Kho dữ liệu và Hệ hỗ trợ quyết định ( Nguyễn Thanh Bình ) - Chương 4 doc - Pdf 22

Chương
Chương
4:
4:
Mô h
Mô h
ì
ì
nh d
nh d


li
li


u đa chi
u đa chi


u
u
N
N


i
i
dung
dung
chương

• Mô hình dữ liệu này được thao tác bởi các
công cụ OLAP
– Các công cụ này cung cấp các phương tiện truy
vấn mạnh dựa trên thiết kế mô hình dữ liệu đa
chiều
– Ví dụ như: TARGIT Analysis, SQL OLAP Server
Mô h
Mô h
ì
ì
nh d
nh d


li
li


u đa chi
u đa chi


u
u
Location
Time
Month
Year
Day
Week

– Miêu tả các vùng kinh doanh
– Không thay đổi khi nó đã được sinh ra
– Được lưu tại một cấp thô nào đó
• Các chiều (Dimensions)
– Thông tin tham chiếu qua đó các dữ kiện
có thể được cấu trúc cho việc phân tích
– Định nghĩa các phân cấp
• Và các khối đa chiều (Cubes)
Kh
Kh


i
i
• Một khối có thể có nhiều chiều
– Nếu có nhiều hơn 3 chiều sẽ được gọi là ‘siêu
khối’ (”hypercube”)
– Về mặt lý thuyết thì số chiều là không hạn chế
– Thường thì số chiều là từ 4 đến 12
• Một khối bao gồm nhiều ô dữ liệu
– Là một liên kết giữa các giá trị của chiều
– Một ô có thể là rỗng (không có dữ liệu cho liên kết
này)
– Khối thưa (sparsecube): có nhiều ô rỗng
– Khối dày đặc (densecube): có ít ô rỗng
V
V
í
í
d

ki


n
n
v
v
à
à
chi
chi


u
u
• Kho Grocery
• Dữ kiện:
– POS:point of sales sự kiện bán hàng
• Chiều:
– Thời gian (Time)
– Vị trí Kho (Location - Store)
– Sản phẩm (Product)
– Quảng cáo (Promotion)
Kh
Kh


i
i
Grocery

C
C
á
á
c v
c v
í
í
d
d


v
v


chi
chi


u
u
Thu
Thu


c t
c t
í
í

v
v
ù
ù
ng
ng
phân
phân
c
c


p
p
1999
Q1.1999
Jan.1999
W1.1999
all
W5.1999 W9.1999
Feb.1999 Mar.1999
1.Jan.1999
6.Jan.1999 1.Feb.1999 3.Feb.1999 3.Mar.1999




c đ
c đ


All
Quarter
C
C
á
á
c to
c to
á
á
n t
n t


chi
chi


u
u
1999
Q1.1999
Jan.1999
W1.1999
all
W5.1999 W9.1999
Feb.1999 Mar.1999
1.Jan.1999
6.Jan.1999 1.Feb.1999 3.Feb.1999 3.Mar.1999
D

(Fact
Data)
Data)
• Chứa dữ kiện suy dẫn
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Price
Unit_Price
/
/
Average_Selling_Price
Average_Selling_Price
January_Unit_Sales
January_Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
Unit_Sales
+
+
January
January

v
v


d
d


ki
ki


n
n
(Dollars_Sold,Min)
(Unit_Sold,Sum)
(Dollars_Cost,Max)
Kh
Kh


i đa chi
i đa chi


u (Cube)
u (Cube)
Time
Month
Year

kh


i 3 chi
i 3 chi


u
u
V
V
í
í
d
d


v
v


t
t


ng h
ng h


p (Aggregation)

a
a
chuy
chuy


n
n
d
d


ch
ch
Geography
Product
Item
Type
Category
All
City
State
Country
All
Time
Month
Year
Day
Week
All


c
c


a
a
rolling
rolling
up
up


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status