Tài liệu Quản trị kinh doanh quốc tế_ Chương 12 - Pdf 88

1
CH
CH


ễNG
ễNG
12:
12:
QUA
QUA


N TRề
N TRề
TA
TA


I
I
CH
CH


NH
NH
QUO
QUO



2.
2.
Qua
Qua


n trũ ru
n trũ ru


i ro ta
i ro ta


i ch
i ch


nh (
nh (
Financial Risk
Financial Risk
Management)
Management)
3.
3.
La
La



n quo
n quo


c te
c te


5.
5.
Qua
Qua


n
n
ly
ly


do
do


ng tie
ng tie


n ma
n ma

i ch
i ch


nh quo
nh quo


c te
c te


2
1.
1.
XA
XA


C
C


ềNH MO
ềNH MO


I LIEN HE
I LIEN HE



i pha
i pha


p cu
p cu
ù
ù
c bo
c bo


(Ethnocentric solution)
(Ethnocentric solution)
1.3. Gia
1.3. Gia


i pha
i pha


p trung taõm (Geocentric solution)
p trung taõm (Geocentric solution)
3
1.1. GIA
1.1. GIA



ù
ù
va
va


phaõn quye
phaõn quye


n quye
n quye


t
t


ũnh cho ca
ũnh cho ca


c coõng ty
c coõng ty
con.
con.


Nh
Nh



ù
ù
c chua
c chua


n bũ theo nguyeõn ta
n bũ theo nguyeõn ta


c ke
c ke


toa
toa


n
n
chung cho ca
chung cho ca


coõng ty me
coõng ty me
ù
ù

ù
ù
c
c


a
a


nh
nh
gia
gia


lieõn quan
lieõn quan


e
e


n ye
n ye


u to
u to

4
1.1. GIA
1.1. GIA


I PHA
I PHA


P NHIE
P NHIE


U MA
U MA


T (tt)
T (tt)


u
u


ie
ie


m:

ù
c la
c la


p
p
ngay thụ
ngay thụ


i
i


ie
ie


m theo
m theo


ie
ie


u kie
u kie


ng linh


o
o


ng hụn,
ng hụn,
naờng
naờng


o
o


ng va
ng va


hie
hie


u qua
u qua


hụn.

n l
ửù
ửù
c ta
c ta


p trung ụ
p trung ụ


coõng ty me
coõng ty me
ù
ù
khoõng phu
khoõng phu


hụ
hụ
ù
ù
p nhu ca
p nhu ca


u qua
u qua



c coõng ty con treõn the
c coõng ty con treõn the


giụ
giụ


i va
i va


gia
gia


m lụ
m lụ
ù
ù
i nhua
i nhua


n toa
n toa


n bo



m cho ta
m cho ta


t ca
t ca


hoa
hoa
ù
ù
t
t


o
o


ng kinh
ng kinh
doanh n
doanh n







c.
c.


Moói
Moói


ụn vũ hụ
ụn vũ hụ
ù
ù
p tha
p tha


nh he
nh he


tho
tho


ng ke
ng ke




C BO
C BO


(tt)
(tt)


u
u


ie
ie


m:
m:


Pho
Pho


i hụ
i hụ
ù
ù
p qua


Ta
Ta


p trung qua
p trung qua


n ly
n ly


ta
ta


i ch
i ch


nh hie
nh hie


u qua
u qua


.

hoa
ù
ù
t
t


o
o


ng linh
ng linh


o
o


ng cu
ng cu


a ca
a ca


c coõng
c coõng
ty con.


a ca
a ca


c
c
coõng ty con v
coõng ty con v


coõng ty me
coõng ty me
ù
ù
la
la


y he
y he


t nguo
t nguo


n l
n l
ửù

å
å
gi
gi
ư
ư
õ ke
õ ke
á
á
hoa
hoa
ï
ï
ch ta
ch ta
ø
ø
i ch
i ch
í
í
nh va
nh va
ø
ø
kie
kie
å
å

t
t
đ
đ
ònh chòu a
ònh chòu a
û
û
nh h
nh h
ư
ư
ơ
ơ
û
û
ng bơ
ng bơ
û
û
i 2 ye
i 2 ye
á
á
u to
u to
á
á
 Bản chất và vò trí của các công ty con
 Lợi ích có thể đạt được khi phối hợp hiệu

