Cải cách tư pháp và một số kinh nghiệm của nước
ngoài về thi hành án phạt tù
Ngày 2/6/2005, Bộ Chính trị đã ra Nghị quyết 49-NQ/TW về chiến lược cải cách
tư pháp đến năm 2020. Nghị quyết đề ra mục tiêu tổng quát là xây dựng nền tư
pháp “trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, từng bước
hiện đại phục vụ nhân dân, phụng sự tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”.
*
1. Đặt vấn đề
1.1. Ngày 2/6/2005, Bộ Chính trị đã ra Nghị quyết 49-NQ/TW về chiến lược cải
cách tư pháp đến năm 2020. Nghị quyết đề ra mục tiêu tổng quát là xây dựng nền
tư pháp* “trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, từng
bước hiện đại phục vụ nhân dân, phụng sự tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”.
Cải cách tư pháp ở nước ta được tiến hành trong xu thế hội nhập quốc tế và với bối
cảnh địa chính trị thế giới có nhiều biến đổi sâu sắc. Do đó, một trong những quan
điểm chỉ đạo quan trọng của quá trình cải cách tư pháp là cải cách tư pháp phải kế
thừa truyền thống pháp lý dân tộc, kế thừa những thành tựu đã đạt được của nền tư
pháp XHCN Việt Nam; tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm của nước ngoài
phù hợp với hoàn cảnh nước ta và yêu cầu chủ động hội nhập quốc tế, đáp ứng xu
thế phát triển của xã hội trong tương lai.
1.2. Hình phạt tù có thời hạn là buộc người bị kết án phải chấp hành hình phạt tại
trại giam trong một thời hạn nhất định. áp dụng hình phạt tù không chỉ nhằm trực
tiếp trừng trị, giáo dục người phạm tội mà còn nhằm giáo dục người khác về ý
thức tôn trọng pháp luật và tham gia vào quá trình phòng ngừa, đấu tranh chống
mọi hành vi vi phạm pháp luật.
Đặc trưng cơ bản của thi hành án (THA) phạt tù là tính cưỡng chế nghiêm khắc.
Người phải THA phạt tù bị cách ly khỏi xã hội, khỏi môi trường sống bình thường
và phải chịu sự quản lý, giáo dục trong môi trường tách biệt với những quy định
chặt chẽ và nghiêm ngặt.
THA phạt tù là một vấn đề quan trọng thể hiện quan điểm, đường lối, chính sách
của Đảng và nhà nước ta đối với công tác cải tạo, giáo dục những người lầm lỗi.
2. Một số kinh nghiệm của nước ngoài
Qua nghiên cứu bước đầu việc THA phạt tù của một số nước, chúng tôi thấy nước
ta cần nghiên cứu, vận dụng kinh nghiệm của các nước về một số vấn đề sau:
2.1. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về THA nói chung và THA phạt
tù nói riêng
Đây là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng vì nó tạo cơ sở pháp lý đồng bộ cho quá
trình tổ chức THA và trực tiếp tác động đến hiệu quả thực tế của hoạt động THA.
Vì vậy, vấn đề này được nhiều nước rất quan tâm và có thể nói, hệ thống pháp luật
THA nói chung và THA phạt tù nói riêng của nhiều nước được xây dựng tương
đối hoàn chỉnh như: Luật Quản lý trại giam của Trung Quốc, Bộ luật THA hình sự
của Ba Lan, Luật về chấp hành hình phạt tước tự do của Tiệp Khắc (cũ), Bộ luật
cải tạo lao động của Mông Cổ, Luật về thi hành hình phạt của Tây Đức (cũ) …
Chưa dừng lại ở đó, hiện nay các nước đang tiếp tục nghiên cứu để xây dựng hệ
thống quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh mọi quan hệ xã hội nảy sinh trong quá
trình hoạt động THA với xu thế khá rõ rệt là bảo đảm tính cụ thể và đồng bộ của
hoạt động này như: Luật thi hành hình phạt tước tự do và hoàn trả người phạm tội
đã chấp hành hình phạt về với đời sống xã hội (Cộng hoà dân chủ Đức cũ); Bộ luật
lao động cải tạo (Cộng hoà liên bang Nga); Luật cấm nhân viên trại giam tổ chức
đình công và tham gia bãi công, Luật về xử lý những trường hợp tái phạm hình sự
(Cộng hoà Pháp); Luật cải tạo tội phạm, Luật giám sát quản chế những người
phạm tội được miễn chấp hành hình phạt có giám sát, Luật về các cơ sở cải tạo tội
phạm, Luật cán bộ quản chế tình nguyện, Luật ân xá (Nhật Bản).
