Tổng hợp đề thi trắc nghiệm tin học thi tuyển công chức - Pdf 24


PH N WORD:Ầ
Ph n 1:ầ
1 - Trong so n th o Word, mu n trình bày văn b n d ng c t (d ng th ng th y tênạ ả ố ả ạ ộ ạ ườ ấ
các trang báo và t p chí), ta th c hi n:ạ ự ệ
[a] Insert - Column
[b] View - Column
[c] Format - Column
[d] Table - Column
2 - Trong so n th o văn b n Word, công d ng c a t h p phím Ctrl + O là:ạ ả ả ụ ủ ổ ợ
[a] M m t h s m i ở ộ ồ ơ ớ
[b] Đóng h s đang m ồ ơ ở
[c] M m t h s đã có ở ộ ồ ơ
[d] L u h s vào đĩa ư ồ ơ
3 - Khi đang so n th o văn b n Word, mu n ph c h i thao tác v a th c hi n thì b mạ ả ả ố ụ ồ ừ ự ệ ấ
t h p phím:ổ ợ
[a] Ctrl – Z
[b] Ctrl – X
[c] Ctrl - V
[d] Ctrl - Y
4 - Trong khi làm vi c v i Word, t h p phím t t nào cho phép ch n t t c văn b nệ ớ ổ ợ ắ ọ ấ ả ả
đang so n th o:ạ ả
[a] Ctrl + A
[b] Alt + A
[c] Alt + F
[d] Ctrl + F
5 - Trong so n th o văn b n Word, công d ng c a t h p phím Ctrl - H là:ạ ả ả ụ ủ ổ ợ
[a] T o t p văn b n m i ạ ệ ả ớ
[b] Ch c năng thay th trong so n th o ứ ế ạ ả
[c] Đ nh d ng ch hoa ị ạ ữ
[d] L u t p văn b n vào đĩa ư ệ ả

hi n:ệ
[a] Insert - Header and Footer
[b] Tools - Header and Footer
[c] View - Header and Footer
[d] Format - Header and Footer
12 - Trong Word, đ so n th o m t công th c toán h c ph c t p, ta th ng dùng côngể ạ ả ộ ứ ọ ứ ạ ườ
c :ụ
[a] Microsoft Equation
[b] Ogranization Art
[c] Ogranization Chart
[d] Word Art
13 - Trong Word, đ sao chép m t đo n văn b n vào Clipboard, ta đánh d u đo n văn,ể ộ ạ ả ấ ạ
sau đó:
[a] Ch n menu l nh Edit - Copy ọ ệ
[b] B m t h p phím Ctrl - C ấ ổ ợ
[c] C 2 câu a. b. đ u đúng ả ề
[d] C 2 câu a. b. đ u sai ả ề

14 - Trong Word, đ thu n ti n h n trong khi l a ch n kích th c l trái, l ph i, ;ể ậ ệ ơ ự ọ ướ ề ề ả
ta có th khai báo đ n v đo:ể ơ ị
[a] Centimeters
[b] Đ n v đo b t bu c là Inches ơ ị ắ ộ
[c] Đ n v đo b t bu c là Points ơ ị ắ ộ
[d] Đ n v đo b t bu c là Picas ơ ị ắ ộ
15 - Trong so n th o Word, đ t o m t b ng (Table), ta th c hi n:ạ ả ể ạ ộ ả ự ệ
[a] Tools - Insert Table
[b] Insert - Insert Table
[c] Format - Insert Table
[d] Table - Insert Table
16 - Trong so n th o văn b n Word, mu n t o ký t Hoa đ u dòng c a đo n văn, taạ ả ả ố ạ ự ầ ủ ạ

Question 4 a
Question 5 b
Question 6 d
Question 7 c
Question 8 d
Question 9 c
Question 10 b
Question 11 c
Question 12 a
Question 13 c
Question 14 a
Question 15 d
Question 16 a
Question 17 c
Question 18 b
Question 19 a
Question 20 d
Ph n 2:ầ
1 - Trong so n th o văn b n Word, mu n l u h s v i m t tên khác, ta th c hi n:ạ ả ả ố ư ồ ơ ớ ộ ự ệ
[a] File - Save
[b] File - Save As
[c] Window - Save
[d] Window - Save As
2 - Trong Winword, đ m m t tài li u đã đ c so n th o thì:ể ở ộ ệ ượ ạ ả
[a] Ch n menu l nh Edit - Open ọ ệ
[b] Ch n menu l nh File - Open ọ ệ
[c] C 2 câu a. b. đ u đúng ả ề
[d] C 2 câu a. b. d u sai ả ề
3 - Trong WinWord, t h p phím nào cho phép ngay l p t c đ a con tr v đ u vănổ ợ ậ ứ ư ỏ ề ầ
b n:ả

[c] B m t h p phím Shift - Enter ấ ổ ợ
[d] Word t đ ng, không c n b m phím ự ộ ầ ấ
9 - Trong khi so n th o văn b n, n u khi k t thúc 1 đo n văn mà ta mu n sang 1 trangạ ả ả ế ế ạ ố
m i thì:ớ
[a] B m t h p phím Ctrl - Enter ấ ổ ợ
[b] B m phím Enter ấ
[c] B m t h p phím Shift - Enter ấ ổ ợ
[d] B m t h p phím Alt - Enter ấ ổ ợ
10 - Khi so n th o văn b n, đ khai báo th i gian t l u văn b n, ta ch n:ạ ả ả ể ờ ự ư ả ọ
[a] Tools - Option Trong th Save, đánh d u ch n m c Save AutoRecover info everyẻ ấ ọ ụ
[b] File - Option Trong th Save, đánh d u ch n m c Save AutoRecover info every ẻ ấ ọ ụ
[c] Format - Option Trong th Save, đánh d u ch n m c Save AutoRecover infoẻ ấ ọ ụ
every
[d] View - Option Trong th Save, đánh d u ch n m c Save AutoRecover info every ẻ ấ ọ ụ
11 - Khi so n th o văn b n trong Winword, mu n di chuy n t 1 ô này sang ô k ti pạ ả ả ố ể ừ ế ế
v bên ph i c a m t b ng (Table) ta b m phím:ề ả ủ ộ ả ấ
[a] ESC
[b] Ctrl

