Website: http://www.docs.vn Email : [email protected] Tel (: 0918.775.368
BÀI KIỂM TRA QUẢN TRỊ HẬU CẦN KINH DOANH
I. Đặc điểm của hình thức vận tải bằng đường bộ, đường thuỷ, đường
sắt
- Sản phẩm của ngành giao thông vận tải chính là sự chuyên chở người và
hàng hoá. Chất lượng của sản phẩm dịch vụ này được đo bằng tốc độ chuyên chở, sự
tiện nghi, an toàn cho hành khách và hàng hoá…
- Để đánh giá khối lượng dịch vụ của hoạt động vận tải, người ta thường dùng các
tiêu chí: khối lượng vận chuyển (tức số hành khách và số tấn hàng hoá được vận
chuyển), khối lượng luân chuyển (tính bằng người.km và tấn.km) và cự li vận chuyển
trung bình (tính bằng km)
1. Đường sắt
- Ngành vận tải đường sắt ra đời từ đầu thế kỉ XIX, với đường ray bằng thép và đầu máy
chạy bằng hơi nước. Vận tải đường sắt có ưu điểm quan trọng là vận chuyển được các
hàng nặng trên những tuyến đường xa với tốc độ nhanh, ổn định và giá rẻ. Nhược điểm
chính của vận tải đường sắt là chỉ hoạt động được trên các tuyến đường cố định, có đặt
sẵn đường ray. Ngành này cũng đòi hỏi phải đầu tư lớn để lắp đặt đường ray, xây dựng
hệ thống nhà ga và có đội ngũ công nhân viên lớn để quản lý và điều hành công việc.
- Sự phát triển và phân bố mạng lưới đường sắt trên thế giới phản ánh khá rõ sự phát
triển kinh tế và phân bố công nghiệp ở các nước, các châu lục. Châu Âu và các vùng phía
đông Hoa Kì có mạng lưới đường sắt dày đặc, đường ray khổ tiêu chuẩn và khổ rộng
(rộng từ 1,4m đến 1,6m). Ở các nước đang phát triển, các tuyến đường sắt đều ngắn,
thường nối cảng biển với những nơi khai thác tài nguyên nằm trong nội địa (ví dụ như ở
các nước châu Phi), đường ray thường có khổ trung bình (1,0m) và khổ hẹp (0,6 – 0,9m).
Ở các vùng công nghiệp ít phát triển chỉ có các tuyến đường đơn.
Tổng chiều dài đường sắt trên thế giới khoảng 1,2 triệu km. Trong mấy chục năm
gần đây, ngành đường sắt bị cạnh tranh khốc liệt bởi ngành vận tải ô tô. Ở Hoa Kì và Tây
Âu, nhiều tuyến đường sắt đã bị dỡ bỏ.
- Trước đây, tốc độ và sức vận tải của các đoàn tàu còn thấp, vì đầu máy chủ yếu là máy
1
Website: http://www.docs.vn Email : [email protected] Tel (: 0918.775.368
Website: http://www.docs.vn Email : [email protected] Tel (: 0918.775.368
đam (Hà Lan) còn là cảng lớn nhất thế giới. Những cảng lớn khác là Mác-xây ở Pháp,
Niu Iooc và Phi-la-đen-phi-a ở Hoa Kì.
Hoạt động hàng hải ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương ngày càng sầm uất cùng với sự
phát triển công nghiệp mạnh mẽ của Nhật Bản và gần đây là Trung Quốc. Xingapo làg
cảng quá cảnh quan trọng ở Đông Nam Á, hiện nay có khối lượng hàng quá cảnh lớn
nhất thế giới (năm 2004). Trung Quốc có 7/10 cảng lớn nhất thế giới (năm 2004).
Hiện nay, trên thế giới đang phát triển mạnh các cảng côntenơ (container) để đáp ứng xu
hướng mới trong vận tải viễn dương.
