đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 3 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (37) - Pdf 11

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 3 (2009 - 2012)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
Mã đề thi: ĐA KTDN - TH 37
Thứ tự Nội dung Điểm
1
Lập chứng từ
- Nghiệp vụ 1
-Nghiệp vụ 2
1
0,75
0,25
2
-Ghi sổ chi tiết bán hàng, sổ chi phí sản xuất kinh doanh 627
1
3 -Vào sổ Nhật ký chung
3
4 - Vào sổ cái tài khoản loại 1,2,3.4 3
5 - Lập bảng cân đối tài khoản tháng 1/N 2
Cộng 10
1. Lập chứng từ các nghiệp vụ 1, 2
Nghiệp vụ 1: Hóa đơn GTGT,Phiếu chi,Phiếu chi, phiếu nhập kho(0,75 điểm)
Nghiệp vụ 2:Phiếu thu, GBN(0,25điểm)
2. Sổ chi tiết bán hàng, sổ chi phí sản xuất kinh soanh
0.2 điểm
Đơn vị: Công ty TNHH may Sơn Hải
Địa chỉ: C1 Hoàng Cầu – Ô Chợ Dừa – Đống Đa – Hà Nội
SỔ CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH


- Cộng số phát sinh trong
kỳ X 4,060 2440 500 - 600 - 520
- Ghi có TK…
- Số dư cuối kỳ X
- Sổ này có …… trang, đánh số từ trang 01 đến trang ……
- Ngày mở sổ:
Ngày tháng năm
Người ghi sổ Kế toán trưởng
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
0.4 điểm
0.4 điểm
Đơn vị: Công ty TNHH may Sơn Hải
Địa chỉ: C1 Hoàng Cầu – Ô Chợ Dừa – Đống Đa – Hà Nội
SỔ CHI TIẾT BÁN HÀNG
Tên sản phẩm: Áo phông ZM
Năm: N
ĐVT: 1.000đ
Ngày
tháng
ghi
Chứng từ
Diễn giải
Tài
khoản
đối
Doanh thu
Các khoản tính
trừ
Số Ngà Số Đơn Thành Thuế Khác


11.500
- Lãi gộp x x

8.500
- Sổ này có …… trang, đánh số từ trang 01 đến trang ……
- Ngày mở sổ:
Ngày tháng năm
Người ghi sổ Kế toán trưởng
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
Đơn vị: Công ty TNHH may Sơn Hải
Địa chỉ: C1 Hoàng Cầu – Ô Chợ Dừa – Đống Đa – Hà Nội
0. 4điểm
SỔ CHI TIẾT BÁN HÀNG
Tên sản phẩm: Áo phông TM
Năm: N
ĐVT: 1.000đ
Ngày
tháng
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Tài
khoản
đối
ứng
Doanh thu
Các khoản tính
trừ


- Doanh thu
thuần

9.000
- Giá vốn hàng 4300,6
bán
- Lãi gộp x x
4.699,
4
- Sổ này có …… trang, đánh số từ trang 01 đến trang ……
- Ngày mở sổ:
Ngày tháng năm
Người ghi sổ Kế toán trưởng
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
3điểm
Công ty TNHH Sơn Hải
C1 Hoàng Cầu - Đống Đa - Hà Nội
SỔ NHẬT KÝ CHUNG
Năm N
ĐVT: 1.000đ
Ngày,
tháng
Chứng từ Diễn giải
Đã
ghi
STT
dòn
Số hiệu
TKĐƯ

09/01 PT03
09/01/N Nguyễn Thị Lan rút TGNH
về nhập quỹ1111
1.000
1121 1.000
10/01 NK04
10/01/N Nhập kho chỉ may chưa trả
tiền cho người bán152
5.000 1331
500
331 5.500
12/01 NVK12
12/01/N Mua bàn là hơi bằng tiền
vay dài hạn2112
20.000 1332


152
4.000
Xuất chỉ may sản xuất áo
TM621
2.500
152 2,500
18/01 NK08
18/01/N
Nhập kho áo phông ZM

155
23.072
1541 23.072
Nhập kho áo phông TM

155
10799,5
1541 10799,5
20/01
HĐ003451
20/01/N Bán áo phông ZM thu bằng
TGNH112
22.000

về nhập quỹ
1111 1121
1,000
28/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Tập hợp chi phí bán
hàng trong kỳ
1111 6418 510
28/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Tập hợp chi phí
quản lý doanh
nghiệp
1111 6428
320
30/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Tập hợp chi phí sản
xuất chung
1111 6278 520
Cộng TK 1111
1,000 2,350
Cộng 1,000 2,350
Số dư cuối kỳ

1,000
NTTK00002 20/01/N
Hóa đơn
bán hàng
- Chuyển
khoản
Áo phông ZM 1121 5111
20,000
NTTK00002 20/01/N
Hóa đơn
bán hàng
- Chuyển
khoản
Thuế GTGT đầu ra 1121 33311
2,000
Cộng TK 1121
22,000 1,000
Cộng 22,000 1,000
Số dư cuối kỳ
42,000
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
Công ty TNHH Sơn Hải
C1 Hoàng Cầu - Đống Đa - Hà Nội
SỔ CÁI TÀI KHOẢN
Năm N
Tài khoản: 131 - Phải thu của khách hàng
ĐVT: 1.000đ
Số CT
Ngày

