UBND T ỈNH AN GIANG
SỞ GIÁO DỤC V À ĐÀO T ẠO Số: 21 /TB-SGDĐT
CỘNG H ÒA XÃ H ỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc An Giang, ngày 03 tháng 4 năm 201 3 THÔNG BÁO
Kết quả kỳ thi chọn học sinh giỏi lớp 9 cấp tỉnh
Khóa ngày 17/3/2013 Căn cứ vào điểm bài thi của học sinh, đề nghị của Hội đồng chấm thi v à kết
luận của Ban xét duyệt kết quả, Sở Giáo dục v à Đào tạo An Giang thông báo kết quả
kỳ thi chọn học sinh giỏi lớp 9 cấp tỉnh khóa ng ày 17/3/2013 như sau :
1. Điểm chuẩn đạt giải
:
Các giải được qui định nh ư sau :
*
Giải nhất:
từ 16 đến 20 điểm
*
Giải nhì:
từ 13 đến d ưới 16 điểm
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
1 010002 1 Nguyễn Gia Bảo 09/01/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Toán 14.75 NhìLong Xuyên
2 010013 1 Tô Thái Hơn 21/01/1998 An Giang PT THSP An Giang Toán 11.50 BaLong Xuyên
3 010014 1 Bàng Quốc Huy 29/08/1998 TP HCM THCS Lý Thờng Kiệt Toán 18.00 NhấtLong Xuyên
4 010017 1 Lu Hữu Khánh 16/08/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Toán 14.00 NhìLong Xuyên
5 010018 1 Hùynh Đăng Khoa 04/01/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 13.00 NhìLong Xuyên
6 010019 1 Nguyễn Trần Đăng Khoa 29/07/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 17.00 NhấtLong Xuyên
7 010020 1 Trần Thái Đình Khơng 30/03/1998 TP HCM THCS Nguyễn Trãi LX Toán 17.00 NhấtLong Xuyên
8 010022 1 Đặng Quang Lãm 24/09/1998 An Giang THCS Ngô Gia Tự Toán 16.75 NhấtLong Xuyên
9 010024 1 Vơng Thị Thùy Linh 27/06/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 16.75 NhấtLong Xuyên
10 010031 2 Lu Thanh Ngân 05/07/1998 An Giang THCS Mỹ Thới Toán 14.75 NhìLong Xuyên
11 010037 2 La Phi Nhung 15/04/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Toán 13.00 NhìLong Xuyên
12 010040 2 Võ Thị Hùynh Nh 03/01/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 19.00 NhấtLong Xuyên
13 010044 2 Lê Hải Quỳnh 11/09/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 16.50 NhấtLong Xuyên
14 010046 2 Hùynh Thanh Sơn 27/11/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Toán 11.50 BaLong Xuyên
15 010047 2 Nguyễn Minh Tâm 21/09/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 16.50 NhấtLong Xuyên
16 010049 3 Nguyễn Trí Thông 18/05/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Toán 14.75 NhìLong Xuyên
17 010054 3 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 06/03/1998 An Giang THCS Ngô Gia Tự Toán 13.50 NhìLong Xuyên
18 010057 3 Bùi Thị Hải Vân 24/07/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Toán 11.00 BaLong Xuyên
19 020007 1 Nguyễn Vĩ Hào 30/01/1998 An Giang THCS Núi Sập Toán 14.50 NhìThoại Sơn
20 020010 1 Trần Phơng Huỳnh 15/01/1998 An Giang THCS Núi Sập Toán 11.00 BaThoại Sơn
21 020013 1 Trần Văn Kha 10/07/1998 An Giang THCS Vọng Thê Toán 11.00 BaThoại Sơn
22 020018 1 Vũ Hoàng Nam 16/02/1998 An Giang THCS Vĩnh Khánh Toán 13.00 NhìThoại Sơn
23 020025 2 Tạ Anh Th 08/09/1998 An Giang THCS Núi Sập Toán 13.00 NhìThoại Sơn
24 030006 1 Nguyễn Anh Kiệt 23/06/1998 An Giang THCS An Châu Toán 13.25 NhìChâu Thành
46 110007 1 Phan Đức Duy 06/01/1998 TP Hồ Chí Minh THCS Chợ Mới Toán 12.50 BaChợ Mới
47 110025 2 Nguyễn Thị Yến Nhi 26/11/1998 An Giang THCS Kiến Thành Toán 11.50 BaChợ Mới
48 110035 2 Nguyễn Hữu Thắng 22/11/1997 An Giang THCS Long Kiến Toán 11.25 BaChợ Mới
49 110040 2 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 19/03/1998 An Giang THCS Long Giang Toán 11.50 BaChợ Mới
50 010061 4 Phan Quốc Bảo 30/09/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Tin học 19.00 NhấtLong Xuyên
51 010062 4 Lê Hữu Danh 14/01/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Tin học 16.00 NhấtLong Xuyên
52 010063 4 Nguyễn Hoàng Danh 02/07/1998 Cà Mau THCS Ngô Gia Tự Tin học 16.00 NhấtLong Xuyên
2Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
53 010064 4 Nguyễn Phong Hào 02/01/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Tin học 13.50 NhìLong Xuyên
54 010065 4 Phùng Công Huy 15/01/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Tin học 15.00 NhìLong Xuyên
