CHƯƠNG III: CÁC NƯỚC Á, PHI VÀ MĨ LATINH (1945 – 2000) (tiếp theo)
4- Sự thành lập các quốc gia độc lập ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai:
- Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Nam Á đều là thuộc địa, nửa thuộc địa của các nước tư bản
phương Tây (trừ Thái Lan). Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Nam Á đều lần lượt giành được
độc lập.
- Quá trình đấu tranh giành độc lập:
+ Giữa 8/1945, tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, nhân dân Đông Nam Á đứng lên đấu tranh và
nhiều nước giành được độc lập dân tộc như Inđônêxia (17/8/1945), Việt Nam (2/9/1945), Lào (12/10/1945).
+ Sau đó, thực dân Âu – Mĩ quay lại tái chiếm Đông Nam Á. Nhân dân các nước tiếp tục tiến hành kháng chiến
chống xâm lược và lần lượt giành được độc lập như Philíppin (1946), Miến Điện (1948), Campuchia (1953), Mã
Lai (1957), Xingapo (1965).
+ 1/1984, Brunây mới tuyên bố là quốc gia độc lập.
+ 20/5/2002, Đông Timo cũng trở thành một quốc gia độc lập.
5- Cách mạng Lào (1945 – 1975):
- Giai đoạn tuyên bố độc lập (1945):
+ 23/8/1945, tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, nhân dân Lào nổi dậy giành chính quyền.
+ 12/10/1945, nhân dân thủ đô Viêng Chăn khởi nghĩa thắng lợi, Chính phủ Lào ra mắt quốc dân và tuyên bố nền
độc lập của Lào.
- Giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 – 1954):
+ Tháng 3/1946, thực dân Pháp quay lại xâm lược Lào. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, nhân
dân Lào đã đứng lên kháng chiến chống thực dân Pháp, bảo vệ nền độc lập.
+ 7/1954, Hiệp định Giơnevơ được kí kết đã công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Lào.
- Giai đoạn kháng chiến chống Mĩ xâm lược (1954 – 1975):
+ Sau khi thực dân Pháp bị đánh bại, Mĩ tiến hành cuộc chiến tranh xâm lược Lào. Dưới sự lãnh đạo của Đảng
Nhân dân Lào (thành lập 1955), nhân dân Lào đã lần lượt đánh bại các kế hoạch chiến tranh của Mĩ, giải phóng
nhiều vùng đất đai rộng lớn.
+ 21/2/1973, Hiệp định Viêng Chăn được kí kết, thỏa thuận lập lại hòa bình, thực hiện hoà hợp dân tộc ở Lào.
+ 2/12/1975, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào được thành lập, do Hoàng thân Xuphanuvông làm Chủ tịch.
Nước Lào bước sang thời kỳ xây dựng đất nước, phát triển kinh tế - xã hội.
6- Cách mạng Campuchia (1945 – 1993):
- Giai đoạn kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954):
+ Những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt là những thành
công của Khối thị trường chung châu Âu đã cổ vũ các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết với nhau.
- 8/8/1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại Băng Cốc (Thái Lan) với sự tham
gia của 5 nước gồm Thái Lan, Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Philíppin nhằm mục tiêu phát triển kinh tế và văn
hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung giữa các nước thành viên, trên tinh thần duy trì hòa bình và ổn định
khu vực.
b- Quá trình phát triển/ Hoạt động:
- Trong giai đoạn 1967 – 1975, ASEAN là một tổ chức non trẻ, sự hợp tác còn lỏng lẻo, chưa có vị trí trên trường
quốc tế.
- Từ giữa những năm 70 trở đi, ASEAN có bước phát triển mới, được đánh dấu bằng việc kí Hiệp ước thân thiện
và hợp tác (Hiệp ước Bali) tại Hội nghị cấp cao lần thứ nhất họp ở Bali (Inđônêxia) vào 2/1976. Hiệp ước Bali
xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước:
+ Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
+ Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
+ Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực với nhau
+ Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
+ Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa và xã hội.
- Lúc này, quan hệ giữa các nước Đông Dương và ASEAN bước đầu được cải thiện. Tuy nhiên, từ cuối thập kỉ
70, quan hệ giữa hai nhóm nước trở nên căng thẳng do “vấn đề Campuchia”. Đến giữa thập kỉ 80, ASEAN bắt
đầu đối thoại với Việt Nam.
- 1984, Brunây gia nhập và trở thành thành viên thứ 6 của ASEAN.
- 28/7/1995, Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN.
- 1997, Lào và Mianma gia nhập ASEAN.
- 1999, Campuchia được kết nạp vào ASEAN.
- Như vậy, từ 5 nước sáng lập ban đầu (1967), ASEAN đã phát triển thành 10 nước thành viên (1999). Từ đây,
ASEAN đẩy mạnh hoạt động hợp tác kinh tế, xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, ổn định và phát
triển.
8- Cuộc đấu tranh giành độc lập ở Ấn Độ (1945 – 1950):
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Đảng
Quốc đại phát triển mạnh mẽ.
+ 1960 được gọi là Năm châu Phi với 17 nước được trao trả độc lập.
+ 1975, với thắng lợi của Môdămbích và Ănggôla, chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi cùng hệ thống thuộc địa về
cơ bản bị tan rã.
- Giai đoạn 1975 – 1993: nhân dân các thuộc địa còn lại ở châu Phi hoàn thành cuộc đấu tranh đánh đổ nền thống
trị thực dân cũ, giành độc lập dân tộc.
+ 18/4/1980, nước Cộng hòa Dimbabuê tuyên bố thành lập.
+ 21/3/1990, Namibia tuyên bố độc lập.
+ 11/1993, Nam Phi thông qua bản Hiến pháp chính thức xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc (Apácthai).
- Ngày nay, hầu hết các nước châu Phi đang gặp rất nhiều khó khăn, thách thức: sự xâm nhập của chủ nghĩa thực
dân mới, nợ chồng chất, nạn mù chữ, nạn đói, bệnh tật, bùng nổ dân số, tình hình chính trị không ổn định, …
11- Cuộc đấu tranh giành và bảo vệ độc lập ở Mĩ Latinh:
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với ưu thế về kinh tế và quân sự, Mĩ tìm cách biến Mĩ Latinh thành “sân sau”
của mình và xây dựng chế độ độc tài thân Mĩ. Do đó, cuộc đấu tranh chống chế độ độc tài thân Mĩ bùng nổ và
phát triển.
