Trang
,
1.1.
1.1.1.
1.1.2.
,
1.1.3. .
1.1.4.
.
1.2.
.
1.2.1.
1.2.2.
1.4.2.
1.4.3.
1
5
5
5
6
13
16
19
19
22
30
30
32
38
38
40
42
44 2.1.
2.1.1.
2.1.2.
,
2.2.3.
2.3.
2.3.2.
3:
.
3.1.2. 2011-2015
3.2.2.
44
44
45
45
46
46
46
48
50
52
52
58
71
,
.
3.2.6.
3.2.7.
, ,
3.2.8. ,
,
,
78
80
81
82
83
84
85
86
90 i
DANH M C CH VI T STT
8
UBND
9
XDCB
10
XHCN
ii
S
STT
Trang
48
3
2.3
50
4
2.4
2006-2010
52
5
2.5
54
6
2.6
(NSTW)
-
(KT-XH)
2
2
,
;
:
3. u
- :
T
(XDCB)
-
:
+
+
+
+
+
XDCB?
NSNN
XDCB NSNN
4
XDCB
XDCB NSNN
2014, 2015 2016 - 2020.
,
.
5
D
KT-XH
- ay
-
-
7
Một là
-
- XH, an ninh -
k
;
-
(XHCN).
-
-
,
-
-12].
* Đặc điểm của đầu tư XDCB
9
Thứ nhất:
.
dang.
Thứ ba:
c
11
,
Thứ tư: S
12
XD
,
,
,
i [7,
tr.13-15].
Trình tự đầu tư
,
1.1
(: , , ,
, ).
.
nhau:
-
s
15
.
.
-
-
-
XH,
- ,
-
,
-
(
n).
-
;
-
c
, khai
,
1.5
-
c
,
75
1.5
-
t
,
,
,
, ,
51.0
-
, cin,
, , , ,
40 7