- Để rút ngắn khoảng cách vận tải trên biển, người ta đã đào các kênh biển. Kênh Xuy-ê
nối liền Địa Trung Hải và Biển Đỏ. Kênh Pa-na-ma ở Trung Mĩ nối liền Đại Tây Dương
và Thái Bình Dương. Kênh Ki-en nối biển Ban-tích và Biển Bắc.
Mười nước có đội tàu buôn lớn nhất thế giới
Đội tàu buôn trên thế giới không ngừng tăng lên, và cũng đồng nghĩa với sự tăng các tàu
cũ, không đảm bảo an toàn, nhất là các tàu chở dầu. Nhật Bản là nước có đội tàu buôn
lớn nhất thế giới. Một số nước như Li-bê-ri-a, Pa-na-ma, Hi Lạp, Síp có đội tàu buôn lớn,
nhưng chủ yếu là các tàu chở thuê và phần nhiều là của các chủ tàu Hoa Kì.
II Đặc điểm của hình thức vận tải bằng đường sắt
1. Nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn hình thức vận tải
Lựa chọn hình thức vận tải bằng đường sắt vì ưu điểm của đường sắt rất lớn:
3
Website: http://www.docs.vn Email : [email protected] Tel (: 0918.775.368
- Vận chuyển đường sắt là hình thức vận chuyển cơ giới trên bộ hiệu quả . Đường ray tạo
bề mặt rất phẳng và cứng giúp các bánh tàu lăn với lực ma sát ít nhất. Ví dụ, một toa tàu
bình thường có thể mang 125 tấn hàng hóa trên bốn trục bánh. Khi xếp đầy tải, tiếp xúc
của mỗi bánh với đường sắt chỉ trên bề mặt rộng bằng một đồng xu. Điều này giúp tiết
kiệm năng lượng, nhiên liệu so với các loại hình vận chuyển khác ví dụ đường nhựa.
Đoàn tàu có mặt trước tiếp xúc nhỏ so với trọng lượng chúng chuyên chở, nhờ đó giảm
lực cản không khí và giảm năng lượng tiêu tốn. Trong điều kiện tốt, một đoàn tàu cần ít
năng lượng hơn so với vận chuyển đường bộ từ 50% đến 70% với cùng một khối lượng
151 –500
km
(đ/1Tkm)
501 – 900
km
(đ/1Tkm)
901 - 1300
Km
(đ/1Tkm)
1301
Km
trở đi
Đà Nẵng
791 Km
Nha
Trang
1315 Km
Sóng
Thần
1711 Km
Sài Gòn
1726 Km
1 18.960 328 177 133 129 128 158.973 226.990 277.678 279.598
2 20.880 361 196 146 143 139 175.286 250.485 305.529 307.614
3 22.920 392 213 161 157 154 191.361 274.020 335.004 337.314
4 25.320 432 235 178 172 170 211.208 301.960 369.280 371.830
5 27.840 463 252 192 186 183 227.472 325.545 398.013 400.758
6 31.680 531 289 218 212 209 259.988 371.685 454.449 457.584
Ghi chú: Giá này chưa bao gồm thuế VAT (5%)
2 - Trọng lượng tính cước
- Hủy bỏ vận chuyển: 100.000 đồng/1 xe
4 - Phạt khai sai tên hàng:
- Đối với hàng nguy hiểm: Tiền phạt bằng 2 lần cước thực tế đã vận chuyển
- Đối với hàng thường: Tiền phạt bằng 1 lần cước thực tế đã vận chuyển
5 - Phạt khai sai trọng lượng, xếp quả tải:
- Đối với hàng lẻ: không thu tiền phạt
- Đối với hàng nguyên toa: Nếu phát hiện trọng lượng thực tế khai sai quá 0,5% trọng tải
kỹ thuật của toa xe hoặc vượt quá trọng tải kỹ thuật cho phép của toa xe tiền phạt bằng 2
lần tiền cước thực tế đã vận chuyển.
6