Trờng TH Bắc Nghĩa
điểm thi định kỳ kì i - lớp 2a
Năm học 2010 - 2011
TT Họ và tên Toán Tiếng Việt Ghi
chú
ĐTo
ĐHiểu
TBĐ Viết TBTV
1
Trn Linh Duy
8 4 1 5 6 6
2
Hong Hi ng
8 5 3 8 8 8
3
Trn Th Duyờn Hi
8 5 2 7 9 8
4
Nguyn Th Diu Hng
9 4 4 8 8 8
5
Hong ỡnh Hiu
7 4 1 5 6 6
6
Hong Ngha Hiu
9 5 2 7 9 8
7
Nguyn Th Thanh Huyn
9 5 4 9 10 10
8
Hong Th Thu Hng
6 4 3 7 9 8
19
Trn Hng Nguyờn
8 4 4 8 7 8
20
Trn Nh Nguyt
8 5 3 8 8 8
21
Nguyn Lờ Lan Phng
10 5 4 9 10 10
22
inh Hu Thỏi
10 5 2 7 9 8
23
Nguyn Th Thanh Tho
7 4 2 6 7 7
24
Trng Th Thch Tho
10 5 4 9 10 10
25
Hong Thanh Thiờn
8 4 3 7 9 8
26
Trn Phi Trng
9 4 3 7 9 8
27
on Hiu Tựng
6 4 1 5 8 7
28
on Nam Sn
chú
ĐTo
ĐHiểu
TBĐ Viết TBTV
1
Hong Quý An
8 5 3 8 7 8
2
Nguyn Vn Bo
5 5 1 6 8 7
3
Hong Ngc Chi
6 4 1 5 5 5
4
Trng Quang c
9 5 2 7 9 8
5
Trn V Trung Hiu
7 5 1 6 3 5
6
Trn Th Thu Lnh
9 5 2 7 9 8
7
Trng Hong Li
7 5 1 6 5 6
8
Trn Kiu Ly
9 5 3 8 9 9
9
Trn Th Khỏnh Ly
9 5 2 7 6 7
20
Hong Phi Trng
7 5 1 6 7 7
21
Phan Hu Tựng
8 5 2 7 8 7
Mụn TS N
Gii Khỏ Trung bỡnh Yu Trờn TBỡnh Di TB
SL % N SL % N SL % N SL % N SL %
N
SL % N
T 21
9 8 38.
1
4 11 52.4 4 2 9.5 1 0 0 0 21
100
9 0
0
0
TV 21
9 6 28.6 5 11 52.4 3 4 19 1 0 0 0 21
100
9 0
0
0
GVCN
Nguyn Th Thanh Thy
GV tập hợp Phó Hiệu trởng
Đoàn Hồ Lệ Anh
H Mai Linh
8 4 1 5 8 7
9
Phan Nguyn Nht Linh
8 5 2 7 9 8
10
Cao Bỡnh Minh
8 5 1 6 7 7
11
Trn Th Nh Qunh
7 5 3 8 10 9
12
ng Phng Tho
9 5 8 8 9 9
13
Nguyn Trng Thng
7 4 1 5 5 5
14
Vừ Th Huyn Trang
9 5 4 9 9 9
15
Nguyn Anh Tun
9 5 4 9 10 10
16
Hong Th Dim Võn
8 4 2 6 10 8
Mụn TS N
Gii Khỏ Trung bỡnh Yu Trờn TBỡnh Di TB
SL % N SL % N SL % N SL % N SL %
N