Từ vựng tiếng hàn cơ bản - 4 - Pdf 21

www.vietnameseforkorean.com
5.
5.
: Va lòng, hài lòng, va ý, thích

– I THOI

󲅳󰰟: 󱼧󱌄 󱹿, 󱿫󲋯 󱼓󰛋 󱙋󰞇 󳃯󰸻󰩻󱿫. 󰝏 󰴰󱺟 󱌥󲃋 󱕫󱟋󱼋󱿫?
[Eric, do này nhìn mt cu có v mt mi. Thi gian qua cu bn lm
h?]

󱼧󱌄: 󰩻, 󲇇󰝟 󱕫󱟋󱼋󱿫. 󱽃󰞇󲅗󰞇 󱽃󲻠󲂛 󰰻󰪗 󱾫󱼋󱿫.
[, mình hi bn 1 chút. Mình va đi du lch ch này ch kia v]

󲅳󰰟: 󲺳󰛄󲂯 󱽃󲻠󲌗 󲉨󱼧󱩳 󱼋󰹫󰕗 󰕗󲃼 󱌟󲂣󱼧 󰸻󱼟󱼋󱿫?
[Trong các đim du lch ca Hàn Quc cu thích ni nào nht?]

󱼧󱌄: 󲌗󰧳󲉓 󲫷󱿫󲃓󱼧 󰕛 󰘔󲉓 󱛟󰛄󱨃󰕗 󰕗󲃼 󱌟󲂣󱼧 󰸻󱼟󱼋󱿫.
[Mình thích nht là chùa Pht Quc  Kyeong Ju đi hôm th 7 tun trc]

󲖏 󱺛󱋛󰰻󲀋 󰙊󲃋󰰟󰞣 󲅳󰰟 󱹿󰴛 󲺳󲅛 󰕗 󱙋󱪏󱿫.
[Là 1 ni rt đp, Jenny cng đi th 1 ln đi]

󲅳󰰟: 󰩻, 󰰻󲂣󱼧 󰞇󲿣󰕗 󲃟󲂓󱏋 󰢄 󰕗 󱙋󰘷 󱱍󱼋󱿫.
[, ln sau có c hi nht đnh mình s đi]

**
: .

󰸻󰰻: Gi, cm, đi vào, tham gia

󱛟󰛄󱨃: Chùa Pht Quc

󰞇󲿣: C hi

󱨠󰞫: Màu sc

󲖕󰰻: Tìm kim, tìm

~~ 󲉨󱼧(󱩳) 󲅳󲃓/ 󰕗󲃼
: Nht trong s ~~
2


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status