TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Giáo trình hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp
Chủ biên : Nguyễn Ngọc Quang – Phạm thành Long (NXB Giáo Dục)
2. Phân tích hoạt động kinh doanh
Chủ biên : Phạm Văn Được - Đặng Kim Cương (NXB Thống Kê)
3. Các trang web chuyên ngành công nghệ thông tin - phần mềm:
http://tailieu.vn/xem-tai-lieu/bai-giang-mon-cong-nghe-phan-mem.175633.html
http://vi.wikipedia.org/wiki/
4. Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh của công ty TNHH Tin Học Giải Pháp
Tiến Hóa năm 2009
5. Bảng cân đối kế toán năm 2009
6. Các báo , tạp chí kinh tế
7. Công văn số 3364/BTTTT-ƯDCNTT ngày 17/10/2008 hướng dẫn xác định giá
trị phần mềm.
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
CHỈ TIÊU Mã
Thuyết
minh
Số năm nay Số năm trước
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN
(100=110+120+130+140+150)
100 310.820.115 98.650.482
I. Tiền và các khoản tương đương
tiền
110 III.01 35.825.012 82.915.011
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
(120=121+129)
120 III.05
1. Đầu tư tài chính ngắn hạn 121
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài
III. Các khoản đầu tư tài chính dài
hạn
230 III.05
1. Đầu tư tài chính dài hạn 231
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài
chính dài hạn
239
IV. Tài sản dài hạn khác 240 46.463.323
1. Phải thu dài hạn 241
2. Tài sản dài hạn khác 248 46.463.323
3. Dự phòng phải thu dài hạn khó
đòi
249
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
(250=100+200)
250 357.283.438
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ
(300=310+320)
300 613.311.146 446.710.470
I. Nợ ngắn hạn 310 613.311.146 446.710.470
1. Vay ngắn hạn 311 600.000.000 400.000.000
2. Phải trả cho người bán 312
3. Người mua trả tiền trước 313
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà
nước
314 III.06 328.000 1.446.470
5. Phải trả người lao động 315
6. Chi phí phải trả 316
7. Các khoản phải trả ngắn hạn
minh
Số năm nay
Số năm
trước
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch
vụ
01 IV.08 770.366.838 56.354.850
Các khoản giảm trừ doanh thu 02
Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ (10=01-02)
10 770.366.838
Giá vốn hàng bán 11 81.200.000
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung
cấp dịch vụ (20=10-11)
20 689.166.838
Doanh thu hoạt động tài chính 21 284.483
Chi phí tài chính 22
- Trong đó: chi phí lãi vay 23
Chi phí quản lý kinh doanh 24 576.107.041 498.314.838
Lợi nhuận thuần về hoạt động kinh
doanh (30=20+21-22-24)
30 113.344.280
Thu nhập khác 31
Chi phí khác 32
Lợi nhuận khác (40=31-32) 40
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50=30+40)
50 IV.09 113.344.280
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 51
Lợi nhuận sau thuế thu nhập
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế thu nhập doanh nghiệp [19] 113.344.280
THÔNG TIN BỔ SUNG CHO CÁC KHOẢN MỤC TRÌNH BÀY TRONG BÁO CÁO
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Chi tiết doanh thu và thu nhập khác Năm nay Năm trước
Doanh thu bán hàng 0 0
Trong đó:doanh thu trao đổi hàng hóa
Doanh thu cung cấp dịch vụ 770.651.321 56.354.850
Trong đó: doanh thu trao đổi dịch vụ 770.651.321 56.354.850