Từ vựng tiếng hàn cơ bản - 1 - Pdf 21

www.vietnameseforkorean.com
2. [Kín ming / Kín ting]

[I THOI]

󱕓󱭯: 󱺛󱨃󲢫 󱹿, 󱼋󰹫 󱺛󲱣󱿫?
[Asako, đau  đâu à?]
󱼓󰛋󲃋 󱺟 󲇢󱺛 󱙋󱽃󱿫.
[Trông mt cu không tt lm]
󱺛󱨃󲢫: 󰝏󰨼 󰞇󱛛󲃋 󱺟 󲇢󱺛󱩳 󰝏󱃯󱿫.
[T nhiên tâm trng mình không tt thôi]
󱕓󱭯: 󱒋󱯿 󲃓󲃋 󲃟󱼋󱿫?
[Có vic gì vy?]
󰗈󲅬󲃋 󲃟󲂓󱏋 󲅗󲺳󲪣 󱌧󲻋 󱙋󱪏󱿫.
[Có gì lo lng hãy th nói vi mình xem sao]
󱺛󱨃󲢫: 󱌧󲻋󰴛 󰵷󲌗 󱏿󱋋󰗷󱼋󱿫.
[Không bit là nói có đc gì không n
a]
󱕓󱭯: 󲅗󰯫 󲃜󲃋 󱒋󰗇󲀇󰰟󰞣 󰗈󲅬󲺯󲌗 󱌧󰘷 󱌧󲻋 󱙋󱪏󱿫.
[Mình kín ming lm, đng lo, th nói xem nào]
󱺛󱨃󲢫: 󰝏󱅓 󱞛󱕗󲂛 󲌗󲡳 󲉓󱪫󱻓 󲻋󱿫.
[Vy thì phi gi bí mt cho mình nhé]

[Câu ví d]

󱕓󱭯󰯫 󲃜󲃋 󱒋󰗇󲀇󰰟󰞣 󰰻󱋏 󱨃󱃣󱼧󰗣 󱻯󰞇 󱺟 󲺷 󰗇󱽟󱿫.
[Min Su rt kín ming nên s không k vi ngi khác]
󲃜󲃋 󱒋󰗘󰘷 󱰷󲉨󲺳 󱨃󱃣󲃋 󲇢󱺛󱿫.
[Thích ngi kín ming và cn thn

󰕗: 󱰐󲀇 󱹿󱼧󰗣 󲃋 󲃋󱻓󰞇󱋓 󲻋󰴛 󰙳󲖅󲂛󰞣󱿫?


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status