Bộ môn KHCB- Bài tập Phương trình vi phân
1
BÀI TẬP
MÔN PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN- HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
Chương I: PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CẤP I
1.1 Giải các phương trình vi phân có biến số phân ly
1.
cos2 sin 0
y y y
2.
cos sin 1
cos sin 1
y y
y
x x
3.
2 2
2 1
y x xy y
y x y x
8.
2 2
1 1 0
x y
y e dx e dy y dy
9.
2 2
2 2
1
2 2 2 2 0
xy y x dx
x y xy x y x dy
x
13.
2 2 2 4 4
1 0
y x y y x y
14.
1
1
y
x y
15.
1
x y
y e
2
2 1
1 1
dy x x
dx
x x
20.
2 2
2
y y xy x
1.2 Giải các phương trình vi phân thuần nhất
21.
2 2
xdy ydx x y dx
22.
y
x
xy y xe
23. cos ln
y
2 2 2 2
(3 ) ( ) 0
x y y y x xy
28.
2 2 2 2
2 ( 2 ) 0
x xy y dx y xy x dy
29.
2 1 4 2 3 0
x y dx x y dy
30.
sin
y y
y
x x
, với
34.
1 2 0
x y y x y
35.
2 2 2
2 2 2 4
dx dy
x xy y y xy
36.
dx dy
y x y x
37.
1.3 Giải các phương trình vi phân tuyến tính
41.
2
arctan
xy y x x
42.
2 2 2
(1 ) 2 (1 )
x y xy x
43.
2
2
x
y xy xe
Bộ môn KHCB- Bài tập Phương trình vi phân
2
44.
48.
1 2
xy y
( 1)
y y
49.
3
y xy x
50.
2
1
0
2
y
x y
1
xy y
x
55.
2 1 3 4 2 1 0
x x y x y x x
56.
2
sin
xy y x x
57.
2
cos tan
y x y x
thỏa mãn điều
kiện y(0)=0.
62.
3
sin ' 2
y x y xy y
63.
2 3
1 sin 2 cos 2 2
x y y x y x x
64.
2
y
x e y
65.
2
1
x y
y e
0y
.
69.
y xy dx xdy
70.
2 2
2 2
x y y xy y
(coi x = x(y))
71.
tan
cos
x
y y
y
72.
y x
y
2 2
2 1 0
x x y dx x ydy
.
77.
4 3 2 2
ln 2 3 0
x x xy dx x y dy
.
78.
2
2 3 0
y dx xy dy
79.
2
2 2 2 0
x x
e x y dx e ydy
x x y y y
83.
2
cos sin 1 sin cos 0
y x y x dx x y x dy
84.
1 0
x x
y y
x
x e dx e dy
y
87.
sin cos 0
x x
y e y dx x e y dy
88.
sin cos sin 0
x y dx x y y dy
Bộ môn KHCB- Bài tập Phương trình vi phân
3
89.
3
2
2
1 cos
2
sin 2sin
x y
x
dx dy
y y
92.
2
2
2 cos2 ln
2
2 sin2 0
y x y dx
x
y x dy
y y
toàn phần của hàm u(x,y) nào đó và giải
phương trình vi phân
2 2
1 sin 2 cos 0
y x dx ay xdy
với a
tìm được.
1.6 Giải các phương trình F(x, y’)=0, F(y, y’) = 0, F(x,y,y’)=0,
96.
3
' 1
xy y
.
97.
2
.
y
y e y
.
98.
1
2
y
x
y y
103.
ln
xy y y
.
104.
2
2 1
y y xy
.
105.
3
2 ' '
y xy y
Chương II: PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CẤP CAO
108.
2 2
1 1 0
x y y
109.
2
1
y y ay
.
110.
2 2
1 3 0
y y y y
111.
2
2
1
yy
115.
y
y y e
116.
2
1
y y y y
117.
2
1
yy y
118.
2
2 1
xy y y
124.
xy y x
Bộ môn KHCB- Bài tập Phương trình vi phân
4
2.2 Phương trình vi phân tuyến tính hệ số biến thiên
125.
2 3
2 cos
x y y x x
, biết một nghiệm riêng của phương trình vi phân thuần
nhất tương ứng là y
1
= x
2
126. Giải phương trình
2 cot
gx
y y y
x x
dạng đa thức.
129. Giải phương trình vi phân
2
2 1 2 1 2
x y x y y x x
biết nó có hai
nghiệm riêng
2 2
1 2
4 1 1
2 2
x x x
y y
130. Xác định hằng số sao cho
2
x
y e
là nghiệm riêng của phương trình vi
phân
'
xy y x
134. Giải phương trình
1
' 1
1 1
x
y y y x
x x
, biết một nghiệm riêng của
phương trình vi phân thuần nhất tương ứng là
1
x
y e
135. Giải phương trình
2
ln 1 ' 0
x x y xy y
y e
137. Giải phương trình
2
2 2 1 ' 2 2
x x y x y y
, biết nó có hai nghiệm
riêng là
1 2
1,
y y x
138. Giải phương trình
2 2
2 1
'
1 1
x
y y
x x
x
y y y
x x
thỏa mãn
3 22, ' 1005 2000
y y , biết một nghiệm riêng của nó là
1
y x
Bộ môn KHCB- Bài tập Phương trình vi phân
5
141. Giải phương trình
2 3
2 ' 2 cos
x y xy y x x
, biết một nghiệm riêng của
phương trình vi phân thuần nhất tương ứng là
1
y x
144. Giải phương trình
2
2
'
x
e
y y y
x x
, biết một nghiệm riêng của phương trình
vi phân thuần nhất tương ứng là
1
x
e
y
x
145. Tìm nghiệm tổng quát của phương trình vi phân
2 2
3 1 2 6 4 12
x xy y xy x
biết rằng nó có hai nghiệm riêng
2
2 3 2 0
y y y y y
.
150.
7 6 5 4
3 3 0
y y y y
.
151.
2 4 cos
x
y y y e x
152.
2 2
3 2 3 2
x
*
x
y e
.
157. Với những giá trị nào của
p
và
q
thì tất cả các nghiệm của
phương trình.
y py q
giới nội
0
x
0, 0
p q
.
158.
, ?
p q
thì tất cả các nghiệm của
ln 2 1
t x
.
161.
2
1 1
2sin ln
y y y x
x x
ln
t x
.
162.
2
1 1 4cosln 1
x y x y y x
165.
2 3
2 1
x x x
y e y e y e
bằng
đổi biến
x
t e
166.
x
y y x e
167.
2 2 1
x
y y y x e
172.
2 cos
x
e
y y y x
x
173. 2
x
xy y xy e
bằng phép đổi
hàm
z xy
.
Bộ môn KHCB- Bài tập Phương trình vi phân
6
174.
2
tan cos 0
y y x y x
dùng t =
sinx
175.
bằng phép
biến đổi x = 1/t
179. 2 1
x
e
y y y
x
180.
2
x y xy y x
bằng biến đổi
t
x e
181.
x
y y xe
182.
2
186. 2 sin
x
e
y y y x
x
187.
2
x x
y y xe e
188.
2 cos 3sin
y y y x x
189.
2
2 2cos
y y x
190.
192.
5 3 0
3 0
dx
x y
dt
dy
x y
dt
193.
2
4
dx
x y
dt
dy
y x
dt
x y z
dt
dy
y x z
dt
dz
x z
dt
196.
2
2
2
dx
x y z
dt
dy
x y z
198.
dx
x z
dt
dy
y z
dt
dz
x y
dt