BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC ĐÀ NẴNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số báo danh Phái Ngày sinh Khối Đối tượng Khu vực ĐM1 ĐM2 ĐM3 Tổng điểm
DHT.V 32447 Lê Quang Thân ái 02/02/91 V 2NT
2,25 3,5 7,5 22
DDK.V 1421 Phan Huyền Ân Nữ 07/04/91 V 2NT
2,5 7,5 5,5 22
KTS.V 6008 Phạm Xuân Anh 10/05/88 V 2NT
1,75 7 5,5 21
DHT.V 32472 Nguyễn Xuân ánh 03/01/89 V 2
4 6,5 5 21
KTS.V 6073 Nguyễn Sao Băng 04/01/91 V 2NT
2,75 6,5 5,5 21,5
KTS.V 6088 Mai Duy Bình 12/10/90 V 2
2,5 5,5 6,5 21,5
XDA.V 22190 Bùi Đình Bình 15/07/90 V 2NT
4 4,5 6,25 22
XDA.V 21424 Nguyễn Văn Bôn 07/12/91 V 2NT
3 5 6,75 22,5
DDK.V 24 Nguyễn Đức Bửu 09/02/90 V 1
1,5 5,25 6,5 21,5
DHT.V 32299 Trần Quốc Chính 13/03/90 V 2
0,25 2,5 8,5 20,5
DHT.V 32424 Phạm Vũ Nguyên Chương 01/05/91 V 2
1 5,75 7 21,5
DHT.V 32497 Hồ Lê Công Cường 09/09/90 V 2NT
1 3,5 8,5 22,5
XDA.V 21931 Hoàng Văn Cường 30/09/91 V 2NT
1,5 5,25 6,75 21,5
KTS.V 6505 Nguyễn Tấn Đăng 20/10/91 V 2NT
3 4 6,5 21
DDK.V 229 Phạm Hoàng Hải 01/09/90 V 2NT
2 5,75 6,25 21,5
XDA.V 21994 Nguyễn Triệu Hải 15/04/91 V 2NT
3,25 4,5 7,25 23,5
KTS.V 6715 Trần Thị Thuý Hằng Nữ 26/07/91 V 1
2,75 7,5 5 22
DDK.V 4671 Dương Ngọc Hậu 04/02/91 V 2
4,5 7 5 22
DDK.V 269 Lê Trần Quang Hiếu 16/01/90 V 2NT
3,25 6,75 5 21
KTS.V 6724 Nguyễn Trọng Hiếu 28/09/91 V 1
2,75 6,25 5 20,5
XDA.V 21715 Đỗ Thành Hiếu 25/03/91 V 06 2
2,5 3,25 7,25 22
KTS.V 6780 Hồ Anh Hiệu 12/07/90 V 1
1 4,25 7 21
KTS.V 6813 Nguyễn Thị Hoà Nữ 10/05/90 V 1
2,5 4,5 7,5 23,5
Ngành: 101 - Kiến trúc Công trình
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 2 HỆ CHÍNH QUY NĂM 2009
Họ và tên
XDA.V 21992 Nguyễn Huy Hoà 09/11/91 V 2NT
2,75 5,25 6,5 22
DHT.V 32453 Lại Tấn Hoàng 25/06/91 V 2
3 6,25 6 22
KTA.V 835 Nguyễn Cảnh Hoàng 23/07/91 V 2NT
3,75 5,5 5 20,5
XDA.V 22060 Nguyễn ánh Hồng Nữ 10/06/91 V 2
2,5 4,25 8,75 25
DDK.V 381 Trần Nguyễn Quốc Hùng 26/10/90 V 2NT
2 3,75 7,5 21,5
XDA.V 21637 Tạ Thanh Long 30/01/91 V 2NT
3,25 6 6 22,5
XDA.V 21584 Nguyễn Duy Luân 12/05/91 V 2NT
4,5 4,5 6,25 22,5
KTS.V 7559 Lê Ngọc Lực 06/07/88 V 1
5 6 5 22,5
DDK.V 565 Lê Thị Khánh Ly Nữ 01/03/91 V 2NT
1,25 4,75 6,75 20,5
KTS.V 7565 Lưu Thị Minh Ly Nữ 05/03/91 V 2NT
2,75 5,75 5,5 20,5
XDA.V 21421 Phạm Thị Ly Nữ 20/12/91 V 2NT
2,25 4,25 7,25 22
KTS.V 7572 Nguyễn Thị Lý Nữ 18/09/91 V 2
3,75 7 6 23,5
KTS.V 7598 Nguyễn Văn Mẫn 06/04/91 V 2
0,75 6,75 6,5 21
KTS.V 7590 Đồng Phước Mạnh 12/01/89 V 2NT
1,25 6,25 6 20,5
DDK.V 579 Tăng Thị My Miên Nữ 15/03/91 V 1
1,5 7,5 5 20,5
DHT.V 32309 Hoàng Anh Minh 13/10/90 V 2
1 5 8 22,5
DHT.V 32383 Nguyễn Văn Minh 11/01/90 V 2
