Nhận biết chất vô cơ - Pdf 13


Collected by Nguyeãn Thaønh Ñaït

Study, study more, study forever
NHẬN BIẾT CÁC CHẤT
A. TRẠNG THÁI, MÀU SẮC CÁC ðƠN CHẤT, HỢP CHẤT
Cr(OH)
2
: vàng
Cr(OH)
3
: xanh
K
2
Cr
2
O
7
: ñỏ da cam
KMnO
4
: tím
CrO
3
: rắn, ñỏ thẫm

2
: khí, vàng
CdS : ↓ vàng
HgS : ↓ ñỏ
AgF : tan
AgI : ↓ vàng ñậm
AgCl : ↓ màu trắng
AgBr : ↓ vàng nhạt
HgI
2
: ñỏ
CuS, NiS, FeS, PbS, … : ñen
C : rắn, ñen
S : rắn, vàng
P : rắn, trắng, ñỏ, ñen
Fe : trắng xám
FeO : rắn, ñen
Fe
3
O
4
: rắn, ñen
Fe
2
O
3
: màu nâu ñỏ
Fe(OH)
2
: rắn, màu trắng xanh

O : xanh
CuSO
4
: khan, màu trắng
FeCl
3
: vàng
CrO : rắn, ñen
Cr
2
O
3
: rắn, xanh thẫm
BaSO
4
: trắng, không tan trong axit.
BaCO
3
, CaCO
3
: trắng

Collected by Nguyeãn Thaønh Ñaït


+ 2H
2
O → 2HBr + H
2
SO
4

SO
2
+ I
2
+ 2H
2
O → 2HI + H
2
SO
4

SO
2
+ 2KMnO
4
+ 2H
2
O → 2H
2
SO
4
+ 2MnSO
4

2

Cl
2

- dd(KI + hồ tinh
bột)
Không màu

xám
Cl
2
+ 2KI

2KCl + I
2

Hồ tinh bột + I
2


dd màu xanh tím
I
2

- hồ tinh bột Màu xanh tím
N
2

- Que diêm ñỏ Que diêm tắt

Fe(NO)(SO
4
)
NO
2

- Khí màu nâu, mùi hắc, làm quì tím hóa ñỏ
3NO
2
+ H
2
O

2HNO
3
+ NO
- nước vôi trong Làm ñục
CO
2
+ Ca(OH)
2


CaCO
3

+ H
2
O
- quì tím ẩm Hóa hồng

t
→
Cu (ñỏ) + CO
2

- ðốt có tiếng nổ. Cho sản phẩm vào CuSO
4

khan không màu tạo thành màu xanh
CuSO
4
+ 5H
2
O

CuSO
4
.5H
2
O
H
2

- CuO (t
0
)
CuO (ñen)

Cu (ñỏ)
H

HCl
- AgCl Kết tủa trắng
HCl + AgNO
3


AgCl

+ HNO
3

- Quì tím ẩm Hóa hồng
- O
2

2H
2
S + O
2


2S

+ 2H
2
O
Cl
2

H


2FeCl
2
+ S

+ 2HCl
KMnO
4

Kết tủa vàng
3H
2
S+2KMnO
4

2MnO
2
+3S

+2KOH+2H
2
O
5H
2
S+2KMnO
4
+3H
2
SO
4

2
O
(Hơi)

CuSO
4
khan Trắng hóa xanh
CuSO
4
+ 5H
2
O

CuSO
4
.5H
2
O

Collected by Nguyeãn Thaønh Ñaït

Study, study more, study forever
O
3

+

Ngn la mu vng ti
K
+

Ngn la mu tớm hng
Ca
2+

Ngn la mu ủ da cam

Ba
2+

t
trờn ngn la
vụ sc
Ngn la mu lc (hi vng)

Ca
2+

dd
2
4
SO

, dd
2

2
3
CO


Ba
2+
+
2
4
SO

BaSO
4
;Ba
2+
+
2
3
CO

BaCO
3

Ba
2+

Na
2
CrO


AgBr
Ag
+
+ I

AgI
Pb
2+

PbI
2
vng Pb
2+
+ 2I

PbI
2

Hg
2+

dd KI
HgI
2
ủ Hg
2+
+ 2I

HgI

2+
+ S
2
CuS
Cd
2+

CdS vng Cd
2+
+ S
2
CdS
Ni
2+

NiS ủen Ni
2+
+ S
2
NiS
Mn
2+

Na
2
S, H
2
S
MnS hng nht Mn
2+

)
4
](OH)
2

Ag
+

dd NH
3

trng, tan trong dd NH
3
d AgOH + 2NH
3
[Cu(NH
3
)
2
]OH
Mg
2+

trng Mg
2+
+ 2OH

Mn(OH)
2



Al
3+

keo trng
tan trong kim d
Al
3+
+ 3OH

Al(OH)
3

Al(OH)
3
+ OH


2
AlO

+ 2H
2
O
Zn
2+

Zn
2+
+ 2OH


2
2
BeO

+ 2H
2
O
Pb
2+

trng
tan trong kim d
Pb
2+
+ 2OH

Pb(OH)
2

Pb(OH)
2
+ 2OH


2
2
PbO

+ 2H


Cu(OH)
2 Collected by Nguyeãn Thaønh Ñaït

Study, study more, study forever
NH
4
+

NH
3

4
NH
+
+ OH

−−






trng Cl

+ Ag
+
AgCl (húa ủen ngoi ỏnh sỏng)
Br
BrBr
Br




vng nht Br

+ Ag
+
AgBr (húa ủen ngoi ỏnh sỏng)

I
II
I




vng ủm I

+ Ag

2
22
2

AgNO
3

ủen S
2
+ 2Ag
+
Ag
2
S
2
22
2
3
33
3
CO
COCO
CO




trng
2
3

2
22
2
4
44
4
SO
SOSO
SO




trng
2
4
SO

+ Ba
2+
BaSO
4

(khụng tan trong HCl)

2
22
2
4
44

)
2

ủen S
2
+ Pb
2+
PbS
2
22
2
3
33
3
CO
COCO
CO




Si bt khớ
2
3
CO

+ 2H
+
CO
2

S
2
22
2

Si bt khớ
2
S

+ 2H
+
H
2
S (mựi trng thi)
2
22
2
3
33
3
SiO
SiOSiO
SiO




HCl
keo
2


CO
2
+
2
3
CO

+ H
2
O
2
22
2
3
33
3
HSO
HSOHSO
HSO




un núng
Si bt khớ
2
0
t
3


+ H
+
HNO
3

3Cu + 8HNO
3
2Cu(NO
3
)
2
+ 2NO+4H
2
O
2NO + O
2
2NO
2

2
22
2
NO
NONO
NO







Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status