- 3/1952, với sự giúp đỡ của Mĩ, Batixta đã thiết lập chế độ độc tài quân sự ở Cuba. Nhân dân Cuba đã đứng lên
đấu tranh vũ trang chống chế độ độc tài Batixta. Đến 1/1/1959, chế độ độc tài Batixta sụp đổ, nước Cộng hòa
Cuba ra đời do Phiđen Cátxtô đứng đầu.
- Từ các thập kỉ 60 – 70, phong trào đấu tranh chống Mĩ và chế độ độc tài thân Mĩ giành độc lập ở khu vực ngày
càng phát triển và giành nhiều thắng lợi. Tiêu biểu như phong trào đấu tranh của nhân dân Panama đòi thu hồi
chủ quyền kênh đào (1964), các nước ở vùng biển Caribê lần lượt giành độc lập như Hamaica, Triniđát, Tôbagô
(1962), Guyana, Bácbađốt (1966), …
- Cùng với hình thức bãi công của công nhân, nổi dậy của nông dân, đấu tranh nghị trường thì cao trào đấu tranh
vũ trang bùng nổ mạnh mẽ ở Mĩ Latinh, biến châu lục này thành “Lục địa bùng cháy”. Điển hình như phong trào
đấu tranh vũ trang chống chế độ độc tài ở Vênêxuêla, Goatêmala, Côlômbia, Pêru, Nicaragoa, Chilê, …diễn ra
liên tục, lật đổ chính quyền độc tài và thiết lập các chính phủ dân tộc dân chủ.
CHƯƠNG V: QUAN HỆ QUỐC TẾ (1945 – 2000)
1- Sự khởi đầu của chiến tranh lạnh:
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô và Mĩ đã nhanh chóng chuyển sang thế đối đầu, gây nên tình trạng
chiến tranh lạnh gay gắt.
- Biểu hiện:
G.Busơ (Mĩ) đã chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.
- Chiến tranh lạnh chấm dứt đã tạo ra điều kiện thuận lợi để giải quyết hòa bình các vụ tranh chấp, xung đột đang
diễn ra ở nhiều khu vực trên thế giới.
3- Xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt:
- Từ 1989 – 1991, chế độ xã hội chủ nghĩa lần lượt tan rã ở các nước Đông Âu và Liên Xô. Với “cực” Liên Xô
tan rã, trật tự thế giới hai cực Ianta đã sụp đổ.
- Sau 1991, tình hình thế giới diễn ra những thay đổi to lớn và phát triển theo các xu thế chính sau:
+ Sự tan rã của Liên Xô đã tạo cho Mĩ một lợi thế tạm thời ra sức thiết lập trật tự thế giới “một cực” để Mĩ làm
bá chủ thế giới.
+ Trật tự thế giới “hai cực” đã sụp đổ, trật tự thế giới mới đang hình thành theo xu hướng “đa cực” với sự vươn
lên của các cường quốc như Mĩ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc.
+ Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược tập trung vào phát triển kinh tế để
xây dựng sức mạnh thực sự của mỗi quốc gia.
+ Sau Chiến tranh lạnh, hòa bình thế giới được củng cố nhưng ở nhiều khu vực tình hình lại không ổn định với
những cuộc nội chiến, xung đột quân sự.
- Bước sang thế kỉ XXI, với sự tiến triển ngày càng mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa, xu thế tăng cường đối
thoại, hợp tác và phát triển, các quốc gia vừa có những thời cơ phát triển thuận lợi, vừa phải đối mặt với những
thách thức vô cùng gay gắt.
* Một số câu hỏi và gợi ý trả lời:
1- Hãy nêu và phân tích những sự kiện dẫn tới tình trạng chiến tranh lạnh giữa hai phe – tư bản chủ nghĩa
và xã hội chủ nghĩa?
=> Gợi ý trả lời: Trình bày nội dung sự khởi đầu của chiến tranh lạnh.
2- Thế nào là Chiến tranh lạnh?
=> Gợi ý trả lời:
- Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai phe – phe tư bản chủ nghĩa do Mĩ đứng đầu và phe xã hội
chủ nghĩa do Liên Xô làm trụ cột.
- Chiến tranh lạnh đã diễn ra trên hầu hết các lĩnh vực, từ chính trị, quân sự đến kinh tế, văn hóa – tư tưởng, …
ngoại trừ sự xung đột trực tiếp bằng quân sự giữa hai siêu cường.
- Tuy không nổ ra một cuộc chiến tranh thế giới, nhưng trong gần nửa thế kỉ của Chiến tranh lạnh, thế giới luôn
những nguy cơ khó lường.
+ Vấn đề giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, …
- Như vậy, xu thế phát triển của thế giới hiện nay một mặt tạo ra thời cơ lịch sử, là cơ hội rất to lớn, mặt khác
cũng tạo ra những thách thức to lớn đối với các dân tộc, quốc gia trên thế giới.
CHƯƠNG III: CÁC NƯỚC Á, PHI VÀ MĨ LATINH (1945 – 2000)
1- Sự biến đổi của khu vực Đông Bắc Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai:
- Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Bắc Á (trừ Nhật Bản) đều bị chủ nghĩa thực dân nô dịch. Từ
sau 1945, tình hình khu vực có nhiều biến chuyển.
- 1948, trên bán đảo Triều Tiên xuất hiện hai nhà nước với hai chế độ khác nhau: ở phía Nam vĩ tuyến 38 là Nhà
nước Đại Hàn Dân quốc (Hàn Quốc) và ở phía Bắc là Nhà nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên. Từ
1950 – 1953, diễn ra cuộc chiến tranh giữa hai miền, vĩ tuyến 38 được xem là ranh giới giữa hai nhà nước.
- 1949, cách mạng Trung Quốc thắng lợi đã dẫn đến sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Chính
quyền Tưởng Giới Thạch phải rút chạy và xây dựng chính quyền ở Đài Loan. Đến cuối những năm 90 của thế kỉ
XX, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với Hồng Công và Ma Cao.
- Sau khi thành lập, các nước và vùng lãnh thổ ở Đông Bắc Á xây dựng nền kinh tế đạt nhiều thành tựu to lớn,
đời sống nhân dân được cải thiện. Đặc biệt, trong bốn “con rồng” kinh tế châu Á thì ở Đông Bắc Á có ba (Hàn
Quốc, Hồng Công và Đài Loan), kinh tế Nhật Bản đứng thứ hai trên thế giới, …
2- Sự thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa:
a- Hoàn cảnh lịch sử: Từ 1946 – 1949, ở Trung Quốc đã diễn ra cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng
Cộng sản.
b- Diễn biến:
- 20/7/1946, Tưởng Giới Thạch phát động cuộc chiến tranh chống Đảng Cộng sản Trung Quốc.