0,25 3,5 8 20,5
KTS.V 7676 Dương Thị Mừng Nữ 10/04/91 V 3
5,25 8,75 7,5 29
KTS.V 7706 Đỗ Hải Nam 12/08/90 V 2NT
2 5 7 22
KTS.V 7753 Nguyễn Phương Nam 26/09/91 V 1
3,25 6,75 7,5 25,5
DDK.V 755 Đinh Sỹ Phúc 20/01/90 V 2NT
1,5 4,5 6,75 20,5
KTS.V 8162 Thái Hồng Phúc Nữ 14/07/91 V 2
4,25 5,5 6,5 23,5
DHT.V 32410 Nguyễn Thanh Phụng 26/11/91 V 2NT
4 4,5 5,5 20,5
DHT.V 32288 Trần Hữu Phước 07/05/88 V 06 1
1 3,25 7,5 22
KTS.V 8255 Nguyễn Hữu Phước 15/10/91 V 06 1
3,5 4,5 5 20,5
DHT.V 32507 Trần Thị Mai Phương Nữ 16/05/91 V 2
1 5,5 7 21
KTS.V 8260 Võ Thị Phượng Nữ 28/12/91 V 1
2,25 4,75 7,5 23,5
DDK.V 835 Đỗ Xuân Quân 02/02/91 V 2NT
4,25 5,5 5,5 22
DDK.V 838 Lê Hồng Quân 02/02/91 V 2
1,25 5,5 6,75 21
DDK.V 841 Trần Tấn Quân 03/02/90 V 2NT
2,75 5,25 6,25 21,5
XDA.V 21957 Lê Văn Quân 02/07/91 V 2NT
2,25 5,5 5,75 20,5
XDA.V 22011 Dương Văn Quang 08/10/91 V 2NT
3 5,5 6,5 22,5
DDK.V 843 Trần Đình Quế 01/01/83 V 06 3
3 3,25 6,5 20,5
DDK.V 846 Nguyễn Đình Quốc 15/09/90 V 1
2,25 4,5 6,25 21
KTS.V 8363 Lê Kim Quy 02/03/89 V 1
1 4,5 8,5 23
DDK.V 977 Dương Ngọc Trương Thảo 12/11/91 V 2NT
4 6,75 5 22
KTS.V 8758 Thái Thị Thanh Thảo Nữ 11/10/91 V 2NT
3,25 4,75 7 23
KTS.V 8884 Nguyễn Vương Thiện 10/03/90 V 2
3,75 7,5 5,5 23
XDA.V 21678 Lê Văn Thiện 24/01/91 V 2NT
3 5 6 21
DDK.V 1041 Nguyễn Văn Thịnh 23/02/90 V 3
3,25 7,5 5 21
DHT.V 32366 Nguyễn Thịnh 10/06/91 V 2
2,75 6,5 6,5 23
KTS.V 8908 Lê Hùng Thịnh 09/02/90 V 2
2 4 7 20,5
DHT.V 32510 Lê Văn Thuận 03/03/89 V 2
1,25 3,5 8 21,5
KTS.V 9009 Nguyễn Phạm Sơn Thủy 29/09/91 V 06 3
2,5 7 7,5 25,5
DDK.V 1096 Mai Văn Tiên 06/06/90 V 2NT
3,5 6,25 5 21
DDK.V 1100 Hà Tiến 07/03/90 V 3
5 5,5 5,5 21,5
KTS.V 9097 Đinh Duy Tiến 27/09/89 V 2NT
3,75 3,75 6 20,5
KTS.V 9108 Nguyễn Phạm Hữu Tiến 22/07/91 V 2
2 5 6,5 20,5
KTS.V 9111 Võ Xuân Tiến 11/04/87 V 03 2
2,5 5 5,5 21
KTS.V 9127 Trần Đình Tín 06/11/91 V 2
2,25 6,5 5 20,5
XDA.V 21852 Trương Đình Trường 16/06/91 V 2NT
4,5 6,5 4,5 21
KTS.V 9486 Trần Quốc Tuấn 15/10/91 V 1
4,75 5,5 5 22
KTS.V 9489 Trần Anh Tuấn 15/08/91 V 2NT
3,25 6,25 5 20,5
XDA.V 20827 Trần Quốc Tuấn 01/09/91 V 2
3,25 5,5 7 23,5
XDA.V 22062 Nguyễn Anh Tuấn 28/07/91 V 2
2,5 5,5 7,25 23
KTS.V 9628 Phạm Ngọc Tùng 03/10/89 V 1
2,25 6,5 7,5 25,5
XDA.V 21895 Nguyễn Ngọc Tùng 08/03/91 V 2
2,75 4,5 7,5 23
KTA.V 2290 Nguyễn Thị Tuyến Nữ 02/10/91 V 2
3,5 6,25 5 20,5
KTS.V 9569 Võ Lê Lâm Tuyền Nữ 04/04/91 V 06 1
3,75 7,5 5,5 25
DDK.V 1424 Nguyễn Văn úc 12/08/91 V 3
3,5 5,25 6 21
DDK.V 1290 Phạm Hoàng Vân Nữ 01/04/91 V 2NT
1,75 7,25 5,5 21
KTA.V 2470 Lê Hồng Vân Nữ 17/09/91 V 3
4,75 4,25 6 21
XDA.V 20597 Trần Thị Thuý Vân Nữ 28/12/90 V 3
