ÂÄƯ ẠN MÄN HC : KC& TTÂCÂT GVHD : pgsTS .Tráưn
Vàn Nam
LÅÌI NỌI ÂÁƯU
Sau khi âỉåüc hc 2 män chênh ca ngnh âäüng cå âäút
trong (Ngun l âäüng cå âäút trong, Kãút cáúu v tênh toạn
âäüng cå âäút trong ) cng mäüt säú män cå så khạc (sỉïc bãưn
váût liãûu, cå l thuút, váût liãûu hc, ), sinh viãn âỉåüc
giao lm âäư ạn män hc kãút cáúu v tênh toạn âäüng cå
âäút trong. Âáy l mäüt pháưn quan trng trong näüi dung hc
táûp ca sinh viãn, nhàòm tảo âiãưu kiãûn cho sinh viãn täøng
håüp, váûn dủng cạc kiãún thỉïc â hc âãø gii quút mäüt
váún âãư củ thãø ca ngnh.
Trong âäư ạn ny, em âỉåüc giao nhiãûm vủ tênh toạn v
thiãút kãú Hãû Thäúng Phäúi Khê ca âäüng cå IFA . Âáy l mäüt
nhọm chi tiãút chênh, khäng thãø thiãúu trong âäüng cå âäút
trong. Nọ dng âãø nảp khê bãn ngoi vo bưng chạy v
ho träün våïi nhiãn liãûu phun vo åí cúi kç nẹn âãø thỉûc
hiãûn quạ trçnh chạy sinh cäng .
Trong quạ trçnh thỉûc hiãûn âäư ạn, em â cäú gàõng tçm
ti, nghiãn cỉïu cạc ti liãûu, lm viãûc mäüt cạch nghiãm tục
våïi mong mún hon thnh âäư ạn täút nháút. Tuy nhiãn, vç
bn thán cn êt kinh nghiãûm cho nãn viãûc hon thnh âäư ạn
láưn ny khäng thãø khäng cọ thiãúu sọt.
Cúi cng, em xin by t lng biãút ån sáu sàõc âãún cạc
tháưy, cä â táûn tçnh truưn âảt lải nhỉỵng kiãún thỉïc qu
bạu cho em. Âàûc biãût, em xin gåíi låìi cm ån âãún tháưy Tráưn
Thanh Hi Tng â quan tám cung cáúp cạc ti liãûu vãư IFA ,
v sỉû nhiãût tçnh hỉåïng dáùn ca tháưy Tráưn Vàn Nam
trong quạ trçnh lm âäư ạn. Em vä cng mong mún nháûn
âỉåüc sỉû xem xẹt v chè dáùn ca tháưy.
α
1
α
2
α
3
α
4
4
Säú k 4
Gọc måí såïm xupạp
nảp
âäü 10
Gọc âọng mün
xupạp nảp
âäü 46
Gọc måí såïm xupạp
thi
âäü 56
Gọc âọng mün
xupạp thi
âäü 10
Loải bưn chạy
Ngàn
cạch
Kiãøu xupạp
Sút tiãu hao nhiãn
liãûu
ge g/Kw.h
Bng thäng säú
k 700 700 - 900
Âäü sáúy nọng khê K 20 20 - 40
SVTH : Âàûng Hỉỵu Thnh TRỈÅÌNG ÂẢI HC BẠCH KHOA Â
NÀƠNG
lÅÏP : 02C4
Trang 2
T
∆
ÂÄƯ ẠN MÄN HC : KC& TTÂCÂT GVHD : pgsTS .Tráưn
Vàn Nam
nảp måïi
Chè säú gin nåí
âoản nhiãût
ca khê sọt
m 1.45 1.45 - 1.5
Hãû säú låüi dủng
nhiãût tải z
ξ
Z
0.85
0.65 - 0.85
Hãû säú låüi dủng
nhiãût tải b
ξ
b
λ
λ
1
0.9
0.8 - 0.9
n
nxnx
n
cc
VpVp =
Tỉì âọ rụt ra :
1
1
.
