LÝ THUYẾT VÀ BÀI TẬP TOÁN 11 cực HAY - Pdf 28

Lý thuyết Toán 11





GIÁO VIÊN: 
NAÊM HOÏC:

 !"#$%
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 1 -)
Lý thuyết Toán 11
!&'(()*
+!(,((-'(.&/0,(
$+(-'((1 "+(-'(/-
 




 





 
 

2+(-'(.3( 


[cos(a – b) + cos(a + b)]
[cos(a – b) - cos(a + b)]

[ ]

     

ac a b a b
+ + −

[ ]

     

c a a b a b
+ − −
(789:;<9:=>?@A9::B7CDE9

 
  
α α
+ =




α
α
α
=

k
π
α π
∀ ≠ +
∈




 

α
α
+ =

x k
π
∀ ≠
∈

  
α α
=


k
π
α
∀ ≠
∈


( )
 x x
− = −

( )
 x x
− = −
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 2 -)
Lý thuyết Toán 11
(F9:DM

( )
 x x
π
− =

( )
 x x
π
− = −

( )
 x x
π
− = −

( )
 x x
π


 

x x
π
 
− =
 ÷
 
(F9:C9GHI!"

 

x x
π
 
+ =
 ÷
 

 

x x
π
 
+ = −
 ÷
 

 

π
+ =

( )
 x x
π
+ =
(P9:=>BQ;PB

 

 
x x

= ±

 

 
x x
+
= ±

   

   
x x x
x x
− −
= ± =


 
 
 
x x
x x x k
x
π

= ∀ ≠

(P9:=>SDT

( )


  

x x
= −

( )


  

x x
= +




 


x x
x

=


 


x x
x
+
=
(P9:=>=UV


x
t
=









 
%+.W,X,((Y(,((/Z(.
[
\
Q
]

- - - - - - -
#
π
;
_
^$`#
V
^$6#
V
^$26
V
^$"#
V
^a#
V
^%#
V
^46
V
^2#
V
# 2#

Chu kỳ
T = 2π T = 2π T = π T = π
Tính
Lẻ Chẵn Lẻ Lẻ
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 4 -)
Lý thuyết Tốn 11
chẵn lẻ
Sự biến
thiên
Đồng biến trên:
k2 ; k2
2 2
 
π π
− + π + π
 ÷
 
Nghòch biến trên:
3
k2 ; k2
2 2
 
π π
+ π + π
 ÷
 
Đồng biến trên:
( )
k2 ; k2
−π + π π

–1
0
1
0
x –π 0
π
y =cosx
– 1
1
– 1
a
x
2
π

2
π
y = tanx
–∞
+∞
x 0
π
y = cotx
+∞
–∞
a
Đồ thò
y = sinx
……………………………………………………………………………….
y = cosx

'*⇔'π)∈
'⇔'π)∈
'⇔'π)∈
"+@C9:=\f9Vb[gQ+h^$≤Q≤$i
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 5 -)
Lý thuyết Toán 11
'⇔
(
(
x
x
π
π
=


= −

)∈'α⇔


x
x
α π
α π
=


= −


k k
k k
k k
π
π
π
π
π
⇔ + ∈
⇔ + ∈
⇔ ∈
¢
¢
¢
4+@C9:=\f9V=[gQ+
 +,-
{ }
. k k
π
∈¡ ¢

 ' '( co
π
⇔ ∈¢

'  '  
α α π
⇔ ∈¢

' ' 

a b a b a b

+ + +
/0-
 
 
 

a
c
a b
b
a b
α
α


+



=

+

12345(62(7282-
 
'  ' 
c
c c


'' *b x =

'''*c⇔

'*
''*
c




GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 6 -)
Lý thuyết Toán 11
=>*-

 ''*x b+

'''*⇔

'*
''*




=>
* * *a c x≠ ≠ ≠
-
 


   

x x x x k
π
 
+ = − ∀ ≠
 ÷
 


 
  
x x x k
x
π
 
− = ∀ ≠
 ÷
 

 
 