2,75 5,25 7 22
KTA.V 2484 Lê Hải Việt 14/05/90 V 2NT
1,75 6 6 21
DDK.V 1338 Lê Anh Vũ 11/01/91 V 3
XDA.V 20922 Trần Văn Bảo 06/11/91 V 01 1
1 3,75 5 18,5
DDK.V 19 Lê Văn Bình 09/07/91 V 2
1,25 5,25 6,25 19,5
KTS.V 6084 Tô Nam Bình 24/03/89 V 2
0,75 3 7,5 19,5
KTS.V 6096 Nguyễn Ngọc Bình 26/10/91 V 2NT
3 5,5 5 19,5
DHT.V 32202 Phạm Kim Can 19/07/90 V 2NT
0,75 3,25 7 19
KTA.V 230 Nguyễn Đức Cảnh 01/06/91 V 2NT
2,25 6,5 4,5 19
KTA.V 271 Nguyễn Thành Chung 01/02/90 V 1
0,75 3,5 6,5 19
KTA.V 215 Nguyễn Văn Cường 10/09/91 V 2NT
3,25 4,5 5 19
MHN.V 17329 Nguyễn Văn Đại 30/08/91 V 2NT
2,75 5,5 5 19,5
KTS.V 6443 Dương Thành Đảm 16/08/90 V 2NT
0,5 4,25 6,5 19
DDK.V 185 Phạm Trung Đức 28/04/91 V 2
2 5,75 5 18,5
KTS.V 6567 Lê Quang Đức 07/06/91 V 2NT
2,25 5,75 4,5 18
KTS.V 6570 Văn Công Đức 25/09/90 V 1
1,5 5,75 5,5 20
DDK.V 128 Nguyễn Sơn Tùng Dương 25/06/91 V 2NT
2,75 4,75 5 18,5
DDK.V 129 Nguyễn Thị Thuỳ Dương Nữ 24/05/91 V 3
2,25 6,5 5 19
XDA.V 20917 Hoàng Văn Hoàn 15/12/90 V 2NT
1,5 2,75 7 19,5
KTS.V 6907 Vũ Hữu Huân 18/01/90 V 2
2 5,5 5,5 19
KTA.V 966 Nguyễn Xuân Hùng 26/11/91 V 2NT
1,75 6,25 5,5 20
DDK.V 387 Lê Văn Hưng 04/07/88 V 3
1,25 5,5 6,25 19,5
DDK.V 393 Nguyễn Ngọc Hưng 30/12/91 V 3
1,25 6,5 6 20
KTA.V 595 Hồ Kiều Hưng 17/10/88 V 1
3 6 4,5 19,5
KTS.V 6932 Nguyễn Thành Huy 05/12/91 V 2
2 5,5 6 20
DHT.V 32306 Trần Đăng Khoa 08/10/91 V 2
1,25 4,25 6 18
DDK.V 444 Lê Văn Khuê 25/11/90 V 2NT
1,75 5,25 6,5 21
DHT.V 32232 Lê Dương Lân 24/03/89 V 2NT
0,75 3 7 19
DDK.V 513 Lê Hồng Long 27/09/90 V 3
1 5,25 6,5 19,5
DDK.V 564 Đặng Thị Hoàng Ly Nữ 19/09/91 V 3
1,75 4,25 6,5 19
DHT.V 32209 Phan Thị Mai Nữ 25/06/90 V 2
3,25 4,5 5 18,5
KTS.V 7585 Trần Thị Bích Mai Nữ 21/06/91 V 2
2,5 6,75 5 20
KTS.V 7608 Đặng Hồ Thị Quế Mi Nữ 08/11/91 V 3
1,75 3,5 6,5 18,5
DDK.V 719 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 15/09/91 V 2
2 5,25 6 20
DDK.V 760 Nguyễn Đặng Tuấn Phúc 24/05/90 V 2
1 4,5 6,5 19
DDK.V 761 Nguyễn Đình Phúc 17/12/90 V 2
0,75 6,25 6,25 20
DDK.V 769 Trần Duy Phúc 05/01/90 V 3
3,5 6,25 5 20
DDK.V 776 Hồ Thị Minh Phương Nữ 26/03/91 V 2NT
1,5 7 5 19,5
KTS.V 8215 An Thị Phương Nữ 20/10/91 V 1
3 6 4,5 19,5
XDA.V 20465 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 12/11/90 V 3
4,5 5,5 5 20
KTA.V 1556 Phan Xuân Phượng 16/01/90 V 1
0,75 5,5 5,5 19
XDA.V 21774 Lê Ngọc Phượng 08/07/91 V 2NT
3 3,5 5,75 19
KTS.V 8324 Bùi Hồng Quân 25/01/90 V 2NT
1,75 6,5 5 19,5
XDA.V 21965 Nguyễn Hồng Quân 01/06/91 V 1
2,75 4,25 5,75 20
DDK.V 823 Nguyễn Hoài Thế Quang 14/07/91 V 3
3,5 5,5 5,5 20
DDK.V 844 Dương Văn Quốc 08/03/91 V 3
2,5 4,5 6,25 19,5
