Thiết kế trạm dẫn động băng tải - Pdf 33

ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
đ c l p t do h nh phúcộ ậ ự ạ
Đ TÀI THI T K Đ ÁN CHI TI T MÁYỀ Ế Ế Ồ Ế
Sinh viên thi t k : Đào văn Tùng L p: k41ccm6ế ế ớ
Giáo viên h ng d n: Nguy n văn Dướ ẫ ễ ự
n i dung thi t k :Thi t k tr m d n đ ng băng t iộ ế ế ế ế ạ ẫ ộ ả
S li u cho tr c:ố ệ ướ
L c vòng trên băng t i:Fự ả
t
=4250
N
Th i h n ph c v : 7 nămờ ạ ụ ụ
Đ ng king tang băngườ
t i:D=350mmả
T l s gi làm vi c/ngày:ỷ ệ ố ờ ệ
3
1
Vânj t c vòng băngố
t i:v=0,77m/sả
T l s gi làm vi c /năm:4/5ỷ ệ ố ờ ệ
T/ch t t i tr ng:quay đ u,làmấ ả ọ ề
vi c êmệ
p.k
bd
p
5
6
3
2

2)Ch n công su t đ ng cọ ấ ộ ơ
+) Công su t đ ng c đ c ch n theo đi u ki n nhi t đ , đ mấ ộ ơ ượ ọ ề ệ ệ ộ ả
b o cho khi đ ng c làm vi c nhi t đ sinh ra không đ c l nả ộ ơ ệ ệ ộ ượ ớ
h n nhi t đ cho phép.Mu n v y c n có: ơ ệ ộ ố ậ ầ
dc
dt
dc
dm
PP

trong đó
dc
dm
P
: công su t đ nh m c c a đ ng cấ ị ứ ủ ộ ơ
dc
dt
P
:công suát đ ng tr c a đ ng cẳ ị ủ ộ ơ
+)Do t i tr ng không đ i nên ta có: ả ọ ổ
dc
lv
dc
dt
PP
=
dc
lv
P
: công su t làm vi c danh nghĩa trên tr c đ ng cấ ệ ụ ộ ơ

2725,3
1000
77,0.4250
==
ct
l
P
kw
Σ
η
:hi u su t truy n đ ng(toàn h th ng)ệ ấ ề ộ ệ ố
v i h th ng đã cho:ớ ệ ố
xbrkhol
ηηηηη
...=
Σ
ta có 4 c p lăn,2 c p bánh răng,1 kh p n i, 1 b truy n xíchặ ổ ặ ớ ố ộ ề
Tra b ng 2.3(HD) ta có: ả
97,0
=
br
η
,
1
=
kh
η
,
99,0
=

V y công su t đ ng tr trên tr c đ ng c :ậ ấ ẳ ị ụ ộ ơ
895,3
==
dc
lv
dc
dt
PP
kw
3)Ch n s vòng quay đ ng b c a đ ng c :nọ ố ồ ộ ủ ộ ơ
db
3.1)S vòng quay trên tr c công tác: nố ụ
ct
:n
ct
=
D
v
.
.10.60
3
π
v/ph
+) v:v n t c vòng băng t i: v =0,77 m/sậ ố ả
+)D: d ng kính tang băng t i: D=350mmườ ả

01,42
350.
77,0.1000.60
==

c a đ ng c ta ch n đ ng c sao cho: ủ ộ ơ ọ ộ ơ
dc
dt
dc
dm
PP

. Tra b ngả
P1.3 ph l c ta ch n đ ng c : 4A100L4Y3:ụ ụ ọ ộ ơ
B ng thông s :ả ố
ki u đ ngể ộ

Công
su tấ
Vòng
quay
cos
ϕ η
%
dn
T
T
max
dn
K
T
T
4A100L4Y3 4,0 1420 0,84 84 2,2 2,0
4)Ki m tra đi u ki n m máy đi u ki n quá t i cho đ ng cể ề ệ ở ề ệ ả ộ ơ
a)Ki m tra đi u ki n m máy cho đ ng cể ề ệ ở ộ ơ

=2,0 →
dc
mm
P
=2,0.4=8 kw
-)
dc
cbd
P
công su t c n banđ u trên tr c đ ng cấ ả ầ ụ ộ ơ

bd
dc
lv
dc
cbd
KPP .
=
4
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

K
bd
=1,5;h s c n ban đ u ệ ố ả ầ
895,3
=
dc
lv
P


n
=42,01 :s vòng quay trên tr c công tácố ụ

8,33
01,42
1420
==
Σ
U
, V i h d n đ ng g m các b truy n m c n iớ ệ ẫ ộ ồ ộ ề ắ ố
ti p ế
hng
UUU .=
Σ
U
ng
t s truy n c a b truy n ngoài h p ỉ ố ề ủ ộ ề ộ
U
h
= U
1
. U
2
, t s truy n c a h p gi m t c ỉ ố ề ủ ộ ả ố
U
1
t s truy n c a c p bánh răng 2 ( c p nhanh)ỉ ố ề ủ ặ ấ
U
2
t s truy n c a x p bánh răng 3(c p ch m)ỉ ố ề ủ ặ ấ ậ

