ĐỀ ÔN TỔNG HỢP SỐ 1
Câu 1: n
( 1)n
.
A.
( 1)
hc
en
. B.
( 1)hc n
en
. C.
hc
en
. D.
( 1)hc n
e
)()3/2cos(5 cmtx
.
C.
)()3/cos(10 cmtx
. D.
)()3/2cos(5 cmtx
.
Câu 6:
1
, C
2
1
> C
2
1
và C
2
50MHz
1
33i mA
4mH
A. 25.10
5
rad/s. B. 5.10
4
rad/s. C. 5.10
5
rad/s. D. 25.10
4
rad/s.
Câu 9:
A. B.
C. D.
Câu 10: Trong thí -
1
S
2
1
và S
2
R
A.
50
. B.
100
. C.
200
. D.
73,2
.
Câu 12: không
A.
B.
C.
D.
Câu 13:
25 /rad s
th
0,1A
. K
A. 0,1 A. B. 0,05 A. C. 0,2 A. D. 0,4 A.
O
W
(J)
t(s)
0,015
, màn
2,4m
A. 0,6 mm. B. 0,8 mm. C. 0,4 mm. D. 0,3 mm.
Câu 19:
11
cos( )x A t
và
22
cos( )x A t
không chính xác
0
A
:
A.
0
2AA
, khi
21
/2
. B.
100 2R
1
25/ ( )CF
và
2
125/3 ( )CF
A.
100/3 ( )CF
. B.
50/ ( )CF
. C.
20/ ( )CF
. D.
200/3 ( )CF
A. 25. 10
-3
J. B. 25. 10
-4
J. C. 125.10
-5
J. D. 125. 10
-4
J.
Câu 24:
0
E
A.
00
3/2; 3/2EE
. B.
00
/2; 3/ 2EE
. C.
00
/2; /2EE
. D.
00
;EE
.
30 /cm s
là:
A. 3,3 cm. B. 6 cm. C. 8,9 cm. D. 9,7 cm.
Câu 28:
60R
1
2cos(100 /12)( )i t A
và
2
2cos(100 7 /12)( )i t A
. N
A.
2 2cos(100 /3)( )i t A
B.
2cos(100 /3)( )i t A
2
10 /g m s
.
là:
A. 2 mJ. B. 20 mJ. C. 50 mJ. D. 48 mJ.
Câu 30:
0
cos100 ( )u U t V
80
CR
U U V
/6
dây là
/3
A.
117,1UV
. B.
160UV
. C.
109,3UV
. D.
300m
áy phát ra sóng có
240m
A.
6,0mm
. B.
7,5mm
. C.
2,7mm
. D.
1,2mm
.
Câu 33:
2
S=100 cm
0,45R
100 /rad s
0,1BT
1000 òngv
là:
Câu 35:
60 cm
8/ms
f
80 Hz
120 Hz
A.
15
. B.
6
. C.
7
. D.
8
.
Câu 36:
A. B.
C. D.
Câu 37:
120 2cos100 ( )u t V
88UV
2
10 /g m s
A.
0,389Ts
. B.
0,659Ts
. C.
0,957Ts
. D.
0,983Ts
.
C©u 39:
0
0
1
= 18,0 cm và l
2
1
A.
2
.
B.
2
.
C.
D.
2
.
C©u 42 :
2
2
A.
B.
C.
D.
C©u 44
0
2
= 10).
A.
2
10
3
1
s.
0
A.
F = - kx
B.
F = - k(x - x
0
)
C.
F = - k(x
0
- x)
D.
F = - k(x + x
0
)
C©u 46:
1
1
2
2
3,3 m/s.
C.
3,0 m/s.
D.
2,9 m/s.
C©u 48:
A.
60 cm.
B.
30 cm.
C.
40 cm.
D.
50 cm.
C©u 49:
m/s
2
A.
24,5 m/s
2
.
B.
2,45 m/s
2
A.
.
6
10cos2 cmtx
B.
.
3
2
10cos2 cmtx
C.
A.
B.
C.
D.
C©u 53:
T
A.
7,5 cm/s.
B.
15,0 m/s.
C.
20,0 m/s.
D.
15,0 cm/s.