KTS.V 8360 Lê Tự Quốc 30/07/90 V 3
0,75 4,25 7,5 20
KTS.V 8382 Phan Nhật Quyền 23/10/91 V 2
2,75 6 5 19,5
DDK.V 964 Lê Quang Thành 09/05/91 V 06 3
1,75 5,5 5,5 19,5
KTS.V 8742 Nguyễn Thạch Thảo Nữ 03/08/91 V 2
2 2,75 6,5 18,5
KTS.V 8863 Lê Thanh Thiên 01/06/90 V 2
2,75 6 5 19,5
KTS.V 8915 Trang Hữu Thịnh 20/02/91 V 2NT
1 3,5 7 19,5
DDK.V 1053 Võ Minh Thông 29/11/91 V 3
2,25 6 5 18,5
KTS.V 9029 Hoàng Vũ Anh Thư Nữ 25/02/91 V 2
1,5 5 5,5 18
KTS.V 9074 Lê Đinh Diệp Thủy Tiên Nữ 03/05/91 V 1
2,25 5,25 5 19
KTS.V 9093 Nguyễn Văn Tiến 26/04/90 V 2NT
1 5 6,5 20
XDA.V 21407 Vũ Văn Tĩnh 23/08/89 V 2NT
3 5,5 5 19,5
KTS.V 9144 Hồ Hoàng Tịnh 22/04/91 V 1
3,25 5,5 4,5 19,5
KTS.V 9175 Nguyễn Hữu Toàn 24/02/91 V 2NT
3 4,75 4,5 18
XDA.V 22129 Phạm Ngọc Toàn 12/09/85 V 06 2NT
1,25 4 5,75 19
KTS.V 9261 Dương Đỗ Thuỷ Trâm Nữ 12/07/91 V 1
1,25 5,25 5 18
XDA.V 21824 Nguyễn Thị Trang Nữ 04/11/91 V 2NT
3,5 3,25 5,25 18,5
KTS.V 9304 Phạm Ngọc Triều 01/10/91 V 1
0,75 3,75 7 20
DDK.V 1304 Phan Lê Hoàng Việt 31/07/90 V 3
1 5,5 6,25 19
KTS.V 9727 Trần Anh Việt 20/12/91 V 1
1,5 5,5 5,5 19,5
KTA.V 2501 Hồ Bá Vinh 05/07/90 V 2NT
2,25 5,75 5,5 20
KTA.V 2504 Lê Quang Vinh 09/06/91 V 01 1
3,25 2,75 5 19,5
KTS.V 9800 Nguyễn Thanh Hoàng Vũ 18/06/91 V 1
1,5 5,75 5 19
MHN.V 17843 Nguyễn Anh Vũ 02/06/91 V 2
0,25 3,5 7,5 19,5
XDA.V 22047 Hồ Sỹ Vũ 26/10/91 V 2NT
1,75 4,5 5,25 18
KTS.V 9913 Nguyễn Đức ý 15/05/89 V 2NT
3 4,5 5 18,5
KTS.V 9904 Phạm Thị Hồng Yến Nữ 15/10/91 V 1
3 5,25 5 20
Ngành: 103 - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
DDK.A 17577 Nguyễn Trần An 07/12/91 A 1
3 6,5 3,5 14,5
DDK.A 17917 Đặng Hữu Ân 06/11/91 A 2NT
3,5 6,25 5 16
GHA.A 900704 Lê Văn ấn 20/06/90 A 2NT
1,75 6,75 3,25 13
CSH.A 112 Nguyễn Thế Anh 15/12/91 A 2NT
4 7,5 5 17,5
DDK.A 17638 Đoàn Quốc Anh 24/12/91 A 2NT
3,5 6,5 4 15
DDK.A 17782 Phan Tuấn Anh 15/08/91 A 2NT
2,75 5,5 3,5 13
DDK.A 2079 Lê Văn Chiến 08/06/91 A 3
3 7 5,5 15,5
DDK.A 2107 Võ Đức Chiến 01/10/90 A 2
3,25 7,25 3 14
DDK.A 2108 Võ Văn Chiến 20/11/90 A 1
3,25 5 3,75 13,5
MBS.A 22175 Lê Minh Chiến 27/04/90 A 1
2,75 6 3,25 13,5
SPK.A 865 Cao Ngọc Chinh 20/03/91 A 1
2,75 5,25 3,5 13
TDV.A 12993 Nguyễn Chí Công 16/05/90 A 2NT
2,75 6,5 3 13,5
SPK.A 13686 Trần Văn Cư 20/12/90 A 2NT
2,25 6,75 2,75 13
CSS.A 444 Trần Quốc Cường 01/12/91 A 2
4,25 6,75 4 15,5
TDV.A 3321 Trần Quốc Cường 01/06/90 A 1
2,5 6 3,5 13,5
TDV.A 3795 Đặng Mạnh Cường 18/01/91 A 1
2,75 6,5 2,5 13,5
DDK.A 3611 Phan Hải Đăng 08/07/90 A 2
4,25 5,75 4 14,5
DDQ.A 32178 Phạm Thành Đạt 02/08/91 A 06 2
2,75 5,5 3,5 13,5
DQN.A 1857 Bùi Văn Đạt 02/02/91 A 06 1
3 5,75 2 13,5