n
c
nx
cnx
V
V
pp
=
Âàût:
c
nx
a
= (0,8 ÷ 0,9)p
k
SVTH : Âàûng Hỉỵu Thnh TRỈÅÌNG ÂẢI HC BẠCH KHOA Â
NÀƠNG
lÅÏP : 02C4
Trang 3
ÂÄƯ ẠN MÄN HC : KC& TTÂCÂT GVHD : pgsTS .Tráưn
Vàn Nam
Chn: p
a
= 0,9p
k
Trong âọ:
p
k
- ạp sút trỉåïc xụpạp nảp
Chn p
k
= p
0
= 0,1[MN/m
2
]
Váûy:
09,01,0.9,0 ==
a
p
[MN/m
22
n
gnxgnx
n
zz
VpVp =
Tỉì âọ rụt ra:
2
1
.
n
z
gnx
zgnx
V
V
pp
=
ÅÍ âáy:
p
2
2
.
n
n
zgnx
i
pp
ρ
=
[MN/m
2
]
(1.2)
1.1.3. Láûp bng tênh :
Tỉì cäng thỉïc (1.1) v (1.2), kãút håüp våïi viãûc chn cạc
thãø têchV
nx
v V
gnx
, ta tçm âỉåüc cạc giạ trë ạp sút p
nx
, p
gnx
.
Viãûc tênh cạc giạ trë p
nx
, p
gnx
âỉåüc thỉûc hiãûn trong bng
n2
.
(1/i
n2
)
Vc 1 1 1
4.189821
421.00000
1.0000
0
12.212913
94
1.5Vc 1.5
1.742789
9
0.5737
9
2.404088
711.67354
0.5975
4
7.2976561
7
2Vc 2
2.584705
7
0.3868
9
1.621005
242.41162
364.90870
0.2037
2
2.4880143
47
4Vc 4
6.680703
4
0.1496
8
0.627152
745.81589
0.1719
4
2.0999217
3
4.5Vc 4.5 7.850569
2
0.1273
8
0.533696
526.75429
0.1480
5
1.8081706
03
5Vc 5
9.069616
1
0.1102
12.99245
7
0.0769
7
0.322481
06
10.7745
7
0.0928
1
1.1334942
82
7Vc 7
14.38084
2
0.0695
4
0.291347
43
11.8379
0
0.0844
7
1.0316794
64
7.5Vc 7.5
15.80643
5
0.0632
7
0.8062268
57
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4
Trang 5
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
V
x
i
ổồỡng neùn ổồỡng giaợn nồớ
i
n1
1/i
n1
p
c
.(1/i
n1
) i
n2
1/i
n2
p
z
.
n2
.
(1/i
8
0.0426
6
0.178729
2
18.6208
7
0.0537
0
0.6558723
11
10.5V
c 10.5
25.06278
6 0.0399
0.167173
01
19.8111
8
0.0504
8
0.6164656
56
11Vc 11
26.71209
7
0.0374
4
0.156851
09
0
0.5203063
36
12.5V
c 12.5
31.82487
6
0.0314
2
0.131652
4
24.7215
5
0.0404
5
0.4940189
18
13 13
33.58167
8
0.0297
8
0.124765
1
25.9841
2
0.0384
9
0.4700144
82
95
29.8495
2
0.0335
0
0.4091494
14
15 15
40.85498
2
0.0244
8
0.102553
5
31.1627
6
0.0320
9
0.3919073
4
15.5 15.5
42.73211
9 0.0234
0.098048
53
32.4878
7
0.0307
8
0.3759222
ÂÄƯ ẠN MÄN HC : KC& TTÂCÂT GVHD : pgsTS .Tráưn
Vàn Nam
V hãû trủc ta âäü (V, p) våïi cạc t lãû xêch: µ
v
=
10,244.10
-3
[lêt/mm]
µ
p
= 0,03
[MN/m
2
.mm].
Xạc âënh cạc âiãøm âàûc biãût:
-Âiãøm r (V
c
,p
r
)
ÅÍ âáy:
V
c
- thãø têch bưng chạy:
1−
=
ε
h
c
15.16
1,5833
=
−
=
c
V
[l]
p
r
- ạp sút khê sọt, phủ thüc vo loải âäüng cå
Täúc âäü trung bçnh ca piston:
5.7
30
1600.140,0
30
.