C©u 54:
-6
A.
10
7
rad/s.
cmtx
10cos32
2
là
A.
.
6
5
10cos32
2
cmtx
B.
.
4
3
10sin2
2
10sin32
2
cmtx
C©u 56:
M
0
là
A.
q =
2
0
C
U
.
B.
q =
2
0
Z.
D.
Z.
C©u 58:
A
B
A.
L
B
= L
A
4 dB.
B.
L
B
=
2
A
L
dB.
C.
L
B
40
1
s
C.
.
40
5
s
D.
.
40
3
s
C©u 60:
A.
3%.
B.
6%.
C.
9%.
D.
4,5%.
A.
đ
đ
x
2
A
x
A.
.
3
T
B.
.
6
T
C.
.
4
T
D.
.
12
T
C©u 62:
sai?
A.
40cos(4
2
mmtu
S
1
S
2
A.
11.
B.
8.
C.
10.
D.
9.
C©u 64:
cmtx
A.
72 N/m.
B.
144 N/m.
C.
136 N/m.
D.
216 N/m.
C©u 65:
A.
B.
C.
D.
C©u 66:
,)
2
20cos(
4
sin2 cmtxu
30 dB.
B.
40 dB.
C.
20 dB.
D.
100 dB.
C©u 69:
sai?.
A.
B.
C.
D.
C©u 70:
cmtAx
2
cos
A. B. C. D.
Câu 3:
A.
B.
C.
D.
sóng.
Câu 4:
A.
B.
C.
D.
Câu 5:
A. 1000m B. 500m C. 2000m D. 1500m
Câu 6:
A. B.
C. D.
Câu 7:
2/A
A. 250mJ B. 90mJ C. 160mJ D. 320mJ
Câu 8:
-60(V). Tìm I
0
?
A. 1,5(A). B. 1,2(A). C. 1(A). D. 2(A).
Câu 10:
1
+ Z
2
A. 0,21H B. 0,15H C. 0,42H D. 0,51H
Câu 11:
22
s.
-2
A. 5m/s
2
B. 5m/s
2
. C.
2
/35 sm
D.
2
/310 sm
Câu 15:
A. 2Hz B. 0,5 Hz. C. 0,75Hz D. 1Hz
Câu 16:
A. B. C. D.
Câu 17:
0,12cm
2
-8
A. 97,6% B. 98% C. 98,7% D. 97%.
Câu 18:
A.
V28
B. C. 4V D.
V24
Câu 19:
A. B.
C. Có công D.
Câu 20:
-
2
W
Câu 24:
A. B.
C. D.
Câu 25:
/1
H, C =
100/ F
tcos2100u
200
1
2
A. 50
(rad/s). B. 150
(rad/s). C. 300
(rad/s). D. 100
(rad/s).
= 0,32
m
1
và v
2
2
= 0,75v
1
0
A. 0,45
m
. B. 0,46
m
. C. 0,35
m
. D. 0,38
m
.
A. 19,2mJ; 1,6cm B. 1,92mJ; 1,6cm C. 19,2mJ; 2,4cm D. 2,19mJ; 2,4cm
Câu 34:
khí là
A. 330m/s B. 340m/s C. 348m/s D. 367m/s
Câu 35:
A. 0,5. B.
3
/2. C.
2
/2. D. 1/4.
Câu 36: sai
B. Khi
Câu 37:
A. 19 B. 25 C. 21 D. 17
Câu 38:
3
3
Hz
Câu 41
, L = 2/
H và C = 2.10
- 4
/
c.
A. f > 12,5Hz B. f
12,5Hz C. f< 12,5Hz D. f < 25Hz Cõu 42
1,
k
2
1
= 10
5
2
Z B. 10,5k(mm); k
Z C. 13,5k(mm); k
Z D. 15k (mm); k
Z
Cõu 45
1
v C
2
1
2
1
2A. 10
s B: 4,8
2
V D. 50
5
V
Cõu 47:thẳng đứng
A.
mg
A
k
B
Mm
A
k
C.
()Mm
A
k
D.
Mg
A
k
srad/50
srad/50
ễN TNG HP S 3
Cõu1: Nhận xét nào sau đây là không đúng?