á
t
t
ca
ca
û
û
ca
ca
ù
ù
c quye
c quye
á
á
t
t
đ
đ
ònh kie
ònh kie
å
å
m tra ta
m tra ta
ø
ø
i ch
i ch
í

ù
ù
t
t
2.2. Phaân loa
2.2. Phaân loa
ï
ï
i ru
i ru
û
û
i ro ta
i ro ta
ø
ø
i ch
i ch
í
í
nh
nh
2.3. Qua
2.3. Qua
û
û
n ly
n ly
ù
ù

Ï
M PHA
M PHA
Ù
Ù
T
T
Mỗi quo
Mỗi quo
á
á
c gia co
c gia co
ù
ù
m
m


c
c
đ
đ
o
o
ä
ä
la
la
ï


La
La
ø
ø
m cho ca
m cho ca
ù
ù
c khoa
c khoa
û
û
n nơ
n nơ
ï
ï
ta
ta
ø
ø
i ch
i ch
í
í
nh ha
nh ha
á
á
p

t la
ø
ø
m tăng chi ph
m tăng chi ph
í
í
khoa
khoa
û
û
n vay.
n vay.


Ta
Ta
ù
ù
c
c
đ
đ
o
o
ä
ä
ng
ng
đ



M PHA
M PHA


T (tt)
T (tt)
Khi MNC kinh doanh ụ
Khi MNC kinh doanh ụ


n
n






c co
c co


m
m
ửự
ửự
c la
c la



Nhanh cho
Nhanh cho


ng gia
ng gia


m ta
m ta


i sa
i sa


n co
n co




ũnh
ũnh


e
e

the
the


.
.


Cha
Cha


m thanh toa
m thanh toa


n ca
n ca


c khoa
c khoa


n ch
n ch


a thanh
a thanh

tie
tie


n
n


ũa ph
ũa ph


ụng.
ụng.


Nha
Nha


n ma
n ma
ù
ù
nh hụn vie
nh hụn vie


c thu ca
c thu ca



ha
ha


ng tha
ng tha


ng.
ng.
11
2.1. LA
2.1. LA
Ï
Ï
M PHA
M PHA
Ù
Ù
T (tt)
T (tt)
Ca
Ca
ù
ù
c chie
c chie
á

tie
à
à
n
n
đ
đ
òa ph
òa ph
ư
ư
ơng trong lu
ơng trong lu
ù
ù
c
c
chuye
chuye
å
å
n so
n so
á
á
co
co
ø
ø
n la

T
ì
ì
m nguo
m nguo
à
à
n vo
n vo
á
á
n kha
n kha
ù
ù
c v
c v
ì
ì
ng
ng
ư
ư
ơ
ơ
ø
ø
i cho vay
i cho vay
đ

n thu ho
à
à
i trên
i trên
đ
đ
a
a
à
à
u t
u t
ư
ư
cu
cu
û
û
a ho
a ho
ï
ï
.
.


Nâng gia
Nâng gia
ù

I RO TA
I RO TA
Ø
Ø
I CH
I CH
Í
Í
NH
NH


Ru
Ru
û
û
i ro (t
i ro (t


đ
đ
ie
ie
å
å
n)
n)



m, kho
m, kho
ù
ù
khăn,
khăn,
hoa
hoa
ë
ë
c
c
đ
đ
ie
ie
à
à
u không cha
u không cha
é
é
c cha
c cha
é
é
n.
n.