55 010067 4 Phạm Phú Quí 04/09/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Tin học 18.00 NhấtLong Xuyên
56 010068 4 Lê Thành Sung 31/08/1998 An Giang THCS Bình Khánh Tin học 16.00 NhấtLong Xuyên
57 020036 3 Hoàng Trung Tín 11/04/1998 An Giang THCS Núi Sập Tin học 13.50 NhìThoại Sơn
58 030020 2 Dơng Phơng Anh 10/05/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Tin học 16.00 NhấtChâu Thành
59 030027 2 Nguyễn Huỳnh Phơng Trinh 18/12/1998 An Giang THCS Vĩnh Hanh Tin học 15.50 NhìChâu Thành
60 040043 3 Nguyễn Phú Cờng 20/05/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Tin học 17.50 NhấtChâu Phú
61 040044 3 Lâm Huỳnh Đức 06/12/1998 An Giang THCS Thạnh Mỹ Tây Tin học 15.00 NhìChâu Phú
62 040045 3 Đặng Huỳnh Phúc Hậu 01/02/1998 An Giang THCS Thạnh Mỹ Tây Tin học 18.50 NhấtChâu Phú
63 040050 3 Nguyễn Tấn Lợi 06/06/1998 An Giang THCS Khánh Hòa Tin học 19.00 NhấtChâu Phú
64 040051 3 Phạm Minh Luân 08/02/1998 An Giang THCS Mỹ Đức Tin học 14.50 NhìChâu Phú
65 040052 3 Nguyễn Thị Thu Mai 09/09/1998 An Giang THCS Thạnh Mỹ Tây Tin học 15.00 NhìChâu Phú
66 040054 3 Nguyễn Thiều Phơng Nam 16/06/1998 An Giang THCS Cái Dầu Tin học 15.50 NhìChâu Phú
88 030043 3 Nguyễn Thị Trang Thanh 02/01/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Vật lý 12.00 BaChâu Thành
89 040076 4 Lê Phơng Nam 01/01/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Vật lý 12.00 BaChâu Phú
90 040083 4 Phạm Văn Tài 15/03/1998 An Giang THCS Cái Dầu Vật lý 13.00 NhìChâu Phú
91 040091 5 Phan Huỳnh Khánh Trân 11/10/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Vật lý 13.00 NhìChâu Phú
92 040093 5 Lâm Thái Trúc 19/02/1998 An Giang THCS Cái Dầu Vật lý 12.00 BaChâu Phú
93 040095 5 Phạm Thanh Tùng 06/11/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Vật lý 14.00 NhìChâu Phú
94 050020 3 Trần Uyển Doanh 19/07/1998 An Giang THCS Nguyễn Đình Chiểu Vật lý 12.00 BaChâu Đốc
95 050022 3 Lê Ngô Thanh Hào 01/01/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Vật lý 11.50 BaChâu Đốc
96 050023 3 Nguyễn Thị Hoài 17/10/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Vật lý 13.75 NhìChâu Đốc
97 050025 3 Trơng Phớc Lộc 27/02/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Vật lý 11.00 BaChâu Đốc
98 050027 3 Nguyễn Thị Trà My 27/12/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Vật lý 15.50 NhìChâu Đốc
99 050030 3 Lý Dũ Bảo Nh 24/03/1998 TP. Hồ Chí Minh THCS Nguyễn Trãi CĐ Vật lý 14.50 NhìChâu Đốc
100 050032 3 Lê Nhật Quang 18/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Mỹ Vật lý 12.50 BaChâu Đốc
101 050035 3 Đờng Thái Quyền 19/04/1998 An Giang THCS Nguyễn Đình Chiểu Vật lý 12.75 BaChâu Đốc
102 050040 3 Lâm Hửu Tiền 28/01/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Vật lý 11.75 BaChâu Đốc
103 050042 3 Hồ Thái Thảo Trinh 29/06/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Vật lý 13.75 NhìChâu Đốc
104 050043 4 Lâm Thụy Huyền Trinh 21/08/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Vật lý 15.50 NhìChâu Đốc
4Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
105 050044 4 Đỗ Hữu Trí 17/03/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Vật lý 11.00 BaChâu Đốc
106 050045 4 Lâm Tuấn Trung 30/05/1998 An Giang THCS Nguyễn Đình Chiểu Vật lý 13.50 NhìChâu Đốc
107 050046 4 Nguyễn Huỳnh Kim Tờng 23/10/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Vật lý 14.50 NhìChâu Đốc
108 070023 3 Lê Văn Bảo 09/08/1998 An Giang THPT Dân tộc nội trú Vật lý 14.50 NhìTri Tôn
Môn thi Ghi chú
131 010184 10 Trơng Thị Xuân Vi 18/02/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Hóa học 11.50 BaLong Xuyên
132 030082 5 Trần Văn Thái 12/01/1998 An Giang THCS Vĩnh Bình Hóa học 12.75 BaChâu Thành
133 040118 6 Kiều Trần Kim Loan 08/05/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Hóa học 12.75 BaChâu Phú
134 040127 7 Nguyễn Hoàng Thiên Phớc 22/11/1998 An Giang THCS Cái Dầu Hóa học 15.50 NhìChâu Phú
135 040134 7 Nguyễn Ngọc Diễm Tiên 12/11/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Hóa học 11.00 BaChâu Phú
