Ngữ pháp tiếng anh thông dụng động từ tổng quát - Pdf 52

ĐỘNG TỪ
TỔNG QUÁT
 Động từ là từ chỉ một hành động, một sự kiện hoặc một trạng thái . Cụm động từ
(Phrasal verb) là động từ có giới từ hoặc phó từ kèm theo để mang một nghĩa khác với
nghĩa thông thường .
Ví dụ :
- He translates a contract from Vietnamese into English
(Anh ta dịch một hợp đồng từ tiếng Việt sang tiếng Anh)
- Many memorable events happened last year
(Năm ngoái đã xảy ra nhiều sự kiện đáng nhớ)
- The situation became unfavourable to them
(Tình thế trở nên bất lợi cho họ)
- He takes after his father (Anh ta giống bố anh ta)
- Turn on the lights ! (Bật đèn lên!)
- Please write back as soon as possible
(Xin vui lòng viết thư trả lời càng sớm càng tốt)
- Their plane took off later than usual
(Máy bay của họ cất cánh muộn hơn thường lệ)

 Nội động từ (Intransitive Verb) là động từ tự nó đã đủ nghĩa và không cần túc từ theo
sau. Chẳng hạn, The birdflies (Con chim bay), They are swimming (Họ đang bơi).
Ngoại động từ (Transitive Verb) là động từ đòi hỏi có túc từ (Object) theo sau thì
mới đủ nghĩa. Chẳng hạn, Ba opens the window (Ba mở cửa sổ), The police took
the suicides to the hospital (Cảnh sát đưa những người tự tử đến bệnh viện). Nếu
không có the window và the suicides , ta chẳng biết Ba mở cái gì và Cảnh sát đưa ai
đến bệnh viện. Tuy nhiên, cũng có động từ vừa là Nội động từ vừa là Ngoại động từ .
Chẳng hạn, Please speak slowly (Xin vui lòng nói chậm lại) và Please speak English
(Xin vui lòng nói tiếng Anh), hoặc The number of traffic accidentsincreased from
day to day (Số vụ tai nạn giao thông gia tăng từng ngày một) và She increased her
speed to evade the robbers (Cô ta tăng tốc độ để thoát khỏi bọn cướp).


trì cuộc họp hàng tháng)
- Try hard to succeed and stop thinking about frivolities ! (Hãy cố gắng hết
mình để thành công
và đừng nghĩ đến những chuyện lông bông nữa !)
- She can stay at home if she likes (Cô ta có thể ở nhà nếu cô ta thích)
- If we had been there yesterday morning, he would have invited us to
breakfast ( Nếu sáng
hôm qua chúng tôi có mặt ở đó, ông ta đã mời chúng tôi ăn điểm tâm)
- Long live the king ! (Đức vua vạn tuế !)
- Heaven help us ! (Lạy trời phù hộ chúng con !)
- He staggers as though he were dead drunk (Hắn bước loạng choạng như là đã
say mèm)

 Hình thức
- Hình thức khẳng định (Affirmative Form) : Hoa is a programmer (Hoa là lập
trình viên), They go shopping (Họ đi mua sắm), She smiled happily (Cô ta mỉm cười
sung sướng).
- Hình thức phủ định (Negative Form) : Hoa is not / isn't a programmer (Hoa
không phải là lập trình viên), They do not / don't go shopping (Họ không đi mua
sắm), She did not / didn't smile happily (Cô ta không mỉm cười sung sướng).
- Hình thức nghi vấn (Interrogative Form) : Is Hoa a programmer ? (Hoa có phải
là lập trình viên hay không?), Do they go shopping ? (Họ có đi mua sắm hay không?),
Did she smile happily ? (Cô ta có mỉm cười sung sướng hay không?).
- Hình thức nghi vấn phủ định (Negative Interrogative Form) : Thay vì Is Hoa
not a programmer ? (Hoa không phải là lập trình viên hay sao?), Do they not go
shopping ? (Họ không đi mua sắm chứ?) và Did she not smile happily ? (Cô ta
không mỉm cười sung sướng sao?), người ta thường viết Isn't Hoa a programmer ?,
Don't they go shopping ? và Didn't she smile happily ?



Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status