- Từ 7/1946 – 6/1947, Đảng Cộng sản Trung Quốc thực hiện chiến lược phòng ngự tích cực, chủ yếu tiêu diệt
sinh lực địch và xây dựng củng cố lực lượng.
- Từ 6/1947 – 10/1949, Quân giải phóng Trung Quốc đã chuyển sang phản công, lần lượt giải phóng các vùng do
Quốc dân đảng kiểm soát. Cuộc nội chiến kết thúc, Trung Quốc lục địa được giải phóng. Lực lượng Quốc dân
đảng phải rút chạy ra Đài Loan.
- 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập, đứng đầu là Chủ tịch Mao Trạch Đông.
c- Ý nghĩa:
- Kết thúc sự thống trị của đế quốc, xóa bỏ tàn dư phong kiến, mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do, tiến lên chủ nghĩa
vơi cạn nghiêm trọng các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
- Đặc điểm:
+ Khoa học đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Trong cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật, mọi phát minh
kĩ thuật đều bắt nguồn từ nghiên cứu khoa học, khoa học gắn liền với kĩ thuật, mở đường cho kĩ thuật và kĩ thuật
lại mở đường cho sản xuất. Khoa học đã tham gia trực tiếp vào sản xuất, trở thành nguồn gốc chính của những
tiến bộ kĩ thuật và công nghệ.
+ Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật đã phát triển qua hai giai đoạn: giai đoạn đầu từ những năm 40 đến nửa
đầu những năm 70 của thế kỉ XX và giai đoạn thứ hai từ năm 1973 đến nay. Trong giai đoạn sau, cuộc cách
mạng khoa học – kĩ thuật chủ yếu diễn ra về công nghệ với sự ra đời của thế hệ máy tính điện tử mới, về vật liệu
mới, công nghệ sinh học, … nên được gọi là cách mạng khoa học – công nghệ.
b- Những thành tựu chính:
- Trong lĩnh vực khoa học cơ bản: đạt những thành tựu to lớn trong các ngành Toán học, Vật lí học, Hóa học,
Sinh học, … đặc biệt là các nhà khoa học đã tạo ra con cừu Đôli bằng phương pháp sinh sản vô tính (3/1997),
giải mã hoàn chỉnh “Bản đồ gen người” (4/2003).
- Trong lĩnh vực công nghệ: có những phát minh quan trọng
+ Những công cụ sản xuất mới: máy tính điện tử, máy tự động và hệ thống máy tự động, rôbốt, …
+ Những nguồn năng lượng mới: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng nguyên tử, …
+ Những vật liệu mới: chất pôlime (chất dẻo), các loại vật liệu siêu sạch, siêu cứng, siêu bền, siêu dẫn, …
+ Công nghệ sinh học: những đột phá trong công nghệ di truyền, công nghệ tế bào, công nghệ vi sinh, … dẫn đến
cuộc “cách mạng xanh” trong nông nghiệp với những giống lúa mới có năng suất cao, chịu bệnh tốt.
+ Thông tin liên lạc và giao thông vận tải: cáp sợi thủy tinh quang dẫn, máy bay siêu âm khổng lồ, tàu hỏa tốc độ
cao, …
+ Chinh phục vũ trụ: vệ tinh nhân tạo, du hành vũ trụ, …
- Trong những thập niên gần đây, công nghệ thông tin đã phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, hình thành
mạng thông tin máy tính toàn cầu (Internet). Công nghệ thông tin ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong mọi
ngành kinh tế và hoạt động xã hội, đưa nhân loại bước sang một nền văn minh mới là “văn minh thông tin”.
c- Tác động:
- Về mặt tích cực:
+ Tăng năng suất lao động, không ngừng nâng cao mức sống và chất lượng cuộc sống của con người.
+ Dẫn đến những thay đổi lớn về cơ cấu dân cư, chất lượng nguồn nhân lực, những đòi hỏi mới về giáo dục và
1- Cơ hội và thách thức của Việt Nam trước sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ hiện
nay như thế nào?
=> Gợi ý trả lời:
- Cơ hội:
+ Mở ra cơ hội giao lưu học tập, tiếp thu trình độ khoa học – kĩ thuật, công nghệ và văn hóa … để phát triển đất
nước ta.
+ Tạo điều kiện cho nền kinh tế Việt Nam được phát triển, hòa nhập vào cộng đồng khu vực, vào thị trường các
nước trên thế giới.
+ Khơi dậy tiềm năng, sự sáng tạo trong lao động, không ngừng nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho mọi
người.
- Thách thức:
+ Trình độ tiếp cận những thành tựu của khoa học – công nghệ thế giới của nước ta còn có hạn chế nhất định.
+ Việt Nam phải chịu sự cạnh tranh quyết liệt, nhất là về kinh tế.
+ Trong quá trình hội nhập quốc tế nếu không đứng vững thì dễ bị tụt hậu về kinh tế và bị “hòa tan” về chính trị,
văn hóa, xã hội …
+ Những tác động tiêu cực của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ như nạn ô nhiễm môi trường, tai nạn lao
động và tai nạn giao thông, … cũng đặt ra cho nước ta những khó khăn thách thức đòi hỏi cần nghiên cứu giải
quyết một cách thấu đáo.
2- Thế hệ trẻ phải làm gì để đưa trình độ khoa học – công nghệ của Việt Nam vươn lên đuổi kịp trình độ
quốc tế?
=> Gợi ý trả lời:
- Thế hệ trẻ phải ra sức học tập, nâng cao trình độ hiểu biết để có thể dễ dàng tiếp thu những thành tựu khoa học
– công nghệ của thế giới. Trong quá trình tiếp thu những thành tựu khoa học – công nghệ của các nước thì phải
có chọn lọc cho phù hợp với sự phát triển của nước ta.
- Thường xuyên rèn luyện chuyên môn nghiệp vụ tay nghề để sử dụng có hiệu quả những thành tựu khoa học –
công nghệ.
- Bên cạnh đó, thế hệ trẻ phải không ngừng sáng tạo, tìm tòi, phát minh sáng kiến ứng dụng vào phục vụ học tập,
lao động sản xuất để đạt hiệu quả cao nhất.
3- Hãy kể tên một số tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực?
=> Gợi ý trả lời:
nền kinh tế kiệt quệ. Để bù đắp những thiệt hại do chiến tranh gây ra, Pháp tiến hành chương trình khai thác
thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương, chủ yếu là ở Việt Nam.
b- Nội dung: Pháp tăng cường đầu tư vào các ngành kinh tế Việt Nam. Từ 1924 đến 1929, số vốn đầu tư vào
Đông Dương, chủ yếu là vào Việt Nam, lên khoảng 4 tỉ phrăng.