136 080076 5 Phạm Điền Khoa 15/08/1998 An Giang THCS An Phú Hóa học 13.00 NhìAn Phú
137 080083 5 Lê Huỳnh Mai 22/12/1998 An Giang THCS An Phú Hóa học 13.00 NhìAn Phú
138 090095 6 Đồng Thị Kim Nhung 09/05/1998 An Giang THCS Tân An Hóa học 11.00 BaTân Châu
139 090109 6 Lê Nguyễn Quốc Việt 25/10/1998 An Giang THCS Vĩnh Hòa Hóa học 11.25 BaTân Châu
140 100079 5 Trịnh Thanh Quốc Hào 03/07/1998 An Giang THCS Chợ Vàm Hóa học 11.00 BaPhú Tân
141 100080 5 Nguyễn Thị Thanh Hoa 24/07/1998 An Giang THCS Tân Trung Hóa học 13.50 NhìPhú Tân
142 100084 5 Võ Văn Lơng 21/10/1998 An Giang THCS Tân Trung Hóa học 14.25 NhìPhú Tân
143 100089 5 Trần Trung Nguyễn Lữ 11/04/1998 An Giang THCS Phú Thành Hóa học 11.25 BaPhú Tân
144 100094 5 Nguyễn Hoàng Phúc 19/11/1998 TPHCM THCS Hòa Lạc Hóa học 11.00 BaPhú Tân
145 100098 6 Lê Minh Tờng 27/07/1998 An Giang THCS Phú Mỹ Hóa học 11.25 BaPhú Tân
146 100103 6 Lê Văn Thắng 24/07/1998 Đồng Tháp THCS Phú Long Hóa học 11.25 BaPhú Tân
147 110135 8 Nguyễn Tiến Đạt 14/08/1998 An Giang THCS Long Giang Hóa học 13.75 NhìChợ Mới
148 110139 8 Võ Việt Đức 04/05/1998 An Giang THCS Long Kiến Hóa học 12.00 BaChợ Mới
149 110150 9 Lê Tấn Lộc 08/12/1998 An Giang THCS Mỹ Hội Đông Hóa học 14.50 NhìChợ Mới
150 110162 9 Võ Thị Huỳnh Nh 13/03/1998 An Giang THCS Mỹ Hội Đông Hóa học 11.75 BaChợ Mới
151 010189 11 Thái Vân Anh 10/05/1998 An Giang THCS Bình Khánh Sinh học 14.25 NhìLong Xuyên
152 010190 11 Trần Thị Ngọc Châu 15/03/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Sinh học 13.50 NhìLong Xuyên
153 010191 11 Phan Thị Hồng Diệp 19/11/1998 An Giang THCS Ngô Gia Tự Sinh học 12.25 BaLong Xuyên
154 010193 11 Trần Đặng Quốc Duy 19/02/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Sinh học 15.50 NhìLong Xuyên
155 010194 11 Nguyễn Hải Đăng 19/08/1996 An Giang THCS Nguyễn Huệ Sinh học 13.00 NhìLong Xuyên
156 010196 11 Cao Trọng Hiếu 01/03/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Sinh học 12.25 BaLong Xuyên
6Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
181 010230 12 Nguyễn Trần Khánh Vy 15/11/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Sinh học 16.75 NhấtLong Xuyên
182 020102 7 Nguyễn Thị Kiều Anh 22/05/1998 An Giang THCS Phú Hòa Sinh học 11.00 BaThoại Sơn
7Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
183 020103 7 Nguyễn Thị Thúy An 27/04/1997 Kiên Giang THCS Vĩnh Trạch Sinh học 14.25 NhìThoại Sơn
184 020104 7 Bùi Thị Duyên 02/02/1998 An Giang THCS Nguyễn Công Trứ Sinh học 11.25 BaThoại Sơn
185 020106 7 Nguyễn Võ Mỹ Duyên 26/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Trạch Sinh học 14.00 NhìThoại Sơn
186 020110 7 Nguyễn Hữu Đức 21/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Khánh Sinh học 14.75 NhìThoại Sơn
187 020111 7 Phạm Toàn Em 20/01/1998 An Giang THCS Núi Sập Sinh học 13.50 NhìThoại Sơn
188 020112 7 Ngô Hồng Hạnh 28/03/1998 An Giang THCS Núi Sập Sinh học 15.25 NhìThoại Sơn
189 020113 7 Nguyễn Chí Hiền 29/02/1998 An Giang THCS Vĩnh Chánh Sinh học 11.75 BaThoại Sơn
190 020114 7 Nguyễn Thanh Hòa 01/09/1998 An Giang THCS Nguyễn Công Trứ Sinh học 11.00 BaThoại Sơn
191 020115 7 Nguyễn Thị Ngọc Lan 29/01/1998 Ninh Bình THCS Nguyễn Công Trứ Sinh học 12.25 BaThoại Sơn
192 020118 7 Nguyễn Văn Khoa Linh 25/03/1998 An Giang THCS Vĩnh Trạch Sinh học 15.00 NhìThoại Sơn
193 020119 7 Khu Cẩm Mỹ 02/12/1998 An Giang THCS Thoại Giang Sinh học 12.00 BaThoại Sơn
194 020120 7 Dơng Phờng Nam 22/02/1998 An Giang THCS Vĩnh Khánh Sinh học 11.00 BaThoại Sơn
195 020123 7 Dơng Thị Thúy Nga 25/07/1998 An Giang THCS Nguyễn Công Trứ Sinh học 14.00 NhìThoại Sơn
196 020126 8 Đinh Thị Thanh Nhàn 15/08/1998 An Giang THCS Nguyễn Công Trứ Sinh học 12.75 BaThoại Sơn
197 020127 8 Huỳnh Tấn Phát 00/00/1996 An Giang THCS Vĩnh Trạch Sinh học 13.25 NhìThoại Sơn
198 020129 8 Huỳnh Văn Tài 26/08/1998 An Giang THCS Núi Sập Sinh học 13.25 NhìThoại Sơn
199 020130 8 Khu Kim Tâm 11/10/1998 An Giang THCS Núi Sập Sinh học 11.50 BaThoại Sơn