GHA.A 903035 Nguyễn Tiến Đạt 31/03/91 A 3
3 7,5 3,5 14
KSA.A 9578 Nguyễn Văn Đạt 27/02/91 A 1
3,5 6,5 3,25 14,5
DDQ.A 31967 Trương Thanh Dũng 13/05/90 A 2
1,75 6,5 4,5 13,5
KTA.A 7111 Nguyễn Bá Dũng 21/12/91 A 2NT
4,5 5,5 3,5 14,5
XDA.A 8272 Nguyễn Văn Dũng 06/02/87 A 1
4 6,5 3 15
HQT.A 165 Nguyễn Khắc Dương 11/09/91 A 2NT
3,75 6,5 2,5 14
KQH.A 320 Trần Đức Dương 08/07/91 A 2NT
3 7,5 3,5 15
KTA.A 7100 Vũ Văn Dương 01/01/91 A 2NT
5,25 6,75 3 16
QHE.A 14178 Phạm Khánh Dương 13/09/91 A 10 2
3,25 5,5 4,25 13,5
DDK.A 2952 Nguyễn Anh Duy 01/01/91 A 2
4 7,25 3,25 15
DDK.A 2969 Trần Ngọc Khương Duy 01/03/91 A 3
3 6 6,5 15,5
KTA.A 3212 Nguyễn Tiến Duy 18/12/91 A 2
3,25 6,5 5 15,5
QSC.A 253 Cao Văn Duy 01/09/90 A 1
3,25 6,5 3,5 15
TDV.A 3210 Trần Lĩnh Hà 25/01/92 A 2
1,75 6 4,5 13
DDK.A 4393 Nguyễn Đăng Hải 03/03/91 A 2NT
2 6,5 3,5 13
XDA.A 9183 Lê Đình Hải 12/02/91 A 2NT
2 6,75 3,5 13,5
TDV.A 3944 Phạm Bá Hiệp 21/10/91 A 2NT
2,75 7,5 3,75 14,5
KTA.A 4232 Lưu Văn Hùng 10/09/90 A 2NT
3,5 6,75 3 14,5
KTS.A 560 Hồ Mạnh Hùng 09/05/88 A 1
4 4,5 3,75 14
LAH.A 1009 Mai Huy Hùng 16/06/91 A 2NT
3,5 5,25 3,5 13,5
QSK.A 2069 Nguyễn Văn Hùng 05/01/91 A 1
3 5,5 3,5 13,5
GSA.A 4269 Trịnh Việt Hưng 28/07/91 A 2NT
2,5 6,25 3,5 13,5
KTA.A 3600 Nguyễn Lan Hương Nữ 06/09/90 A 1
2,5 6 3,5 13,5
KTA.A 4114 Bùi Khắc Huy 22/09/91 A 2NT
2,25 6 4,5 14
TDV.A 3813 Nguyễn Hồng Huy 20/12/90 A 1
3 6,25 3 14
DDK.A 6067 Trương Văn Lưu Huynh 03/11/91 A 2NT
3,5 7,25 2,5 14,5
DDK.A 6085 Trần Văn Huỳnh 10/04/91 A 2NT
3,5 6,5 3,5 14,5
KTS.A 535 Ngưu Văn Huỳnh 15/11/90 A 01 2NT
3 6,25 2,5 15
KTS.A 2036 Nguyễn Tiến Khải 15/10/91 A 2NT
5,5 6,25 3,75 16,5
GTS.A 4330 Nguyễn Trung Khánh 18/04/91 A 2NT
3,25 6,5 3,5 14,5
TDV.A 3550 Nguyễn Minh Khánh 08/06/90 A 2NT
4,5 6,5 3,25 15,5
TMA.A 16693 Phạm Huy Khánh 11/07/91 A 3
3 6,5 3 14
KTS.A 771 Dương Thanh Long 02/12/90 A 1
3,25 6,5 3 14,5
KTS.A 772 Ngô Gia Long 11/11/91 A 1
1,5 7,5 4,5 15
TMA.A 17278 Võ Văn Lương 02/10/90 A 2NT
3 6,5 3,25 14
KTS.A 801 Tài Đại Lưu Luyến 02/01/90 A 01 2NT
1 5,5 3,25 13
DCN.A 27392 Bùi Văn Mạc 31/08/91 A 2NT
5,25 6,25 2,5 15
DDK.A 8329 Lê Doãn Mân 08/10/91 A 2
4,5 6 2,5 13,5
KTS.A 827 Phan Đức Mạnh 05/12/91 A 1
4 5,75 4 15,5
NHH.A 6908 Nguyễn Gia Mạnh 21/08/90 A 2NT
3,5 5,5 3,25 13,5
DCN.A 1464 Lê Hữu Minh 01/11/90 A 2NT
3,5 7,75 3,25 15,5
ANS.A 959 Lê Đỗ Nam 12/05/91 A 2
3,75 5,5 4,25 14
CSH.A 2030 Nguyễn Văn Nam 22/06/91 A 2NT
7,25 7,75 5,25 21,5
DDK.A 8860 Triệu Quí Nam 20/12/91 A 2NT
3,75 8,5 2,5 16
GTS.A 7948 Đậu Giang Nam 28/03/91 A 2NT
2 6,5 3,25 13
DCN.A 30153 Phạm Văn Nghĩa 06/10/91 A 2NT
3 6,5 4,25 15