===
nS
C
M
[m/s]
Nhỉ váûy âäüng cå âang kho sạt l âäüng cå täúc âäü
cao, do âọ ạp sút khê sọt p
r
âỉåüc xạc âënh [1]:
p
r
= (1,05÷1,1).p
1,029.1,04.0,1
=
0,107[MN/m
2
].
Váûy: r (0,1021 [l]; 0,107 [MN/m
2
])
- Âiãøm a (V
a
,p
a
)
Trong âọ : V
a
=ε. V
c
= 16,5. 0,1021 = 1,685 [l].
⇒ a (1,685[l];0,09[MN/m
2
])
- Âiãøm b (V
b
, p
b
)
SVTH : Âàûng Hỉỵu Thnh TRỈÅÌNG ÂẢI HC BẠCH KHOA Â
NÀƠNG
lÅÏP : 02C4
Trang 7
ρ
ε
=
27,.1
55.1
5.16
7
p
b
= 0.3472[MN/m
2
]
⇒ b (1,685 [l]; 0.3472 [MN/m
2
]).
- Âiãøm c (V
c
, p
c
)
⇒ c (0,1021[l]; 4,1898 [MN/m
2
Âäüng cå Diesel láúy ạp sút cỉûc âải bàòng p
z
.
Xạc âënh cạc âiãøm trung gian:
- Trãn âoản cy láúy âiãøm c’’ våïi c’’c = 1/3 cy.
- Trãn âoản yz láúy âiãøm z’’ våïi yz’’ = 1/2 yz.
- Trãn âoản ba láúy âiãøm b’’ våïi bb’’ = 1/2 ba.
Näúi cạc âiãøm c’c’’z’’ v âỉåìng gin nåí thnh âỉåìng
cong liãn tủc tải ÂCT v ÂCD v tiãúp xục våïi âỉåìng thi, ta
s nháûn âỉåüc âäư thë cäng â hiãûu chènh.
SVTH : Âàûng Hỉỵu Thnh TRỈÅÌNG ÂẢI HC BẠCH KHOA Â
NÀƠNG
lÅÏP : 02C4
Trang 8
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
ệ THậ BRICK
C
4
C''
à
v
= 0.01025[lit/mm]
ệ THậ CNG
à
p
= 0.03[MN/m
2
0
o o'
16
14
13
15
17
18
2'
r'
P
0
0
r''
A
1 32
r
4'
F
21
3'
654 87
E
10 141312
V
43
D
b''
a'
171615
B
R
180
α
M
0
X=f(
α)
x
S=2R
(S=Xmax)
90
α
ÂÄƯ ẠN MÄN HC : KC& TTÂCÂT GVHD : pgsTS .Tráưn
Vàn Nam
V vng trn tám O, bạn kênh R = S/2 = 140/2 = 70 [mm].
Chn t lãû xêch: µ
s
= 0,875 [mm/mm].
Giạ trë biãøu diãùn ca R l :
80
875,0
70
===
S
R
R
µ
[mm].
S
R
OO
µ
λ
[mm].
Mún xạc âënh chuøn vë ca piston ỉïng våïi gọc
quay trủc khuu l α ta lm nhỉ sau: tỉì O’ k âoản O’M
song song våïi âỉåìng tám mạ khuu OB nhỉ hçnh 1.1. Hả MC
thàóng gọc våïi AD. Theo Brick âoản AC = x.
Tháût váûy, ta cọ thãø chỉïng minh âiãưu ny ráút dãù
dng.
Tỉì hçnh 1.1 ta cọ :
AC = AO - OC = AO - (CO’ - OO’) = R - MO’.Cosα + R.λ/2
Coi:
α
λ
Cos
R
RMO
.2
.
' +≈
Thay quan hãû trãn vo cäng thỉïc tênh AC, sau khi chènh
l ta cọ :
( )
( )
( ) ( )
ÂÄƯ ẠN MÄN HC : KC& TTÂCÂT GVHD : pgsTS .Tráưn
Vàn NamHçnh 1.2. Âäư thë Brick
1.3.XÁY DỈÛNG ÂÄƯ THË VÁÛN TÄÚC.