A Dao động tắt dần càng nhanh nếu lực cản của môi tr-ờng càng lớn.
B Dao động duy trì có chu kỳ bằng chu kỳ dao động riêng của con lắc.
C Dao động c-ỡng bức có tần số bằng tần số của lực c-ỡng bức.
D Biên độ của dao động c-ỡng bức không phụ thuộc vào tần số lực c-ỡng bức.
Cõu2: sai
t
1
2
= 13/3s l
A.
50 5 3 cm
B.
40 5 3 cm
C.
50 5 2 cm
D. 50 cm
Cõu5 : Khi
?
C.
Cõu 6:
Âm thanh do hai nhạc cụ phát ra luôn khác nhau về :
A. Độ cao B. Độ to C. Âm sắc D. Cả 3
Cõu 7: Hai nguồn sóng kết hợp trên mặt n-ớc cách nhau một đoạn S
1
S
2
=
9
phát ra dao động cùng pha nhau. Trên đoạn
S
1
S
2
0
tCosH
Cõu 9:
A: 2,5Hz B: 3,75Hz C. 10Hz D. 5Hz
Cõu 10:
M
=3cos(t -/2) cm.
.
N
=3cos(t +
Cõu11: Chiếu một chùm ánh sáng trắng hẹp song song đi từ không khí vào một bể n-ớc d-ới góc tới
0
60i
chiều sâu của
bể n-ớc là
mh 1
. D-ới đáy bể đặt một g-ơng phẳng song song với mặt n-ớc. Biết chiết suất của n-ớc đối với tia tím và
tia đỏ lần l-ợt là 1,34 và 1,33. Tính độ rộng của chùm tia ló trên mặt n-ớc.
A 22,3mm B 11,15mm C 1,511cm D 15,11mm
Cõu12:
)(100cos2120 Vtu
Cõu 13:
R=70
0
0
Cõu 14:
1
T (s)
16
A. 50 m/s B. 48 m/s C. 45 m/s D. 55 m/s Cõu 15:
A.
u 2cos 5 t (cm)
4
B.
7
d
6
3
d
A.
60 3 V
B. 120 V C. 90 V D.
60 2 V
Cõu 17:
r =
100
-4
/2
l :
A. 85
. B. 100
. C. 200
. D. 150
0
0
l :
A..u
L
C
iI
222
0
B.222
0
u
C
L
iI
. C.222
0
u
Cõu 24:
A. B.
C. D.
Cõu 25:
E
ur
B
ur
A.
E
ur
v
B
ur
B.
E
ur
v
B
ur
/2.
E
R
M Câu 27:
B.bn b
Câu 28: sai
A.
B.
C.
D.
Câu 29: Cho mạch điện gồm một cuộn dây và một tụ điện. Đặt vào hai đầu đoạn mạch AB một hiệu điện thế có giá trò
hiệu dụng bằng 100v, tần số bằng 50Hz. Thì hiệu điện thế giữa hai đầu cuộn dây đo được có giá trò hiệu dụng bằng 75v,
hiệu điện thế giữa hai đầu tụ điện đo được có giá trò hiệu dụng bằng 125v. Độ lệch pha hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn
mạch AB và hiệu điện thế giữa hai đầu cuộn dây là.
B. C. D.
C©u30:Mét ®o¹n m¹ch nèi tiÕp gåm mét cn d©y vµ mét tơ ®iƯn. Dïng mét v«n kÕ cã ®iƯn trë rÊt lín ®o hiƯu ®iƯn thÕ ë hai
®Çu cn d©y, hai ®Çu tơ ®iƯn, hai ®Çu c¶ m¹ch th× thÊy v«n kÕ chØ cïng mét gi¸ trÞ. HƯ sè c«ng st
cos
cđa m¹ch lµ A.
4
1
B.
2
1
C.
) cm B. x = 3cos(5t +
2
3
) cm
C. x = 2
3
cos(5t +
2
3
) cm D. x = 4cos(5t +
3
) cm
Câu33: Hai con
1
và q
2
.
