THUỐC ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP - Pdf 11

THUỐC ĐIỀU TRỊ
THUỐC ĐIỀU TRỊ
TĂNG HUYẾT ÁP
TĂNG HUYẾT ÁP
Bs. Lê Kim Khánh
Bs. Lê Kim Khánh
THUỐC ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP
1. ĐẠI CƯƠNG:
2. PHÂN LOẠI THUỐC:
3. THUỐC TÁC ĐỘNG LÊN HỆ GIAO CẢM:
4. THUỐC GIÃN MẠCH
5. ỨC CHẾ CALCI:
6. THUỐC ỨC CHẾ MEN CHUYỂN
7. NGUYÊN TẮC CHUNG TRONG ĐIỀU TRỊ CHA
*BẢNG: THUỐC CHỐNG TĂNG HUYẾT ÁP ĐƯỜNG UỐNG
MỤC TIÊU HỌC TẬP
MỤC TIÊU HỌC TẬP
1- Phân lo i thu c i u tr THAạ ố đ ề ị
1- Phân lo i thu c i u tr THAạ ố đ ề ị
2- Trình bày: c ch , tác d ng d c lý, ch nh, ơ ế ụ ượ ỉ đị
2- Trình bày: c ch , tác d ng d c lý, ch nh, ơ ế ụ ượ ỉ đị
ch ng ch nh/ nhómố ỉ đị
ch ng ch nh/ nhómố ỉ đị
3- ng d ng lâm sàngỨ ụ
3- ng d ng lâm sàngỨ ụ

THA: 1 YTNC cao v i BTMớ
THA: 1 YTNC cao v i BTMớ

Gây t vong 7.1 tri u ng i tr tu i, chi m ử ệ ườ ẻ ổ ế
Gây t vong 7.1 tri u ng i tr tu i, chi m ử ệ ườ ẻ ổ ế

C CH I U CH NH HUY T ÁP:Ơ Ế Đ Ề Ỉ Ế
Huy t áp ế
Huy t áp ế
(HA)
(HA)
=
=
CO * (R).
CO * (R).
Trong ó: đ
Trong ó: đ
*CO (Cardiac output)= Th tích nhát bóp *nh p tim.ể ị
*CO (Cardiac output)= Th tích nhát bóp *nh p tim.ể ị
c quy t nh b i Đượ ế đị ở
c quy t nh b i Đượ ế đị ở
ch c n ng timứ ă
ch c n ng timứ ă


th tích máu ể
th tích máu ể
l u thông.ư
l u thông.ư
*R: toàn b s c c n ngo i biên c quy t nh b i ộ ứ ả ạ đượ ế đị ở
*R: toàn b s c c n ngo i biên c quy t nh b i ộ ứ ả ạ đượ ế đị ở
s c c n ti u ng m chứ ả ể độ ạ
s c c n ti u ng m chứ ả ể độ ạ
.
.
ĐẠI CƯƠNG (tt)

Angiotensinogen

↑ti t Renin ế
ti t Renin ế




↓Angiotensin I
Angiotensin IACE →
ACE →

↓Angiotensin II
Angiotensin II



l ng máu n th nượ đế ậ
l ng máu n th nượ đế ậ
-
-


Na / máu.
Na / máu.−

↑h giao c m.đ ả
h giao c m.đ ả
Note
Note
: ACE (Angiotensin Converting Enzyme)
: ACE (Angiotensin Converting Enzyme)
Hệ Renin-Angiotensin- Aldosteron
Hệ Renin-Angiotensin- Aldosteron


Cơ chế tự điều hoà
HUYẾT ÁP = CUNG LƯNG TIM X SỨC CẢN NGOẠI BIÊN
Tăng huyết áp = Tăng cung lượng tim và/hoặc Tăng sức cản ngoại biên
CHẸN KÊNH

*
α
α
trung ng: ươ
trung ng: ươ

gi m ho t ng giao c m.ả ạ độ ả
gi m ho t ng giao c m.ả ạ độ ả
*
*
α
α
ngo i biên: ạ
ngo i biên: ạ
α
α
1
1

co m ch, t ng HA.ạ ă
co m ch, t ng HA.ạ ăα

β
β
2
2
/ KPQ và c tr n khác ơ ơ
/ KPQ và c tr n khác ơ ơ


giãn
giãn
.
.
2. PHÂN LOẠI THUỐC:
2. PHÂN LOẠI THUỐC:
2.1
2.1
.
.
Thu c tác ng h giao c mố độ ệ ả
Thu c tác ng h giao c mố độ ệ ả
:
:

Thu c tác ng trung ng:ố độ ươ
Thu c tác ng trung ng:ố độ ươ
β
: - c ch ứ ế
: - c ch ứ ế
β
β
1
1
: METOPROLOL, ATENOLOL,
: METOPROLOL, ATENOLOL,
ACEBUTALOL,
ACEBUTALOL,
BISOPROLOL
BISOPROLOL - c ch ứ ế
- c ch ứ ế
β
β
1,2
1,2
: PROPRANOLOL, NADOLOL, TIMOLOL,
: PROPRANOLOL, NADOLOL, TIMOLOL,PINDOLOL, SOTALOL
PINDOLOL, SOTALOL
* c ch Ứ ế
* c ch Ứ ế
α

2. PHÂN LOẠI THUỐC:
2.2. Thu c giãn m chố ạ
2.2. Thu c giãn m chố ạ
:
:
-Giãn ng m chđộ ạ
-Giãn ng m chđộ ạ
: HYDRALAZIN, MINOXIDIL, DIAZOXID
: HYDRALAZIN, MINOXIDIL, DIAZOXID -
-
Giãn ng m ch và t nh m chđộ ạ ĩ ạ
Giãn ng m ch và t nh m chđộ ạ ĩ ạ
: NITROPRUSSIDE.
: NITROPRUSSIDE.
2.3. Thu c l i ti uố ợ ể
2.3. Thu c l i ti uố ợ ể
:
:
(có bài riêng)
(có bài riêng)
2.4. c ch CalciỨ ế
2.4. c ch CalciỨ ế
:
:VERAPAMIL, DILTIAZEM, NIFEDIPIN.

METHYLDOPA (Aldomet
®
®
)
)
CLONIDIN (Catapres
CLONIDIN (Catapres
®
®
)
)
GUANABENZE và GUANFACIN
GUANABENZE và GUANFACIN
METHYLDOPA
METHYLDOPA
: (Aldomet®,
: (Aldomet®,
Dopegyt®)
Dopegyt®)
*
*
C ch tác d ngơ ế ụ
C ch tác d ngơ ế ụ
:
:
Methyldopa
Methyldopa
/ h th ng TKTW ệ ố
/ h th ng TKTW ệ ố


→↓

kích thích h TK giao c m ệ ả
kích thích h TK giao c m ệ ả


h HA.ạ
h HA.ạ
*
*
c i m d c lýĐặ đ ể ượ
c i m d c lýĐặ đ ể ượ
:
:


Gi m kháng l c ngo i biên (R).ả ự ạ
Gi m kháng l c ngo i biên (R).ả ự ạ


Ch m nh p timậ ị
Ch m nh p timậ ị


u i mƯ đ ể
u i mƯ đ ể
: c a chu ng i u tr đượ ư ộ để đ ề ị

*
Tác d ng phụ ụ
Tác d ng phụ ụ
:
:


Gây tr m c m ầ ả
Gây tr m c m ầ ả


không dùng bn TBMMN/ THA.ở
không dùng bn TBMMN/ THA.ở


Gi mu i, n c (th ng k t h p l i ti u)ữ ố ướ ườ ế ợ ợ ể
Gi mu i, n c (th ng k t h p l i ti u)ữ ố ướ ườ ế ợ ợ ể


H HA t th .ạ ư ế
H HA t th .ạ ư ế


Gây Transaminase t m th i & tri u ch ng viêm gan ↑ ạ ờ ệ ứ
Gây Transaminase t m th i & tri u ch ng viêm gan ↑ ạ ờ ệ ứ


tránh dùng cho bn có b nh gan.ệ
tránh dùng cho bn có b nh gan.ệ


(Wytensin®) và
GUANFACIN
GUANFACIN


C ch tác d ngơ ế ụ
C ch tác d ngơ ế ụ
: kích thích tr c ti p Rc ự ế
: kích thích tr c ti p Rc ự ế
α
α
2
2
TW
TW


c i m d c lýĐặ đ ể ượ
c i m d c lýĐặ đ ể ượ
: h huy t áp do gi m CO và R. ạ ế ả
: h huy t áp do gi m CO và R. ạ ế ả


