Toán 12 bộ đề ôn tập HK1 năm học 2014 - Pdf 23


1 TRƯỜNG THPT CHUN
NGUYỄN QUANG DIÊU
**********
BỘ ĐỀ ÔN TẬP HKI LỚP 12

NĂM HỌC: 2012 – 2013


4
1
16 2 .64
625
A



  


b)
5
1
75
5
log 3
log 3 2
log 3
B   
.

2
4y x x  
.

Câu III ( 2 điểm)


0

2
5 5 5
log 4 144 4log 2 1 log 2 1
xx
    
.

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm)

32
4 6 1y x x  


1x 
.
Câu Vb ( 2 điểm)
1) Cho 
12 2011x
y x e

 
' 12 2011 0xy y x  
.

2
1xx
y
x



04
24
 mxx

Câu II.
1/ Cho
3log b
a

2log c
a
. 
 
cba
a
.log
23









2
3
3

2/ 

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa. 

1
12



x
x
y


Câu Va
1:
02.96.453
2242

 xxx

2
0
1
21
loglog
2
3

2
2



x
mxmx
y
x  

2
   





1loglog
3
53
22
yxyx
yx

Hết

Biên soạn: Nguyễn Quốc Quận
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu





II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa 

2x
y
x1




1
4
.

Câu Va 

x
 8
x
 56 = 0.

36
6 64
log ( x x) log x.


Biên soạn: Nguyễn Đình Huy
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

5
ĐỀ SỐ 4

I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm)

1mx)1m7m3(x)1m(3xy
2223


(C)  khi
1m 
.
2) m i
1
.

Câu II ( 2 điểm)
1) 
)100e).(ln9(A


ABCD.S
ABCDa 
a2
.
1) 
I

ABCD.S
.
2) 
N,M

SC,SB
. T
BCNM.I
.

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa ( 1 điểm)

1mxxy
23

(C
m
). 
m
(C















2) :
x1xx
)15(32)15( 

.

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm)

24
x2xy 
(C)(C) 
)C(M 


M

BB
AA

. Hết
Biên soạn: Đoàn Thị Xuân Mai
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

6
ĐỀ SỐ 5

I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)

Caâu I . (3, 0 điểm)

11
32
y x (m )x (2m )x 2 (1),     


m 1.


1
, x
2

32
y cos x cos x cosx 5.   

Caâu III . (2, 0 điểm) 
SO 2a


oo
(60 90 ).  






II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Caâu IVa . (1, 0 điểm)

42
y x 12x 9  

 ; 9).
Caâu Va . (2, 0 điểm)

222
x x x
7.4 9.14 2.49 0.  
.


(d): y x m.  

A, B sao 
Hết Biên soạn: Phạm Trọng Thư

SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

7
ĐỀ SỐ 6
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3,0 điểm)
 y =
4)3(2
23
 xmmxx
(
m
C
) (1)



1yx
0y;0xCâu III 
Cho 
0
120

A


3

ABC
2)  

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa 
Ch
3
2


x
x


x

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb 
Ch
3
2


x
x
-2;1).
Câu Vb 
1) 
2
x

2) 
mxmxx  4
24
(1)



Biên soạn: Trần Huỳnh Mai
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu



4 4 23
xx

).
b) Cho
a
,
b

22
4 12a b ab

 
21
log log log
42
ab
ab


.

32
2ln 9ln 12lny x x x  

3/4 3
;ee


Câu IVa (1 điểm)

21
1
x
y
x




()C

I

()C
.

M

()C

()C

M

IM
.
Câu Va (2 điểm)


()C

M

M


()C
.
Câu Vb (2 điểm)

1
ln
1
y
x



1
y
xy e


.

m
sao cho
:1y mx  




-
1
OBC
S 



Câu II ( 2 điểm)
1) 
 
38
5
4
1
log 6 3log 9
log 3
81 27 3A   
b)
5B ab a b  

12 24
log 48, log 54ab
.

2
2 1 2y x x x x       
.


2 3 3 3 3 2 3 2 3 0
xx
      
.

   
2
14
4
log 4 16 log 4 1 3
xx
   
.

B. Theo chương trình nâng cao.

Câu IVb ( 1 điểm)

2
23
x
y
x




.
Câu Vb ( 2 điểm)
1) 

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

10
ĐỀ SỐ 9
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm) 
132
23
 xxy
(1)
1. Kh bi  th c (1).
2. m M thung thng
02:
3
 kkyx
to vm ci, cc tiu c
th  (1) mt tam gi nht.

