BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH - Pdf 14

BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
1

001

Ad

n quảng cáo
Add

v cộng, thêm vào /æd/
002

Aid
n viện trợ
Aide
n phụ tá /eid/
003 Ail
v làm đau khổ
Ale
n rượu bia /eil/
004


pron tất cả
Awl

n dùi (của thợ giày) /
ɔ
:l/
008

Alter
v thay đổi
Altar
n bàn thờ /'
ɔ
:ltə/
009

Arms
n cánh tay , vũ khí
Alms
n của bố thí /a:mz/

n cái khoan
Augur
v bói, tiên đoán /'
ɔ
:gə/
014

Auk
n chim anca
Orc
n cá kình /
ɔ
:k/
015

Aural

adj hương toát ra
Oral

adj thuộc miệng /'

n trục xe /'æks
ə
l/

019

Aye
interj đồng ý
Eye
n mắt
I
pron tôi
/ai/

020

Bail
n tiền nộp phạt
Bale
n kiện, súc, bó /beil/
021

Bait
n mồi, bả

v la lớn, thét lớn /b
ɔ
:l/
025

Band
n ban nhạc, nhóm
Banned
v qk ‘ban’ /bænd/
026

Bard
n thi sĩ
Barred
adj vạch kẻ dọc /ba:d/
027

Bark
v sủa
Barque
n thuyền ba buồm

Base
v, n nền tảng, căn cứ
Bass
n âm trầm /beis/
031

Barm
n men rượu
Balm
n nhựa thơm /ba:m/
032

Bay
n Vịnh
Bey
n Bây (thống đốc TNK) /bei/
033

Be
v thì,là, ở, bị
Bee

qk ‘be’
Bean
n hạt đậu /bi:n/
037

Beat
v đánh, đập, nện
Beet
n củ cải đường /bi:t/
038

Beer
n bia
Bier
n đòn đám ma, quan tài /bi
ə
/

039

Bel

v đã gửi hóa đơn
Build
v, n xây dụng /bild/
043

Bite
v cắn, ngoạm
Byte
n bai
Bight
n khúc cong
/bait/
044

Blue
adj màu xanh biển
Blew
v qk ‘blow’ /blu:/
045

Bloc
n khối (chính trị)
Block
n khối, tảng

v phanh lại
Break
v qk ‘blow’ /breik/
049

Bread
n bánh mì
Breed
v gây giống /bred/
050

Bird
n con chim
Burred
v qkpt ‘burr’ /b
ə
:rd/

051

Broach

Buyer
n người mua
Byre
n chuông bò /bai
ə
/055

Call
v, n gọi
Caul
n màng thóp /k
ɔ
:l/
056

Cash
n tiền mặt
Cache
n kho cất giấu
059

Cede
v nhường lại
Seed
n hạt, hạt giống /si:d/
060

Ceiling
n trần nhà
Sealing
htpt ‘seal’ /'siliŋ/
061

Cell
xà lim ,tế bào
Sell
v bán /sel/
062

Cellar

065

Cereal
n ngũ cốc
Serial
adj chuỗi /'si
ə
ri
ə
l/

066

Chased
v qk ‘chase’
Chaste
adj trinh tiết /t
ʃ
eist/
067

Check
v kiểm tra
Cheque


Choose
v chọn, lựa
Chews
v nhai /t
ʃ
u:z/
071

Chord
n dây cung
Cord
n dây thừng nhỏ /k
ɔ
:d/
072

Chute
n thác nước, dốc lao
Shoot
v đá mạnh /

/klaim/
076

Coarse
adj thô lỗ
Course
n khóa học ,đường đi /k
ɔ
:s/
077

Coal
n than đá
Cole
n cải xoăn
Kohl
n phấn côn
/koul/
078

Coax
v dỗ ngọt, vỗ về
Cokes
n coca /kouks/

n khen ngợi /'k
ɔ
mplimənt/

082

Coo
v gù (bồ câu)
Coup
n hành động táo bạo /ku:/
083

Council
n hội đồng
Counsel
v khuyên bảo /'kauns
ə
l/

084


:/
087

Cote
n chuồng nuôi vật
Coat
n áo ngoài /kout/
BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
4