- Nông nghiệp: Pháp bỏ vốn nhiều nhất vào nông nghiệp, chủ yếu là đồn điền cao su. Diện tích trồng cao su tăng
và nhiều công ti cao su lớn ra đời.
- Công nghiệp: Pháp rất coi trọng việc khai thác mỏ, chủ yếu là mỏ than. Ngoài ra, Pháp còn mở mang một số
ngành công nghiệp như dệt, muối, xay xát, …
- Thương nghiệp: có bước phát triển mới, quan hệ giao lưu buôn bán được đẩy mạnh.
- Giao thông vận tải: được mở mang để phục vụ cho công cuộc khai thác.
- Ngân hàng Đông Dương: nắm quyền chỉ huy các ngành kinh tế Đông Dương, phát hành tiền giấy và cho vay
lãi.
- Ngoài ra, Pháp còn thi hành các biện pháp tăng thuế để tăng ngân sách Đông Dương.
2- Những chuyển biến mới về giai cấp xã hội ở Việt Nam sau Chiến tranh thế giới thứ nhất:
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, do tác động của chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp, các giai
cấp ở Việt Nam có những chuyển biến mới.
- Giai cấp địa chủ phong kiến: tiếp tục phân hóa, một bộ phận tiểu và trung địa chủ tham gia phong trào dân tộc
dân chủ chống thực dân Pháp và tay sai.
- Giai cấp nông dân: bị hai tầng áp bức, bóc lột của đế quốc và phong kiến nên bị bần cùng hóa, không có lối
thoát. Nông dân là một lực lượng cách mạng to lớn của dân tộc.
- Giai cấp tiểu tư sản: phát triển nhanh về số lượng, có tinh thần dân tộc, chống thực dân Pháp và tay sai. Đặc
biệt, bộ phận học sinh, sinh viên, trí thức có tinh thần hăng hái đấu tranh vì độc lập, tự do của dân tộc.
- Giai cấp tư sản: ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, bị tư bản Pháp chèn ép, kìm hãm nên số lượng ít, thế
lực kinh tế yếu. Giai cấp tư sản phân hóa thành hai bộ phận: tầng lớp tư sản mại bản có quyền lợi gắn với đế
quốc nên câu kết chặt chẽ với chúng; tầng lớp tư sản dân tộc có khuynh hướng dân tộc và dân chủ.
- Giai cấp công nhân Việt Nam: ngày càng phát triển. Năm 1929, số lượng công nhân có trên 22 vạn người. Giai
cấp công nhân Việt Nam bị đế quốc thực dân áp bức, bóc lột nặng nề, có quan hệ gắn bó với nông dân, được thừa
hưởng truyền thống yêu nước của dân tộc, sớm chịu ảnh hưởng của trào lưu cách mạng vô sản nên đã nhanh
chóng vươn lên thành một động lực của phong trào dân tộc dân chủ ở nước ta.
3- Hoạt động của Nguyễn Ái Quốc (1919 - 1925):
- 11/1924, Nguyễn Ái Quốc từ Liên Xô về Quảng Châu (Trung Quốc) để trực tiếp tuyên truyền lí luận cách
mạng, xây dựng tổ chức cách mạng giải phóng dân tộc cho nhân dân Việt Nam.
- 6/1925, Người thành lập Hội Việt Nam cách mạng thanh niên, nòng cốt là Cộng sản đoàn nhằm tổ chức và lãnh
đạo quần chúng đoàn kết đấu tranh đánh đổ đế quốc Pháp và tay sai.
b- Hoạt động:
- Người đã mở lớp huấn luyện, đào tạo cán bộ cách mạng rồi bí mật đưa về nước truyền bá lí luận giải phóng dân
tộc.
- Người cho xuất bản báo Thanh niên làm cơ quan ngôn luận của Hội.
- Đầu 1927, tác phẩm Đường Kách mệnh được xuất bản, gồm những bài giảng của Nguyễn Ái Quốc ở các lớp
huấn luyện tại Quảng Châu (Trung Quốc).
=> Báo Thanh niên và tác phẩm Đường Kách mệnh đã trang bị lí luận cách mạng giải phóng dân tộc cho cán bộ
của Hội để tuyên truyền đến giai cấp công nhân và các tầng lớp nhân dân Việt Nam.
- Hội đã xây dựng tổ chức cơ sở của mình ở hầu khắp cả nước, số hội viên cũng tăng lên nhanh chóng.
- Cuối 1928, Hội chủ trương “vô sản hóa" đưa nhiều cán bộ của Hội đi vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền cùng
sinh hoạt và lao động với công nhân để tuyên truyền vận động cách mạng, nâng cao ý thức chính trị cho giai cấp
công nhân.
c- Vai trò:
- Hoạt động của Hội VNCMTN đã truyền bá lí luận cách mạng giải phóng dân tộc theo khuynh hướng cách
mạng vô sản vào Việt Nam.
- Góp phần giác ngộ, nâng cao ý thức chính trị cho giai cấp công nhân, thúc đẩy phong trào công nhân phát triển
sang giai đoạn tự giác.
- Chuẩn bị về tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
5- Sự ra đời và hoạt động của Tân Việt cách mạng đảng:
a- Sự ra đời:
- 14/7/1925, một số tù chính trị ở Trung Kì lập ra Hội Phục Việt, sau đổi thành Hội Hưng Nam, …
- Đến 14/7/1928, sau nhiều lần đổi tên, Hội quyết định đổi thành Tân Việt Cách mạng đảng (Đảng Tân Việt).
b- Hoạt động:
- Đảng tập hợp những trí thức và tiểu tư sản yêu nước với địa bàn hoạt động chủ yếu ở Trung Kì.
- Đảng chủ trương đánh đổ đế quốc chủ nghĩa nhằm thiết lập một xã hội bình đẳng và bác ái.
- Đảng Tân Việt ra đời và hoạt động trong điều kiện Hội VNCMTN phát triển mạnh nên chịu ảnh hưởng và bị
- 5/1929, tại Đại hội lần thứ nhất của Hội VNCMTN họp tại Hương Cảng (Trung Quốc), đoàn đại biểu Bắc Kì
đưa ra đề nghị thành lập đảng cộng sản nhưng không được chấp nhận nên đoàn bỏ Đại hội về nước.
- 17/6/1929, đại biểu ở Bắc kì họp Đại hội thành lập Đông Dương Cộng sản đảng và ra báo Búa liềm làm cơ
quan ngôn luận.