1
= 2T
0
và
20
2
TT
3
cos(100
A. 121 B. 1210 C. 110 D.
100
11
Câu 36 :
u = U 2cos 2πft (V)
0
f = f = 60 Hz
1
f = f = 40 Hz
A. 100 Hz. B. 50 Hz. C. 90 Hz. D. 20 Hz.
C©u 37:Chän c©u tr¶ lêi sai: trong s¬ ®å khèi cđa mét m¸y thu v« tun ®iƯn bé phËn cã trong m¸y ph¸t lµ:
A .M¹ch chän sãng B .M¹ch biÕn ®iƯu C. M¹ch t¸ch sãng D .M¹ch khch ®¹i
Câu 38: sai
A.
B.
m
.
C.
D.
Câu 39:
x = 10cos(10t - /6)
D.
x = 5
3
cos(10t + /12)
C©u 43
:
A.
B.
C.
D.
C©u 44
:
1
= 0,4m và
2
1
và
50(A)
D.
30(A)
C©u 46:
1
L
2
10
C
4
t100cos2i
A.
4
t100cos2200u
(V)
C©u 47
:
Mt con lò xo treo ng ng. Kích thích cho con l dao hòa theo phng ng.
Chu kì và biên dao con l là 0,4 s và 8 cm. t tng
d h ti trí cân ng, gian t = 0 khi v qua v trí cân b theo
d gia ri do g = 10 m/s
2
và
2
= 10. gian ng k khi
l x c là:
A.
1/30s
B.
4/15 s
C.
3/10 s
D.
7/30 s
C.
D.
ĐỀ ÔN TỔNG HỢP SỐ 4
C©u 1:
A.
B.
C.
D.
C©u 2 :
M dây AB hai AB = 50cm, t sóng trên dây 1m/s, s rung trên dây
100Hz. i M cách A m 3,5cm là nút hay sóng my A:
A.
sóng 8.
B.
nút sóng 8.
C.
nút sóng 7.
D.
sóng 7.
C©u 3 :
A.
A.
B.
Quang
C.
D.
C©u 6 :
2
A.
)()
4
3
7cos(.22 cmts
B.
2
cos
0
tIi
, I
0
)(0 st
A.
0
2I
B.
2
0
I
C.
0
2I
1
1
m
2
2
1
+ m
2
) thì
nó
A.
T =
2
2
2
1
TT
= 4(s)
B.
T =
2
2
2
1
TT
= 2(s)
B.
C.
D.
C©u 12 :
LC
1
2
A.
B.
C.
D.
C©u 13 :
tx
100
(cm)
C.
x = 4cos
4
100
t
(cm)
D.
x = 4
2
cos
4
100
A. B.
C. D.
Câu 16:
A.
B. d
C.
D.
Câu 17:
-4
H và
V
A. B. sóng trung. C. sóng dài. D.
Câu 18:
=
là n
t
A. 2,96 mm. B. 1,48 mm. C. 2,96 cm. D. 1,48 cm.
Câu 19:
dung C =
/100
(
F
t100cos2Uu
C. hai chùm tia sáng màu lam và màu tím.
D. hai chùm tia sáng màu vàng và màu lam.
Câu 22:
2
)s/rad(50
1
và
)s/rad(200
2
A.
2
13
. B.
2
1
. C.
2
1
. D.
12
3
.
Câu 23:
1
= 10 pF
maxL
U
maxL
U
là
A. 100 V. B. 150 V. C. 300 V. D. 250 V.
Câu 25:
tcos2Uu
1
= 45
2
= 80
thì
1
, R
2
là
A.
5,0cos
1
;
A.
B.
C.
D.
Câu 27:
A. 50 Hz. B. 75 Hz. C. 25 Hz. D. 100 Hz.
Câu 28:
A.
B.
C.
D.
Câu 29:
A.
B.
C. sóng có
D.
Câu 30:
-6
A. 4.10
-6
s. B. 12.10
-6
s. C. 6.10
-6
s. D. 3.10
36
10
4
F. D.
2,7
10
3
F.
Câu 32:
A. 1/2. B. 3. C. 2. D. 1/3.
Câu 33:
A. 34 km/h. B. 27 km/h. C. 36 km/h. D. 10 km/h.
Câu 34:
2
A. 1,98 N. B. 2 N. C. 1,5 N. D. 2,98 N.
Câu 35:
)cm()4/t10cos(4x
1
;
)cm()12/11t10cos(4x
2
C.
