Thuật ngữ chuyên ngành công nghệ sinh học - A - Pdf 69


2

A A. flavus A. flavus
AA - viết tắt của Arachidonic Acid
aAI-1 aAI-1
ab initio gene prediction
abambulacral thiếu chân mút, thiếu chân ống
ABC viết tắt của Association of Biotechnology Companies
ABC Transport Proteins protein vận chuyển ABC
ABC Transporters nhân tố vận chuyển ABC
abdomen bụng, phần bụng
abdominal limbs (các) phần phụ bụng
abdominal muscle cơ bụng
abdominal pores (các) lỗ bụng
abdominal reflex phản xạ bụng
abductor cơ giạng, cơ duỗi
abiogenesis (sự) phát sinh phi sinh học
abiotic (thuộc) phi sinh học, không sống
abiotic stresses căng thẳng phi sinh học
ABO blood group substances (các) chất nhóm máu ABO
ABO blood group system hệ thống nhóm máu ABO
abomasum dạ múi khế
aboral xa miệng, đối miệng
abortifacient chất phá thai
abortion 1. (sự) sẩy thai, truỵ thai 2. thui chột
abrin abrin
abscess (sự) áp xe

accessory cell 1. tế bào phụ, tế bào kèm, trợ bào
accessory chromosome nhiễm sắc thể phụ
accessory glands (các) tuyến phụ
accessory hearts (các) tim phụ
accessory nipple gai phụ
accessory pigments (các) sắc tố phụ
accessory pulsatory organs (các) cơ quan co bóp phụ
Accipitriformes bộ Chim ng
acclimation (sự) thích nghi môi trờng, thuần hoá
ACC ACC
ACC Synthase Synthaza ACC
ACCase ACCaza
acceptor control điều khiển bằng acceptơ
acclimatization khí hậu hoá, thuần hoá
ACE ACE
ACE Inhibitors chất ức chế ACE
Acephalous không đầu
acclimatization. (sự) thuần hoá
accommodation (sự) thích nghi, thích ứng
accretion (sự) bồi thêm, sinh trởng thêm
acellular vô bào, phi bào, không tế bào
acentric
không trung tiết, không tâm động
acentrous không thân cột sống
adoral gần miệng, bên miệng
ADP viết tắt của Adenosine Diphosphate
adrectal gần ruột thẳng, bên ruột thẳng
adrenal gần thận, (thuộc) tuyến trên thận, tuyến thợng thận
adrenal cortex vỏ tuyến trên thận, vỏ tuyến thợng thận


acetylcholin acetycholin
acetylcholinesterase acetylcholinesteraza
acetyl-coa acetyl-coa
acetyl-coa carboxylase acetyl-coa carboxylaza
achaeriocarp quả đóng
achene quả đóng
Achilles tendon gân Achilles
achlorhydria (sự) thiếu toan dịch vị
achondroplasia
(chứng) loạn sản sụn
achondroplastic (thuộc) (chứng) loạn sản sụn
achroglobin globulin không màu
acicular 1. (có) dạng gai 2. dạng gai
aciculum lông cứng gốc

5
acid axit
acid-base balance cân bằng axit bazơ
acid deposition kết tủa axit
acid rain ma axit
acid soil complex phức hợp đất axit
acid-base metabolism trao đổi bazơ-axit
acidic fibroblast growth factor (AFGF) nhân tố sinh trởng nguyên bào
sợi axit
acidosis (sự) nhiễm axit, sinh axit
acidyty độ axit, tính axit, độ chua
acinar cells tế bào tuyến phế nang
aciniform (có) dạng chùm quả
acinostele bó mạch dạng chùm
acne mụn trứng cá


6
acrosome thể đỉnh
acrosome reaction phản ứng thể đỉnh
acrotrophic dinh dỡng ở cực trên
acrylamide gel electrophoresis (phép) điện di trên gel acrylamid
ACTH hormon kích vỏ thợng thận, ACTH
actinic radiations bức xạ quang hoá
actinin actinin
actinobiology sinh học bức xạ
actinoid (có) dạng toả tia, (có) dạng sao
actinomorphic (có) dạng toả tia, đối xứng toả tia
Actinomycetales bộ Khuẩn tia
Actinopterygii phụ lớp Cá vây tia
Actinozoa lớp San hô
acrylamide gel gel acrylamid
ACTH viết tắt của AdrenoCorticoTropic Hormone (corticotropin)
actin actin
actinal (thuộc) tấm toả tia
action potential thế hoạt động
action spectrum quang phổ hoạt động
activated (đợc) kích hoạt, đợc hoạt hoá
activation (sự) hoạt hoá, kích hoạt
activation domain of transcription factor vùng hoạt hoá của các yếu tố
phiên m
activation effects of hormones hiệu quả tác động của hormon
activation energy năng lợng hoạt hoá
activator 1. phần tử kích thích 2. chất kích thích
activator (of enzyme) chất hoạt hoá (enzym)
activator (of gene) nhân tố hoạt hoá (gen)