T lãû xêch : µ
v
= ω.µ
s
ÅÍ âáy:
ω- täúc âäü gọc ca trủc khuu,
[ ]
srad
n
/55,167
30
1600.
30
.
===
ππ
ω
⇒
6077,146 0,875.
30
1600.
.
30
2
:
292,1759
2
55,167.3,0.70
2
2
===
ωλ
R
R
[mm/s].ss
Giạ trë biãøu diãùn ca R
2
l:
12
6077,146
292,1759
2
2
===
v
R
R
µ
[mm].
Chia nỉỵa vng trn R
1
v vng trn R
+=+=+=
2.
2
2.2''
12
SinSinRSinRSinRbbbV
a
V
S()
à
= 2
õọỹ/mm
à
v
= 0.2134
m/s.mm
ệTHậ CHUYỉN Vậ VN TC
0
2''
16
17
18
1''
180
160
140
120
100
80
60
40
20
0
9''
10''
11''
12''
13''
14''
15''
16''
17''
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 161718
S
V(
S
)
15
Vmax
C
2
-3
R
2
3
E
4
F
1'
2'
S
CD
B
4'
F2
D
Jmin
J=f(s)
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
Lỏỳy õoaỷn thúng AB = S = 2R = 140 (mm).
Giaù trở bióứu dióựn laỡ:
160
0,875
140
===
S
S
Tổỡ A dổỷng õoaỷn thúng AC thóứ hióỷn j
max
.
Giaù trở bióứu dióựn cuớa j
max
laỡ:
5,62
80417,36
156,5026085
max
===
j
j
AC
à
[mm].
Tổỡ B dổỷng õoaỷn thúng BD thóứ hióỷn j
min
.
Giaù trở bióứu dióựn cuớa j
min
laỡ:
5,37
80417,36
093,3015651
min
=
==
j
1
= F
2
.
Hỗnh 1.4. ọử thở Tọló.
1.5. XY DặNG ệ THậ LặC QUAẽN TấNH P
j
, LặC KHấ THỉ
P
kh
, LặC TỉNG P
1
.
1.5.1. ọử thở lổỷc quaùn tờnh P
j
.
Caùch xỏy dổỷng hoaỡn toaỡn giọỳng õọử thở gia tọỳc, ta chố
thay caùc giaù trở J
max
, J
min
vaỡ
-3R
2
bũng caùc giaù trở P
max
, P
min
, -3R
2
1
= 0,316. m
tt
= 0,318.4,05 = 1,29 [kg].
m
np
- khäúi lỉåüng nhọm piston, m
np
= 2,93 [kg].
⇒ m = 2,93 + 1,29 = 4,22 [kg].
Lỉûc quạn tênh P
jmax
:
P
j
F
jm
P
max
max
.−
=
(1.4)
ÅÍ âáy:
F
P
- diãûn têch âènh piston.
11304
Lỉûc quạn tênh P
jmin
:
1258,1
10.11304
10.093,3015651.22,4
.
6
9
min
min
−=
−
=
−
=
−
−
P
j
F
jm
P
[MN/m
2
].
(1.5)
Tỉì A dỉûng âoản thàóng AC thãø hiãûn (-P
jmax
µ
[mm].
Näúi CD càõt AB åí E.
Láúy EF [2]:
1258,1
10.11304
10.5,235.5,72.25,0.3.22,4 3.
6
922
−=−=
−
=
−
−
P
F
Rm
EF
ωλ
[MN/m
2
].
SVTH : Âàûng Hỉỵu Thnh TRỈÅÌNG ÂẢI HC BẠCH KHOA Â
NÀƠNG
lÅÏP : 02C4
Trang 14
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
Giaù trở bióứu dióựn cuớa EF laỡ:
j
= 0,03
MN/m
2
.mm
-p
j(s)
A
E
F
4'
C
3'
F
1
2'
1'
SB
D
4321
F
2
p
j(s)
ÂÄƯTHË LỈÛC QUẠN TÊNH
Pjmax
Pjmin
Hçnh 1.5. Âäư thë lỉûc quạn tênh.
