Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
MỤC LỤC
!"#$
%&'()*+)*', /',0#
1123-4567$
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
DANH MỤC CÁC KÝ TỰ VIẾT TẮT
STT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ
8595 8,"#-:&
856; 8,"#*
85;! 8,"#/+
8< 8++
$ 11=1 1>?>>
@ 1A; 13.
B 1! 1
C 1!< 17
D 1 1
E 1!<F;; 1.7G+.HI*
1!1;; 1HI*
1J=%;1 1'K?>#
1J91 1', /.
1J9L== 1', /)??M?
$ 1; 1HN
@ O;O; OHPQ
B O; O
C 5;L; 53)R.G
D L5;J1A L/.',P
E LF9FOL L-4)
H"N,#N#&\]Y4X^+)_
P/',0#.#NW)./
A"#>7.`.G?IH7Y.[I+`
?+,`*)?'(a
).+.b.,'K?>',I+*)+#',
/)?L*', /#&)*
H/b.#N`,MHI*W.G?
+
!-?I#&H/H"MW+!
-?I3c.H',0#'K?>.??`+
/:H/-,HA"I+b.,(
b.,(:'K?>)*#&>dX+"b.,(
.[W#>)"#'"',0#
!GX*3#b.He)*', /
',0#Hb.HNIG1123-4
567'IfgGNhL*dX+'IW
?i;J!.j;5*.k#:eclHoàn thiện kế
toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần xây lắp
Hưng Yên"#.7cIG+!&?..7c`
3m
Chương ImAd"#',0#2]', /b.,(
1123-4567
Chương IIm;IH)*', /',
0#1123-4567
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
Chương IIIm5+)*', /',
0#1123-4567
vJ,0#-4YHNG)*Hf`b.#W)*
/.]#/*q-?I"',
0#?HP'K?>.?T.HNc.
#\c.+).+
q?jHHqP.&H/W#Hq
4#t>Ad"#hn+2]b.,(#'dZ
'X,,#/HNf*)*?I
vJ,0#-4P', /hc.)+3*
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
', /-k#*XP,?."kP
"#dHN%d)+-?IhP.c.&P
/HNc.)+q*)G.P7
b.,('K?>',GHNH/]hn,`
#]p-4Mpu:2
v1',0#-4,,#X,7..0c/HN
kb.P8&9?I?H7p#>HN
HN??>HNHNw1HN
-?I,'K?>H),q#Wb.
Pcq'K?>W',`
v;2]', /H?+-4MW+2
X*k])eHN#>HN)
d+PH&X&?+-+
&-?Iw;H)e)s`c#h`
cG+.>?>>.X&G
G)
vJ,0#-4I+kd?`q
7.>k?Id,n.GW3.pHWNG
'RPH/;H31.+u1ps567
@ 5=EC51
;-?IHNm1,/H>'M#
+A,v5A!=v{8!=.+u1p567
1.2. Đặc điểm tổ chức sản xuất sản phẩm của Công ty Cổ phần xây lắp Hưng
Yên
1.2.1. Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm của Công ty Cổ phần xây lắp Hưng
Yên
=du-?IX,q"',0#
?4>.&b.#HN#>HN1Q]
b.#HNkb.PF.G9?IHN`"
/.3.H&H:d`"3.sP3.J.'
[#,b.HN+', /',0#1
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
$
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
Sơ đồ 1.1: Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm của Công ty Cổ phần
xây lắp Hưng yên
J[?j,>"'.mL?I7?.+
3.*#qP-4#/.3."Ie#N
#&Pc.)+QII+?I!GX#q
3.3.y1A;z1&['?I3.T.HN/.3.
H?jH#&H&H:)1A;dP/X
?+Hf3.I+?I?IH7Yc.)+X,
b.#c.+Xc)+#wAPHf3.*
)()*[W1A;G2]HN1A;7?.+
J.)1A;7?.+2]PI+
HNk['*)*k:?.+;Hb.
HNP1A;*+#.k)
5['#q3.
13.
@
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
#['b.*HNHN7b.]Q`0#
b.c7?.+b.*HNAP`H+#X,
HNH#&q/Pukb.#HNN
HN
1.2.2.Cơ cấu tổ chức sản xuất củaCông ty Cổ phần xây lắp Hưng Yên
A"2]b.,(I++', /#N#&
`++.b.,1:*2]X&#', /
#N"+b.'['.m
Sơ đồ 1.2. Cơ cấu tổ chức sản xuất củaCông ty Cổ phần xây lắp Hưng Yên
J[?j,>"'.m8&G', /1
X&GHI*I++-?IHN:)()*W
3.8&G', /E&-?Ip&'EE
E E#\&qH+#I+
#>HN.7?>).1>"2'EI+
HN+&'EI+HN??>&-
?I'E I+HN*&-?I'E
%\&-?I`E&HMyhe+#HNz
qb.,(c.HI*+', /.[
IGkHN>HA&HMGXq 7
7>K78:1c&?.q
*&)I+/)R.G#R.G
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
B
Bộ phận sản xuất
Đội XD
vA)*`"HN#>HN
d#>`##>wNG,
G?Ikp#>
#>
vGaukc.)+>"`"G?>
GHI*dX2*
vOHN4d*XP)X[#HPX,*
XP?3."4d#sX[#Y??