088

Court
n sân nhà, tòa án
Caught
qkpt ‘catch’ /k
ɔ
:t/
089

Crape
n nhiễu đen
Crêpe
n nhiễu đen

093

Curb
n lề đường
Kerb
n lề đường /k
ə
:b/

094

Currant
n nho Hy Lạp
Current
n dòng điện /'k
ʌ
rənt/
095

Cymbal
n cái chũm chọe
Symbol
n biểu tượng


Daw
n quạ gáy xám /d
ɔ
:/
099

Dear
adj thân yêu
Deer
n hươi, nai /di
ə
/

100

Dessert
n món tráng miệng
Desert
v bỏ trốn, đảo ngũ /d
i
'z
/dai/
104

Discreet
adj thận trọng
Discrete
adj riêng rẽ /dis'kri:t/
105

Dine
v ăn trưa
Dyne
n đin (đơn vị vật lý) /dain/
106

Dire
adj khốc liệt
Dyer
n thợ nhuộm /

adj nâu xám /d
ʌ
n/
110

Draw
v vẽ, lôi kéo
Drawer
n ngăn kéo /dr
ɔ
:/
111

Draught
n sự kéo, sự hớp
Draft
n bản nháp /dra:ft/
112

Dual
adj kép, đôi

/fe
ə
/

BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
5

115

Father
n cha, bố
Farther
adj xa hơn, hơn nữa /'f
a:
ð
ə
/

116

Faun
n thần nông
Fawn
n hươu nhỏ, nai nhỏ /f

/fi:t/
120

Few
pron một vài
Phew
interj úi chà /fju:/
121

Fie
interj thật xấu hổ
Phi
n Fi (chữ cái Hy Lạp) /fai/
122

File
n hồ sơ, tài liệu
Phial
n ống đựng thuốc /fail/
123


126

Flea
n con bọ chét
Flee
v chạy trốn, lẩn trốn /fli:/
127

Floor
n sàn nhà
Flaw
n vết nứt, chỗ rạn /fl
ɔ
:/
128

Flow
n, v chảy
Floe
n tảng băng trôi /flou/
129

ɔ
:/
132

Fort
n pháo đài
Fought
v qkpt ‘fight’ /f
ɔ
:t/
133

Fowl
n gia cầm
Foul
adj hôi thối, bẩn thỉu /faul/
134

Finish
v hoàn tất
Finnish
adj thuộc Phần Lan
138

Gaud
n trang trí lòe loẹt
Gored
v húc bằng sừng /g
ɔ
:d/
139

Gage
n thiết bị đo
Gauge
n thiết bị đo /gei
ʤ
/
140

Gate
n cổng
Gait
n dáng đi
144

Grisly
adj ghê tởm
Grizzly
n Gấu xám /'grizli/
BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
6

145

Grown
v qk ‘grow’
Groan
v rên rỉ /groun/
146

Guest
n khách mời
Guessed
v qk ‘guess’ /gest/

ɔ
:/
150

Gneiss
n đá gơ nai
Nice
adj dễ thương, đẹp, ngoan /nais/
151

Guise
n chiêu bài
Guys
n gã, anh chàng /gaiz/

152

Hall
n tiền sảnh
Haul
v kéo, lôi mạnh /h

adj tráng kiện
Hail
v, n mưa đá /heil/
156

Hart
n hươu đực
Heart
n trái tim /ha:t/
157

Heed
v, n để ý
He'd
he had (he would) /hi:d/
158

Hey
conj này
Hay
n cỏ khô
/h
ə
:d/

162

Hi
conj chào
High
adj cao /hai/
163

Hire
v thuê
Higher
adj cao hơn /hai
ə
/

164

Him

n nhà, gia đình
Holm
n cây sồi xanh /houm/
168

Hour
giờ đồng hồ
Our
adj của chúng ta /'au
ə
/

169

Horde
n bộ lạc du cư
Hoard
n kho tích trữ /h
ɔ
:d/
170

l/

173

In
prep trong
Inn
n quán trọ /in/
BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
7