, , 540
0
tỉång ỉïng våïi k chạy - gin
nåí ca âäüng cå
550
0
, 560
0
, 570
0
, , 720
0
tỉång ỉïng våïi k thi ca
âäüng cå
trãn âäư thë Brick ta giọng cạc âoản thàóng song song våïi trủc
p ca âäư thë cäng s càõt âỉåìng biãøu diãùn âäư thë cäng
tỉång ỉïng cạc k nảp, nẹn, chạy - gin nåí, thi ca âäüng
cå v láưn lỉåüt âo cạc giạ trë âỉåüc tênh tỉì âiãøm càõt âọ
âãún âỉåìng thàóng song song våïi trủc V v cọ tung âäü bàòng
SVTH : Âàûng Hỉỵu Thnh TRỈÅÌNG ÂẢI HC BẠCH KHOA Â
NÀƠNG
lÅÏP : 02C4
Trang 16
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
p
0
, ta õỷt sang bón phaới baớn veợ caùc giaù trở vổỡa õo ta seợ
õổồỹc caùc õióứm tổồng ổùng caùc goùc 0
0
8
P
0
r
Z''
C'
C
C''
b
a
b''
V(l)
P(MN/m2)
o
o'
Vc
2
3
4 5 6 7 8 10 12 13 14 15 16 1710
7
-Pj(s)
B
A
E
F 1 2 3 4
4'
3'
2'
1'
v = 0.01025[lit/mm]
à
p = 0.03[MN/m2.mm]
10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Hỗnh :1.6 ọử thở khai trióứn lổỷc khờ thóứ theo Brick
1.5.3. ọử thở lổỷc taùc duỷng lón chọỳt piston P
1
.
Lổỷc taùc duỷng lón chọỳt piston laỡ hồỹp lổỷc cuớa lổỷc
quaùn tờnh vaỡ lổỷc khờ thóứ:
P
1
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
à
p = 0.03[MN/m2.mm]
ệ THậ CNG
ệ THậ KHAI TRIỉN
Pkt
à
a
= 2[ọỹ/mm]
2
2
8
P
0
r
Z''
C'
C
C''
b
a
b''
V(l)
P(MN/m2)
o
o'
=
à
p
j
=
à
p1
=
à
p
r''
6
4
2
ệ THậ BRICK
3
8
4
4
4
a'
b'
r'
a'
b'
à
v = 0.01025[lit/mm]
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4
Trang 18
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
p
1
= p
kh
+ p
J
p
1
= P
1
/F
p
p
J
= P
J
/F
p
Phỏn p
1
thaỡnh hai thaỡnh phỏửn lổỷc:
Npp
tt
thaỡnh hai phỏn lổỷc: lổỷc tióỳp tuyóỳn T vaỡ
lổỷc phaùp tuyóỳn Z (sau khi õaợ dồỡi xuọỳng tỏm chọỳt khuyớu )
ta cuợng coù thóứ xaùc õởnh trở sọỳ cuớa T vaỡ Z bũng caùc quan
hóỷ sau:
( )
Cos
Sin
pSinpT
tt
+
=+= .)(.
1
(1.8)
( )
( )
Cos
Cos
pCospZ
tt
+
=+=
1
(1.9)
N
=
N
= 0,03 [MN/m
2
.mm].