Thực trạng pháp luật về THA nói chung và THA phạt tù nói riêng của nước ta
hiện nay còn nhiều bất cập như thiếu đồng bộ về hệ thống quy phạm, quy định của
pháp luật không theo kịp với tình hình thực tiễn của đời sống xã hội, văn bản pháp
luật có hiệu lực pháp lý thấp. Chính vì vậy, Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh
của Quốc hội khoá XI (2002-2007) đã quan tâm thích đáng đến vấn đề này. Hiện
nay, Dự án Bộ luật THA đang được xây dựng và đã được Quốc hội thảo luận tại
kỳ họp thứ tám với rất nhiều ý kiến khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu, tiếp thu
kinh nghiệm của các nước trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật
vụ đó. Điều này cần làm sáng tỏ trên cả phương diện lý luận cũng như thực tiễn.
Xét về phương diện lập pháp: pháp luật về THA phạt tù và THA dân sự có đối
tượng, phương pháp, phạm vi điều chỉnh và quá trình tổ chức thực hiện khác nhau.
Nếu được xây dựng chung trong cùng một bộ luật sẽ dẫn đến một thực tế là: cùng
một bộ luật nhưng đối tượng, phương pháp và phạm vi điều chỉnh của hai lĩnh vực
này lại khác nhau. Đây là vấn đề cần được cân nhắc kỹ.
Xét về tính chất hoạt động: tính chất hoạt động của lực lượng THA phạt tù và
THA dân sự hoàn toàn có sự khác nhau - ít nhất là cho đến lúc này - ở nước ta.
Lực lượng THA phạt tù thuộc Bộ Công an, do lực lượng vũ trang thực hiện, còn
lực lượng THA dân sự thuộc Bộ Tư pháp, hoạt động không mang tính chất vũ
trang. Hơn nữa, những người trong lực lượng THA dân sự có chức danh tư pháp
(chấp hành viên) trong hệ thống các chức danh tư pháp. Như vậy, nếu sáp nhập hai
lực lượng này trong cùng một hệ thống tổ chức, vấn đề trên được xử lý như thế
nào? Do đó, khi tiếp thu kinh nghiệm của các nước về mô hình tổ chức cơ quan
quản lý nhà nước về THA phạt tù, chúng ta phải xem xét, tính toán, cân nhắc kỹ
để tiếp thu được những kinh nghiệm hay, đồng thời cũng tránh được những hậu
quả đáng tiếc xảy ra do nóng vội trong khi vận dụng kinh nghiệm của nước ngoài.
2.3. Hình thức và chế độ giam giữ đối với người phải chịu hình phạt tù
Hình thức và chế độ giam giữ áp dụng đối với người phải THA phạt tù trực tiếp
tác động đến hiệu quả của công tác giáo dục, cải tạo người phạm tội. Việc nghiên
cứu và áp dụng về hình thức, chế độ giam giữ đối với người phải chịu hình phạt tù
đòi hỏi phải được xem xét trong mối quan hệ tương đồng giữa trừng trị - giam giữ
với việc đề cao giá trị quyền con người. Sẽ rất sai lầm khi nhấn mạnh yếu tố trừng
phạt đối với người phải chịu hình phạt tù, vì điều đó sẽ làm tăng ý thức phản
kháng và sự bất mãn đối với xã hội, để từ đó làm nẩy sinh những hành vi tiêu cực
mới - tái phạm tội - của người phải chịu hình phạt tù.* Ngược lại, nếu coi nhẹ yếu
tố trừng phạt và nhấn mạnh đến yếu tố quyền con người, trong đó có quyền tự do
sẽ làm cho tính nghiêm minh của pháp luật không được tôn trọng, thậm chí làm
mất đi tính cưỡng chế của pháp luật, dẫn đến sự coi thường pháp luật.
Vì lý do trên, nhiều nước đã quan tâm rất nhiều đến việc nghiên cứu và áp dụng
quyết được tình trạng “quá tải” của các trại giam, giảm được gánh nặng cho nhà
nước, đồng thời tạo tiền đề thuận lợi cho việc tái hoà nhập cộng đồng xã hội của
những người phải thi hành án sau khi họ mãn hạn tù.
Hiện nay ở Việt Nam, nhiều trại giam cũng rơi vào tình trạng quá tải. Vì vậy, việc
nghiên cứu kinh nghiệm trên đây của các nước trong tương lai là cần thiết. Dĩ
nhiên, việc nghiên cứu, vận dụng đòi hỏi phải xuất phát từ điều kiện cụ thể về kinh
tế, văn hoá, xã hội của nước ta, có tính đến xu thế phát triển của đất nước trong
thời gian tới.