  
 
x x x
+ = +

? ?
@ 


x
x
x
π
 

 ÷
 
+ =

 

 

x
x
x
π
 

 ÷
 
− =
!(789:;<9:=>=\V9:=Q:B7

     
  
A B C
A B C

+ + =
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 7 -)
Lý thuyết Toán 11

      
     
A B B C C A
+ + =
VI/Các phương trình lượng giác thường gặp :
(79:BnCDE9


 

u v k
u v
u v k
π
π π
= +

= ⇔

= − +


( )

 


¢

( )
  
v l
u v k l
u v k
π
π


= ⇔ ∀ ∈

= +

¢
@C9:=\f9DT9o==UV_=KbL?@A9::B7pQF
#:BC5-
( )
( )
( )
( )
 
 *
 
 *
) *
 *
 
 *


b
a


#2Iα2
[ ]
[ ]
 ) )
 
 ) *)
 ) )
 
 ) *)
b
a
b
a
b
a
b
a
π π
α α
α α π
π π
α α
α α π
− −
 

+ + =
+ + =

+ + =
+ + =
,0





u t
t
u t
u t
u t
=



=

=
=

⇒92345(62L2

*
MJ12345(626<'N/H>;=>:⇒E2I52;<4J5J6<'
2+ (7]S9:G7


b
a b
α
=
+

(7"
• 6<52;<2Y
 *

x
=

• Z
 *

x

26/0


x
t
=
:-






( )
    *a x x b x x c
− + + =
,0
    ) 

t x x x
π
 
 
= ± = ± ∈ −
 ÷
 
 
26


 

t
x x
 

= ±
 ÷
 
S9:492345(622>FL2/D
 x
8

(7"
• 6<52;<2Y
 *x
=
• Z
 *x

2622=^
12345(622

 x
BK/3
12345(62/[2HBC512345
(62L22\U
 x

S9:692345(622>FL/D
 x
8
 x

-
   
     a x b x c x x d x x
+ + + +
  *e x f x
+ + =

#E25J345X2312345(622>F
2OL223522=2

• M:Q3T55E-2E5:6223n55:Q3T55E:<R2H>2O/p2
@C9:N7NDBqF]Br9:sJKF9:?@A9::B7
• %K>BuE/K<5I^>5Q3T55E=D/:BC5
v
π
-
 /3D/HBC5

v k
m
π
+

_=bLP9:=>t9;@A]M9:9BuFvN@C9:N7N9Kw

 5  5'x tgx− =


 5
 
x tgx
x
+ =


 5  5'
 
x
x
− = −

n p−
= (n–p+1).(n–p+2)…n (với n>p)
2. Hoán vò (không lặp):
Một tập hợp gồm n phần tử (n

1). Mỗi cách sắp xếp n phần tử này theo một thứ tự nào đó
được gọi là một hoán vò của n phần tử.
Số các hoán vò của n phần tử là: P
n
= n! = 1.2.3………(n-1).n
3. Hoán vò lặp:
Cho k phần tử khác nhau: a
1
, a
2
, …, a
k
. Một cách sắp xếp n phần tử trong đó gồm n
1
phần tử a
1
,
n
2
phần tử a
2
, …, n
k
phần tử a
k

1 2
!
! ! !
k
n
n n n
4. Hoán vò vòng quanh:
Cho tập A gồm n phần tử. Một cách sắp xếp n phần tử của tập A thành một dãy kín được gọi là
một hoán vò vòng quanh của n phần tử.
Số các hoán vò vòng quanh của n phần tử là: Q
n
= (n – 1)!
CHỈNH HP
1. Đònh nghóa : Cho tập hợp A có n phần tử( n ≥ 1) .
K=h>J^;QOi12Fz2E2>g12FzcủaL12T1s8x12SX2_52\<R2SX8/:
được gọi là một chỉnh hợp chập k của n phần tử đcho.
2. Số chỉnh hợp chập k của n phần tử :
Nếu kí hiệu số chỉnh hợp chập k của n phần tử là
A
k
n
thì
{
{
kn
n
A
k
n


