Từ vựng tiếng Anh về côn trùng - Pdf 18

Từ vựng tiếng Anh về côn trùng 1. caterpillar
/ˈkæt.ə.pɪl.əʳ/ -

2. cocoon

3. butterfly
sâu bướm /kəˈkuːn/ - kén /ˈbʌt.ə.flaɪ/ -
bướm

4. dragonfly
/ˈdræg.ən.flaɪ/ -
chuồn chuồn
a. wing /wɪŋ/ -

5. cricket
/ˈkrɪk.ɪt/ - con dế6. grasshopper
/ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/ -
châu chấu
cánh

7. mantis
/ˈmæn.tɪs/ - con
bọ ngựa

8. scorpion

con bọ rùa
mạng (nhện)

16. spider
/ˈspaɪ.dəʳ/ - nhện17. firefly
/ˈfaɪə.flaɪ/ -
đom
đóm

18. fly /flaɪz/ -
con ruồi

19. bee /biː/ -
con
ong

20. wasp /wɒsp/

- ong bắp cày

21. moth /mɒθ/ -

bướm đ
êm, sâu
bướm

22. centipede


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status