U
1
=0,85
3
2
47,18
=5,76 →U
2
=
2,3
76,5
47,18
1
==
U
U
h
III)XÁC Đ NH CÁC THÔNG S TRÊN CÁC TR CỊ Ố Ụ
1)Tính t c đ quay c a các tr c(v/ph)ố ộ ủ ụ
5
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 


ii
i
i
U
n
n
→−

v/ph
+) T c đ quay trên tr c III; nố ộ ụ
III
=
03,77
2,3
52,246
2
==
U
n
II
v/ph
+) t c đ quay trên tr c IV : nố ộ ụ
IV
=
1,42
83,1
03,77
==
ng
III
U
n
v/ph
2)Tính công su t danh nghĩa trên các tr c (kw)ấ ụ
+)tr c I : Pụ
I
=
olIdc

= 3,7.0,97.0,99 = 3,55 kw
+)Tr c IV: Pụ
IV
= P
III
.
olx
ηη
.
=3,555.0,93.0,99 =3,273 kw
3)+Tính mô men xo n trên các tr c (N.mm)ắ ụ
T
i
=
i
i
n
P.10.55,9
6
-)P
i
công su t trên tr c iấ ụ
-)n
i
s vòng quay trên tr c iố ụ
T
I
=
6,25892
1420

27,3.10.55,9
6
=
N.mm
4)T các k t qu tính đ c ta có b ng s li u tính toán:ừ ế ả ượ ả ố ệ
T c đố ộ
quay
v/ph
T sỉ ố
truy nề
Công su tấ
Kw
Mômen
xo n(N.mmắ
)
Tr c đôngụ

1420 1 4,0 26195,25
Tr cIụ 1420 3,85 25892,6
5,76
Tr cIIụ 246,52 3,7 143335,22
3,2
Tr cIIIụ 77,03 3,55. 440120,73
1,83
Tr cIVụ 42,1 3,27. 741769,6
PH N II/THI T K CÁC CHI TI T TRUY N Đ NGẦ Ế Ế Ế Ề Ộ
A:THI T K CÁC B TRUY NẾ Ế Ộ Ề
I/THI T K B TRUY N XÍCHẾ Ế Ộ Ề
1)Ch n lo i xíchọ ạ
Có ba lo i xích:xích ng ,xích con lăn,và xích răng.Trong ba lo iạ ố ạ

1
= 27 (răng)
-t s răng đĩa xích nh : Zừ ố ỏ
1
=27 răng ta có s răng đĩa xích l nố ớ
là:
Z
2
= u.Z
1

Z

max
Z
max
=120 đ i v i xích con lănố ớ
→Z
2
=1,83.27 = 56,25
→ch n Zọ
2
=49 ≤Z
max
Nh v y t s truy n th c c a b truy n xích là:ư ậ ỉ ố ề ự ủ ộ ề
U
x
=
27
49


K
z
=
925,0
27
25
1
01
==
Z
Z
(Z
01
s răng đĩa nh tiêu chu n)ố ỏ ẩ
K
n
=
1
01
n
n
:h s v ng quayệ ố ồ
+n
01
tra b ng 5.5 (hd) g n nh t v i nả ầ ấ ớ
1
→k
n
=

+k
dc
h s k đ n nh h ng c a vi c đi u ch nh l c căngệ ố ể ế ả ưở ủ ệ ề ỉ ự
+k
dc
=1,25 v trí tr c không đi u ch nh đ cị ụ ề ỉ ượ
+k
bt
h s k đ n nh h ng c a bôi tr nệ ố ể ế ả ưở ủ ơ
+k
bt
=1,3(có b i nh ng v n đ m b o bôi tr n)ụ ư ẫ ả ả ơ
+k
d
h s t i tr ng đ ngệ ố ả ọ ộ
+k
d
=1:t i tr ng làm vi c êmả ọ ệ
+k
c
h s k đ n ch đ làm vi c c a b truy nệ ố ể ế ế ộ ệ ủ ộ ề
+ k
c
=1 làm vi c 1 caệ
→K =1.1.1,25.1,3.1.1=1,625
V y :Pậ
t
=3,55..1,625.1.0,.65 =3,05(kw)
Tra b ng 5.5(hd) v i nả ớ
01

ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

=
5,952..4
75,31.)2749(
2
4927
75,31
5,952.2
2
2
π

+
+
+
=98,4 (m t xích)ắ
ch n x = 98 m t xíchọ ắ
+) tính l i kho ng cách tr c theo x đã ch n:ạ ả ụ ọ
: a = 0,25p{x
c
-0,5(Z
2
+Z
1
) +
[ ] [ ]
2
12
2

th ng xuyên ch u tr ng va đ p trong quá trình làm vi c c n ti nườ ị ọ ậ ệ ầ ế
hành ki m ngi m v quá t i theo h s an toàn:ể ệ ề ả ệ ố
: s=
[ ]
s
FFFk
Q
vtd

++
0
.
Trong đó:Qlà t i tr ng phá h ng,tra b ng 5.2 (hd)Q=88,5ả ọ ỏ ả
3
N
k
d
:h s t i tr ng đ ngệ ố ả ọ ộ
k
d
= 1,2 (b truy n làm vi c trung bình)ộ ề ệ
F
t
l c vòng:Fự
t
=
v
P1000
(v=
1,1


=9,81.4.2,6.0,750 =76,518 N
→s=
02,22
6,463,14027,3227.2,1
10.5,88
3
=
++
theo b ng 5.10(hd) v i n=50v/phả ớ
10
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

→[s]=7→ s > [s]→b truy n xích đ m b o đ b nộ ề ả ả ộ ề
e) Đ ng kính đĩa xíchườ
+) Đ ng kính vòng chia c a đĩa xích đ c xác đ nh:ườ ủ ượ ị
: d
1
=
)sin(
1
Z
p
π
=
48,273
27
180
sin
75,31

f1
=d
1
-2r
v i r =0,5025.dớ
1
+0,05 =0,5025.15,8+0,05=8,03mm
d
1
=15,88 tra b ng 5.2(hd)ả
→d
f1
=273,48-2.9,62 =254,2 mm
→ d
f2
=d
2
-2r =495,55-2.9,62 = 476,31 mm
Các kích th c còn l i tính theo b ng13.4 (hd)ướ ạ ả
f)Ki m ngi m đ b n ti p xúc c a b truy nể ệ ộ ề ế ủ ộ ề
+) ng su t ti p xúc: ứ ấ ế
H
σ
trên m t răng đĩa xích ph i th a mãnặ ả ỏ
đi u ki n : ề ệ
[ ]
σσ

+
=

=3555 N
[
σ
H
] tra b ng 5.11(hd) = [550÷650] MPaả
*)v i đĩa xích nh kớ ỏ
d
= 1: h s phân b không đ u t i cho cácệ ố ố ề ả
dãy(xích m t dãy)ộ
*)k
d
= 1 h s t i tr ng đ ngệ ố ả ọ ộ
*)k
r
: h s k s nh h ng c a s răng đĩa xích , ph thu cệ ố ể ự ả ưở ủ ố ụ ộ
vào Z
11
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

Z
1
= 27→k = 0,42
*) E = 2,1.10
5
MPa
*)A = 180 mm
2
tra b ng 5.12(hd)ả

1.262

+
=
σ
F
vd
=13.10
-7
.n
ct
.p
3
.m
+)v i nớ
ct
=42,04 s vòng quay c a tr c công tác , tr c 4ố ủ ụ ụ
→F
vd
=13.10
-7
.42,1.31,75
3
.1 = 1,75
1.262
10.1,2).75,11.27,3227.(23,0
.47,0
5
2
+
=
H

Có:
MPa
b
850
1
=
σ
,
MPa
ch
580
1
=
σ
, ch n HBọ
1
=250
+) Bánh răng l n: thép 45 tôi c i thi n đ t đ r n:192÷240, có:ớ ả ệ ạ ộ ắ
MPa
b
750
2
=
σ
,
MPa
ch
450
2
=

=+=+=
σ

MPaHB
H
53070230.2702
2
0
2lim
=+=+=
σ

MPaHB
MPaHB
F
F
414230.8,1.8,1
450250.8,18,1
22lim
11lim
===
===
σ
σ
ng suât ti p xúc cho phép: [Ứ ế
σ
]
ng su t ti p xúc cho phép đ c tính theo công th c:Ứ ấ ế ượ ứ
[ ]
HLXHVR

m
HE
HO
N
N
+) N
HO
là s chu kì thay đ i ng su t c s khi th v ti p xúc:ố ổ ứ ấ ơ ở ử ề ế
N
HO1
=30.H
HB
2,4
→N
HO1
=30.250
2,4
=1,7.10
7

→N
HO2
=30.230
2,4
=1,39.10
7
+) S chu kì thay đ i ng su t t ng đ ng:ố ổ ứ ấ ươ ươ
N
HE
=60 .c.n.t

HO
→K
HL
=1
+) Bánh nh : [ỏ
1H
σ
] =
MPa
S
H
H
18,518
1,1
570
0
lim
==
σ
+)Bánh l n: [ớ
2H
σ
] =
MPa
S
H
H
81,481
1,1
530