2.4. Biện pháp quản lý, giáo dục và thực hiện các chế độ, chính sách đối với
người bị áp dụng hình phạt tù
Quá trình giam giữ đối với người phạm tội cũng là quá trình giáo dục, cải tạo
người bị kết án tù nhằm giúp họ sửa chữa lỗi lầm để trở về với xã hội. Chính vì
vậy, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp quản lý giáo dục đối với người
phạm tội trong các trại giam cũng như việc thực hiện các chế độ, chính sách đối
với họ có ý nghĩa hết sức to lớn. Nó không chỉ nhằm bảo đảm sự chặt chẽ trong
quản lý, giáo dục người phạm tội mà còn động viên, khơi dậy và phát huy ý thức
tự giác, lòng tự trọng của người phạm tội trong quá trình tự rèn luyện, cải tạo
mình, giúp họ sớm tìm lại chân giá trị của mình trong đời sống xã hội. Đồng thời,
việc sử dụng các biện pháp quản lý, giáo dục và thực hiện tốt các chế độ chính
sách đối với người phạm tội trong các trại giam chính là sự phản ánh về trình độ,
năng lực quản lý của nhà nước; sự quan tâm của nhà nước, xã hội đối với những
người bị lầm lỗi; sự thể hiện thái độ của nhà nước về các quyền của con người. Có
thể nói, về vấn đề này nhiều nước đã có nhiều sáng tạo và kinh nghiệm tốt trong
quản lý, giáo dục cũng như thực hiện các chính sách mang tính nhân đạo đối với
người bị áp dụng hình phạt tù.
Ở Trung Quốc, trong các trại giam, công tác cải tạo, giáo dục con người luôn được
đặt lên hàng đầu. Cán bộ quản lý trại giam thường xuyên nâng cao chất lượng cải
tạo giáo dục nhằm một mặt giúp người phạm tội chuyển hoá mạnh mẽ về tư tưởng,
mặt khác giúp họ một cách thiết thực trong việc thay đổi, sửa chữa thói quen xấu,
tích cực học nghề, tạo khả năng tìm kiếm việc làm để tự bảo đảm cuộc sống sau
có những quy định về đào tạo nghề cho phạm nhân. Theo Luật Quản lý trại giam
của Trung Quốc, việc dạy nghề cho phạm nhân dựa trên nhu cầu sản xuất của
mình và nhu cầu về việc làm của phạm nhân sau khi mãn hạn tù.* Pháp luật của
Pháp quy định phạm nhân được theo những khoá học về kỹ thuật. Ngoài ra, phạm
nhân cũng được hưởng chế độ “nửa tự do” để theo học một khoá học bên ngoài
trại giam nếu xét thấy việc này là cần thiết cho việc tái hoà nhập cộng đồng của
họ. Kinh nghiệm của nhiều nước cho thấy, nếu hoạt động dạy nghề cho phạm nhân
trong các trại giam càng bảo đảm chất lượng và thiết thực, càng giúp cho người
hết hạn tù nhanh chóng tái hoà nhập với cộng đồng xã hội, càng làm giảm tỷ lệ
người tái phạm tội.
Khi tiếp thu kinh nghiệm của nước ngoài trong lĩnh vực này, chúng ta cần nghiên
cứu, vận dụng cho phù hợp với điều kiện hoàn cảnh cụ thể của đất nước hiện nay.
Theo đó, việc dạy nghề cho phạm nhân trong các trại giam đòi hỏi phải được
nghiên cứu, tính toán dựa trên khả năng tiếp thu và nhu cầu của người học, đồng
thời phải tính đến nhu cầu đòi hỏi của xã hội trên từng vùng, miền cụ thể - nơi
người hết hạn tù trở về sinh sống.
2.5. Tái hoà nhập cộng đồng của người hết hạn tù
Đây là kết quả của quá trình giáo dục cải tạo phạm nhân trong các trại giam và là
một trong những cơ sở quan trọng để nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm. Vì
vậy, các nước đều quan tâm và có những chủ trương, chính sách, giải pháp hữu
hiệu để bảo đảm cho những người mãn hạn tù nhanh chóng tái hoà nhập vào đời
sống xã hội.
Malaixia thành lập “Uỷ ban trợ cấp xã hội những phạm nhân mãn hạn tù”. Các uỷ
ban này hoạt động giúp đỡ những người mãn hạn tù dưới nhiều hình thức thiết
thực, hiệu quả như giúp tìm việc làm, giúp vốn để hoạt động sản xuất kinh doanh,
tạo điều kiện ổn định sinh hoạt Ở Cộng hoà Pháp, mỗi trại giam đều thành lập
Phòng xã hội - giáo dục; cơ quan Tòa án có “Uỷ ban án treo và trợ giúp người mãn
hạn tù”. Các uỷ ban này hoạt động với sự tham gia của các cơ quan nhà nước hoặc
các nhà hảo tâm giúp đỡ những người mãn hạn tù tìm kiếm việc làm, trợ giúp vật
chất, giúp ổn định chỗ ở nhằm giúp những người mãn hạn tù nhanh chóng tái