Danh sách sinh viên bị cấm thi - Pdf 20

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA SEN
STT Mã SV Họ lót Tên Tên Lớp Mã MH
Nhóm
MH
Tổ
TH
Môn học bị cấm thi
Số
buổi
nghỉ
Tổng số
tiết đã
nghỉ
Tổng
số tiết
MH
% Tiết đã
nghỉ
1 10302K Nguyễn Thụy Vân Anh AV10C/3 ANH217KV01 N1 Anh văn văn thư 2 7 28 52 53.85%
2 10302K Nguyễn Thụy Vân Anh AV10C/3 ANH233KV02 N1 Anh văn kinh doanh 4 8 32 52 61.54%
3 10302K Nguyễn Thụy Vân Anh AV10C/3 HC207DV01 N1 Soạn thảo văn thư 5 20 56 35.71%
4 11924K Dương Vũ Thúy Anh AV11C/2 ANH104CV01 N1 Kỹ năng viết và ngữ pháp 13 52 56 92.86%
5 11924K Dương Vũ Thúy Anh AV11C/2 ANH212KV01 N1 Anh văn kinh doanh 2 10 40 52 76.92%
6 11924K Dương Vũ Thúy Anh AV11C/2 ANH231KV03 N1 Anh văn giao tiếp căn bản 9 36 52 69.23%
7 11924K Dương Vũ Thúy Anh AV11C/2 DC117DV01 N1 Kỹ năng giao tiếp 7 21 45 46.67%
8 11924K Dương Vũ Thúy Anh AV11C/2 TINV202DV01 N1
Tin học văn phòng 2 (Excel +
Access)
8 24 45 53.33%
9 2003125 Lê Võ Trang Đài YK11C/1A ANH221KV01 N1 Anh văn giao tiếp y khoa 1 12 36 65 55.38%

Số
buổi
nghỉ
Tổng số
tiết đã
nghỉ
Tổng
số tiết
MH
% Tiết đã
nghỉ
25 2003165 Tăng Cẩm Hồng AV11C/1A ANH215KV01 N1 Anh văn kinh doanh 3 11 44 52 84.62%
26 2003422 Phạm Thị Xuân Hương AV11C/1B HOA201MV01 N3 Thiết kế đồ họa 10 30 39 76.92%
27 2003422 Phạm Thị Xuân Hương AV11C/1B HC201DV01 N2
Quản trị và điều hành văn
phòng 2
8 24 45 53.33%
28 2003422 Phạm Thị Xuân Hương AV11C/1B ANH113KV01 N3 Anh văn văn thư 1 9 36 52 69.23%
29 2003422 Phạm Thị Xuân Hương AV11C/1B ANH215KV01 N3 Anh văn kinh doanh 3 11 44 52 84.62%
30 2003422 Phạm Thị Xuân Hương AV11C/1B ANH232KV02 N3 Anh văn giao tiếp nâng cao 9 36 52 69.23%
31 2003485 Vũ Ngọc Huy AV11C/1B ANH232KV02 N3 Anh văn giao tiếp nâng cao 4 16 52 30.77%
32 2003206 Lê Anh Khoa AV11C/1A ANH113KV01 N1 Anh văn văn thư 1 12 48 52 92.31%
33 2003206 Lê Anh Khoa AV11C/1A ANH232KV02 N1 Anh văn giao tiếp nâng cao 12 48 52 92.31%
34 2003206 Lê Anh Khoa AV11C/1A HC201DV01 N1
Quản trị và điều hành văn
phòng 2
5 15 45 33.33%
35 2003206 Lê Anh Khoa AV11C/1A HOA201MV01 N1 Thiết kế đồ họa 10 30 39 76.92%
36 2003206 Lê Anh Khoa AV11C/1A ANH215KV01 N1 Anh văn kinh doanh 3 11 44 52 84.62%
37 09003K Nguyễn Thị Thùy Linh AV09C/1A ANH104CV01 N1 Kỹ năng viết và ngữ pháp 13 52 56 92.86%