KTA.A 5087 Phạm Văn Nghĩa 12/04/91 A 2NT
2,5 7 3,75 14,5
DDK.A 10417 Nguyễn Duy Phương 22/12/91 A 2NT
3,5 6,5 4,75 16
TTN.A 6862 Phạm Trí Phương 18/08/89 A 1
1,75 7 3 13,5
DDK.A 10854 Đinh Trung Quân 16/12/91 A 2
2,75 7,5 3,75 14,5
DDK.A 10918 Nguyễn Tiến Quân 24/05/90 A 3
3,75 6,5 4 14,5
DDK.A 10714 Mai Tấn Quang 30/09/91 A 3
2,75 6,5 4 13,5
DDK.A 10716 Nguyễn Công Quang 06/01/91 A 2NT
3,25 6,5 3,5 14,5
KQH.A 1152 Trần Đức Quang 19/02/89 A 2NT
3 6,75 3 14
KTA.A 5362 Nguyễn Thanh Quang 14/05/90 A 2NT
5,75 5,75 3,5 16
KTA.A 7325 Lê Chiến Quốc 20/08/91 A 2NT
3 6,5 3,75 14,5
KTS.A 2134 Trương Ngọc Quý 16/07/91 A 2NT
3 5,25 4 13,5
MBS.A 24317 Nguyễn Đức Quý 27/03/91 A 1
3 4 4,25 13
TDV.A 3847 Phạm Ngọc Quý 10/06/90 A 2NT
3 7,25 4 15,5
MDA.A 10721 Phùng Quốc Quyền 31/12/90 A 2
3,5 6,25 2,5 13
KTS.A 1171 Cao Viết Quỳnh 29/08/88 A 1
4,5 6,5 2,5 15
DDK.A 11480 Lưu Thanh Sâm 20/09/91 A 2NT
2,25 7,25 3,5 14
DDK.A 12771 Trần Văn Thái 10/11/89 A 2NT
2,75 6,75 2,75 13,5
GSA.A 2895 Trần Văn Thái 04/07/91 A 2NT
2,75 5 4,5 13,5
DDK.A 13047 Lê Đức Thắng 20/10/91 A 3
3,75 7 3,75 14,5
HHA.A 13394 Lê Bá Thắng 07/08/90 A 10 2NT
3,5 6,75 1,5 13
LBS.A 2356 Nguyễn Quang Thắng 22/07/91 A 2NT
3,5 6 3,25 14
TCT.A 34169 Trần Minh Thắng 24/10/90 A 1
4,75 4,75 3,75 15
KTA.A 5731 Vũ Duy Thanh 24/01/91 A 2NT
2,5 6,25 3,25 13
DDK.A 12475 Hoàng Văn Thành 05/11/91 A 2
2,75 5,25 4,25 13
DTT.A 10106 Võ Đoàn Nhật Thành 02/02/91 A 2NT
3,25 7,5 2,25 14
KSA.A 10485 Nguyễn Tấn Thành 26/10/91 A 2NT
4,25 5,5 3,75 14,5
KTS.A 1331 Phan Lê Thành 13/03/91 A 1
4 7,75 4 17,5
LAH.A 2070 Nguyễn Ngọc Thành 17/02/91 A 2NT
4 5,25 3 13,5
GTS.A 12823 Trần Văn Thiên 02/07/91 A 2NT
4,25 6,75 3,5 15,5
GTS.A 8337 Phan Thanh Thiên 31/07/91 A 1
2,5 7 3,75 15
DDK.A 13300 Dương Tấn Thiện 07/10/91 A 2NT
2 6,5 3,5 13
SPK.A 10750 Trần Đức Toán 03/05/90 A 1
3 5,5 2,75 13
DDK.A 14603 Nguyễn Thanh Toàn 11/03/91 A 1
4,5 5,5 2,75 14,5
GHA.A 921743 Trần Bá Toàn 03/03/91 A 2NT
3 6,5 3,5 14
GHA.A 914803 Đặng Văn Tọng 14/09/90 A 2NT
2,25 7,5 3 14
DDK.A 15002 Lê Trọng Trí 18/03/90 A 2NT
0,75 6,5 4,5 13
DDK.A 15012 Nguyễn Đức Trí 15/07/91 A 2NT
2,5 7,25 2,75 13,5
DDQ.A 44438 Nguyễn Hữu Trí 10/10/91 A 1
3,5 6 3,75 15
XDA.A 10435 Nguyễn Quang Trị 03/10/90 A 2NT
1 6,5 4,5 13
DDK.A 14897 Trần Minh Triều 28/06/91 A 1
2,25 6,5 4,5 15
DDK.A 15279 Nguyễn Văn Trung 30/07/90 A 1
2,25 6,5 2,75 13
DDQ.A 44499 Bùi Quang Trung 20/04/90 A 2
3,25 5,5 3,75 13
DDK.A 15461 Nguyễn Xuân Trường 15/04/91 A 1
2,5 6,5 3,75 14,5
DDK.A 15468 Phạm Nam Trường 31/01/91 A 2NT
3,5 6 3 13,5
KTA.A 6375 Nguyễn Văn Trường 28/03/90 A 2
2,75 6 4,75 14