D.
Câu 39:
2
A. 0,02 s. B. 0,04 s. C. 0,03 s. D. 0,01 s.
Câu 40:
B
A. 4,5 Wb. B. 5
Wb. C. 6 Wb. D. 5 Wb.
Câu 41:
A. B.
C. D.
Câu 42: n áp
)6/t100cos(Uu
0
u mt cun cm thu t cm
2/1
(H). thm
n áp giu cun cm thun là 150 (V) thì c dòng n trong mch là 4 (A). Biu thc c dòng
)V()3/t100cos(2Uu
A. hình sin. B. C. D. elip.
Câu 46:
hang máy thì
A.
3
s. B.
32
s. C.
23
s. D.
33
s.
Câu 47:
10
2
0
a
= -
0,1 m/s
2
3v
0
A.
)V()3/t100sin(2150u
AN
. B.
)V()3/t120cos(2150u
AN
.
C.
)V()3/t100cos(2150u
AN
. D.
)V()3/t100cos(2250u
AN
.
A.
B.
C.
D.
Câu 4: có C = 10F và L = 0,1H.
C
A. 2.10
4
(A). B. 20.10
4
(A). C. 4,5.10
2
(A). D. 4,47.10
2
(A).
Câu 5:
A. B.
C. D.
Câu 6:
A.
B.
C.
D.
Câu 7:
A.
min
30f Hz
Câu 11:
0
cos(
ω
t +
0
cos
ω
A. B.
C. D.
Câu 12:
220 2 cos(100 )( ).u t V
110 6V
2
1
A.
st
300
1
A. 4. B. 3. C. 2. D. 6. Câu 15: -
4mm là
A. 5. B. 4. C. 7. D. 6.
Câu 16:
ph-400
2
x ( cm/s
2
A. 5. B. 10. C. 40. D. 20.
Câu 17:
A.
B.
C.
D.
Câu 18:
)(
2
100cos2220 Vtu
200cos 2 ( )u ft V
2
A. B. C. D.
Câu 20:
1
) và dung kháng là 144(
2
1
là
A. 60(Hz). B. 30(Hz). C. 50(Hz). D. 480(Hz).
Câu 21:
1
, O
2
1
= 5cos(100
2
v
v
. B.
1
2
2
v
v
C.
1
2
1
2
v
v
. D.
1
2
2
v
v
.
Câu 23:
3
x 4 2cos(5 t )cm
2
q
q
là
A.
3
4
. B.
1
4
. C.
1
4
. D.
3
4
.
Câu 25:
A. sóng ánh sáng.
B.
C.
D.
Câu 26: 0,3s. M
A
M
B
R
3
cos(100t) (cm) là
A. 6cm và /3 rad. B. 6cm và -/3 rad.
C. 6cm và /6 rad. D. 6
3
cm và 2/3 rad.
Câu 30: đúng trong các câu sau:
A.
B.
C.
D.
Câu 31:
A. B.
C. D.
Câu 32:
2A eV
b
4
10BT
A.
0,75 m
1
+
2
=
2
A. L =
12
2
RR
f
. B. L =
12
.
2
RR
f
. C. L =
12
2
RR
f
. D. L =
12
2
13
L
C
Z
RZ
A.
3
B.
2
C.
4
D.
3
Câu 38:
à
A. 3(s). B. 6(s). C. 12(s). D. 18(s).
Câu 39:
Câu 43:
2
A.
5
10
75
s
B. 10
-7
s C.
6
10
15
s
D. 2.10
-7
s
Câu 44:
0
cos( 100
t +
Câu 45: -.
(λ=0,40μm)
A.
0,48μm
. B.
0,55μm
. C.
0,60μm
. D.
0,72μm
.
Câu 46:
HL
3,0
,
R 10 3
,
3
10
C
2
X
2
10
3
.
Câu 47:
A.
B.
C.
D.
Câu 48:
f=50Hz
1
t
21
t = t +2,01 s
là
A. -2cm. B. 0cm. C. 2cm. D. -1,5cm. Câu 49:
và c thì