+-4XnH`7b.*-4HN8MG)G*
XP?P3.X"4d*XP
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
C
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
),)m),G`GY&G])
X&-4
vO-?I4d)*/.X[#HPG)*
/.*XP)€#k*XP+'`*XP'M/#
c.h+&*XPH.c?iw
1.3. Quản lý chi phí sản xuất của Công ty Cổ phần xây lắp Hưng Yên
1123-457'4-*/.2][#A&
[25&[b.,HP1P&[b.,HP)7#O#
1I++b.,(c.X&&', /)
?1J.O#`O#>H.7#
Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Gim đốc Công ty
O#1qc.+)?
1aP.'I#'5&[b.,HPP.H+#HW
5&[b.,HPHW.Gc+I+b.c+#>
O#1`b.cb.*P/c7b.*
/)?'I1XO#1
kP)V
`O#`+#>)"#H)"#'X&),
'^#HP#]P#]"XO#`
-K()Pq
`#)R.Gpb.cO#kb.*
Pb.c#HI*)([b.*
W1A;HYHq#
`O#`+#>N#".)*-:&
w#W/"HfO#H+Hb.*Pf4
.b.P.G
Chức năng, nhiệm vụ của cc phòng ban trong Công ty
+ hLR.Gm1`]Q)"#H#'/HN
G['?I3.+HN)*p#>HN
)"#'.7G+.3.',0#3.HpX&G', /
8I+'W)*:?.+Xq*
&/)R.G#R.GHN8:1
3.
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
E
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
•hL*m1`]QG'+.-K(
kpHN#>HN^#./3)P
q8O#q'K?>
`
•h;2]m1`]Q2]&#&
(`>>b.,(&H?+ •hL*
)*m1`]QH*)?b.,(
8O#"+)?`+.b.,
‚', /
1', /k'HI*m
•1.7G+.HI*y1!<F;;z
•1HI*y1!1;;z
•1'K?>#y1J=%;1z
•1', /.y1J91z
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
2.1.1 Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
2.1.1.1 Nội dung khoản mục chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
1.7G+.HI*-4X&.7G+.
G+.>/.)+X&G)*/.HNG7..
."#/.I"HN#>HNdf
+I+)-4mJ4}-#Q
\'n/#-#Qf'ƒ)€'4w!`
)X[#G+.7+.'K?>#'K?>&
b.,(HN1.7G+.HI*q*#„HeW
H',0#-4
5.7G+.HI*,HeYb.P
`.74'.m
v<G+.'K?>-?I#>HNNHI*
#>HN`H7'M]p`7b.W'+.I
*'K?>I* /)
v1.)Vd)HN,*)"#
)7'G+.'K?>*MHqX&G', /"'
G+.I*'K?>HN[q,f4c'
*+..[y*.`zkpHN
b.))*G)
;L$
%.!<F9./!<F;L$
G)?u'-
)*."
;L !<FHI*
;Ly z
;L@
1!<F?u'-)?1!<F;;
b.*#]LF9FOL<b.#]
XNq
2.1.1.3 Cc chứng từ sử dụng trong hạch ton chi phí NVLTT
1!<F;;)*p).G."*
).7.?u1#.3.*!<FkPHqcG
)dWHq
1+b.,()GHq3dX+f()
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
Gd /c.,``]p+*.G)*.
/)`O;O;*. /))7#G."&X&
1?>!<F /)k
?p!<F=+'K?>),@l1!<F;;lO
HPGG /kHI*
L&-?I3.7G+.'K?>NG)*?I
P#]!<FHNb.X&G)*)*HNO#7
?.+!*.7?.+NG[#.X.7G+.W
./ /b.R#]#.!<FJG#.`"G)k
#.d_WHq!*.G)NQ]
U 8 1 …-
;}†@ L DEEE CEEE @EEEEEE
9#Q5; ;/ D@E EEEEE $EEEEEE
1k %
EEE CEEEE $EEEEEEE
A EEE EEEEE @EEEEEEEE
Cộng tiền hàng: 2.454.000.000
Thuế suất GTGT: 10 %, Tiền thuế GTGT: 245.400.000
Tổng cộng tiền thanh toán 2.699.400.000
Số tiền viết bằng chữ: Hai tỷ, sáu trăm chín mươi chín triệu, bốn trăm nghìn đồng chẵn./.
