quy trình kiểm toán tài sản cố định tại công ty TNHH kiểm toán Á Châu phần 2 - Pdf 20

GVHD: TS. Lê Ngọc Tánh Chuyên đề tốt nghiệp
CƠNG TY TNHH KIỂM TỐN Á CHÂU WP ref: BH
o
ASIA AUDITING CO.,LTD.
Client: ABC CO., LTD Prepared by: MNO Date:
Period ended Previewed by: Date:
Subject: TSCĐ và chi phí XDCB dở dang/ Fixed assets and construction in progress
Số cuối năm/kỳ
Số đơn vị
Điều chỉnh Số sau điều chỉnh Số đầu năm WP ref.
TSCĐ hữu hình 61,776,971,660 ADJE (56,408,305) 61,720,563,355 50,645,196,145

GL,
T/B,
BH
1
TSCĐ vơ hình 49,500,000 - 49,500,000 49,500,000

GL,
T/B,
BH
3

Cộng 61,826,471,660 (56,408,305) 61,770,063,355 50,694,696,145
GL:
General
Ledger (sổ cái)
T/B: Trial Balance (bảng cân đối số phát sinh)
 : đã đối chiếu số dư đầu kỳ trên Bảng cân đối kế tốn với BCKT năm trước.
Bảng 2.3: Trích giấy tờ làm việc của KTV (BHo)
45

0
1,796,292,34
0
32,117,599,275 451,606,485 241,328,055 593,569,990 50,645,196,145
Tăng
trong
năm/kỳ
10,989,520,070 7,560,945 134,694,500 11,131,775,515
Mua sắm
mới
10,989,520,070 7,560,945 134,694,500 11,131,775,515
Đầu tư
xây dựng
cơ bản
hồn
thành
Tăng
khác (ghi
cụ thể)
Giảm
trong
năm/kỳ
(48,847,360) (7,560,945) (56,408,305)
46
GVHD: TS. Lê Ngọc Tánh Chuyên đề tốt nghiệp
WP ref: BH
1
Chuyển
sang bất
động sản

671,513,040 233,783,482 3,499,937,543 64,515,204 49,777,800 140,586,199 4,660,113,268
Khấu hao
trong
năm/kỳ
671,513,040 233,783,482 3,499,937,543 64,515,204 49,777,800 140,586,199 4,660,113,268
Tăng
khác (ghi
cụ thể)
47
GVHD: TS. Lê Ngọc Tánh Chuyên đề tốt nghiệp
Giảm
trong
năm/kỳ
(12,193,999) (1,512,192) (13,706,191)
WP ref: BH
1
Chuyển
sang bất
động sản
đầu tư
Thanh lý,
nhượng
bán
Giảm
khác (mât
cắp)
(12,193,999) (1,512,192) (13,706,191)
Số cuối
năm/kỳ
1,343,026,083 1,700,068,702 13,041,573,335 241,932,037 176,045,948 296,383,167 16,799,029,272


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status