SỔ CÁI TÀI KHOẢN
Năm N
Tài khoản: 133 - Thuế GTGT được khấu trừ
ĐVT: 1.000đ
Số CT
Ngày
hạch
toán
Loại CT Diễn giải
Tài
khoản
TK
đối
ứng
Nợ Có
A B C D E F 1 2
- Số dư đầu kỳ
0
NK00007 08/01/N
Mua hàng
chưa
thanh toán
Mua 1600m coston
chưa trả tiền
1331 331 1,500
NK00009 10/01/N Mua hàng
chưa
Công ty TNHH Vân
Hải
1331 331 500

ứng
Nợ Có
A B C D E F 1 2
- Số dư đầu kỳ 8,500
NK00007 08/01/N
Mua hàng
chưa
thanh toán
Vải coston 152 331
15,000
PC000 03 08/01/N Hóa đơn
mua hàng
Vải coston 152 1111
1,000
- Tiền mặt
NK00009 10/01/N
Mua hàng
chưa
thanh toán
Chỉ may 152 331 5,000
XK00009 14/01/N Xuất kho Vải coston 152 621
8,000
XK00009 14/01/N Xuất kho Vải coston 152 621 4,000
XK00009 14/01/N Xuất kho Chỉ may 152 621
4,000
XK00009 14/01/N Xuất kho Chỉ may 152 621 2,500
XK00012 28/01/N Xuất kho Phụ tùng 152 6412
300
XK00013 28/01/N Xuất kho Phụ tùng 152 6422 200
NVK00015 30/01/N

Số CT
Ngày
hạch
toán
Loại CT Diễn giải
Tài
khoản
TK
đối
ứng
Nợ Có
A B C D E F 1 2
- Số dư đầu kỳ 2.000
NK08 18/01 Nhập kho Áo phông ZM 1541 155
23.000
NK08 18/01 Nhập kho Áo phông TM 1541 155 10.751,5
NK09
18/01
Nhập kho Phế liệu nhập kho 1541 152
256
NK09
18/01
Nhập kho Phế liệu nhập kho 1541 152
204
31/1
Kết
chuyển chi
phí
Kết chuyển 621 1541 621 6.500
31/1 Kết

ĐVT: 1.000đ
Số CT
Ngày
hạch
toán
Loại CT Diễn giải
Tài
khoản
TK
đối
ứng
Nợ Có
A B C D E F 1 2
- Số dư đầu kỳ 0
NK00010 18/01/N Nhập kho Áo phông ZM 155 1541
23.000
NK00010 18/01/N Nhập kho Áo phông TM 155 1541 10.751,5
NTTK00002 20/01/N Hóa đơn
bán hàng -
Chuyển
Áo phông ZM 155 632 11.500
khoản
XK00011 20/01/N Xuất kho Áo phông TM 155 157
4.300,6
Cộng 33.751,5 15.800,6
Số dư cuối kỳ
17.950,9
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
0.17điểm

4.300,6 4.300,6
Số dư cuối kỳ 0
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
0.17điểm
Công ty TNHH Sơn Hải
C1 Hoàng Cầu - Đống Đa - Hà Nội
SỔ CÁI TÀI KHOẢN
Năm N
Tài khoản: 211 - Tài sản cố định hữu hình
ĐVT: 1.000đ
Số CT
Ngày
hạch
toán
Loại CT Diễn giải
Tài
khoản
TK
đối
ứng
Nợ Có
A B C D E F 1 2
- Số dư đầu kỳ
34,300
NVK00012 12/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Mua bàn là hơi 2112 341 20,000

Trích KH TSCĐ bộ
phận bán hàng trong
kỳ
2141 6414 500
NVK00026 28/01/N
Trích KH TSCĐ bộ
phận QLDN trong
kỳ
2141 6424
600
NVK00015 30/01/N
Trích KH TSCĐ bộ
phận sản xuất trong
kỳ
2141 6274 600
Cộng TK 2141
1,700
Cộng 1,700
Số dư cuối kỳ
19,700
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
0.17điểm
Công ty TNHH Sơn Hải
C1 Hoàng Cầu - Đống Đa - Hà Nội
SỔ CÁI TÀI KHOẢN
Năm N
Tài khoản: 311 - Vay ngắn hạn
ĐVT: 1.000đ
Số CT

Tài
khoản
TK
đối
ứng
Nợ Có
A B C D E F 1 2
- Số dư đầu kỳ
5,000
HĐ00532 08/01/N
Hoá đơn
GTGT
Vải coston 331 152
15,000
Thuế GTGT được
khấu trừ của hàng
hóa, dịch vụ
331 1331 1,500
HĐ004523 10/01/N
Hoá đơn
GTGT
Chỉ may 331 152
5,000
Thuế GTGT được
khấu trừ của hàng
hóa, dịch vụ
331 1331
500
Cộng - 22,000
Số dư cuối kỳ