Câu II ( 2 điểm)
1. 
 
2log16loglog3
2
142
P

2. 
x

02323347 
xx

2) 
 
2
1
1log
2
1
132log
2
2
2
2
1
 xxx

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm)

23
12



x
x
y


SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

11
ĐỀ SỐ 10
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I 
1
4
1
24
 xxy



04
24
 mxx

Câu II.
1 
1loglog3log1
244
 xxx

/
30
0

mp(B
/
AD)

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa. 

1
12



x
x
y


Câu Va
1
02.96.453
2242

 xxx


y


Câu IVb
1/ 
3
3x
2
 d: y = mx + m

 1
1
   





1loglog
3
53
22
yxyx
yx

Hết

Biên soạn: Nguyễn Quốc Quận
a)
log 36
log 5
1 log2
79
A 49 10 3

   
b)
log 8
2
3 49
3
A (log 7.log 9)2 :log 3

2. Tính giá trò lớn nhất của hàm số
2
y x 1 x   

Câu III. (2 điểm)
Cho hình chóp S.ABCD có tất cả các cạnh đều bằng a.
1. Chứng minh rằng S.ABCD là hình chóp đều.
2. Tính thể tích hình chóp đó.
3. Gọi M là trung điểm cạnh SA. Tính thể tích tứ diện MABC.

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm)
Thí sinh chỉ được làm một trong hai phần (phần A hoặc phần B).
A. Theo chương trình chuẩn
Câu IVa. (1 điểm) Cho hàm số
42

33
  

Câu Vb. (2 điểm)
1. Cho hàm số
y ln(cosx).
Chứng minh
y tanx y 1 0.
 
  

2. Cho hàm số
32
(C): y x 4x 4x.  
Tìm m để đường thẳng
d : y mx
cắt đồ thò (C) tại 3 điểm phân biệt.
Hết
Biên soạn: Phạm Trọng Thư SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chun Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ƠN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Mơn TỐN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút


8
log 350
theo
a,b
.

2
y x .ln x

1
;e
e




Câu III ( 2 điểm)

S.ABC

 


S.ABC
.

E.ABC
.


32
y = f(x)= x -2x +2x


( ):y = -x-10


Câu Vb ( 2 điểm)
1) Cho h
x
f(x) ln tg
24






x k , k Z
2


  

f ''( )
4

.
2) 
1





Câu II ( 2 điểm)
1) Cho
2log x
a
;
3log x
b

5log x
c

x
abc
log

2) Cho
1loglog
2
5
2
5
 yx

Câu III ( 2 điểm)
                


x

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm)

132
23
 xxy
. 

Câu Vb ( 2 điểm)
 1; x > 0; x  1; n  
x
nn
xxxx
a
aaa
a
n
log.2
)1.(
log
1

log
1
log
1
log
1

(1)
1. 
0.m 

2. 
,m

Ox

Câu II (2 điểm)
1. 
7
log 12 ,


12
log 24 .



54
log 168.

2. 
42
sin 4sin 5.y x x  

Câu III (2 điểm)

.S ABC


Câu Va (2 điểm)
1. 
a)
23
2
0,125.4
8
x
x







b)
3
5
log log 3
2
x
x 

2. 
a)
   
1
1

x




()C

Câu Vb (2 điểm)
1. 
 
ln 1 .yx

(0).y


2. 
2
33
22
xx
y
x




( ).C

m


 
mxmmxx  1133
223

 
m
C

-1.


Câu II ( 2 điểm)
A =
5log33log
2
1
5log1
52
4
416




b) Cho
cba  2log,5log,3log
732

63log
140

 y = 0.
Câu Va ( 2 điểm)

082.64
11

 xx


044loglog
2
2
2
 xx

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm) 
2
4


x
x

-5).
nhau.
Câu Vb ( 2 điểm)
1) Cho h
xx ln1
1

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

17

ĐỀ SỐ 16
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm) 
3
( ) : 2 ( 3) 4
m
C y x mx m x    
.
1. Kh bi  th c khi
2m 
.
2. Vi
(1;3)M

m

()
m
C
ct
:4d y x
tt
(0;4), ,A B C

MBC

SA a
. Gi
,MN
lm ca
,AD SC
.
  din
BDMN
.
ho
D
n
()BMN
.
II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa ( 1 điểm) Vip tuyn c
32
34y x x  
, bit rng tip tuyi
ng thm cc tr.
Câu Va ( 2 điểm)
1. Gi
22
sin cos
9 9 10
xx

.
nh c

2
ln 1y x x  
. Chng minh rng
2
(1 ) '' ' 0x y xy  
.

