ĐỒ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY
BẢN VẼ CHI TIẾT
Tr.nhiệm Họ và tên
Ký Ngày
Thiết kế
H.dẫn
Duyệt
CÀNG LẮC
Vật liệu : GX 15-32
Khối lượng: 1,6kg
Trường : ĐHSPKT T.P HCM
K KHÍ CHẾ TẠO MÁY
R
8
R
3
R
8
∅18
R
3
37
30
R
5
∅
3
0
∅
5
3
S.lượng: 80.000/năm
Rz20
Rz20
Rz20
A
53±0,03
20±0,03
28±0,03
14
Rz20
0.63
0.63
0.63
1
.
2
5
A
A
0.016 A
0.016 A
0.016 A 0.016 A
5
0
°
( )
Tỉ lệ: 1:1
Tờ số : 69
22,5±0,03
D
3. Mặt phân khuôn
4. Hòm khuôn dưới
5. Cát khuôn
6. Lòng khuôn
7. Rãnh thoát khí
8. Lõi
9. Đế khuôn
10. Đậu ngót
11. Hệ thống rót
D
T
ĐỒ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY
BẢN VẼ LỒNG PHÔI
Tr.nhiệm Họ và tên
Ký Ngày
Thiết kế
H.dẫn
Duyệt
CÀNG LẮC
Vật liệu : GX 15-32
Khối lượng: 1,6kg
Trường : ĐHSPKT T.P HCM
Khoa : CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY
c
S.lượng: 80.000/năm
A
A
A-A
4
4
ĐỒ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY
BẢN VẼ MẪU ĐÚC
Tr.nhiệm Họ và tên
Ký Ngày
Thiết kế
H.dẫn
Duyệt
CÀNG LẮC
Vật liệu : GX 15-32
Khối lượng: 1,6kg
Trường : ĐHSPKT T.P HCM
Khoa : CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY
S.lượng: 80.000/năm
Tỉ lệ: 1:1
Tờ số : 69
Nội dung bước
1
STT
Dụng cụ
v(m/ph)
t(mm)
S(mm/vg) n(vg/ph)
NC1: Phay mặt 1 & 2
Phay thô
Máy phay đứng 6H82
BK8
A - A
3,5
2
39,7
0,035
0.8
5,1
90
0.5
6,5
90
C
STT
NỘI DUNG BƯỚC
Dụng cụ
t (mm)
S
(mm/phút)
V
(m/phút)
n
(vg/phút)
NC 6: Khoét doa lỗ 8
Máy khoan 2H125
1
Khoét ∅23,8
P18
1,4 0,8 37,96
508
2
0,1 2,2 6,78
90Doa ∅24 P18
B
C
n
NC3: Phay tinh mặt 1 và 4
n
n
s
w
NC4: Khoét - doa lỗ 7
w
n
NC5: Phay mặt 2 và 6
w
n
n
s
NC6: Khoét - doa lỗ 8
n
s
w
NC7: Khoan - khoét - doa lỗ 9 và 10
n
n
w
w
NC8: Phay mặt 11
n
s
w
w
NC9: Khoan và taro M10 lỗ 12
s
y
z
x
o
y
z
x
o
ĐỒ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY
SƠ ĐỒ NGUYÊN CÔNG PHƯƠNG ÁN 2
Tr.nhiệm Họ và tên
Ký Ngày
Thiết kế
H.dẫn
Duyệt
CÀNG LẮC
Vật liệu : GX 15-32
Khối lượng: 1,6kg
Trường : ĐHSPKT T.P HCM
Khoa : CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY
S.lượng: 80.000/năm
Tỉ lệ: 1:1
Tờ số : 69
28±0,03
53±0,03
97±0,03
20±0,03
∅30
85±0,03
∅24
s
w
w
NC9: Khoan và taro M10 lỗ 12
s
y
z
x
o
y
z
x
o
y
z
x
o
y
z
x
o
y
z
x
o
y
z
x
o
y
∅30
85±0,03
∅24
22,5±0,03
n
n
n
- - húc
MSSV:
Ngành:
ÀNG L
-
-
1- u càng
.
2-
3-
4-
)
-
3
)
-
1
)
V/ Ngày
(ký tên) (ký tên)
C
C
.
-
2
32
mm
kg
n
-
+ Thể tích của chi tiết: V = 205730. 10
-6
dm
-
trang 16) - [6]:
100
1
0
mNN
+
0
N
80000
0
N
+
m
N
- 7-[6]
I. :
-
-
-
1.2 Phôi cán:
-
-
-
-
1615 ITIT
-
mR
z
80
-
-
1514 ITIT
-
mR
z
40
-
-
BN V KHUÔN CÀNG L
Nguyên công 3: phay
Nguyên công 4: khoét
Nguyên công 5:
Ngu
Nguy
Nguyên công 9: khoan taro M10
Nguyên
Nguyên công 4: phay
Ngu
Ngu
Nguy9,10
Nguyên công 9: khoan và taro M10
Nguyên công 7:
Nguyên công 8:
Nguyên công 8:
Nguyên công 9:
Nguyên công 9:
Phân tích:
+ PA 2: n
Nguyên công 1:
-
2,175
90.14,3
5,49.10001000
D
v
n
vg/phút.
m
39,42
1000
150.90.14,3
1000
Dn
v
T
m/phút.
S
M
= S