174

Indict
v kết tội
Indite
v sáng tác /in'dait/
175

Its
adj, pron của nó
It's
It is


/ni:d/
178

Knit
v đan, nối
Nit
n trứng chấy, trứng rận /nit/
179

Knot
n nút thắt
Not
adv không /n
ɔ
t/
180

Know
v biết
No
adj, adv không /n


184

Lac
n cánh kiến đỏ
Lack
v, n thiếu, còn thiếu /læk/
185

Lam
v thét
Lamb
n cừu /læm/
186

Lama
n thiền sư Tây tạng
Llama
n Lạc đà không bướu /'l
a
:m
/l
ɔ
:/
190

Lax
adj lỏng lẻo
Lacks
v thiếu, còn thiếu /læks/
191

Lea
n cánh đồng cỏ
Lee
n chỗ tránh gió /li:/
192

Leach
n nước tro
Leech
n con đỉa


/lent/
196

Lesson
n bài học
Lessen
v giảm bớt /'les
ə
n/

197

Liar
n kẻ nói đôi
Lyre
n đàn lia /'lai
ə
/

198

License
v cho phép
Licence

adj miễn cưỡng /louθ/
BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
8

202

Lode
n rãnh nước
Load
n vật nặng /loud/
203

Lone
adj cô đơn
Loan
v, n cho vay /loun/
204

Lute
n đàn luýt
Loot

n thư tín /meil/
208

Main
adj chính, chủ yếu
Mane
n bờm (ngựa, sư tử) /mein/
209

Manner
n cách thức, lối
Manor
n trang viên, thái ấp /'mæn
ə
/

210

Mare
n ngựa cái, lừa cái
Mayor

n mặt nạ
Masque
n ca vũ nhạc kịch /ma:sk/
214

Maw
n dạ dày của súc vật
More
adv thêm
Moor
v cột , buộc
/m
ɔ
:/
215

Maze
n mê cung
Maize
n ngô, bắp /meiz/
216

Me
pron tôi


/'med
ə
l/

220

Metal
n kim loại
Mettle
n khí phách /'met
ə
l/

221

Meter
n mét
Metre
n nhịp thơ /'mi:t
ə
/

222


Mode
n kiểu
Mowed
v cắt, gặt /moud/
226

Mote
n hạt bụi
Moat
n hào(quanh thành trì) /mout/
227

Moose
n nai sừng tấm
Mousse
n món kem trứng /mu:s/

229

Nag

pron không ai/vật gì
Nun
n nữ tu, ni cô /n
ʌ
n/

234

Ode
n thơ ca ngợi
Owed
v nợ /oud/
235

Oh
interj ô, ôi chao
Owe
v mang ơn /ou/
236

Or


Pain
n đau khổ, đau đớn
Pane
n ô cửa kính /pein/
240

Pale
adj tái, nhợt nhạt
Pail
n cái thùng, cái xô /peil/
241

Pair
n đôi, cặp
Pear
n quả lê /pe
ə
/
242



Peace
n hòa bình
Piece
n miếng, mẩu /pi:s/
246

Pearl
n hạt trai, ngọc trai
Purl
n róc rách, rì rầm /p
ə
:l/

247

Pedal
n bàn đạp
Peddle
v bán rong /ped
ə

/

251

Pi
n số Pi
Pie
n bánh pa-tê /pai/
252

Pigeon
n chim bồ câu
Pidgin
n tiếng bồi, tiếng lai /'pi
ʤ
in/
253

Plain
adj rõ ràng, rõ rệt
Plane
n máy bay, mặt phẳng
257

Pore
n lỗ chân lông
Pour
v rót, đổ, giội, trút
Poor
adj nghèo
/p
ɔ
:/
258

Practise
v thực hành
Practice
n thực hành /'præktis/
259

Pray
v cầu nguyên
Prey
n con mồi /prei/
260

n nhà tiên tri /'pr
ɔ
fit/
263

Putty
n bột đánh bóng
Puttee
n xà cạp /'p
ʌ
ti/

264

Queen
n nữ hoàng, hoàng hậu
Quean
n gái điếm /kwi:n/

v nâng lên, ngước lên /reiz/
268

Read
v qk ‘read’
Red
n màu đỏ /red/
269

Read
v đọc
Reed
n cây sậy /ri:d/
270

Review
v, n xem lại
Revue
n kịch thời sự đả kích
Roaster
n người, lò quay thịt
Roster
n bảng phân công /'roust
ə
/

