Bí mật của sắc màu (Phần 2) Trên thực tế, màu sắc sử dụng cho nội thất là những màu được tạo nên từ nhiều sự
pha trộn khác nhau. Một số nguyên tắc có thể giúp bạn thuận tiện trong việc thực
hiện, nhưng sự kết hợp không bao giờ có giới hạn. Hãy cùng tìm hiểu trong bài
ngày hôm nay nhé!
Chắc hẳn các bạn vẫn chưa quên câu “Once in a blue moon ” hay câu “In a black
and white” chứ? Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu thêm về những sắc màu khác
nữa nhé!
5.GREEN
5.1.Grass is always greener on the other side = đứng núi này trông núi nọ.
Ví dụ:
He realized that the grass is always greener on the other side when he saw that his
new job wasn’t perfect as he thought.
(Anh ta nhận ra mình là kẻ đứng núi này trông núi nọ khi thấy công việc mới
không hoàn hảo như mình nghĩ).
5.2 Green belt = vành đai xanh
Ví dụ:
Hanoi should has policy to protect the green belt around the city.
(Hà Nội nên có chính sách bảo vệ vành đai xanh xung quanh thành phố).
5.3 Green thumb = chỉ người có khiếu trồng trọt hay còn gọi là “mát tay”.
Ví dụ:
My mother has a green thumb, her vegetable garden is usually the greenest in the
area.
(Mẹ tôi rất mát tay,vườn rau bà trồng luôn xanh tươi nhất vùng).
Ví dụ:
I never have enough money to pay my bills every month. I'm always in the red.
(Tôi chẳng bao giờ có đủ tiền để trả tiền hóa đơn hàng tháng.Tôi luôn trong tình
trạng nợ nần).
7.3 To catch someone red-handed = bắt quả tang
Ví dụ:
The manager caught the new employee red-handed taking money out of the box.
(Người quản lý bắt quả tang nhân viên mới đang lấy tiền từ trong két).
7.4 To see red = Nổi giận
Ví dụ:
John saw red when he saw his girlfriend laughing with another guy.
(John nổi giận khi thấy bạn gái mình cười đùa với một anh chàng khác).
7.5 Red tape = Nạn quan liêu, thói quan liêu
Ví dụ:
Every time you want to get a new passport, you have to go through a lot of red
tape. It's not easy and it takes a lot of time.
(Mỗi khi bạn muốn làm hộ chiếu mới bạn đều phải trải qua nhiều lề thói của tệ
quan liêu. Điều đó không hề đơn giản và phải tốn không ít thời gian).
7.6 To see the red light = linh cảm thấy sự nguy hiểm
Ví dụ:
When the doctor warned his patient that further drinking would damage his liver,
the mansaw the red light and quit.
(Chỉ khi được bác sĩ cảnh báo về tác hại của rượu đối với gan thì người đàn ông ấy
mới nhận thấy sự nguy hiểm và từ bỏ nó).
7.7 Roll out the red carpet = đón tiếp long trọng, đón tiếp trọng thể.
Ví dụ:
When Nelson Mandela visited Washington, they rolled out the red carpet and gave
him a great welcome.
(Người ta đã đón tiếp trọng thể và chào mừng nồng nhiệt khi tổng thống Nelson
Mandela tới thăm Washington).