2,000
HĐ003452 24/01/N
Hóa đơn
bán hàng
Ngân Hà chấp nhận
mua lô hàng gửi bán
33311 131
900
Cộng TK 33311 2,900
Cộng
_ 2,900
Số dư cuối kỳ 5,900
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
0.17điểm
Công ty TNHH Sơn Hải
C1 Hoàng Cầu - Đống Đa - Hà Nội
SỔ CÁI TÀI KHOẢN
Năm N
Tài khoản: 334 - Phải trả người lao động
ĐVT: 1.000đ
Số CT
Ngày
hạch
toán
Loại CT Diễn giải
Tài
khoản
TK
đối

nhân trực tiếp sản
xuất trong kỳ
3341 622
6,000
BTTTL01 30/01/N
Bảng
thanh toán
tiền lương
01
Tính tiền lương công
nhân trực tiếp sản
xuất trong kỳ
3341 622
4,000
BTTTL01 30/01/N
Bảng
thanh toán
tiền lương
01
Tính tiền lương nhân
viên phân xưởng
trong kỳ
3341 6271
2,000
Cộng TK 3341
15,000
Cộng 15,000
Số dư cuối kỳ
15,000
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc

20
28/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 2%KPCĐ của
nhân viên quản lý
doanh nghiệp
3382 6421 40
30/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 2%KPCĐ của
công nhân trực tiếp
sản xuất
3382 622
120
30/01/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 2%KPCĐ của
công nhân trực tiếp
sản xuất
3382 622 80
30/01/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 2%KPCĐ
củanhân viên quản lý

khác
Trích BHXH của
công nhân trực tiếp
sản xuất
3383 622 640
30/01/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích BHXH của
nhân viên quản lý
phân xưởng
3383 6271
320
Cộng TK 3383 2.400
28/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích BHYT cho
nhân viên bán hàng
3384 6411
30
28/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích BHYT cho
nhân viên quản lý
doanh nghiệp
3384 6421 60

28/1/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 1% BHTN cho
nhân viên quản lý
doanh nghiệp
3389 6421
20
30/1/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 1% BHTN cho
công nhân TT sản
xuất
3389 622 60
30/1/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 1% BHTN cho
công nhân TT sản
xuất
3389 622
40
30/1/N Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Trích 1% BHTN cho
nhân viên phân
xưởng
3389 627 20

khác
Mua bàn là hơi 341 2112
20,000
NVK00012 12/01/N
Chứng từ
nghiệp vụ
khác
Thuế GTGT được
khấu trừ của TSCĐ
341 1332
2,000
Cộng 22,000
Số dư cuối kỳ
22,000
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
Công ty TNHH Sơn Hải
C1 Hoàng Cầu - Đống Đa - Hà Nội
SỔ CÁI TÀI KHOẢN
Năm N
Tài khoản: 411 - Nguồn vốn kinh doanh
ĐVT: 1.000đ
Số CT
Ngày
hạch
toán
Loại CT Diễn giải
Tài
khoản
TK

NVK00029 31/01/N
Kết
chuyển
lãi, lỗ
Kết chuyển kết quả
hoạt động kinh
doanh trong kỳ
4212 911
7.109,4
Cộng TK 4212 7.109,4
Cộng
7.109,4
Số dư cuối kỳ 7.109,4
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
Công ty TNHH Sơn Hải Mẫu số: B01-DN
C1 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 Tháng 01 Năm N
Đơn vị tính:
1.000đ
TÀI SẢN Mã số
Thuyết
minh
Số cuối
năm
Số đầu
năm
1 2 3 4 5

V. Tài sản ngắn hạn khác 150
4,000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151
2. Thuế GTGT được khấu trừ 152
4,000
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05
4. Tài sản ngắn hạn khác 158

B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200 = 210 + 220 + 240 +
250 + 260)
200
34,600 16,300
I. Các khoản phải thu dài hạn 210

1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212

3. Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06
4. Phải thu dài hạn khác 218 V.07

5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) 219
II. Tài sản cố định 220
34,600 16,300
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 34,600 16,300
- Nguyên giá 222
54,300 34,300
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (19.700,00) (18.000,00)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09

- Nguyên giá 225

Số cuối
năm
Số đầu
năm
1 2 3 4 5
A. NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 300
75,750 11,000
I. Nợ ngắn hạn 310
53,750 11,000
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,000 3,000
2. Phải trả người bán 312
27,000 5,000
3. Người mua trả tiền trước 313
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16
5,900 3,000
5. Phải trả người lao động 315 15,000
6. Chi phí phải trả 316 V.17

7. Phải trả nội bộ 317
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây
dựng
318

9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18
3,300
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 320
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323

II. Nợ dài hạn 330 22,000
1. Phải trả dài hạn người bán 331


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status