2. Chỉnh hợp lặp:
Cho tập A gồm n phần tử. Một dãy gồm k phần tử của A, trong đó mỗi phần tử có thể được lặp
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 11 -)
Lý thuyết Tốn 11
lại nhiều lần, được sắp xếp theo một thứ tự nhất đònh được gọi là một chỉnh hợp lặp chập k của
n phần tử của tập A.
|E2}22c~1Q•12€1>•128‚•-
k k
n
A n=
TỔ HP
.Đònh nghóa : Cho tập hợp A có n phần tử ( n ≥ 1). Mỗi tập con gồm k phần tử của A ( 1 ≤ k ≤ n ) được gọi
là là một tổ hợp chập k của n phần tử .
1. Tổ hợp (không lặp):
Cho tập A gồm n phần tử. Mỗi tập con gồm k (1

k

n) phần tử của A được gọi là một tổ hợp
chập k của n phần tử.
Số các tổ hợp chập k của n phần tử:
!
!( )!
k
n
n
C
k n k
=



= =
=
= +
− +
=
2. Tổ hợp lặp:
Cho tập A =
{ }
1 2
; ; ;
n
a a a
và số tự nhiên k bất kì. Một tổ hợp lặp chập k của n phần tử là một
hợp gồm k phần tử, trong đó mỗi phần tử là một trong n phần tử của A.
Số tổ hợp lặp chập k của n phần tử:
1
1 1
k k m
n n k n k
C C C

+ − + −
= =
3. Phân biệt chỉnh hợp và tổ hợp:

Chỉnh hợp và tổ hợp liên hệ nhau bởi công thức:
!
k k
n n

n n n n k k n n
n n n n n n
a b a a b a b a b a b b
C C C C C C

− − − −
+ = + + + + + + +
(1)
=
kkn
n
k
k
n
ba
C

=

*
(*)
H nlFE
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 12 -)
Lý thuyết Tốn 11
Z:-
###







?
@@**@
T9[H=







###



+=

1. Công thức khai triển nhò thức Newton: Với mọi n

N và với mọi cặp số a, b ta có:
0
( )
n
n k n k k
n
k
a b C a b

=

C C C

+
+ =
* Nhận xét: Nếu trong khai triển nhò thức Newton, ta gán cho a và b những giá trò đặc biệt thì ta
sẽ thu được những công thức đặc biệt. Chẳng hạn:
(1+x)
n
=
0 1 1

n n n
n n n
C x C x C

+ + +

0 1
2
n n
n n n
C C C+ + + =
(x–1)
n
=
0 1 1
( 1)
n n n n
n n n
C x C x C

TNs∩%/3T5IQ8:BQV^E=Ds8%
=>s∩%∅26:s8%[F9:GŠ+
#2_`-s∪%'Ji(282m2s'Ji(20%'Ji(
s∩%'Ji(282m2s8%/r52n'Ji(%=Ds∩%f/3To2;>s%
s8%'>52x282m22_52c528…5'Ji(
.KB6+x,(yz(Y.&(ƒ
 /X‹(0/Œ(Yx,(yz
/€99:•Q
MJzs=DQGh>/=<R12N12z2m:<RD2e>2C=h>J/r52Jƒ5'>O2; 5ImD

s

Q8'E>O^=Dso2;>Q89sZLi

s
s9

=
(}~sQ8D12Fz^s


Q8DE=h>J:2K'Ji(^12N12z
!5(z(Yx,(yz
$!/€9?t
9∅*9


*≤9s≤<I=Ds
=>s8%'>52x269s∪%9s9%
nlFEZ<I=Ds:

Giao hai biến cố: A

B (hoặc A.B)

Hai biến cố xung khắc: A

B =


Hai biến cố độc lập: nếu việc xảy ra biến cố này không ảnh hưởng đến việc xảy ra biến cố kia.
2. Xác suất

Xác suất của biến cố: P(A) =
( )
( )
n A
n


0

P(A)

1; P(

) = 1; P(

) = 0

Qui tắc cộng: Nếu A

1
+ p
2
+ … + p
n
= 1
2. Kì vọng (giá trò trung bình)


µ
= E(X) =
1
n
i i
i
x p
=

3. Phương sai và độ lệch chuẩn

V(X) =
2
1
( )
n
i i
i
x p
=


1), chứng minh rằng mệnh đề
đúng với n = k + 1.
Chú ý: Nếu phải chứng minh mệnh đề A(n) là đúng với với mọi số nguyên dương n

p thì:
+ Ở bước 1, ta phải kiểm tra mệnh đề đúng với n = p;
+ Ở bước 2, ta giả thiết mệnh đề đúng với số nguyên dương bất kì n = k

p và phải chứng minh
mệnh đề đúng với n = k + 1.
§2. DÃY SỐ
A. LÝ THUYẾT
1. Định nghĩatR28<D>'E/p2(GL1

¥
ED5>iGB3455IQ8B[iDc2C
o2;>

 
-
n u n
u ®
a
¥ ¡
,0
 
n
u u n=
 5I
n

• >

Q8B[iD5J< ⇔>

ˆ>

∀∈
⇔>

>

ˆ*∀∈⇔
1
1
n
n
u
u
+
<
∀∈>

‡*
4. Dãy số bị chặn:
• >

Q8B[iDp20(G⇔∃t∈q->

≤t∀∈
• >


2
3. Tính chất các số hạng:
1 1
2
k k
k
u u
u
− +
+
=
với k

2
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 16 -)
Lý thuyết Toán 11
4. Tổng n số hạng đầu tiên:
1
1 2
( )

2
n
n n
n u u
S u u u
+
= + + + =



2
3. Tính chất các số hạng:
2
1 1
.
k k k
u u u
− +
=
với k

2
4. Tổng n số hạng đầu tiên:
1
1
1
(1 )
1
1
n
n
n
S nu vôùi q
u q
S vôùi q
q

= =


BF2BFc
X
n → +∞
=>
( )
Q< *
n
n
u a
→+∞
− =
o2;>-
( )

Q< 2i> 2  
n
n
u a a
→+∞
= → → ∞
 Chú ý:
( ) ( )
Q< Q<
n n
n
u u
→+∞
=

"+ _=JKB:B•BS9;‘DBn=+

*
n
v n
n n
u w≤ ≤ ∀ ∈¥
8
( ) ( ) ( )
n
lim lim lim u
n n
v w a a= = ⇒ =

 Định lý 2:=>Q<>

Q<

26-
( ) ( ) ( )
lim lim lim
n n n n
u v u v a b± = ± = ±
( )
lim . lim .lim .
n n n n
u v u v a b= =
( )
( )
( )
*
n

BFcX
( )
n
u → +∞
2BF4X
( )
n → +∞
=>>


Q24<RDB345OŠKgD2C58/:(7/o2;>-Q<>


+∞
2i
>


→ +∞
2
n → +∞

 :B[iD>

:52CQ8
−∞
2
n → +∞
=>Q<
( )

= ∞
o =>-
( )
lim
n
u = ∞
26
1
lim 0
n
u
=
% ,Wˆ,
 B•BS9pQ]’wbLhF
9
iJ•B
( )
( )
n
P n
u
Q n
=
J•B„|?K7;Q=>
o =>DTgDT|gG2;D2O^9Q8
*
2;D2O^wQ8
*
26
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 18 -)

n
f n
u
g n
=
„˜JK:?K7DBq9=>>Q9+
o #2z8<„>2

2I2o22T1
2lz8<„>K>2SQG2T1
*(Yyƒ
+ &'((.W
 /€99:•Q#228<DP''E/p2(G2J5 :(a528<DP':5
2CQ8d2'BF=><IB[iD'