200 020133 8 Trần Duy Thâm 28/05/1998 An Giang THCS Vọng Thê Sinh học 11.25 BaThoại Sơn
201 020135 8 Nguyễn Trọng Trởng 25/03/1998 Cần Thơ THCS Thoại Giang Sinh học 15.00 NhìThoại Sơn
223 040149 8 Huỳnh Ngọc Kiều 16/01/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Sinh học 17.00 NhấtChâu Phú
224 040150 8 Nguyễn Thị Mai Lan 24/10/1998 An Giang THCS Bình Phú Sinh học 12.75 BaChâu Phú
225 040152 8 Trần Ngọc Loan 28/06/1998 An Giang THCS Mỹ Đức Sinh học 12.50 BaChâu Phú
226 040157 8 Nguyễn Thị Cẩm Ngọc 28/11/1998 An Giang THCS Bình Long Sinh học 12.25 BaChâu Phú
227 040160 8 Lơng Thu Oanh 30/09/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Sinh học 13.25 NhìChâu Phú
228 040161 8 Nguyễn Thị Trúc Phơng 13/02/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Sinh học 13.75 NhìChâu Phú
229 040163 8 Lê Xuân Thanh 09/09/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Sinh học 16.00 NhấtChâu Phú
230 040168 9 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 12/07/1998 An Giang THCS Bình Chánh Sinh học 12.00 BaChâu Phú
231 040172 9 Nguyễn Thị Phơng Uyên 18/10/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Sinh học 16.00 NhấtChâu Phú
232 050068 6 Kha Thị Hồng Anh 15/02/1998 An Giang THCS Vĩnh Tế Sinh học 13.50 NhìChâu Đốc
233 050071 6 Phạm Thanh Duy 21/06/1998 An Giang THCS Nguyễn Đình Chiểu Sinh học 16.00 NhấtChâu Đốc
234 050072 6 Nguyễn Thị Lin Đa 08/12/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Sinh học 17.50 NhấtChâu Đốc
9Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
235 050073 6 Trần Huỳnh Đức 17/08/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Sinh học 17.25 NhấtChâu Đốc
236 050074 6 Lâm Trung Hiếu 04/02/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Sinh học 11.00 BaChâu Đốc
237 050078 6 Trần Thảo Lam 13/04/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Sinh học 13.50 NhìChâu Đốc
238 050079 6 Huỳnh Thị Trúc Ly 04/05/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Sinh học 17.00 NhấtChâu Đốc
239 050080 6 Võ Hoài Mỹ 19/09/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Sinh học 13.75 NhìChâu Đốc
240 050081 6 Nguyễn Hoàng Nam 23/03/1998 An Giang THCS Vĩnh Châu Sinh học 11.75 BaChâu Đốc
241 050083 6 Nguyễn Thị Diễm Ngọc 02/01/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Sinh học 13.50 NhìChâu Đốc
242 050084 6 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 17/02/1998 An Giang THCS Vĩnh Tế Sinh học 11.75 BaChâu Đốc
243 050085 6 Nguyễn Thị Yến Nhi 22/01/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Sinh học 13.25 NhìChâu Đốc
265 070112 8 Võ Hoàng Thúy Vi 31/12/1998 An Giang THCS Tri Tôn Sinh học 14.50 NhìTri Tôn
266 070113 8 Huỳnh Văn Vũ 30/06/1998 An Giang THCS Lơng Phi Sinh học 11.00 BaTri Tôn
267 070114 8 Nguyễn Ngọc Yến 10/03/1998 An Giang THCS Ba Chúc Sinh học 12.50 BaTri Tôn
268 070115 8 Nguyễn Hoàng Nh ý 23/09/1998 An Giang THCS Lơng An Trà Sinh học 12.25 BaTri Tôn
269 080107 7 Hà Thị Ngọc Bội 12/06/1998 An Giang THCS Quốc Thái Sinh học 13.25 NhìAn Phú
270 080113 7 Lê Thị Mỹ Duyên 16/03/1998 An Giang THCS Quốc Thái Sinh học 12.00 BaAn Phú
271 080114 7 Lê Trần Trúc Giang 09/10/1998 An Giang THCS An Phú Sinh học 16.25 NhấtAn Phú
272 080116 7 Nguyễn Chí Hải 22/04/1998 An Giang THCS Vĩnh Lộc Sinh học 12.75 BaAn Phú
273 080121 7 Lê Vĩ Khang 15/03/1998 An Giang THCS An Phú Sinh học 16.50 NhấtAn Phú
274 080129 7 Dơng Trí Thành 17/06/1998 An Giang THCS An Phú Sinh học 16.50 NhấtAn Phú
275 080132 8 Phạm Chí Tính 22/08/1998 An Giang THCS An Phú Sinh học 17.00 NhấtAn Phú
276 090113 7 Lơng Thị Quế Anh 26/08/1998 An Giang THCS Long Thạnh Sinh học 15.25 NhìTân Châu
277 090114 7 Phạm Thị Kim Anh 27/05/1998 An Giang THCS Vĩnh Xơng Sinh học 12.75 BaTân Châu
278 090116 7 Huỳnh Văn Du 22/08/1998 Vĩnh Long THCS Long An Sinh học 13.75 NhìTân Châu
279 090120 7 Nguyễn Mã Gia Hân 20/01/1998 An Giang THCS Chu Văn An Sinh học 13.50 NhìTân Châu
280 090122 7 Lâm Quốc Huy 05/12/1998 An Giang THCS Chu Văn An Sinh học 12.25 BaTân Châu
281 090123 7 Trần Thị Ngọc Huyền 12/09/1998 An Giang THCS Phú Vĩnh Sinh học 13.25 NhìTân Châu
