- - - - - -
BÀI GIẢNG MÔN HỌC:
KỸ THUẬT THÔNG TIN
SỐ KH I L NG: 3 tín chỐ ƯỢ ỉ
KH I L NG: 3 tín chỐ ƯỢ ỉ
•
Gi lý thuy t + bài t p: ờ ế ậ 43 ti t ế
•
Gi ôn t p + s a bài ki m tra: ờ ậ ử ể 2 ti tế
•
Sinh viên t h c: ự ọ 120+ ti tếM C TIÊU MÔN H CỤ Ọ
M C TIÊU MÔN H CỤ Ọ
•
M c tiêu chung: ụ
Trang b cho sinh viên các ki n th c c b n v k ị ế ứ ơ ả ề ỹ
thu t thông tin s , bao g m các k thu t x lý khác ậ ố ồ ỹ ậ ử
nhau đ truy n thành công tín hi u t m t đi m này ể ề ệ ừ ộ ể
đ n m t đi m khácế ộ ể
NHI M V C A SINH VIÊNỆ Ụ Ủ
•
Ôn ho c t tìm hi u v Tín hi u & Phặ ự ể ề ệ ổ
•
Đ n l p nghe gi ng + ghi chép + trao đ i (ế ớ ả ổ 11
bu i)ổ
•
Làm bài t p v nhà (ch ng ậ ề ươ 1-5)
•
N p bài t p v nhà đúng th i gian quy đ nhộ ậ ề ờ ị
•
D ki m tra gi a kỳ (ch ng ự ể ữ ươ 1-3)
•
D thi k t thúc môn h c (ch ng ự ế ọ ươ 1-6)
ĐÁNH GIÁ K T QU H CẾ Ả Ọ
ĐÁNH GIÁ K T QU H CẾ Ả Ọ
•
Bài t p v nhà:ậ ề 20%, g m ch ng 1 - 5ồ ươ
•
Ki m tra gi a kỳ:ể ữ 30%, g m ch ng 1 - 3ồ ươ
-
Hình th c: t lu n, có s d ng tài li uứ ự ậ ử ụ ệ
-
Th i gian: ờ 45 phút
-
Đ g m: ề ồ 3 câu phân đ u vào ề 3 ch ngươ
•
Thi k t thúc môn h c:ế ọ 50%, g m ch ng 1 - 6ồ ươ
-
bu i)ổ
•
Ch ng 6:ươ K thu t đi u ch ỹ ậ ề ế (8 ti t/2 bu i)ế ổ
ÔN T P VẬ Ề
ÔN T P VẬ Ề
TÍN HI U & PHỆ Ổ
TÍN HI U & PHỆ Ổ
Tín hi u & H th ngệ ệ ố
Tín hi u & H th ngệ ệ ố
•
H th ng: ệ ố t p h p các đ i t ng v t lý có quan h nào ậ ợ ố ượ ậ ệ
đó v i nhauớ
•
H th ng:ệ ố toàn b thi t b ho c m t ph n thi t b ho c ộ ế ị ặ ộ ầ ế ị ặ
m t ch ng trình ph n m mộ ươ ầ ề
•
Tín hi u:ệ đ i l ng v t lý bi n thiên có m t trong h ạ ượ ậ ế ặ ệ
th ngố
•
Trong m t h th ng có tín hi u vào, tín hi u n i b ộ ệ ố ệ ệ ộ ộ
(trung gian) và tín hi u raệ
•
Các tín hi u trong h th ng có quan h v i nhauệ ệ ố ệ ớ
•
Tín hi u b thay đ i khi đi qua h th ngệ ị ổ ệ ố
Mô hình toán h c bi u di n tín hi u & h th ngọ ể ễ ệ ệ ố
Mô hình toán h c bi u di n tín hi u & h th ngọ ể ễ ệ ệ ố
tín hi u theo th i gianệ ờ
- Bi t rõ giá tr c a tín hi u ế ị ủ ệ
t i t t c các th i đi mạ ấ ả ờ ể
- Mô hình toán h c: bi u ọ ể
di n b ng hàm theo bi n ễ ằ ế t
ho c đ thặ ồ ị
Tín hi u ng u nhiênệ ẫ
- Không bi t ch c ch n v s ế ắ ắ ề ự
bi n thiên c a tín hi uế ủ ệ
- Không bi t ch c giá tr c a ế ắ ị ủ
tín hi u tr c khi nó xu t hi nệ ướ ấ ệ
- Mô hình toán h c: bi u di n ọ ể ễ
b ng xác su t ho c các tr ằ ấ ặ ị
trung bình th ng kêố
Tín hi u tu n hoàn & không tu n hoànệ ầ ầ
Tín hi u tu n hoàn & không tu n hoànệ ầ ầ
•
Tín hi u tu n hoàn:ệ ầ
-
L p l i theo m t chu kỳ nào đóặ ạ ộ
•
Tín hi u không tu n hoàn:ệ ầ
-
Không có s l p l iự ặ ạ
Tín hi u liên t c & r i r cệ ụ ờ ạ
)t(x)t(p
2
=
x(t) là tín hi u đi n áp ho c dòng đi nệ ệ ặ ệ
Tín hi u năng l ng & công su tệ ượ ấ
Tín hi u năng l ng & công su tệ ượ ấ
•
Tín hi u năng l ng: ệ ượ năng l ng d ng h u h nượ ươ ữ ạ
•
Tín hi u công su t: ệ ấ năng l ng vô h n và công su t d ng ượ ạ ấ ươ
h u h nữ ạ
•
Quy c:ướ
- T.h tu n hoàn và t.h ng u nhiên: tín hi u công su tầ ẫ ệ ấ
- T.h xác đ nh không tu n hoàn: tín hi u năng l ngị ầ ệ ượ
∫
−
∞→
=
T
T
2
T
x
dt|)t(x|limE
∫
−
∞→
=
A
∠
−
π−
==
∫
)f(Xjft2j
e)f(Xdte)t(x)f(X
∠π−
∞
∞−
==
∫
Ph biên đ : ổ ộ ch nẵ Ph pha: ổ lẻ
M t đ phậ ộ ổ
M t đ phậ ộ ổ
•
M t đ ph năng l ng (ESD):ậ ộ ổ ượ
2
)f(X)f(G =
df)f(G2df)f(Gdt)t(xE
0
2
x
∫∫∫
∞∞
∞−
∞
∞−
∗
∞→
∫∫∫
∞∞
∞−−
∞→
===
0
T
T
2
T
x
df)f(S2df)f(Sdt)t(x
T2
1
limP
-50 -40 -30 -20 -10 0 10 20 30 40 50
0
0.1
0.2
0.3
0.4
0.5
0.6
0.7
0.8
0.9
1
)0(R)(R.2
)(R)(R.1
2
F
T t ng quan (autocorrelation)ự ươ
T t ng quan (autocorrelation)ự ươ
∫
−
∞→
τ+=τ
2/T
2/T
T
dt)t(x)t(x
T
1
lim)(R
•
Tín hi u th c tu n hoàn:ệ ự ầ
•
Tín hi u công su t:ệ ấ
∫
−
τ+=τ
2/T
2/T
0
0
0
∞−