275

Role
n vai trò
Roll
n, v cuộn, lăn /roul/
276

Rote
n thuộc lòng
Wrote
v qk ‘write’ /rout/
277


Source
n nguồn gốc /s
ɔ
:s/
281

Saw
n cái cưa
Saw
v qk ‘see’
Sore
n vết đau
/s
ɔ
:/
282

Scull
v chèo (thuyền)
Skull
n sọ, đầu lâu /sk
ʌ
l/
283


Seam
n đường nối, vỉa than
Seem
v có vẻ, hình như /si:m/
287

Seen
qkpt ‘see’
Scene
n cảnh (sân khấu) /si:n/
BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
11

288

Serge
n vải sẹc
Surge
n tràn, dâng lên /sə:d
ʒ
/
∫i
ə
/

292

Shoe
n giày
Shoo
v xua đuổi /
ʃ
u:/
293

Sole
n đế, đế giày
Soul
n linh hồn /soul/
294

Sleigh

Sow
v gieo hạt
/sou/
298

Some
pron một vài
Sum
n tổng số /s
ʌ
m/
299

Son
n con trai
Sun
n mặt trời /s
ʌ
n/
300

Sown
v qkpt ‘sow’
Sewn

n thảo nguyên /step/
304

Steal
v ăn cắp, lấy trộm
Steel
n thép /sti:l/
305

Straight
adj thẳng, thẳng thắn
Strait
n eo biển /streit/
306

Sunday
n chủ nhật
Sundae
n kem mút
Soar
v bay vút lên /s
ɔ
:/

310

Tacks
n đinh mũ
Tax
n thuế /tæks/
311

Tare
n cỏ dại
Tear
v làm rách, xé rách /te
ə
/

312

Team
n đội
Teem
v tràn ngập /ti:m/
316

Their
của họ
There
adv nơi đó
They’re
they are
/ðe
ə
/

BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
12

317

Threw
v qk ‘throw’
Through
prep, adv

qua, xuyên qua

321

Tier
v xếp thành bậc
Tear
n nước mắt /tai
ə
/

322

Tire
v làm mệt mỏi
Tyre
n lốp xe, vỏ xe /'tai
ə
/

323

To
prep tới
Too
adv cũng, quá

327

Tray
n khay, mâm
Trait
n đặc điểm /trei/
328

Troupe
n đoàn kịch, gánh hát
Troop
n đoàn lũ, đám /tru:p/

329

Vain
adj hão huyền
Vane
n cánh quạt
Vein
n tĩnh mạch
/vein/

330

n tường, vách
Waul
n tiếng kêu (mèo) /w
ɔ
:l/
334

Ware
n đồ, vật chế tạo
Wear
n, v mang, mặc
Where
adv ở đâu
/we
ə
/

335

Warn
v cảnh báo
Worn
v qkpt ‘wear’ /w
ɔ

Week
adj tuần lễ
Weak
adj yếu ớt, yếu đuối /wi:k/
340

Wean
v cai sưa
Ween
v tưởng tượng /wi:n/
341

Weaver
n thợ dệt
Weever
n cá vây gai /'wi:v
ə
/

342


345

Whose
adj của ai
Who's
vt Who is or Who has /hu:z/
BẢNG TỪ ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH
13 Ghi chú:
Nếu trong bảng tổng hợp trên có chỗ nào bạn chưa tin tưởng xin hãy sử dụng từ điển Oxford để tra lại hoặc tra trực tiếp trên Web:
www.oxfordadvancedlearnersdictionary.com

http://www.mediafire.com/learningenglish
346

Wore
v qk ‘wear’
War
n chiến tranh
/waild/
350

Wreck
v làm hỏng
Reck
v băn khoăn, lo lắng /rek/
351

Wry
adj nhăn nhó
Rye
n lúa mạch đen /rai/

352

Yoke
n ách (trâu, bò)
Yolk
n lòng đỏ trứng


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status