KTA.A 6390 Vũ Xuân Trường 14/08/91 A 2NT
4,5 4,5 2,5 13
DDK.A 16716 Trần Hữu Việt 10/02/91 A 2NT
3,25 7,5 2,5 14,5
DDQ.A 45684 Võ Thái Việt 30/11/91 A 2
3,25 6 3 13
DDK.A 16826 Nguyễn Văn Vinh 13/09/90 A 1
3 6,25 2,5 13,5
TMA.A 44066 Đặng Thành Vinh 22/05/91 A 06 2
3,25 5,5 3,75 14
DDK.A 17101 Nguyễn Đức Vũ 26/08/88 A 2NT
4,5 5,5 4,5 15,5
GSA.A 3978 Thái Quang Vũ 21/09/91 A 2NT
2,5 6,5 2,75 13
QSK.A 6472 Đặng Quốc Vũ 17/03/87 A 2NT
2 5,5 4,25 13
ANS.A 1832 Trần Quốc Vương 18/12/91 A 1
3 5,25 4,5 14,5
GTS.A 13913 Võ Minh Vương 10/04/91 A 2NT
1,5 7,75 3,25 13,5
KTA.A 7454 Nguyễn Văn Vương 01/06/91 A 06 2NT
3,5 8,25 3,75 17,5
MBS.A 20557 Nguyễn Minh Vương 01/10/91 A 1
2,75 7,25 2,5 14
DDK.A 17468 Trần Như Xuân 29/01/91 A 1
1,75 7 2,75 13
DDK.A 17475 Võ Quang Xứng 20/01/91 A 06 1
0,5 7 4,5 14,5
DDQ.A 46296 Trần Thị Yến Nữ 03/08/91 A 1
2 6,25 4,25 14
CSH.A 143 Hoàng Tuấn Anh 02/04/91 A 2NT
1,75 5,5 4,5 13,5
TDV.A 11667 Ngô Thanh Hiền 28/01/91 A 06 2NT
3,75 5,75 4,25 16
DDK.A 4855 Đậu Trung Hiếu 09/03/90 A 2NT
0,75 7,75 4,5 14
DDQ.A 34254 Trương Minh Hoàn 10/08/91 A 2NT
5,25 7,25 3 16,5
GTS.A 12578 Nguyễn Tiến Hoàng 01/02/91 A 2NT
1,75 4,75 5,25 13
DDK.A 5698 Nguyễn Quốc Hồng 01/06/91 A 2NT
3,25 6 3 13,5
DCN.A 19495 Nguyễn Văn Huy 17/04/91 A 2NT
2 6 3,75 13
MDA.A 5861 Cao Đức Huỳnh 15/05/91 A 2NT
3,25 5,25 3,5 13
KTA.A 4346 Lê Văn Khanh 05/05/90 A 2
4,75 6,75 2 14
Ngành: 104 - Xây dựng Cầu đường
ANS.A 743 Đặng Minh Khoát 07/10/91 A 1
4,25 4 4,5 14,5
TDV.A 4788 Doãn Ngọc Lâm 05/06/90 A 1
5,25 3,75 2,75 13,5
DDK.A 7518 Phùng Thế Linh 02/01/91 A 1
3 7,25 4 16
DHS.A 25299 Hoàng Văn Long 20/11/91 A 1
1,5 6,5 3,75 13,5
GHA.A 921005 Nguyễn Vĩnh Long 25/08/90 A 2
4 7 4,5 16
DDK.A 8119 Nguyễn Đình Lự 20/05/91 A 2NT
2,75 6,5 4,5 15
HUI.A 17341 Nguyễn Khắc Tân 02/01/91 A 1
2,25 6,5 3 13,5
DDK.A 13106 Nguyễn Quyết Thắng 20/06/91 A 1
3,75 4,75 2,75 13
GHA.A 912229 Trịnh Xuân Thanh 01/03/90 A 2NT
5 7 3,5 16,5
HUI.A 18170 Nguyễn Đình Thành 01/06/91 A 2
3,25 7,5 4,5 16
DDK.A 13211 Đinh Như Thế 14/03/91 A 2NT
3,25 6,25 3,75 14,5
GTS.A 5164 Vũ Duy Thông 28/01/86 A 2NT
2,75 6,5 2,75 13
QSB.A 11834 Trương Vũ Thuật 01/01/90 A 2
2,75 5 6,5 15
GSA.A 3343 Trần Văn Tiếp 06/06/91 A 2NT
2,75 5,5 3,75 13
DDK.A 14613 Nguyễn Xuân Toàn 20/05/91 A 2NT
4,75 5,5 3,5 15
DDK.A 14709 Lê Tự Trai 29/01/91 A 2NT
4,75 6,25 3 15
GHA.A 921777 Thái Trình 04/12/91 A 1
3 5,5 3,75 14
GHA.A 15197 Vũ Xuân Trường 08/09/91 A 04 2NT
3,75 4 2 13
GHA.A 921932 Lê Đức Tùng 26/05/90 A 2
4 7,75 4 16,5
KSA.A 17819 Trần Thanh Tùng 11/04/87 A 1
3,25 5,5 3,5 14
DDK.A 16569 Bùi Quốc Việt 27/05/91 A 1
3,75 4,75 3,25 13,5