282 090124 7 Đặng Võ Diễm Hơng 22/06/1998 An Giang THCS Tân An Sinh học 13.25 NhìTân Châu
283 090126 7 Nguyễn Thị Mỹ Linh 09/07/1998 An Giang THCS Châu Phong Sinh học 14.00 NhìTân Châu
284 090131 7 Lê Thị Thuy Nàng 12/03/1998 An Giang THCS Vĩnh Xơng Sinh học 14.75 NhìTân Châu
285 090132 7 Dơng Tuyết Ngân 03/12/1998 An Giang THCS Vĩnh Xơng Sinh học 11.25 BaTân Châu
286 090133 7 Lâm Huệ Nghi 15/01/1998 An Giang THCS Long Thạnh Sinh học 16.25 NhấtTân Châu
11Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
313 100143 8 Trơng Thị Minh Thùy 07/09/1998 An Giang THCS Chợ Vàm Sinh học 14.75 NhìPhú Tân
314 100144 8 Nguyễn Văn Tiến 10/09/1998 An Giang THCS Phú Hng Sinh học 12.75 BaPhú Tân
315 100146 8 Trần Minh Tuyến 01/08/1998 An Giang THCS Phú Hng Sinh học 14.00 NhìPhú Tân
316 110204 12 Hồ Duy Cơng 26/09/1998 An Giang THCS Mỹ An Sinh học 13.50 NhìChợ Mới
317 110205 12 Đặng Thị Hồng Cẩm 16/04/1998 An Giang THCS Kiến Thành Sinh học 16.25 NhấtChợ Mới
318 110207 12 Nguyễn Thị Thanh Đặng 20/02/1998 An Giang THCS Kiến Thành Sinh học 13.50 NhìChợ Mới
319 110209 12 Lê Thị Kim Hoàng 01/02/1998 An Giang THCS Chợ Mới Sinh học 16.50 NhấtChợ Mới
320 110210 12 Huỳnh Thị Bích Huyền 03/04/1998 An Giang THCS An Thạnh Trung Sinh học 12.75 BaChợ Mới
321 110213 12 Huỳnh Cao Kiều 04/09/1998 An Giang THCS Chợ Mới Sinh học 14.50 NhìChợ Mới
322 110215 12 Phạm Thiên Kim 14/06/1998 Đồng Tháp THCS Bình Phớc Xuân Sinh học 13.75 NhìChợ Mới
323 110217 12 Huỳnh Văn Hoài Linh 23/04/1998 An Giang THCS Nhơn Mỹ Sinh học 13.75 NhìChợ Mới
324 110219 12 Đặng Minh Luân 13/10/1998 An Giang THCS Hòa Bình Sinh học 14.50 NhìChợ Mới
325 110220 12 Trơng Hoàng Luân 05/04/1998 An Giang THCS Hòa Bình Sinh học 16.00 NhấtChợ Mới
326 110222 12 Phạm Thị Huỳnh Mai 25/05/1998 An Giang THCS Hội An 2 Sinh học 15.25 NhìChợ Mới
327 110223 12 Võ Cao Thị Anh Minh 06/03/1998 An Giang THCS Kiến An Sinh học 14.50 NhìChợ Mới
328 110225 13 Nguyễn Thị Ngọc Nơng 15/01/1998 An Giang THCS Nhơn Mỹ Sinh học 15.50 NhìChợ Mới
329 110226 13 Đỗ Văn Hoài Nam 27/05/1998 An Giang THCS Kiến Thành Sinh học 12.50 BaChợ Mới
330 110227 13 Nguyễn Thị Huỳnh Nga 10/01/1998 An Giang THCS Long Kiến Sinh học 15.25 NhìChợ Mới
331 110228 13 Đặng Thị Thu Ngân 28/04/1998 An Giang THCS Long Điền A Sinh học 12.00 BaChợ Mới
332 110229 13 Hồ Nguyễn Tuyết Ngân 03/05/1998 An Giang THCS Chợ Mới Sinh học 15.75 NhìChợ Mới
333 110233 13 Lâm Thị Mỹ Ngọc 10/01/1998 An Giang THCS Mỹ Hội Đông Sinh học 14.00 NhìChợ Mới
334 110234 13 Nguyễn Thị Ngọc 15/05/1998 An Giang THCS Kiến An Sinh học 11.50 BaChợ Mới
335 110237 13 Nguyễn Thị Huỳnh Nh 24/09/1998 An Giang THCS Bình Phớc Xuân Sinh học 13.75 NhìChợ Mới
336 110238 13 Nguyễn Thị Huỳnh Nh 15/02/1998 An Giang THCS Hội An Sinh học 16.00 NhấtChợ Mới
358 010247 13 Ngô Ngọc Thùy Hơng 01/05/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Ngữ văn 11.00 BaLong Xuyên
359 010261 14 Nguyễn Thanh Phơng 21/08/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Ngữ văn 11.00 BaLong Xuyên
360 020146 9 Phan Thị Lan Đình 17/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Phú Ngữ văn 11.50 BaThoại Sơn
361 020153 9 Trần Thị Bích Huyền 28/02/1998 An Giang THCS Vọng Thê Ngữ văn 12.00 BaThoại Sơn
362 020162 9 Huỳnh Thị Yến Nhi 09/05/1998 An Giang THCS Tây Phú Ngữ văn 12.00 BaThoại Sơn
363 030125 8 Đinh Khánh Duy 02/01/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Ngữ văn 12.50 BaChâu Thành
364 030150 9 Nguyễn Thị Tố Nữ 10/06/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Ngữ văn 12.50 BaChâu Thành
14Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
365 030152 9 L Văn Hải Quân 01/02/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Ngữ văn 12.00 BaChâu Thành
366 040182 10 Nguyễn Phan Phơng Huyền 15/03/1998 An Giang THCS Cái Dầu Ngữ văn 12.50 BaChâu Phú
367 040197 10 Bùi Thị Trúc Phơng 26/05/1998 An Giang THCS Đào Hữu Cảnh Ngữ văn 11.00 BaChâu Phú
368 040205 11 Đoàn Minh Tiến 05/10/1998 An Giang THCS Khánh Hòa Ngữ văn 11.00 BaChâu Phú
