Từ vựng tiếng Anh trong Lớp học - Pdf 18

Từ vựng tiếng Anh trong Lớp học
1. flag /flæg/ - lá
cờ

2. clock /klɒk/ -

3. loudspeaker
/ˌlaʊdˈspiː.kəʳ/ -
đồng hồ loa

4. teacher /ˈtiː.tʃəʳ/

- giáo viên

5. chalkboard
/ˈtʃɔːk.bɔːd/ - bảng6. locker /ˈlɒk.əʳ/ -

tủ khóa

7. bulletin board

8. computer

9. chalk tray /tʃɔːk
/ˈbʊl.ə.tɪn bɔːd/ -

ại giữ những
tờ giấy đục lỗ

15. spiral
notebook
/ˈspaɪə.rəl
ˈnəʊt.bʊk/ - v
ở gáy
xoắn

16. desk /desk/ -
bàn học

17. glue /gluː/ - hồ
dán

18. brush /brʌʃ/ -
bút lông

19. student
/ˈstjuː.dənt/ - học
sinh

20. pencil
sharpener

21. pencil eraser
/ˈpent.səl ɪˈreɪ.zəʳ/

- cục tẩy bút chì



Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status