CTCH B
137 CK1_10_10_102 Hà Đề Điền 4/9/1970 Khánh Hòa Ung Thư B
138 CK1_10_10_103 Phạm Hùng 10/30/1981 Bình Phước Ung Thư B
139 CK1_10_10_104 Tạ Lân 7/29/1974 Quảng Ngãi Ung Thư B
140 CK1_10_10_105 Trầm Minh Mẫn 7/2/1975 Trà Vinh Ung Thư B
141 CK1_10_10_106 Nguyễn Hồng Phúc 1/1/1985 Đồng Tháp Ung Thư B
142 CK1_10_10_107 Trương Công Gia Thuận 5/23/1980 TP. HCM Ung Thư B
143 CK1_10_10_108 Nguyễn Thanh Hoàng 1/15/1982 TP. HCM Ung Thư B
144 CK1_10_10_109 Lương Chấn Lập 12/6/1984 TP. HCM Ung Thư B
145 CK1_10_10_110 Võ Tiến Tân Nhi 3/23/1980 TP. HCM Ung Thư B
146 CK1_10_10_111 Lâm Quốc Trung 3/5/1977 TP. HCM Ung Thư B
147 CK1_10_10_112 Kim Ngọc Thúy An 6/29/1979 Trà Vinh Nhãn khoa B
148 CK1_10_10_113 Trần Ngọc Ẩn 5/15/1971 Tiền Giang Nhãn khoa B
149 CK1_10_10_114 Nguyễn Hoàng Như Anh 11/19/1984 Đồng Tháp Nhãn khoa B
180 CK1_10_10_145 Nguyễn Thanh Xuân 4/5/1965 Long An Nhãn khoa C
181 CK1_10_10_146 Huỳnh Vy Hồng Ân 12/6/1970 Vũng Tàu TMH C
182 CK1_10_10_147 Trương Thị Kim Chi 10/10/1977 Đồng Nai TMH C
183 CK1_10_10_148 Lê Văn Cự 4/1/1963 Hải Dương TMH C
184 CK1_10_10_149 Lê Văn Điệp 7/8/1980 Quảng Ngãi TMH C
185 CK1_10_10_150 Trần Thị Cẩm Hiền 8/21/1983 Cà Mau TMH C
186 CK1_10_10_151 Lê Thị Minh Hiếu 9/30/1978 Long An TMH C
187 CK1_10_10_152 Nguyễn Văn Hoan 12/7/1974 Nghệ An TMH C
188 CK1_10_10_153 Nguyễn Thị Anh Huyền 10/5/1979 Thanh Hóa TMH C
189 CK1_10_10_154 Nguyễn Thị Mai Khanh 5/8/1980 An Giang TMH C
190 CK1_10_10_155 Lê Văn Quảng 11/2/1981 KonTum TMH C
191 CK1_10_10_156 Lê Việt Sỹ 9/4/1981 Kiên Giang TMH C
192 CK1_10_10_157 Ngô Chí Tâm 10/20/1982 Cà Mau TMH C
193 CK1_10_10_158 Phạm Thị The 3/9/1966 Tây Ninh TMH C
194 CK1_10_10_159 Hồ Thị Ngọc Trâm 6/28/1981 Lâm Đồng TMH C
195 CK1_10_10_160 Lê Mộng Trang 9/22/1971 Đồng Nai TMH C
196 CK1_10_10_161 Lê Quốc Tú 4/13/1982 Lâm Đồng TMH C
197 CK1_10_10_162 Nguyễn Thành Văn 9/6/1982 Cần Thơ TMH C
198 CK1_10_10_163 Phạm Thị Diệp 6/5/1972 Nam Định Sản PK C
199 CK1_10_10_164 Trương Thùy Dương 11/14/1977 Quảng Bình Sản PK C
200 CK1_10_10_165 Đào Nữ Thanh Đào 8/28/1971 Ninh Thuận Sản PK C
201 CK1_10_10_166 Đặng Thị Thu Hà 10/6/1969 Long An Sản PK C
202 CK1_10_10_167 Nguyễn Định Hà 7/5/1976 Bắc Ninh Sản PK C
203 CK1_10_10_168 Tô Thu Hà 10/20/1971 Cà Mau Sản PK C
204 CK1_10_10_169 Lê Thị Mỹ Hạnh Kiên Giang Sản PK C
205 CK1_10_10_170 Ngô Minh Hưng 5/22/1981 Bến Tre Sản PK C
206 CK1_10_10_171 Lê Thị Thu Hương 7/29/1971 TP.HCM Sản PK C
207 CK1_10_10_172 Nguyễn Lê Thị Thụy Hương 9/19/1972 Lâm Đồng Sản PK C
208 CK1_10_10_173 Nguyễn Thị Lan Hương 2/21/1973 Thái Nguyên Sản PK C
209 CK1_10_10_174 Trần Chi Lai 10/10/1984 Bình Thuận Sản PK C
240 CK1_10_10_205 Nguyễn Thị Thanh Trang 5/16/1981 Vĩnh Long Sản PK D
241 CK1_10_10_206 Lưu Hồng Vân 9/23/1980 TP HCM Sản PK D
242 CK1_10_10_207 Phạm Nguyễn Thị Thanh Vân 4/26/1978 Long an Sản PK D
243 CK1_10_10_208 Hứa Khắc Vũ 9/10/1976 Long An Sản PK D
244 CK1_10_10_209 Lâm Hoàng Vũ 5/29/1979 Sóc Trăng Sản PK D
245 CK1_10_10_210 Nguyễn Thị Thanh Xuân 5/18/1969 Ninh Thuận Sản PK D
246 CK1_10_10_211 Phạm Ngọc Yến 6/7/1980 TP HCM Sản PK D
247 CK1_10_10_212 Nguyễn Gió 5/15/1981 Huế Giải phẫu bệnh D
248 CK1_10_10_213 Nguyễn Văn Lập 4/16/1977 Bạc Liêu Giải phẫu bệnh D