- 8/1929, các cán bộ Hội VNCMTN ở Nam Kì cũng đã thành lập An Nam Cộng sản đảng và ra tờ báo Đỏ làm cơ
quan ngôn luận.
- 9/1929, những người giác ngộ cộng sản trong Tân Việt cách mạng đảng cũng tuyên bố thành lập Đông Dương
cộng sản liên đoàn.
c- Ý nghĩa lịch sử: Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản là một xu thế khách quan của cuộc vận động giải phóng dân
tộc ở Việt Nam theo con đường cách mạng vô sản, đánh dấu sự trưởng thành của giai cấp công nhân Việt Nam
và là bước trực tiếp chuẩn bị cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
8- Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam:
a- Hoàn cảnh lịch sử:
- 1929, ba tổ chức cộng sản ra đời đều hoạt động riêng rẽ, tranh giành ảnh hưởng với nhau làm cho phong trào
cách mạng trong nước có nguy cơ dẫn đến sự chia rẽ lớn.
- Với cương vị là phái viên của Quốc tế cộng sản, Nguyễn Ái Quốc chủ động triệu tập đại biểu của Đông Dương
Cộng sản đảng và An Nam Cộng sản đảng để bàn việc hợp nhất.
b- Diễn biến:
- Từ 6/1 đến 8/2/1930, hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản họp tại Cửu Long (Hương Cảng, Trung Quốc) do
Nguyễn Ái Quốc chủ trì.
- Hội nghị nhất trí thống nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Hội nghị thông qua Chính cương vắn tắt của Đảng, Sách lược vắn tắt của Đảng, … do Nguyễn Ái Quốc soạn
thảo. Đó là Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam:
+ Cương lĩnh xác định đường lối chiến lược cách mạng của Đảng là tiến hành “tư sản dân quyền cách mạng và
thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản” (xác định tính chất cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn).
+ Nhiệm vụ của cuộc cách mạng là đánh đổ đế quốc Pháp, bọn phong kiến và tư sản phản cách mạng, làm cho
nước Việt Nam được độc lập tự do; lập chính phủ công nông binh, tổ chức quân đội công nông; tịch thu ruộng
đất của đế quốc và bọn phản cách mạng chia cho dân cày nghèo, …
+ Lực lượng cách mạng là công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức; còn phú nông, trung, tiểu địa chủ và tư sản
thì lợi dụng hoặc trung lập họ.
Pháp.
- Những chuyển biến mới về giai cấp xã hội: trình bày như trên.
2- Nêu tóm tắt hoạt động yêu nước của người Việt Nam ở nước ngoài trong những năm 1919 - 1925?
=> Gợi ý trả lời:
- Hoạt động của Phan Bội Châu:
+ Sau nhiều năm hoạt động ở Nhật Bản và Trung Quốc, đến 1913, PBC bị giới quân phiệt ở Quảng Đông bắt
giam.
+ 1917, PBC được trả tự do, tiếp tục hoạt động cách mạng tại Trung Quốc và chịu ảnh hưởng của Cách mạng
tháng Mười Nga lúc bấy giờ.
+ 6/1925, trong khi chưa có sự thay đổi nào thì PBC bị thực dân Pháp bắt tại Thượng Hải, kết án tù rồi đưa về
giam lỏng ở Huế.
- Hoạt động của Phan Châu Trinh:
+ 1911, PCT sang Pháp hoạt động cách mạng, có mối liên hệ với Nguyễn Ái Quốc trong thời gian hoạt động ở
Pháp.
+ 1922, nhân dịp vua Khải Định sang Pháp, PCT viết Thất điều thư vạch ra bảy tội đáng chém của Khải Định.
PCT còn tổ chức diễn thuyết, lên án chế độ quân chủ ở Việt Nam, hô hào “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân
sinh”, …
+ 6/1925, PCT về nước tiếp tục tuyên truyền, đả phá chế độ quân chủ, đề cao dân quyền, … được đông đảo tầng
lớp nhân dân hưởng ứng.
- Hoạt động khác của một số người Việt Nam ở nước ngoài:
+ Tại Pháp, những Việt kiều yêu nước đã thành lập “Hội những người lao động trí óc Đông Dương” (1925) và đã
chuyển nhiều tài liệu, sách báo tiến bộ về nước.
+ Tại Quảng Châu (Trung Quốc), Lê Hồng Sơn, Hồ Tùng Mậu, … lập ra tổ chức Tâm tâm xã (1923). Đến
19/6/1924, Phạm Hồng Thái thực hiện việc mưu sát Toàn quyền Đông Dương Méclanh ở Sa Diện (Quảng Châu).
Tuy không thành công nhưng sự kiện đó đã nhóm lại ngọn lửa đấu tranh của nhân dân ta.
3- Trình bày hoạt động yêu nước của tư sản, tiểu tư sản trong những năm 1919 - 1925?
=> Gợi ý trả lời:
- Hoạt động của tư sản:
+ Phong trào “chấn hưng nội hóa”, “bài trừ ngoại hóa” (1919).
+ Phong trào đấu tranh chống độc quyền cảng Sài Gòn, độc quyền xuất cảng lúa gạo tại Nam Kì của tư bản Pháp
Nam ở nước ngoài, …
- Về mục tiêu đấu tranh: đấu tranh đòi quyền lợi về kinh tế, văn hóa và cả quyền lợi về chính trị.
- Về hình thức đấu tranh: bằng báo chí, yêu sách chính trị, biểu tình, bãi công, …
- Về tổ chức: đã có xuất hiện các tổ chức hội, đảng chính trị, …
7- Hoàn chỉnh những nội dung về Hội VNCMTN, Tân Việt cách mạng đảng và Việt Nam Quốc dân đảng
theo bảng sau:
Nội dung - Hội VNCMTN - Tân Việt cách mạng đảng - Việt Nam Quốc dân đảng
Sự ra đời
Thành phần
Địa bàn
Hoạt động
Xu hướng
8- Nguyên nhân thành công của hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản thành Đảng Cộng sản Việt Nam?
=> Gợi ý trả lời:
- Giữa đại biểu các tổ chức cộng sản không có mâu thuẫn về ý thức hệ, đều có xu hướng vô sản, đều tuân theo
điều lệ của Quốc tế cộng sản.
- Đáp ứng đúng yêu cầu của thực tiễn cách mạng lúc bấy giờ.
- Do sự quan tâm của Quốc tế cộng sản và uy tín cao của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc.
9- Nêu vai trò của Nguyễn Ái Quốc đối với quá trình vận động chuẩn bị thành lập Đảng Cộng sản Việt
Nam?