[c] CapsLock
[d] Tab
12 - Trong so n th o Winword, mu n đánh s trang cho văn b n, ta th c hi n:ạ ả ố ố ả ự ệ
[a] Insert - Page Numbers
[b] View - Page Numbers
[c] Tools - Page Numbers
[d] Format - Page Numbers
13 - Trong so n th o văn b n Word, mu n t o m t h s m i, ta th c hi n:ạ ả ả ố ạ ộ ồ ơ ớ ự ệ
[a] Insert - New
[b] View - New
[c] File - New

[a] Xu ng hàng ch a k t thúc Paragrahp ố ư ế
[b] Xu ng m t trang màn hình ố ộ
[c] Nh p d li u theo hàng d c ậ ữ ệ ọ
[d] T t c đ sai ấ ả ề
20 - Đ g ch d i m i t m t nét đ n, ngoài vi c vào Format/Font, ta có th dùng tể ạ ướ ỗ ừ ộ ơ ệ ể ổ
h p phím nào:ợ
[a] Ctrl + Shift + D
[b] Ctrl + Shift + W
[c] Ctrl + Shift + A
[d] Ctrl + Shift + K
Đáp án:
Question 1 b
Question 2 b
Question 3 c
Question 4 d
Question 5 a
Question 6 d
Question 7 d
Question 8 b
Question 9 a
Question 10 a
Question 11 d
Question 12 a
Question 13 c
Question 14 a
Question 15 d
Question 16 a
Question 17 c
Question 18 c
Question 19 a

7 - Đ xem văn b n mình đang đánh có s l ng bao nhiêu t , ta th c hi n b ng cách?ể ả ố ượ ừ ự ệ ằ
[a] Vào Tool, ch n Word Count… ọ
[b] Vào Tool, ch n AutoCorrect Options… ọ
[c] C A và B đ u sai ả ề
8 - N n văn b n (Background) m c đ nh c a Word là màu tr ng. Đ thay đ i n n theoề ả ặ ị ủ ắ ể ổ ề
ý thích c a mình chúng ta là nh th nào?ủ ư ế
[a] Vào Format/Paragraph…
[b] Vào Format/Background, ch n màu theo ý thích ọ
[c] Trong Word không h tr tính năng này ỗ ợ
9 - Có bao nhiêu cách đ t o m i (New) m t văn b n Word?ể ạ ớ ộ ả
[a] 1
[b] 2
[c] 3
10 - Tính năng Print Preview đ c s d ng đ ?ượ ử ụ ể
[a] Xem l i toàn b văn b n tr c khi in ạ ộ ả ướ
[b] In văn b n ra máy in ả
[c] C A và B đ u sai ả ề
Question 1 a
Question 2 c

Question 3 c
Question 4 b
Question 5 c
Question 6 b
Question 7 a
Question 8 b
Question 9 b
Question 10 a
PH N EXCELẦ :
Ph n 1:Ầ

[d] C t ch a ô đó có đ r ng quá h p nên không hi n th h t ch s ộ ứ ộ ộ ẹ ể ị ế ữ ố
6 - Trong khi làm vi c v i Excel, mu n l u b ng tính hi n th i vào đĩa, ta th c hi n:ệ ớ ố ư ả ệ ờ ự ệ
[a] Window - Save
[b] Edit - Save
[c] Tools - Save
[d] File - Save
7 - Câu nào sau đây sai? Khi nh p d li u vào b ng tính Excel thì:ậ ữ ệ ả
[a] D li u ki u s s m c nhiên căn th ng l trái ữ ệ ể ố ẽ ặ ẳ ề
[b] D li u ki u kí t s m c nhiên căn th ng l trái ữ ệ ể ự ẽ ặ ẳ ề
[c] D li u ki u th i gian s m c nhiên căn th ng l ph i ữ ệ ể ờ ẽ ặ ẳ ề ả
[d] D li u ki u ngày tháng s m c nhiên căn th ng l ph i ữ ệ ể ẽ ặ ẳ ề ả
8 - Trong b ng tính Excel, t i ô A2 có s n giá tr s không (0); T i ô B2 gõ vào côngả ạ ẵ ị ố ạ
th c =5/A2 thì nh n đ c k t qu :ứ ậ ượ ế ả
[a] 0
[b] 5
[c] #VALUE!
[d] #DIV/0!
9 - Trong các d ng đ a ch sau đây, đ a ch nào là đ a ch tuy t đ i?ạ ị ỉ ị ỉ ị ỉ ệ ố
[a] B$1:D$10
[b] $B1:$D10
[c] B$1$:D$10$
[d] $B$1:$D$10
10 - Trong b ng tính Excel, đi u ki n trong hàm IF đ c phát bi u d i d ng m tả ề ệ ượ ể ướ ạ ộ
phép so sánh. Khi c n so sánh khác nhau thì s d ng kí hi u nào?ầ ử ụ ệ
[a] #
[b] <>
[c] ><
[d] &
Đáp án
Question 1 b


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status