Môn học bị cấm thi
Số
buổi
nghỉ
Tổng số
tiết đã
nghỉ
Tổng
số tiết
MH
% Tiết đã
nghỉ
54 2003205 Phan Thành Phước AV11C/1A ANH215KV01 N2 Anh văn kinh doanh 3 11 44 52 84.62%
55 2003205 Phan Thành Phước AV11C/1A HC201DV01 N1
Quản trị và điều hành văn
phòng 2
6 18 45 40.00%
56 2003205 Phan Thành Phước AV11C/1A HOA201MV01 N2 Thiết kế đồ họa 11 33 39 84.62%
57 2003211 Phùng Hoàng Quân AV11C/1A ANH113KV01 N2 Anh văn văn thư 1 11 44 52 84.62%
58 2003211 Phùng Hoàng Quân AV11C/1A ANH215KV01 N2 Anh văn kinh doanh 3 11 44 52 84.62%
59 2003211 Phùng Hoàng Quân AV11C/1A HC201DV01 N1
Quản trị và điều hành văn
phòng 2
14 42 45 93.33%
60 2003211 Phùng Hoàng Quân AV11C/1A HOA201MV01 N2 Thiết kế đồ họa 11 33 39 84.62%
61 11922K Lâm Quốc Tài AV11C/2 ANH104CV01 N1 Kỹ năng viết và ngữ pháp 12 48 56 85.71%
62 11922K Lâm Quốc Tài AV11C/2 ANH212KV01 N1 Anh văn kinh doanh 2 9 36 52 69.23%
63 11922K Lâm Quốc Tài AV11C/2 ANH231KV03 N1 Anh văn giao tiếp căn bản 9 36 52 69.23%
64 11922K Lâm Quốc Tài AV11C/2 DC117DV01 N1 Kỹ năng giao tiếp 8 24 45 53.33%
65 11922K Lâm Quốc Tài AV11C/2 TINV202DV01 N1

Nhóm
MH
Tổ
TH
Môn học bị cấm thi
Số
buổi
nghỉ
Tổng số
tiết đã
nghỉ
Tổng
số tiết
MH
% Tiết đã
nghỉ
83 2003463 Đặng Bảo Trâm AV11C/1B ANH215KV01 N3 Anh văn kinh doanh 3 9 36 52 69.23%
84 2003463 Đặng Bảo Trâm AV11C/1B ANH232KV02 N3 Anh văn giao tiếp nâng cao 9 36 52 69.23%
85 11902K Nguyễn Thị Huyền Trân AV11C/2 ANH212KV01 N1 Anh văn kinh doanh 2 6 24 52 46.15%
86 11902K Nguyễn Thị Huyền Trân AV11C/2 ANH231KV03 N1 Anh văn giao tiếp căn bản 6 24 52 46.15%
87 09118T Nguyễn Thị Huyền Trang KT10T/1 HC207DV01 N1 Soạn thảo văn thư 10 40 56 71.43%
88 10085K Nguyễn Trang PhươngTrinh AV10C/1A ANH232KV02 N3 Anh văn giao tiếp nâng cao 8 32 52 61.54%
89 10088K Huỳnh Thị Như Trúc AV10C/1A ANH215KV01 N3 Anh văn kinh doanh 3 11 44 52 84.62%
90 10089K Ngô Tấn Trung AV10C/1A ANH217KV01 N1 Anh văn văn thư 2 5 20 52 38.46%
91 2003262 Phạm Văn Tuyên QL11T/1 HT221TV01 N1 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 10 38 56 67.86%
92 2003262 Phạm Văn Tuyên QL11T/1 MT222TV01 N1
Hệ điều hành và mạng máy
tính
11 44 56 78.57%
93 2003419 Nguyễn Hoàng Yến Vi YK11C/1B HC104DV01 N3 Chăm sóc khách hàng 6 18 42 42.86%

Số
buổi
nghỉ
Tổng số
tiết đã
nghỉ
Tổng
số tiết
MH
% Tiết đã
nghỉ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status