369 050102 8 Hồ Thị Liên 30/03/1998 An Giang THCS Vĩnh Châu Ngữ văn 11.50 BaChâu Đốc
370 050103 8 Nguyễn Thị Lan Linh 06/08/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Ngữ văn 11.00 BaChâu Đốc
371 050108 8 Nguyễn Phợng Nhi 06/02/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Ngữ văn 12.00 BaChâu Đốc
372 070124 9 Nguyễn Thị Thanh Loan 12/09/1998 An Giang THCS Tri Tôn Ngữ văn 12.00 BaTri Tôn
373 070134 9 Bùi Thị Hồng Phúc 25/06/1998 An Giang THCS Ba Chúc Ngữ văn 11.50 BaTri Tôn
374 070149 10 Nguyễn Thị Yến 07/10/1998 An Giang THCS Lơng Phi Ngữ văn 12.00 BaTri Tôn
375 080150 9 Trịnh Tuyết Nhi 11/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Hậu Ngữ văn 11.00 BaAn Phú
376 090157 9 Nguyễn Thị Minh Anh 27/11/1998 An Giang THCS Long Thạnh Ngữ văn 11.50 BaTân Châu
377 090159 9 Lý Kim Bích 19/02/1998 An Giang THCS Long Thạnh Ngữ văn 12.50 BaTân Châu
378 090186 10 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 31/08/1998 An Giang THCS Long An Ngữ văn 11.50 BaTân Châu
400 020195 11 Lê Bảo Ngọc 15/08/1998 An Giang THCS Vĩnh Trạch Lịch sử 14.00 NhìThoại Sơn
401 020206 12 Đinh Huỳnh Phơng Thanh 06/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Trạch Lịch sử 16.25 NhấtThoại Sơn
402 020207 12 Đinh Nguyễn Thế Trơng 03/08/1998 Cần Thơ THCS Núi Sập Lịch sử 11.75 BaThoại Sơn
403 020208 12 Nguyễn Thị Kim Trang 00/00/1998 An Giang THCS Vĩnh Trạch Lịch sử 14.25 NhìThoại Sơn
404 020211 12 Trơng Thị Tuyết Trinh 09/12/1998 An Giang THCS Vọng Đông Lịch sử 15.50 NhìThoại Sơn
405 020213 12 Trần Thị Cẩm Tú 03/02/1998 An Giang THCS Vọng Đông Lịch sử 15.50 NhìThoại Sơn
406 020217 12 Lê Thị Bé Xuân 26/11/1998 An Giang THCS Vọng Đông Lịch sử 15.00 NhìThoại Sơn
407 030180 10 Trần Thẩm Huê 06/01/1998 An Giang THCS Vĩnh Nhuận Lịch sử 11.75 BaChâu Thành
408 030196 11 Phạm Chí Tâm 01/08/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Lịch sử 13.00 NhìChâu Thành
409 040228 12 Nguyễn Thị Hồng Linh 26/10/1998 An Giang THCS Khánh Hòa Lịch sử 11.50 BaChâu Phú
410 040236 12 Trần Hoàng Nhân 20/10/1998 An Giang THCS Thạnh Mỹ Tây Lịch sử 11.50 BaChâu Phú
411 040243 13 Nguyễn Hữu Tâm 15/02/1998 An Giang THCS Thạnh Mỹ Tây Lịch sử 11.50 BaChâu Phú
412 040252 13 Nguyễn Thị Hải Vân 21/10/1998 An Giang THCS Bình Mỹ Lịch sử 12.00 BaChâu Phú
413 050136 9 Phạm Thị Thanh Trúc 07/06/1998 An Giang THCS Nguyễn Đình Chiểu Lịch sử 11.50 BaChâu Đốc
414 060131 9 Trần Tờng Duy 01/02/1998 An Giang THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Lịch sử 11.00 BaTịnh Biên
415 060133 9 Phan Thị Cẩm Giang 03/08/1998 An Giang THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Lịch sử 11.75 BaTịnh Biên
416 060136 9 Sơn Gạch Hong 25/06/1998 An Giang THCS Cao Bá Quát Lịch sử 11.50 BaTịnh Biên
16Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
417 060139 9 Chau Sóc Konl 14/11/1998 An Giang THCS Cao Bá Quát Lịch sử 11.75 BaTịnh Biên
418 060143 9 Chau Bô Na 08/08/1998 An Giang THCS Cao Bá Quát Lịch sử 12.00 BaTịnh Biên
419 060156 10 Chau Chanh Tha 15/05/1998 An Giang THCS Trần Đại Nghĩa Lịch sử 11.00 BaTịnh Biên
420 080171 11 Trịnh Văn Vũ Hảo 04/10/1998 An Giang THCS Phú Hữu Lịch sử 11.75 BaAn Phú
Môn thi Ghi chú
443 110331 18 Lê Thị Kim Anh 08/03/1998 An Giang THCS Long Kiến Lịch sử 11.00 BaChợ Mới
444 110333 18 Võ Thị Ngọc Bích 07/02/1998 An Giang THCS Hòa An Lịch sử 11.50 BaChợ Mới
445 110335 18 Trần Thành Công 08/03/1998 An Giang THCS Kiến An Lịch sử 12.50 BaChợ Mới
446 110336 18 Nguyễn Minh Cờng 29/03/1998 Đồng Tháp THCS Hội An Lịch sử 11.25 BaChợ Mới
447 110342 18 Đổ Thị Mỹ Duyên 26/11/1998 An Giang THCS Mỹ Luông Lịch sử 11.50 BaChợ Mới
448 110350 18 Phan Thị Bảo Hân 06/08/1998 Ninh Thuận THCS Hội An Lịch sử 11.50 BaChợ Mới
449 110352 18 Đặng Trung Hiếu 11/09/1998 An Giang THCS Chợ Mới Lịch sử 11.00 BaChợ Mới
450 110363 19 Ngô Thị Bích Loan 19/04/1998 An Giang THCS Mỹ Hội Đông Lịch sử 13.00 NhìChợ Mới
451 110380 20 Bùi Thị Sáng 10/11/1998 An Giang THCS Nhơn Mỹ Lịch sử 13.00 NhìChợ Mới
452 110381 20 Nguyễn Thị Tơi 11/02/1998 An Giang THCS Kiến An Lịch sử 13.00 NhìChợ Mới