Người mua hàng Thủ trưởng đơn vị
(Ký, ghi rõ họ, tên) (Ký, đóng dấu, ghi rõ họ, tên)
Nguyễn Khắc Quyết yA:)(`?/.z
(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận ho đơn)
|11‡7].PHq<+1qA;mE BCEBDBv%:'.*mEEDCCCE
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
@
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
%i.
CÔNG TY CPXL HƯNG YÊN Mẫu số 01 - VT
44 Nguyn Thiện Thuật - TP Hưng Yên y8kTA'm$SEE@STAv8;1
!ESE SEE@8&HM8;1z
PHIẾU NHẬP KHO
LIÊN :1 Jm !$
!m $
EEE EEE CEEEE $EEEEEEE
A = #
EEE EEE EEEEE @EEEEEEEE
$
x CỘNG x x x x x 2.454.000.000 x
Người lập phiếu Người giao hàng Thủ Kho Kế toán trưởng
L ;HN DEEE DEEE
E 9#Q5;
;/ ;HN D@E D@E
Tổng cộng
2. Vật tư khác:
;; ;7` A<;
%>
'K?>
J Of
67.3. ;I /
Tổng cộng
Hưng Yên, ngy 01 thng 11 năm
2011
Người nhận Thủ kho Thủ trưởng đơn vị
1Q]NN.3..3.I*
+#HN7.3. /)G)* /G+.
HN
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
C
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
*. /)+#HN)"#H)Rgc'
b.kf7.3.
*. /)G7)Y7#Q]
Š)7h.h)*"G', /
*. /)#Q]"'2y#i.z
CÔNG TY CPXL HƯNG YÊN Mẫu số 01 - VT
44 Nguyn Thiện Thuật - TP Hưng Yên y8kTA'm$SEE@STAv8;1
!ESE SEE@8&HM8;1z
DEEE
EE
DEEE
EE
CEEEEE
@EEEEEEEE
9#Q5; 95; ;/
D@E
EE
D@E
EE
EEEEEEE
$EEEEEEEE
1k
$
xuất
Ngày xuất
Khối
lượng
ĐVT Số tiền (đồng)
w w w w w w w
E@ ;}†@ $ $SSE DEEE L @EEEEEEE
EB
9 #Q 5
;
$ $SSE D@E ;/ $EEEEEE
EC 1k E CSSE $EE #
EEEEEEEE
w w w w w w w
A $ ESSE EE #
DEEEEEEE
1& $@EEEEEE
>HP
(ký, họ tên)
L*=!
( ký, họ tên)
2.1.1.4 Quy trình ghi sổ kế ton chi phí NVLTT
1Q]X,)7G'K?>#>
HNqXq'5h8N)**'2!G)(
.y#i.@z
%i.@m
SỔNHẬT KÝ CHUNG
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
w
w ww
Cộng
42.978.664.560 42.978.664.560
Ngy 30 thng 11 năm 2011
!q'2
(Ký, họ tên)
L*HM
(Ký, họ tên)
O#
(Ký, họ tên)
1Q]'2G)(.'2')*)#M'2
),@l1!<F;;ly#i.BzJ2),@G
",'+. ?u!<F;;HN#>
HNH
%i.B
SỔ CÁI TÀI KHOẢN 621 “ CPNVLTT”
;Q#E
A<;m[
Chứng từ Nội dung TK Số phát sinh
Nguyễn Thị Ánh - Mã SV: BH200400
GVHD; ThS. Nguyễn Thanh Hiếu
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp ĐH Kinh tế quốc dân
đ/ứngSố Ngày
Nợ Có
$B ES
9./)!<F;;
ECBBEEE
Cộng
22.024.877.000 22.024.877.000
Ngy 30 thng 11 năm 2011
!qGX". L*HM
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
;GX,*),@'.y#i.BXz
%i.BX
SỔ CHI TIẾT TK 621 CHI PHÍ NVL TT
;Q#E
1HNmAqXq'5h8Nv.+u1ps567
A<;mA[
Chứng từ Diễn giải TK đối
ứng
Số phát sinh
Số Ngày Nợ Có
$B
ES
9./)!<F $ $@EEEEEE
BC
ES
L*."1!<FHI* $ $@EEEEEE
Cộng 2.564.000.000 2.564.000.000
Ngy 30 thng 11 năm 2011
!qGX". L*HM
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
v1Q]'2*),HNqXq'5h8N
.+u1ps567)*P),
!‹;L@m $@EEEEEE