21
( ) :
1
x
Cy
x




( 2;5)A 
. Vi ng thng
()d
ct
()C
t m
u.
Hết
Biên soạn: Dương Thái Bảo



f x x x
12
( ) cos2 2sin
23
  

x 0;
2







xx
2
19
3
log 6 log 1 0  


x y x
xy
2
3 2 0
27 3 .9 0

  


 
m
C

xy( ) :3 4 2 0

  
 
Bài 4 
S ABC.

SA ABC()

ABC


A
.

SA a AB a AC a2 , 3, 3  
.

S ABC.
. 

S ABC.


S ABC.

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

19

ĐỀ SỐ 18
Bài 1 

y f x x x x C
32
1
( ) 2 3 1 ( )
3
     


m

d y mx( ): 1

C()
 
Bài 2 


f x x x







  


Bài 3 

 
m
x m x m m
y C
x
22
2( 1)
2
   


,
m


m

 
m



H ABC.

H ABC.


H ABC.
. 

A BHK.

A BCH.
? 
===============================

SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

20 ĐỀ SỐ 19

Thí sinh chỉ được chọn một trong hai phần: Theo chương trình Chuẩn hoặc Nâng cao
1. Theo chương trình Chuẩn
Câu IVa 

y x x19    
.

xx
23
1 2 2
4
log log (2 ) log 0



.
3. m y = x
3
 6x
2
+ 3(m + 2)x  m  

2. Theo chương trình Nâng cao
Câu IVb 

y x x
2
4  
.



SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

21

ĐỀ SỐ 20

I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7 điểm)
Câu I. (3 điểm) 
y x x x
32
6 9 4   


 2; 2).
m 




25
11
2
log log


.
II. PHẦN RIÊNG (3 điểm)
Thí sinh chỉ được chọn một trong hai phần: Theo chương trình Chuẩn hoặc Nâng cao
1. Theo chương trình Chuẩn
Câu Va. (2 điểm) 

a 3
.


Câu VIa. (1 điểm) 
xx
2
23
56
65







SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013
Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút

22 ĐỀ SỐ 21
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7 điểm)
Câu 1: 

y x x
32
31  
.


y"0
.
Câu 2: 

x
y
xx
2
1
(1 )





x
xx
24
2
log 8 log log 3
2
  



2

2. Theo chương trình Nâng cao
Câu 5b:

y x x
2
1  



23 ĐỀ SỐ 22
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7 điểm)
Câu I (3.0 điểm)

y x x
3
3  



xy9 3 0  
.
Câu II (2.0 điểm)
 A =
57
9
2 125
log 6 log 8
1 log 4
2 log 3 log 27
25 49 3
3 4 5





Thí sinh chỉ được chọn một trong hai phần: Theo chương trình Chuẩn hoặc Nâng cao
1. Theo chương trình Chuẩn
Câu IV.a (2,0 điểm)

xx21
2009 2009 2010 0

   2) 
xx
21
2
( 3) log ( 2) 1log    

Câu V.a (1,0 điểm)

y m x

x
y
x
21
2




m 

.

y x x.ln

2
]
Câu V. b (1,0 điểm)

y x m2

x
y
x
2
1





 SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

ĐỀ ÔN THI HỌC KỲ I Năm học 2012-2013

2
22
log ( 1) log ( )  
.
Bài 3: (3 điểm)
 a, SA

a.
CD.







 xxxy




Bài 2
x
x
y
ln


2
]
Bài 3a





2
3a
.





II. PHẦN DÀNH RIÊNG CHO HỌC SINH TỪNG BAN 
Thí sinh chỉ được chọn một trong hai phần: Theo chương trình Chuẩn hoặc Nâng cao

22

 xx
.

8log3)27(log)113(log
555
 xx
.
Bài 5b

032log12log2log.2.3log.2
2
2
2
5
2
22
2


xxxx
xxx
.




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status