=> Gợi ý trả lời:
- Trình bày hoạt động của Nguyễn Ái Quốc từ 1919 đến 1925 như trên (trừ kết luận).
- 1929, ba tổ chức cộng sản ra đời nhưng hoạt động riêng rẽ, tranh giành ảnh hưởng với nhau làm cho phong trào
cách mạng trong nước có nguy cơ dẫn đến sự chia rẽ lớn. Với cương vị là phái viên của Quốc tế cộng sản,
Nguyễn Ái Quốc chủ động triệu tập đại biểu của Đông Dương Cộng sản đảng và An Nam Cộng sản đảng để bàn
việc hợp nhất.
- Từ 6/1 đến 8/2/1930, hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản họp tại Cửu Long (Hương Cảng, Trung Quốc) do
Nguyễn Ái Quốc chủ trì đã nhất trí thống nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất lấy tên là Đảng
Cộng sản Việt Nam.
- Như vậy, những hoạt động trên của Người đã có tác dụng quyết định trong việc chuẩn bị về chính trị, tư tưởng
- 9/1930, phong trào đấu tranh dâng cao, nhất là ở hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh. Tiêu biểu là cuộc biểu tình của
nông dân huyện Hưng Nguyên (Nghệ An) vào 12/9/1930 thu hút gần 3 vạn người tham gia.
- Trước khí thế đấu tranh của quần chúng, hệ thống chính quyền thực dân, phong kiến nhiều nơi bị tê liệt, tan rã.
Các cấp ủy Đảng ở địa phương đã lãnh đạo nhân dân đứng lên tự quản lí lấy đời sống ở địa phương, làm chức
năng của chính quyền “Xô viết”.
- Từ 9/1930, Xô viết ra đời ở một số huyện thuộc Nghệ An và Hà Tĩnh. Các Xô viết đã thực hiện quyền làm chủ
của quần chúng, điều hành mọi mặt đời sống xã hội:
+ Về chính trị: quần chúng được tự do tham gia các đoàn thể cách mạng, tự do hội họp. Các đội tự vệ đỏ và tòa
án nhân dân được thành lập.
+ Về kinh tế: chia ruộng đất cho dân cày nghèo, bãi bỏ các thứ thuế vô lí, xóa nợ, tu sửa đường giao thông, giúp
đỡ nông dân sản xuất,
+ Về văn hóa – xã hội: mở lớp dạy chữ Quốc ngữ, bài trừ các tệ nạn xã hội như mê tín, dị đoan, cờ bạc, … Trật
tự trị an được giữ vững, xây dựng tinh thần đoàn kết, giúp đỡ nhau.
=> Xô viết Nghệ – Tĩnh là đỉnh cao của phong trào cách mạng 1930 – 1931.
- Từ giữa 1931, thực dân Pháp tăng cường khủng bố đàn áp, phong trào cách mạng trong cả nước lắng xuống.
c- Ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm:
- Phong trào cách mạng 1930 – 1931 có ý nghĩa lịch sử to lớn, đã khẳng định đường lối lãnh đạo đúng đắn của
Đảng đối với cách mạng Đông Dương.
- Khối liên minh công nông được hình thành, đã đoàn kết trong đấu tranh cách mạng.
- Phong trào cách mạng 1930 – 1931 được đánh giá cao trong phong trào cộng sản và công nhân quốc tế.
- Đây là cuộc tập dượt đầu tiên của Đảng và quần chúng chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám sau này.
- Phong trào cách mạng 1930 – 1931 để lại cho Đảng nhiều bài học quý báu về công tác tư tưởng, về xây dựng
khối liên minh công nông, về tổ chức lãnh đạo quần chúng đấu tranh, …
2- Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương lâm thời Đảng Cộng sản Việt Nam (10/1930):
- 10/1930, Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương lâm thời của Đảng họp tại Hương Cảng (Trung
Quốc).
- Hội nghị đã quyết định đổi tên Đảng Cộng sản Việt Nam thành Đảng Cộng sản Đông Dương, cử ra Ban Chấp
hành Trung ương chính thức do Trần Phú làm Tổng Bí thư và thông qua Luận cương chính trị của Đảng do Trần
Phú soạn thảo. Luận cương chính trị xác định:
+ Tính chất cách mạng Đông Dương là cuộc cách mạng tư sản dân quyền, sau đó tiến thẳng lên con đường xã hội
đảng mạnh nhất.
+ Sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 – 1933, thực dân Pháp tiếp tục tăng cường đầu tư khai thác thuộc
địa để bù đắp thiếu hụt cho kinh tế Pháp. Nền kinh tế nước ta phục hồi và phát triển nhưng vẫn còn lạc hậu và lệ
thuộc chặt vào kinh tế Pháp.
+ Đời sống các tầng lớp nhân dân vẫn khó khăn, cực khổ nên họ rất hăng hái tham gia phong trào đấu tranh đòi
tự do, cơm áo dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.
b- Diễn biến:
- 7/1936, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Thượng Hải (Trung Quốc)
do Lê Hồng Phong chủ trì. Hội nghị xác định nhiệm vụ trước mắt là đấu tranh đòi tự do, dân sinh, dân chủ, cơm
áo và hòa bình. Hội nghị còn chủ trương thành lập Mặt trận Thống nhất nhân dân phản đế Đông Dương, sau đổi
thành Mặt trận Dân chủ Đông Dương (3/1938), nhằm kêu gọi các tầng lớp nhân dân Đông Dương đấu tranh cho
dân chủ.
- 8/1936, phong trào Đông Dương Đại hội thu thập “dân nguyện”, đưa yêu sách đòi các quyền tự do, dân sinh,
dân chủ. Chính quyền thực dân đã phải giải quyết một phần yêu sách của nhân dân như nới rộng quyền xuất bản
báo chí, tự do đi lại, thả một số tù chính trị, …
- Đầu 1937, phong trào “đón rước” phái viên của chính phủ Pháp và toàn quyền mới xứ Đông Dương nhằm đưa
yêu sách về dân sinh, dân chủ.
- Từ 1937 – 1939, nhiều cuộc mít tinh, biểu tình đòi quyền sống của các tầng lớp nhân dân tiếp tục diễn ra. Đặc
biệt là cuộc đấu tranh nhân ngày 1/5/1938 được tổ chức công khai, thu hút đông đảo quần chúng tham gia.