'



8'




*
n∀ ∈¥
<8
Q<'

/H>:Q<‹P'

     
( ) ( ) ( ) ( )
lim . lim .lim .
x a x a x a
f x g x f x g x L M
→ → →
     
= =
     
( )
( )
( )
( )
lim
lim , M 0
lim
x a
x a
x a
f x
f x
L
g x M
g x



 
 
= = ≠

Q<'

/H>:
Q<‹P'

Œ

26:P'BFcX2'BFo2;>-
( )
lim
x a
f x

 
= ∞
 

 =><IB[iD'

Q<'



/H>:Q<‹P'

Œd26:P':5
2CQ8d2'BFcXo2;>-
( )
lim
x

26:28<D:52CG(ECo
2;>-
( )
lim
x a
f x


 
 
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 19 -)
Lý thuyết Toán 11
.+ ,Wˆ,
Khi tìm giới hạn hàm số ta thường gặp các dạng sau:
$+ B•BS9pQKbL]S9:
( )
( )
0
lim
0
x a
f x
g x

 
 ÷
 
o =>P'5'Q8E28</2S26:2K2zD<„>D2'20'




 
 =/WHBC5-

 
 ÷

 
4+ B•BS9pQKbL]S9:
( ) ( ) ( )
lim -
x
f x g x
→∞
 
− ∞ ∞
 
+,3HBC5-
( ) ( )
( ) ( )
lim
x
f x g x
f x g x
→∞

+
yƒ‰™(
+ &'(()*
$+ KbL?B•9=O=SB_=;Bq=\•9_=GVE9:

x x x x
f x f x f x f x
+ −

→ →
     
⇔ = = =
     

o P''E/p2(G2J5)/3T5IQ8QGV(G2J5)=>:QGV
C<I/K<2>R2J5Oi
o P''E/p2(G2J5‹)Œ/3T5IQ8QGV(G2J5‹)Œ=>:QGV
(G2J5)8
( ) ( )
( ) ( )
lim
lim
x a
x b
f x f a
f x f b
+




 
=
 


/K<

)2P* SQ8:o2O<R52;<2>R2J5
)
.+ ,Wˆ,+
$+ xH==t9?B•9=OpQKbL]S9:
( )
( ) ( )
( )
0
0
x x

a x=x
g x
f x



=



o  6<
( )
0
lim
x x
g x



=



o 6<-
( ) ( )
( ) ( )
( )
0 0
0 0
0
lim lim
lim lim
x x x x
x x x x
f x g x
f x g x
f x
− −
+ +
→ →
→ →

   
=
   


   

$+ /€99:•Q;SVK=SB_=;Bq
o Định nghĩa :#228<D
( )
y f x=
'E/p2(G2J5
( )
)a b
8
( )
*
)x a b∈
/C
28<^28<DC/K<
*
x
Q8:
( )
( )
( )
*
*
*
*
• Q<
x x
f x f x
f x
x x




• =>28<D
( )
y f x=
:/C28<C
*
x
26:QGVC/K</:
"+ ›9:•QpQ;SVK
o Ý nghĩa hình học: #228<D
( )
y f x=
:/r2p
( )
C

( )
*
•f x
Q82;D5:^=1>i=/r2p
( )
C
^28<D
( )
y f x=
C
( )
( )
* * *
M x y C∈

( )
Q Q t=
C2n/K<
*
t
Q8-
( ) ( )
* *
•I t Q t=

2+ |FB=Š=t9;SVKJKP9:=>=t9;SVK
o Các quy tắc : #2
( ) ( )
) ) -u u x v v x C= =
Q82a5D