adaptor hypothesis giả thuyết thích ứng
adaxial hớng trục
ADBF viết tắt của Azurophil-Derived Bactericidal Factor
addict ngời nghiện, con nghiện
Addisons anaemia (bệnh) thiếu máu Addison
Additive experiment thí nghiệm bổ sung
additive genetic variance phơng sai di truyền cộng hợp
adductor cơ khép
adeiphous (có) bó chỉ nhị
adendritic không nhánh, không đọt
adenine adenin 6- Aminopurin
adenitis viêm tuyến
adenoid hạch
adenopathy bệnh hạch, bệnh tuyến
adenosine diphosphat ADP
adenosine monophosphat AMP
adenosine triphosphate adenosin triphotphat
adenyl cyclase adenyl cyclaza
adhesion (sự) dính bám
adhesion plaque tấm dính
adhesive tuyến bám
adipocyte tế bào mỡ
adipose tissue mô mỡ
adaptation thích nghi, thích ứng
adaptive enzymes enzym thích ứng
adaptive mutation đột biến thích ứng
adaptor adaptor, adaptơ
additive genes (các) gen cộng hợp
additive variance biến dị cộng hợp
adenilate cyclase cyclaza adenilat

aerobic respiration hô hấp a khí
aerobic training vận chuyển hiếu khí
aestival (thuộc), mùa hè
aestivation (sự) ngủ hè
aetiology bệnh căn
afebrile hết cơn sốt, không sốt
affective behaviour tập tính xúc cảm
affective disorders (các) rối loạn xúc cảm
afferent đa tới, mang tới, hớng tâm
afferent arc cung mang
afferent columns cột hớng tâm
afferent inhibition kìm hm hớng tâm
affinity ái lực
affinity chromatography sắc khí ái lực

9
affinity constant hằng số ái lực
AFGF viết tắt của Acidic Fibroblast Growth Factor
aflagellar không lông roi
aflatoxins aflatoxin
afterbirth bọc nhau sổ
after-images ảo ảnh
after-ripening chín tiếp, chín thêm
agamic vô phôi, vô tính
affinity maturation chín ái lực
affinity tag thẻ ái lực
aflatoxin aflatoxin
AFLP viết tắt của Amplified Fragment Length Polymorphism
agamogenesis (sự) sinh sản vô tính, sinh sản vô giao, sinh sản đơn tính
agamogony (sự) sinh sản phân cắt, sinh sản vô tính

10
Agnatha nhóm Không hàm
aglycon aglycon
aglycone aglycone
agnosia (sự) mất nhận thức
agonistic behaviour tập tính thánh đấu
agonists đấu thủ
agoraphobia (chứng) sợ khoảng trống
agraceutical nông dợc
agraphia (sự) mất khả năng viết
agrestal mọc trên đất trồng
agriceuticals nông dợc
agriculture nghề nông, nông nghiệp
Agrobacterium tumefaciens Agrobacterium tumefaciens
agroforestry nông lâm nghiệp
AIDS viết tắt của Acquired Immune Deficiency Syndrome (AIDS)
air bladder bóng hơi
air chamber buồng khí
air layering chiết cành
air monitor máy kiểm tra không khí
AI viết tắt của Adequate Intake
air plant thực vật biểu sinh
air sinuses xoang khí
air space khoảng khí
air temperature nhiệt độ không khí
airflow dòng khí
akaryote tế bào không nhân, tế bào thiếu nhân
akene quả đóng
akinete bào tử vỏ dày
Ala Ala

algal beds tảo bám đáy, sức sản suất sơ cấp và sinh khối
algology tảo học
algorithm (bioinformatics) thuật toán (trong Tin sinh học)
alicin alicin
alien loài nhập nội, loài lạ
alimentary canal ống (dinh dỡng) tiêu hoá
Alismatidae phân lớp Trạch tả
alisphenoid xơng cánh bớm
alien species loài lạ, loài nhập nội, loài đợc đa từ bên ngoài vào.
alkaline hydrolysis thuỷ phân bằng kiềm
alkaline phosphatase phosphataza kiềm
alkalinity độ kiềm
alkaloid alkaloid
alkylating drug thuốc alkyl hoá
allantoic (thuộc) túi niệu
allantois túi niệu
Allee effect hiệu ứng Allee
allele alen
allelic (thuộc) alen
allelic exclusion (sự) đào thải alen
allelomorph alen, gen đẳng vị, gen tơng ứng
allelopathy ảnh hởng t
ơng hỗ
allen
,
s rule định luật Allee
allergen dị nguyên
allergic (thuộc) dị ứng
allergic rhinitis viêm mũi dị ứng
allergies (airborne) dị ứng (do không khí)

allotypic monoclonal antibodies kháng thể đơn dòng dị kiểu
allozyme allozym
Aloe vera L. Aloe vera L.
alpha amylase inhibitor chất ức chế amilaza alpha
alpha diversity độ đa dạng alpha
alpha galactosides galactosid alpha
alpha helix chuỗi xoắn alpha
alpha helix chuỗi xoắn alpha
alpha interferon interferon alpha
alpha linolenic (-linolenic) acid axit linoleic alpha
alpha-amylase alpha amylaza
alpha-chaconine -chaconin
alpha-chain chuỗi alpha
alphafetoprotein alphafetoprotein, protein bào thai alpha

13
alpha-neurotoxin độc tố thần kinh alpha
alpha-rhythm nhịp alpha
alpha-rumenic acid axit alpha-rumenic
alpha-solanine alpha-solanin
alpha-synuclein alpha-synuclein
alpine (thuộc) núi cao
alpine ecosystem (thuộc) hệ sinh thái núi cao, sức sản xuất sơ cấp và sinh
khối
alpine tundra tundra, núi cao
ALS gene gen ALS
alternate xen kẽ, so le, mọc cách, luân phiên, chuyển đổi
alternate host vật chủ xen kẽ
alternating cleavage phân cắt xoắn ốc
alternation of generations luân phiên thế hệ, xen kẽ thế hệ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status