- Phong trào đấu tranh nghị trường cũng được sử dụng rộng rãi. Đảng vận động đưa người của Mặt trận Dân chủ
Đông Dương ra ứng cử vào các cơ quan của chính quyền thực dân nhằm mở rộng lực lượng của Mặt trận Dân
chủ và vạch trần chính sách phản động của bọn thực dân, đồng thời bênh vực quyền lợi của nhân dân lao động.
- Đảng đã xuất bản nhiều tờ báo, sách chính trị - lí luận, các tác phẩm văn học, thơ cách mạng, … đã giác ngộ
được đông đảo các tầng lớp nhân dân về con đường cách mạng của Đảng.
c- Ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm:
- Cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 là phong trào quần chúng rộng lớn, có tổ chức, dưới sự lãnh đạo của Đảng
Cộng sản Đông Dương.
- Phong trào dân chủ 1936 – 1939 đã buộc chính quyền thực dân phải nhượng bộ một số yêu sách cụ thể trước
mắt về dân sinh, dân chủ.
- Quần chúng được giác ngộ về chính trị, tham gia vào mặt trận dân tộc thống nhất và trở thành lực lượng chính
- Như vậy, Xô viết Nghệ – Tĩnh là hình thức sơ khai của chính quyền cách mạng, một chính quyền của dân, do
dân và vì dân.
4- Ý nghĩa quan trọng nhất của phong trào cách mạng 1930 – 1931/phong trào dân chủ 1936 – 1939 đối với
cách mạng Việt Nam là gì?
=> Gợi ý trả lời: Đó là cuộc tập dượt chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám sau này.
5- Trình bày những chủ trương của Đảng ta trong thời kì 1936 – 1939?
=> Gợi ý trả lời:
- 7/1936, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Thượng Hải (Trung Quốc)
do Lê Hồng Phong chủ trì.
- Căn cứ Nghị quyết Đại hội lần thứ VII của Quốc tế Cộng sản và tình hình cụ thể của nước ta, Hội nghị đã xác
định:
+ Nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Đông Dương là chống đế quốc và chống phong kiến.
+ Nhiệm vụ trực tiếp, trước mắt là đấu tranh chống chế độ phản động thuộc địa, chống phát xít, đòi tự do, dân
sinh, dân chủ, cơm áo và hòa bình.
+ Phương pháp đấu tranh là kết hợp công khai và bí mật, hợp pháp và bất hợp pháp.
+ Chủ trương thành lập Mặt trận Thống nhất nhân dân phản đế Đông Dương, sau đổi thành Mặt trận Dân chủ
Đông Dương (3/1938), nhằm kêu gọi các tầng lớp nhân dân Đông Dương đấu tranh cho dân chủ.
- Tiếp đó, Hội nghị Trung ương các năm 1937, 1938 đã bổ sung và phát triển nội dung cơ bản của Nghị quyết
Hội nghị Trung ương 7/1936.
=> Những chủ trương của Đảng trong thời kì 1936 – 1939 chỉ có tính chất sách lược nhưng rất kịp thời và phù
hợp với tình hình nên đã tạo được một phong trào đấu tranh sôi nổi.
6- Em có nhận xét gì về quy mô, lực lượng tham gia và hình thức đấu tranh trong phong trào dân chủ
1936 – 1939?
=> Gợi ý trả lời:
Phong trào dân chủ 1936 – 1939 là phong trào quần chúng rộng lớn dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông
Dương:
- Về quy mô: trên phạm vi toàn quốc, phong trào sôi nổi nhất ở các đô thị.
- Về lực lượng tham gia: đông đảo các tầng lớp nhân dân, công nhân, nông dân, tiểu tư sản trí thức, dân nghèo
thành thị, công chức, …
- Về hình thức đấu tranh: kết hợp các hình thức công khai và bí mật, hợp pháp và bất hợp pháp (mít tinh, biểu
1- Hội nghị Ianta (2/1945):
a- Hoàn cảnh lịch sử:
- Đầu 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc, trong nội bộ phe Đồng minh có 3 vấn đề bức thiết cần giải
quyết:
+ Nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít;
+ Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh;
+ Phân chia thành quả chiến thắng giữa các nước thắng trận.
- Trong bối cảnh đó, từ 4 đến 11/2/1945, Hội nghị cấp cao ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh họp tại Ianta (Liên
Xô).
b- Nội dung:
- Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật. Sau khi đánh bại phát xít
Đức, Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á để nhanh chóng kết thúc chiến tranh.
- Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.
- Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp quân đội phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở
châu Âu và châu Á.
+ Ở châu Âu: quân đội Liên Xô chiếm đóng Đông Đức, Đông Béclin và các nước Đông Âu => vùng Đông Âu
thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô. Còn quân đội Mĩ, Anh, Pháp chiếm đóng Tây Đức, Tây Beclin và các
nước Tây Âu => vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mĩ (trừ Áo và Phần Lan là 2 nước trung lập).
+ Ở châu Á: Hội nghị chấp nhận những điều kiện để Liên Xô tham chiến chống Nhật như giữ nguyên trạng
Mông Cổ, trả lại cho Liên Xô miền Nam đảo Xakhalin, Liên Xô chiếm 4 đảo thuộc quần đảo Curin … Quân đội
Mĩ sẽ chiếm đóng Nhật Bản. Hồng quân Liên Xô chiếm đóng miền Bắc Triều Tiên và quân Mĩ chiếm đóng miền
Nam Triều Tiên, lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới …
c- Trật tự thế giới mới hình thành: Những quyết định của Hội nghị Ianta (2/1945) đã trở thành khuôn khổ của trật
tự thế giới mới từng bước được thiết lập trong những năm 1945 – 1949, thường được gọi là “Trật tự hai cực
Ianta”.
2- Tổ chức Liên hợp quốc:
a- Sự ra đời:
- Từ 25/4 đến 26/6/1945, hội nghị đại biểu 50 nước họp tại Xan Phranxixcô (Mĩ) thông qua bản Hiến chương
tuyên bố thành lập tổ chức Liên hợp quốc.
- Ngày 24/10/1945, bản Hiến chương bắt đầu có hiệu lực, được xem là ngày thành lập Liên hợp quốc.
+ Mĩ đề ra “Kế hoạch Mácsan” nhằm viện trợ các nước Tây Âu khôi phục kinh tế và tăng cường ảnh hưởng của
Mĩ tại khu vực này.
+ Liên Xô cũng đã thiết lập các quan hệ kinh tế chặt chẽ với các nước Đông Âu thông qua việc thành lập Hội
đồng tương trợ kinh tế (SEV).
- Như vậy, ở châu Âu đã xuất hiện sự đối lập về chính trị và kinh tế giữa hai khối nước: Tây Âu tư bản chủ nghĩa
và Đông Âu xã hội chủ nghĩa.