( )
• • •u v u v± = ±

( ) ( )
 • • •  u v u v v u C u C u


= + ⇒ =

( )

 
• • 
 *

     
n n n n
x n x u n u u n n
− −
′ ′

= ⇒ = ∈ ≥¥

( )
( )
( )
( )

 *  *
 
u
x x u u
x u

′ ′
= > ⇒ = >

( ) ( )
    x x u u u
′ ′

= ⇒ =

( ) ( )
   x x u u u

x u

′ ′

= − = − + ⇒ ⇒ = − = − +

4+ BNR9
o Định nghĩa :
GV : Phạm Hồng Phượng . ĐT : 0976.580.880 ( - 22 -)
Lý thuyết Toán 11
• #228<D
( )
y f x=
:/C28<C
*
x
12l^28<D
( )
y f x=
C/K<
*
x

Q8-

( ) ( )
* *
df x f x x

= ∆

* * *
f x x f x f x x

+ ∆ ≈ + ∆

6+ /SVKoNQV
o Đạo hàm cấp 2 :
• Định nghĩa :
( ) ( )
f x f x

′′ ′
=  
 
• Ý nghĩa cơ học:MDS2n^2>iK/R5
( )
s f t=
C2n/K<
*
t
Q8
( ) ( )
* *
a t f t
′′
=
.
o Đạo hàm cấp cao :
( )
( )

y
x


o Bước 2 : 6<52C
*
Q<
x
y
x
∆ →


• Cách 2 :‘1BV5c52S-
( )
( )
( )
*
*
*
*
• Q<
x x
f x f x
f x
x x


=


*
•f x k⇒ =

 MJ12345(626<
*
x
>i(
( )
* *
y f x=

 92345(62=1>i=12J6<:BC5-
( )
* *
y k x x y= − +
 Chú ý :
 Hệ số góc của tiếp tuyến tại
( )
( )
* *
M x y C∈

( )
*
k f x
α

= =
Trong
đó

 MJ12345(626<
*
x
2=8>i(12345(62=1>i=
ĐẠO HÀM
1.Tóm tắt lý thuyết
 /SVKpQ
xf
=SB
*
x
„GtBnF

*

xf
Qw

*

xy
*
***
*
*


Q<

Q<





=
nn
xnx

x
x




=



x
x
−=






/SVKpQKAN
( ) ( )
••


'
*


/SVKpQ“9:„BnF„t„@C9:

( )
•••

wvuwvu −+=−+
( )
*

••

••

≠=

=






+=
xvv
v

xx 

=
( )
uuu 


=
( )

•
 uunu
nn −
=
( )
xx 

−=
( )
uuu 


−=
••

uunu
nn −
=
( )
x

u




 −=
••

uunu
nn −
=
=>28<D>5':/C28<C'Q8
x
u

828<D
ufy =
:/C28<C>Q8
u
y

26
28<2T1
 xgfy =
:/C28<C'Q8-
2. Các bài toán cơ bản:
.KB=V79$  o2/C28<a5/p252•-
 @C9:N7N:BEB
.@•$MI
x∆

Q8<23>-
 6<52C
*
*
*

Q<
xx
xfxf
x


+

8
*
*
*

Q<
xx
xfxf
x




^28<Di
xf
>/:

*

Q<
xx
xfxf
x


+


*
*
*

Q<
xx
xfxf
x




2628<D
xfy =
:/C28<
C
*
x


2c5:
/C28<C
*
x

.KB=V794Bk=N@C9:=\f9=BkN=Fwk9pQKbL
xfy =
S9:$#228<D
xfy =
:/r2p#=12345(62=1>i=C/K<t
**
) yx

 @C9:N7N:BEB
.@•$+E/p2I/R
**
) yx
.@•" o2/C28<^


xf
C
*
x
.@•2Z=12345(62=1>i=C/K<t
**
) yx
:BC5-

**


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status