Tác d ng phụ ụ
Tác d ng phụ ụ
:
:
- An th n ( c ch tk trung ng)ầ ứ ế ươ
- An th n ( c ch tk trung ng)ầ ứ ế ươ
- Khô mi ng, táo bón (tác d ng trung ng)ệ ụ ươ

(
Catapres
Catapres
®
®
),
),
GUANABENZE
GUANABENZE(Wytensin
(Wytensin
®
®
) và
) và
GUANFACIN
GUANFACIN
(Tenex
(Tenex
®
®
)
)
D ng trình bàyạ
D ng trình bàyạ
:
:
*CLONIDIN:

:

i kháng c nh tranh v i Acetyl Cholin t i các Đố ạ ớ ạ
i kháng c nh tranh v i Acetyl Cholin t i các Đố ạ ớ ạ
h ch t ng gây li t giao c m và li t i giao ạ ự độ ệ ả ệ đố
h ch t ng gây li t giao c m và li t i giao ạ ự độ ệ ả ệ đố
c m.ả
c m.ả

Hi n nay ch còn TRIMETHAPAN c dùng ệ ỉ đượ
Hi n nay ch còn TRIMETHAPAN c dùng ệ ỉ đượ
trong i u tr cao huy t áp (ch y u trong ph u đ ề ị ế ủ ế ẫ
trong i u tr cao huy t áp (ch y u trong ph u đ ề ị ế ủ ế ẫ
thu t th n kinh), do tác d ng ph nhi u nên các ậ ầ ụ ụ ề
thu t th n kinh), do tác d ng ph nhi u nên các ậ ầ ụ ụ ề
lo i khác ít dùng.ạ
lo i khác ít dùng.ạ
Thuốc ức chế hạch
Thuốc ức chế hạch
M
M
ô
ô
Chiếm
Chiếm
ưu
ưu
thế
thế
Hiệu quả của thuốc

↓máu tĩnh mạch trở về
máu tĩnh mạch trở về

↓

CO.
CO.
3. Tim
3. Tim
p
p
ε
ε
- Nhanh nhịp tim.
- Nhanh nhịp tim.
4. Mống mắt
4. Mống mắtCơ mi
Cơ mi

đọng nước tiểu.
đọng nước tiểu.
7. Tiết nước bọt
7. Tiết nước bọt
p
p
ε
ε
- Khô miệng.
- Khô miệng.
8. Tiết mồ hôi
8. Tiết mồ hôi
ε
ε
- Giảm tiết mồ hôi.
- Giảm tiết mồ hôi.
3.THUỐC TÁC ĐỘNG LÊN HỆ GIAO
3.THUỐC TÁC ĐỘNG LÊN HỆ GIAO
CẢM: (tt)
CẢM: (tt)
3.3. Thu c tác ng t n cùng s i TK giao c mố độ ậ ợ ả
3.3. Thu c tác ng t n cùng s i TK giao c mố độ ậ ợ ả
(thu c c ch s i Adrenergic):ố ứ ế ợ
(thu c c ch s i Adrenergic):ố ứ ế ợ
Nhóm thu c này c ch s gi i phóng NE t s i ố ứ ế ự ả ừ ợ
Nhóm thu c này c ch s gi i phóng NE t s i ố ứ ế ự ả ừ ợ
h u h ch.ậ ạ
h u h ch.ậ ạ
GUANETHIDINE
GUANETHIDINE


NE
NE
phóng thích ra ngoài
phóng thích ra ngoài


c n kho d tr NE.ạ ự ữ
c n kho d tr NE.ạ ự ữ
*
*
c i m d c lýĐặ đ ể ượ
c i m d c lýĐặ đ ể ượ
:
:


H huy t áp do gi m CO.ạ ế ả
H huy t áp do gi m CO.ạ ế ả


Giãn m ch (t ng các h ch a ti u t nh m ch).ạ ă ồ ứ ể ĩ ạ
Giãn m ch (t ng các h ch a ti u t nh m ch).ạ ă ồ ứ ể ĩ ạ


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status