* Một số câu hỏi và gợi ý trả lời:
1- Đánh giá về vai trò của Liên hợp quốc trước những biến động của tình hình thế giới hiện nay?
=> Gợi ý trả lời:
- Trong hơn nửa thế kỉ qua, Liên Hợp Quốc đã trở thành một diễn đàn quốc tế vừa hợp tác, vừa đấu tranh nhằm
duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Liên hợp quốc đã có nhiều cố gắng trong việc giải quyết các vụ tranh chấp
và xung đột ở nhiều khu vực, thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị và hợp tác quốc tế, giúp đỡ các dân tộc về kinh tế,
văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo, …
- Bên cạnh đó, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức đối với Liên hợp quốc như chưa giải quyết dứt điểm xung đột
kéo dài ở khu vực Trung Đông giữa Ixraen và Palextin, chưa đề ra những biện pháp hữu hiệu ngăn chặn chủ
nghĩa khủng bố đang đe dọa thế giới hiện nay, vấn đề cải tổ và mở rộng Hội đồng Bảo an, vấn đề tài chính của tổ
chức, … Những tồn tại trên đang được Liên hợp quốc tìm cách giải quyết để thể hiện được đầy đủ nhất vai trò
của mình đối với tình hình thế giới hiện nay.
2- Liên hợp quốc bao gồm các tổ chức nào? Hãy kể ra ít nhất 5 tổ chức chuyên môn của Liên hợp quốc
đang hoạt động ở nước ta?
=> Gợi ý trả lời:
- Các tổ chức của Liên hợp quốc gồm 6 cơ quan chính (Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã
hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế và Ban Thư kí) và nhiều tổ chức chuyên môn khác giúp việc.
- 9/1977, Việt Nam trở thành thành viên thứ 149 của Liên hợp quốc. Các tổ chức Liên hợp quốc đang hoạt động
ở Việt Nam: UNICEF (Qũy cứu trợ nhi đồng), UNESCO (Ủy ban về văn hóa, khoa học và giáo dục), WHO (Tổ
chức y tế thế giới), FAO (Tổ chức lương thực thế giới), IMF (Qũy tiền tệ quốc tế), ILO (Tổ chức lao động quốc
tế), ICAO (Cơ quan hàng không quốc tế) …
CHƯƠNG II: LIÊN XÔ VÀ CÁC NƯỚC ĐÔNG ÂU (1945 – 1991). LIÊN BANG NGA (1991 – 2000)
1- Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội (từ năm 1945 đến giữa những năm 70):
- Khó khăn:
+ Các nước Đông Âu đều xuất phát từ trình độ phát triển thấp, cơ sở vật chất kĩ thuật còn rất lạc hậu.
+ Bị các đế quốc bao vây về kinh tế và các thế lực phản động trong nước ra sức chống phá.
- Thuận lợi:
+ Sự giúp đỡ có hiệu quả của Liên Xô.
+ Sự nỗ lực vươn lên của nhân dân các nước Đông Âu.
b- Những thành tựu:
- Trong những năm 1950 – 1975, các nước Đông Âu đã thực hiện nhiều kế hoạch 5 năm nhằm xây dựng cơ sở
vật chất – kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội và đã giành được nhiều thành tựu to lớn.
- Các nước Đông Âu tiến hành xây dựng nền công nghiệp, điện khí hóa toàn quốc, nâng sản lượng công nghiệp
lên gấp hàng chục lần. Nông nghiệp phát triển nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu lương thực và thực phẩm của nhân
dân. Các nước Đông Âu đã trở thành các quốc gia công – nông nghiệp.
- Trình độ khoa học – kĩ thuật cũng được nâng lên rõ rệt.
3- Quan hệ hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa:
a- Quan hệ kinh tế, khoa học – kĩ thuật:
- 8/1/1949, Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) được thành lập với sự tham gia của Liên Xô và hầu hết các nước
Đông Âu.
- Mục tiêu: tăng cường sự hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa, thúc đẩy sự tiến bộ về kinh tế và kĩ thuật giữa
các nước thành viên.
- Vai trò: giúp đỡ các nước thành viên, thúc đẩy sự tiến bộ về kinh tế và kĩ thuật, không ngừng nâng cao mức
sống của nhân dân các nước thành viên.
- Hạn chế: không hòa nhập với kinh tế thế giới, chưa coi trọng việc áp dụng khoa học và công nghệ, cơ chế quan
liêu, bao cấp gây trở ngại cho sự hợp tác, …
b- Quan hệ chính trị – quân sự:
- 14/5/1955, Tổ chức Hiệp ước Vácsava ra đời.
- Mục tiêu: thành lập liên minh phòng thủ về quân sự và chính trị của các nước xã hội chủ nghĩa châu Âu.
- Vai trò: giữ gìn hòa bình, an ninh ở châu Âu và thế giới, tạo nên thế cân bằng về sức mạnh quân sự giữa các
nước xã hội chủ nghĩa và các nước tư bản chủ nghĩa.
c- Ý nghĩa: Quan hệ hợp tác toàn diện giữa các nước xã hội chủ nghĩa đã củng cố và tăng cường sức mạnh của hệ
thống xã hội chủ nghĩa thế giới, ngăn chặn và đẩy lùi được các âm mưu của chủ nghĩa tư bản.
- Từ 2000, V.Putin lên làm Tổng thống, nước Nga có nhiều chuyển biến khả quan, vị thế quốc tế được nâng cao.
* Một số câu hỏi và gợi ý trả lời:
1- Mối quan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa thể hiện như thế nào? Hãy kể rõ sự giúp đỡ của Liên Xô,
Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa khác đối với Việt Nam từ năm 1950 đến nay. Sự giúp đỡ này đã
có ý nghĩa như thế nào đối với sự nghiệp cách mạng của nhân dân Việt Nam?
=> Gợi ý trả lời:
- Trình bày quan hệ hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa.
- Sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa khác đối với Việt Nam từ năm 1950 đến
nay thể hiện ở một số điểm sau:
+ Công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với nước ta, góp phần nâng cao địa vị và uy tín của Nhà nước ta trên
trường quốc tế.
+ Luôn tỏ rõ sự ủng hộ đối với cuộc kháng chiến chống đế quốc Mĩ của ta.
+ Viện trợ vũ khí, đạn dược cho ta …
- Ý nghĩa: Sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa khác đối với Việt Nam đã góp
phần làm cho cuộc kháng chiến chống đế quốc Mĩ và tay sai của dân tộc ta đi đến thắng lợi hoàn toàn.