453 110394 20 Phạm Thị Tuyết Trân 19/09/1998 An Giang THCS Mỹ Hội Đông Lịch sử 11.50 BaChợ Mới
454 110395 20 Lu Thị Việt Trinh 15/07/1998 An Giang THCS Mỹ Hiệp Lịch sử 11.00 BaChợ Mới
455 110397 20 Trần Thị Thúy Vi 19/07/1998 An Giang THCS Hội An Lịch sử 12.50 BaChợ Mới
456 110399 20 Trần Thị Cẩm Xuyến 07/10/1997 An Giang THCS Mỹ Hiệp Lịch sử 11.50 BaChợ Mới
457 010333 18 Ngô Thị Kim Chi 16/06/1998 An Giang THCS Mỹ Thới Địa lý 14.00 NhìLong Xuyên
458 010334 18 Lê Thị Thùy Dơng 10/12/1998 An Giang THCS Mỹ Thới Địa lý 13.00 NhìLong Xuyên
459 010335 18 Nguyễn Minh Đờng 14/12/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi LX Địa lý 12.25 BaLong Xuyên
460 010337 18 Vũ Minh Hiếu 03/06/1998 Kiên Giang THCS Trần Hng Đạo Địa lý 11.75 BaLong Xuyên
461 010339 18 Hùynh Quốc Huy 23/01/1998 Cần Thơ THCS Nguyễn Trãi LX Địa lý 11.75 BaLong Xuyên
462 010341 18 Trần Thị Trúc Ly 11/03/1998 An Giang THCS Nguyễn Huệ Địa lý 11.50 BaLong Xuyên
463 010345 18 Danh Nh Ngọc 25/10/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Địa lý 12.00 BaLong Xuyên
464 010348 18 Lê Thị ý Nhi 24/01/1998 An Giang PT THSP An Giang Địa lý 11.00 BaLong Xuyên
465 010349 18 Lý Thị Thiên Nhi 19/05/1998 An Giang THCS Trần Hng Đạo Địa lý 13.00 NhìLong Xuyên
466 010351 18 Nguyễn Thị Nhí 09/04/1997 An Giang THCS Nguyễn Huệ Địa lý 11.75 BaLong Xuyên
467 010352 18 Danh Ngọc Nh 25/10/1998 An Giang THCS Lý Thờng Kiệt Địa lý 13.00 NhìLong Xuyên
468 010353 18 Dơng Huỳnh Nh 01/03/1998 An Giang THCS Mỹ Thới Địa lý 12.75 BaLong Xuyên
18Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
493 020253 14 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 24/03/1998 An Giang THCS Vọng Đông Địa lý 13.25 NhìThoại Sơn
494 020261 14 Phan Thị Huỳnh Nh 26/01/1998 An Giang THCS Bình Thành Địa lý 12.25 BaThoại Sơn
19Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
495 020262 14 Nguyễn Thị Yến Nhi 08/10/1998 An Giang THCS Vĩnh Khánh Địa lý 12.25 BaThoại Sơn
496 020266 15 Lê Minh Tâm 18/11/1998 An Giang THCS Tây Phú Địa lý 12.75 BaThoại Sơn
497 020267 15 Huỳnh Thị Minh Th 20/05/1998 An Giang THCS Phú Hòa Địa lý 11.00 BaThoại Sơn
498 020271 15 Võ Minh Thuận 22/01/1998 An Giang THCS Tây Phú Địa lý 14.00 NhìThoại Sơn
499 020279 15 Huỳnh Thị Thanh Xuân 00/00/1998 An Giang THCS Tây Phú Địa lý 13.75 NhìThoại Sơn
500 020280 15 Nguyễn Thị Nh ý 01/12/1998 An Giang THCS Vọng Thê Địa lý 11.25 BaThoại Sơn
501 030207 12 Nguyễn Huỳnh Lan Anh 03/04/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 14.25 NhìChâu Thành
502 030209 12 Phạm Thị ái 27/04/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 15.25 NhìChâu Thành
503 030210 12 Lê Thị Ngọc ánh 28/12/1996 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 15.00 NhìChâu Thành
504 030211 12 Ngô Ngọc Châu 19/09/1997 An Giang THCS Vĩnh An Địa lý 11.00 BaChâu Thành
505 030216 12 Võ Thị Hồng Hạnh 19/03/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 14.25 NhìChâu Thành
506 030220 12 Nguyễn Thị Thu Lan 23/12/1997 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 15.00 NhìChâu Thành
507 030221 12 Phan Thị Trúc Linh 07/07/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 14.25 NhìChâu Thành
508 030223 12 Lê Thị Yến Nhi 24/03/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 14.50 NhìChâu Thành
509 030224 12 Mai Lơng Yến Nhi 10/06/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 13.75 NhìChâu Thành
510 030227 12 Lê Phạm Hoàng Oanh 07/11/1998 An Giang THCS An Châu Địa lý 12.00 BaChâu Thành
511 030233 13 Phan Quý Quá 09/04/1998 An Giang THCS Vĩnh Nhuận Địa lý 11.25 BaChâu Thành
512 030234 13 Đỗ Vạn Sự 08/02/1998 An Giang THCS Quản Cơ Thành Địa lý 12.75 BaChâu Thành
513 030241 13 Nguyễn Trung Tín 20/06/1998 An Giang THCS An Châu Địa lý 12.25 BaChâu Thành
535 050155 10 Nguyễn Thanh Phơng 20/05/1998 An Giang THCS Vĩnh Tế Địa lý 14.25 NhìChâu Đốc
536 050158 10 Nguyễn Thị Thu Thảo 23/11/1998 An Giang THCS Vĩnh Tế Địa lý 11.00 BaChâu Đốc
537 050159 10 Trần Minh Trang Thảo 18/01/1998 An Giang THCS Trơng Gia Mô Địa lý 13.75 NhìChâu Đốc