á
á
t
t
qua
qua
û
û
ma
ma
ø
ø
hie
hie
ä
ä
n ta
n ta
ï
ï
i ch
i ch
ư
ư
a bie
a bie
á
á
t
t

ä
ä
ng t
ng t
í
í
ch c
ch c


c hoa
c hoa
ë
ë
c tiêu c
c tiêu c


c.
c.
13


Co
Co
ù
ù
3 loa
3 loa
ï

Û
I RO TA
I RO TA
Ø
Ø
I CH
I CH
Í
Í
NH (tt)
NH (tt)
14
2.3. QUA
2.3. QUA
Û
Û
N LY
N LY
Ù
Ù
RU
RU
Û
Û
I RO TY
I RO TY
Û
Û
GIA
GIA

å
å
i
i
(Translation Exposure = Accounting Exposure)
(Translation Exposure = Accounting Exposure)
2.3.2. Ru
2.3.2. Ru
û
û
i ro giao dòch (Transaction Exposure)
i ro giao dòch (Transaction Exposure)
2.3.3. Ru
2.3.3. Ru
û
û
i ro kinh te
i ro kinh te
á
á
(Economic Exposure = Operating Exposure)
(Economic Exposure = Operating Exposure)
15
2.3.1. RU
2.3.1. RU


I RO CHUYE
I RO CHUYE


qua


tr
tr


nh tr
nh tr


nh ba
nh ba


y la
y la
ù
ù
i ba
i ba


ng
ng
keõ ta
keõ ta


i ch

ch


nh quo
nh quo


c.
c.


Ru
Ru


i ro chuye
i ro chuye


n
n


o
o


i xua
i xua



nh pho
nh pho


i hụ
i hụ
ù
ù
p
p
(Consolidated Financial Statements) vụ
(Consolidated Financial Statements) vụ


i vie
i vie


c
c
chuye
chuye


n
n


o


o
o


ng
ng
ch
ch


nh quo
nh quo


c.
c.


Ty
Ty


gia
gia


ho
ho


c
chuye
chuye


n
n


o
o


i co
i co


the
the


la
la


ty
ty


gia

kh
ửự
ửự
hoa
hoa


c s
c s
ửỷ
ửỷ
du
du
ù
ù
ng cu
ng cu


ng mo
ng mo


t ty
t ty


gia
gia




I RO CHUYE
I RO CHUYE


N
N


O
O


I (tt)
I (tt)
Qua
Qua


n ly
n ly


ru
ru


i ro ke
i ro ke

ng ke
ng ke


t ta
t ta


i sa
i sa


n
n
(Balance Sheet Hedge). Tr
(Balance Sheet Hedge). Tr






ng hụ
ng hụ
ù
ù
p
p



ca
ca


c ph
c ph


ụng a
ụng a


n sau:
n sau:


Ba
Ba


n
n


o
o


ng tie
ng tie

ng giao co
ng giao co


ky
ky


ha
ha
ù
ù
n.
n.


Gia
Gia


m ca
m ca


c m
c m
ửự
ửự
c tie
c tie



n co
n co


kha
kha


naờng thanh toa
naờng thanh toa


n.
n.


Sie
Sie


t cha
t cha


t t
t t





ng tie
ng tie


n
n


ũa ph
ũa ph


ụng)
ụng)


Tr
Tr


hoaừn vie
hoaừn vie


c thu tie
c thu tie



ma
ma
ù
ù
nh.
nh.
17
2.3.1. RU
2.3.1. RU


I RO CHUYE
I RO CHUYE


N
N


O
O


I (tt)
I (tt)
Ca
Ca


c ph


ng ho
ng ho


a t
a t


nh theo
nh theo


o
o


ng
ng
tie
tie


n ma
n ma
ù
ù
nh.
nh.


c thanh toa


n ca
n ca


c khoa
c khoa


n pha
n pha


i tra
i tra


.
.




a
a


y ma


coõng
coõng
ty me
ty me
ù
ù
hay ca
hay ca


c coõng ty con kha
c coõng ty con kha


c.
c.




a
a


y ma
y ma
ù
ù
nh vie

ừa ca


c coõng ty con..
c coõng ty con..


La
La


m ho
m ho


a
a


ụn xua
ụn xua


t kha
t kha


u ba
u ba


o


ng tie
ng tie


n
n


ũa ph
ũa ph


ụng.
ụng.


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status