(õọ
ỹ) P1(mm)
Sin(+)/Cos
T(mm
)
Cos(+)/Cos
Z(mm) tg
N(mm
)
0 -62.13 0.0000 0.0 1.0000 -62.13
0.000
0 0.0
10 -63.05 0.2164 -13.6 0.9773 -61.6
0.043
5 -2.7
20 -58.82 0.4227 -24.9 0.9103 -53.5
0.085
8 -5.0
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4
Trang 19
0 0.5
90 11.34 1.0000 11.3 -0.2582 -2.9
0.258
2 2.9
100 19.53 0.9407 18.4 -0.4238 -8.3
0.254
0 5.0
110 25.99 0.8570 22.3 -0.5691 -14.8
0.241
7 6.3
120 30.67 0.7551 23.2 -0.6921 -21.2
0.221
8 6.8
130 33.39 0.6406 21.4 -0.7923 -26.5
0.195
1 6.5
140 35.07 0.5181 18.2 -0.8707 -30.5
0.162
8 5.7
150 36.16 0.3909 14.1 -0.9290 -33.6
0.126
0 4.6
160 36.71 0.2614 9.6 -0.9690 -35.6
0.085
8 3.2
170 37.06 0.1309 4.8 -0.9924 -36.8
0.043
5 1.6
180 37.45 0.0000 0.0 -1.0000 -37.4
0.000
-
0.162
8 -5.8
230 34.33 -0.6406 -22.0 -0.7923 -27.2
-
0.195
1 -6.7
240 31.7 -0.7551 -23.9 -0.6920 -21.9
-
0.221
8 -7.0
250 27.52 -0.8570 -23.6 -0.5691 -15.7
-
0.241
7 -6.7
260 21.77 -0.9407 -20.5 -0.4238 -9.2
-
0.254
0 -5.5
270 14.14 -1.0000 -14.1 -0.2582 -3.7
-
0.258
2 -3.7
280 5.81 -1.0289 -6.0 -0.0765 -0.4
-
0.254
0 -1.5
290 -1.26 -1.0224 1.3 0.1149 -0.1
-
0.241
Cos(+)/Cos
Z(mm) tg
N(mm
)
0.085
8
350 70.01 -0.2164 -15.2 0.9773 68.4
-
0.043
4 -3.0
360 108.78 0.0000 0.0 1.0000 108.8
0.000
0 0.0
370 168.74 0.2165 36.5 0.9773 164.9
0.043
5 7.3
380 141.31 0.4227 59.7 0.9103 128.6
0.085
8 12.1
390 90.03 0.6091 54.8 0.8030 72.3
0.126
0 11.3
400 46.02 0.7675 35.3 0.6614 30.4
0.162
8 7.5
410 27.82 0.8915 24.8 0.4933 13.7
0.195
1 5.4
420 22.38 0.9769 21.9 0.3079 6.9
0.085
8 3.8
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4
Trang 22
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
(õọ
ỹ) P1(mm)
Sin(+)/Cos
T(mm
)
Cos(+)/Cos
Z(mm) tg
N(mm
)
530 43.19 0.1308 5.7 -0.9924 -42.9
0.043
4 1.9
540 41.49 0.0000 0.0 -1.0000 -41.5
0.000
0 0.0
550 39.85 -0.1309 -5.2 -0.9924 -39.5
-
0.043
5 -1.7
560 38.26 -0.2614 -10.0 -0.9690 -37.1
2 -3.3
640 3.56 -1.0289 -3.7 -0.0765 -0.3
-
0.254
0 -0.9
650 -6.69 -1.0224 6.8 0.1149 -0.8
-
0.241
7 1.6
660 -17.9 -0.9769 17.5 0.3080 -5.5 -
0.221
4.0
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4
Trang 23
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
(õọ
ỹ) P1(mm)
Sin(+)/Cos
T(mm
)
Cos(+)/Cos
Z(mm) tg
N(mm
)
8
, , = 720
0
. Trở sọỳ cuớa T,
Z, N nhổ õaợ lỏỷp Baớng 1.2 õổồỹc tờnh theo cọng thổùc õaợ
chổùng minh ồớ trón, ta seợ õổồỹc caùc õióứm 0, 1, 2, 3, , 72.
Duỡng õổồỡng cong nọỳi caùc õióứm ỏỳy laỷi, ta coù õọử thở lổỷc T,
Z, N cỏửn xỏy dổỷng.
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4
Trang 24
ệ AẽN MN HOĩC : KC& TTCT GVHD : pgsTS .Trỏửn
Vn Nam
ệ THậ T-Z-N
N
T
Z
à
a
= 2[ọỹ/mm]
Z
T
N
à
T
=
0
180
4
4.180.180
===
i
ct
+ Khi truỷc khuyớu cuớa xylanh thổù nhỏỳt nũm ồớ vở trờ
0
1
0=
.
Thỗ khuyớu truỷc cuớa xylanh thổù 2 nũm ồớ vở trờ
0
2
180=
.
Khuyớu truỷc cuớa xylanh thổù 3 nũm ồớ vở trờ
0
3
540=
.
SVTH : ỷng Hổợu Thaỡnh TRặèNG AI HOĩC BAẽCH KHOA Aè
NễNG
lẽP : 02C4