Ngữ pháp Tiếng Anh thông dụng: ĐẠI TỪ VÀ TÍNH TỪ CHỈ ĐỊNH - Pdf 21

ĐẠI TỪ VÀ TÍNH TỪ CHỈ ĐỊNH
1/ Tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) thay đổi theo số của danh từ.
Ví dụ:
- That boy is very agile
(Cậu bé ấy rất lanh lợi)
- These tourists come from Japan
(Các du khách này đến từ Nhật Bản)
- What does this word mean?
(Từ này nghĩa là gì?)
- Those loaves are for the picnic
(Những ổ bánh mì ấy dành cho bữa ăn ngoài trời)
- At that time, she was singing her child to sleep
(Lúc ấy, cô ta đang ru con ngủ)

This/These/That/Those + danh từ + of + yours/hers. đôi khi dùng để nhấn
mạnh thay cho your/her These words of yours are not convincing = Your words
are not convincing (Lời lẽ này của anh chẳng có sức thuyết phục) That shirt of
Ba's is always dirty = Ba's shirt is always dirty. (Cái áo sơmi đó của Ba luôn luôn
bẩn)

2/ Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)
Ví dụ:
- This is my room. That's hers.
(Đây là phòng của tôi. Kia là của cô ta)
- These are the bright colours. Those are the dark ones.
(Đây là những màu tươi. Kia là những màu sẫm)
- This is cũng có thể dùng để giới thiệu.
Ví dụ:
-Ba (to An): This is my sister Hoa.
(Ba nói với An: Đây là Hoa, em gái tôi)
- Ba (to Hoa): Hoa, this is An.

- I have two French friends, the former is an engineer and the latter is a lawyer
(Tôi có hai người bạn Pháp, người thứ nhất là kỹ sư và người thứ hai là luật sư)

- If I had to choose between wealth and peacefulness, I'd prefer the latter
(Nếu phải chọn giữa sự giàu sang và sự thanh nhàn, tôi thích cái thứ hai hơn)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status