2,75 5,75 3,25 13,5
GTS.A 14347 Phạm Quang Châu 02/06/91 A 2
3 6,5 4,75 15
HUI.A 26646 Nguyễn Văn Cường 23/04/91 A 1
2,75 5,75 3,25 13,5
DDQ.A 31976 Cao Xuân Dương 15/10/91 A 1
3,75 6,75 3 15
KSA.A 34984 Huỳnh Tuấn Dương 29/09/91 A 1
3 4,25 4,25 13
DDK.A 2881 Đỗ Đăng Duy 15/09/91 A 1
3,25 6 3 14
DDK.A 4213 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 12/12/91 A 2NT
3,25 6,25 5 15,5
DHK.A 13165 Ngô Thế Hiển 08/04/87 A 2NT
3,5 6,25 2,75 13,5
KSA.A 14963 Nông Thị Khánh Nữ 17/11/91 A 01 1
1,5 5 3 13
XDA.A 10401 Trần Minh Khoa 13/08/91 A 2NT
3,75 6,75 3,5 15
DDK.A 8155 Đặng Thị Ly Nữ 05/10/90 A 06 2NT
1,75 7,25 2,5 13,5
DDK.A 8401 Hà Tuấn Minh 30/03/89 A 1
3 5,75 3,5 14
CSS.A 2487 Phan Trường Vũ Nhật 08/09/90 A 2NT
4 6,25 3,75 15
QSB.A 11601 Nguyễn Phông 10/10/90 A 2NT
1,75 5,75 4,25 13
DHK.A 12389 Hoàng Đức Quyền 14/06/91 A 1
2 6 4 13,5
CSS.A 3229 Lê Hồng Tân 06/10/91 A 1
4 6 5 27
MHN.H 37130 Vũ Thế Bão 07/09/89 H 06 2NT
3,5 5 6 27,5
KTS.H 2394 Đặng Quốc Bảo 07/12/91 H 1
2,75 7 7 32,5
KTS.H 2395 Nguyễn Viết Bảo 20/06/89 H 1
4,25 5 6,5 29
DHN.H 85282 Bùi Thanh Bình 10/03/88 H 2NT
3 6,5 5 27
DHN.H 85328 Phan Thanh Bình 23/04/90 H 2
1,5 6,5 8,5 32
DHN.H 84887 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 08/10/90 H 1
3 7 5 28,5
Ngành: 106 - Quản lý Xây dựng
Ngành: 107 - Mỹ thuật Ứng dụng
XDA.V 21625 Nguyễn Văn Chinh 10/07/91 V 2NT
3,25 3,5 6,5 21
KTS.H 2567 Trần Thị ái Diễm Nữ 15/08/91 H 2
4,5 6,5 6,5 31
MHN.H 37210 Trần Duy Đô 23/02/89 H 03 2NT
2,5 7 7 33,5
MHN.H 37211 Vũ Đình Đô 21/03/88 H 2NT
2,5 7 5 27,5
MTC.H 352 Phan Đức Đồng 02/08/90 H 2NT
6,25 5,25 6,5 31
DHN.H 85195 Văn Công Đức 20/05/85 H 2NT
2,5 7 7 31,5
KTS.H 2679 Trần Mạnh Dũng 22/10/91 H 1
4,75 6 5 28,5
KTS.H 2698 Phạm Ngọc Dương 26/04/88 H 1
2 7,5 6 29,5
DHN.H 85291 Tôn Nữ Khánh Hòa Nữ 11/03/91 H 2
3,75 6,5 7 31,5
KTS.H 3093 Nguyễn Thành Hoan 22/04/90 H 2NT
4 7 6 31
DHN.H 85545 Nguyễn Việt Hoàng 25/10/90 H 2
3,5 6,5 7 31
KTS.H 3114 Nguyễn Tuần Hoàng 03/01/90 H 1
3,5 4,5 7 28
DHN.H 84760 Đặng Thị Hồng Nữ 20/11/89 H 2NT
2 7 7 31
MTC.H 635 Nguyễn Bá Huân 21/04/88 H 05 2NT
4 6,25 5,75 30
DHN.H 84828 Diệp Quốc Hùng 16/07/90 H 2NT
2,75 6,5 7 31
MTC.H 714 Tô Văn Hùng 25/07/89 H 2NT
5 6 5 28
KTS.H 3301 Lê Hữu Hương 27/05/89 H 2NT
5,25 5,5 6,5 30,5
KTS.H 3309 Phạm Thị Thu Hương Nữ 09/10/90 H 1
4,75 6,5 5 29,5
ZNH.H 29 Nguyễn Thị Hương Nữ 03/02/88 H 2NT
6 6 6,5 32
MTC.H 761 Phạm Văn Hướng 07/03/90 H 2NT
5,5 6,25 6,5 32
MHN.H 37583 Lê Văn Huy 18/11/90 H 2NT
3,5 6,5 7,5 32,5
DHN.H 84705 Phan Thị Huyền Nữ 10/03/90 H 2NT
2,75 7 6 30
DHN.H 84764 Trần Thị Thu Huyền Nữ 30/08/90 H 2NT