538 050161 10 Từ Minh Thuận 21/07/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Địa lý 14.00 NhìChâu Đốc
539 050165 11 Nguyễn Thị Thanh Xuân 13/04/1998 An Giang THCS Nguyễn Trãi CĐ Địa lý 11.25 BaChâu Đốc
540 050167 11 Nguyễn Thị Kim Yến 20/05/1998 An Giang THCS Vĩnh Tế Địa lý 16.00 NhấtChâu Đốc
541 060170 11 Nguyễn Duy Khang 03/04/1998 An Giang THCS Lê Hồng Phong Địa lý 11.25 BaTịnh Biên
542 060173 11 Lê Trung Nguyên 23/05/1998 An Giang THCS Lê Hồng Phong Địa lý 12.75 BaTịnh Biên
543 060175 11 Trơng Thị Hồng Nhung 14/01/1998 An Giang THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Địa lý 12.00 BaTịnh Biên
544 060178 11 Phạm Minh Nhựt 28/01/1998 An Giang THCS Ngô Quyền Địa lý 14.00 NhìTịnh Biên
545 060181 11 Huỳnh Chí Phờng 26/09/1998 An Giang THCS Đoàn Minh Huyên Địa lý 11.50 BaTịnh Biên
546 060185 11 Nguyễn Văn Thanh 10/10/1998 An Giang THCS Ngô Quyền Địa lý 13.00 NhìTịnh Biên
21Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố
Môn thi Ghi chú
547 060192 12 Lê Thị Bích Tuyền 05/04/1998 An Giang THCS Ngô Quyền Địa lý 13.50 NhìTịnh Biên
548 070186 13 Trần Kim Do 25/02/1998 An Giang THCS Châu Lăng Địa lý 12.25 BaTri Tôn
549 070188 13 Đoàn Thị Hơng Duyên 24/05/1998 An Giang THCS Lạc Quới Địa lý 11.25 BaTri Tôn
550 070195 13 Nguỹen Thị Phợng Hoa 18/08/1998 An Giang THCS Tri Tôn Địa lý 11.75 BaTri Tôn
551 070202 13 Nguyễn Thị Lan Nhi 18/04/1998 An Giang THCS Tri Tôn Địa lý 12.50 BaTri Tôn
552 070205 13 Võ Thị Bích Phợng 16/04/1998 An Giang THCS Lạc Quới Địa lý 11.00 BaTri Tôn
553 080209 13 TY áH 01/01/1998 An Giang THCS Đa Phớc Địa lý 11.25 BaAn Phú
554 080219 13 Đinh Thị Thanh Ngân 29/04/1998 An Giang THCS An Phú Địa lý 11.25 BaAn Phú
555 080221 13 Võ Văn Nghi 12/02/1998 An Giang THCS Phú Hội Địa lý 12.25 BaAn Phú
577 090287 16 Nguyễn Thị Cẩm Xuân 21/06/1998 An Giang THCS Vĩnh Xơng Địa lý 11.00 BaTân Châu
578 090288 16 Phan Thị ánh Xuân 12/11/1998 An Giang THCS Vĩnh Xơng Địa lý 11.25 BaTân Châu
579 100240 14 Nguyễn Ngọc Trăng Chín 15/03/1998 An Giang THCS Chợ Vàm Địa lý 13.00 NhìPhú Tân
580 100242 14 Đinh Khả Duy 27/07/1998 TPHCM THCS Phú Mỹ Địa lý 11.00 BaPhú Tân
581 100245 14 Phạm Thị Thu Hơng 26/03/1998 An Giang THCS Hòa Lạc Địa lý 12.00 BaPhú Tân
582 100246 14 Lê Trần Trung Hảo 04/05/1998 An Giang THCS Hòa Lạc Địa lý 13.25 NhìPhú Tân
583 100247 14 Nguyễn Thị Mỹ Hờng 17/06/1998 An Giang THCS Phú Xuân Địa lý 11.00 BaPhú Tân
584 100252 14 Trần Thị Ngọc Huyền 05/02/1998 An Giang THCS Hòa Lạc Địa lý 16.00 NhấtPhú Tân
585 100253 14 Nguyễn Quốc Huy 11/07/1998 An Giang THCS Tân Hòa Địa lý 15.00 NhìPhú Tân
586 100256 14 Nguyễn Thị Kim Linh 01/01/1998 An Giang THCS Bình Thạnh Đông Địa lý 11.50 BaPhú Tân
587 100257 14 Lý Thị Kiều Loan 06/04/1998 An Giang THCS Phú Thành Địa lý 15.25 NhìPhú Tân
588 100262 15 Phạm Thị Bích Ngọc 19/09/1998 An Giang THCS Phú Long Địa lý 12.00 BaPhú Tân
589 100264 15 Trần Huỳnh Nh 15/08/1998 An Giang THCS Chợ Vàm Địa lý 12.00 BaPhú Tân
590 100266 15 Đoàn Thị Thùy Nhiên 21/08/1998 An Giang THCS Phú Thạnh Địa lý 11.50 BaPhú Tân
591 100267 15 Trần Thị Thúy Nhi 25/12/1998 An Giang THCS Hòa Lạc Địa lý 14.50 NhìPhú Tân
592 100268 15 Nguyễn Thị Hàn Ni 22/04/1998 An Giang THCS Hòa Lạc Địa lý 13.00 NhìPhú Tân
593 100271 15 Nguyễn Lê Quốc 19/01/1998 An Giang THCS Phú Thạnh Địa lý 11.75 BaPhú Tân
594 100275 15 Trần Thị Cẩm Thu 09/09/1997 An Giang THCS Bình Thạnh Đông Địa lý 11.00 BaPhú Tân
595 100278 15 Châu Ngọc Trân 19/07/1998 An Giang THCS Hiệp Xơng Địa lý 12.00 BaPhú Tân
596 100279 15 Đặng Thị Bảo Trân 01/12/1998 An Giang THCS Phú Long Địa lý 13.75 NhìPhú Tân
597 100280 15 Phan Thị Nh Tuyết 24/09/1998 An Giang THCS Chợ Vàm Địa lý 14.00 NhìPhú Tân
598 100281 15 Võ Thị Trúc Xuân 07/11/1998 An Giang THCS Tân Trung Địa lý 11.25 BaPhú Tân
23Trang
khóa ngày: 17/03/2013
danh sách học sinh đạt giải kỳ thi : Chọn học sinh giỏi khối 9 cấp tỉnh
SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Nơi sinhSTT Giải
Phòng
ĐiểmHọc sinh trờng
Thuộc Huyện,
Thị xã, T.Phố