===
σσ
b) ng suât u n cho phép :Ứ ố
[ ]
F
σ

ng su t u n cho phép đ c tính theo công th c :Ứ ấ ố ượ ứ
[ ]
F
SR
0
.lim
S
..... YYKKK
FLXFFCF
F
σ
σ
=
v i : +)ớ
0
limF
σ
ng su t u n cho phép ng v i s chu kì c sỨ ấ ố ứ ớ ố ơ ở
+)
0
1limF
σ
= 1,8.HB

=139,319.10
7
N
FE2
= N
HE2
=24,18.10
7
14
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

Ta th y :Nấ
FE
>N
FO
→L y Nấ
FE
= N
Fo
→K
Fl
=1
+)Y
S
h s xét đ n đ nh y c a v t li u đ i v i t p chung ngệ ố ế ộ ạ ủ ậ ệ ố ớ ậ ứ
su t :<ấ
_)K
XF
h s xét đ n kích th c bánh răng , nh h ng đ n đệ ố ế ướ ả ưở ế ộ
b n u nề ố

F
14,257
75,1
1.1.450
0
lim1
1
σ
σ

[ ]
MPa
S
F
F
F
57,236
75,1
1.1.414
0
lim2
2
===
σ
σ
ng su t u n cho phép khi quá t i:vìHB=241÷285<350 nên:Ứ ấ ố ả
[ ]
MPa
chF
464580.8,0.8,0

+)
[ ]
H
σ
=500 MPa ng su t ti p xúc cho phépứ ấ ế
+)u t s truy n c a b truy nỉ ố ề ủ ộ ề
+)K
β
H
h s k đ n s phân b không đ u t i tr ng trên chi uệ ố ể ế ự ố ề ả ọ ề
r ng vành răng khi tính v ti p xúcộ ề ế
+) Tra b ng 6.6(hd)ch n ả ọ
ba
Ψ
=0,3
+) Tra b ng 6.5(hd)ch n Kả ọ
α
=43 (MPa
1/3
)
+)V i h s :ớ ệ ố
bd
Ψ
=0,53
07,1)176,5.(53,0.3,0)1( =+=+Ψ u
ba
Tra b ng(hd), ch n ả ọ
17,1=
β
H

b
1w
=40mm>b
2w
-)Xác đ nh s răng Zị ố
1
, Z
2
, ch n s b ọ ơ ộ
9848,0cos10
0
=→=
ββ
+) s răng bánh nh : Zố ỏ
1=
97,27
)176,5.(25,1
9848,0.120.2
)1.(
cos..2
=
+
=
+um
a
w
β
, ch n ọ
Z
1

03822,0
1000
.
==∆
ty
Zk
y
Góc ngiêng :
β
: cos
β
=
w
a
ZZm
.2
)(
21
+
=
947,0
120.2
)15527(25,1
=
+
→18,57thu cộ
kho ng:8÷20ả
0
(v i c p bánh răng tr răng ngiêng)ớ ặ ụ
4)Ki m ngi m răng v đ b n ti p xúc.ể ệ ề ộ ề ế

+)Z
H
h s k đ n hình d ng ti p xúc :ệ ố ể ế ạ ế
+)
b
β
góc ngiêng c a bánh răng trên hình tr c s :ủ ụ ơ ở
Z
H
=
tw
b
α
β
2sin
cos2
+) tg
βαβ
tg
tb
.cos=
, đ i v i bánh răng ngiêng không d ch ch nh:ố ớ ị ỉ
ttw
αα
=
=arctg(tg
α
/cos
β
)=27,03

ε
=
12,1
14,3.25,1
57,18sin.36
sin.
==
π
β
m
b
w
>1→Z
ε
=
α
ε
1
+)
β
ε
h s trùng kh p d c:ệ ố ớ ọ
6,1cos..)
96
1
32
1
(2,388,1
=


=1,06, tra b ng 6.7(hd) ngv i s đ 3ả ưứ ớ ơ ồ
K
H
α
h s k đ n s phân b không đ u t i tr ng cho cácệ ố ể ế ưự ố ề ả ọ
đôi răng
+) v n t c vòng c a bánh răng:v=ậ ố ủ
60000
..
1
nd
w
π
+) d
1w
đ ng kính vòng lăn bánh nh (bánh ch đ ng)ườ ỏ ủ ộ

=
+
=
+
=
176,5
120.25,1
1
.25,1
1
u
a
d

)176,5.(36,1.6,25892.2
2
=
+
Xác đ ng chính xác ng su t ti p xúc cho phép:ị ứ ấ ế

[ ] [ ]
XHRv
cx
H
KZZ ..
σσ
=
Trong đó
[ ]
MPa500
=
σ
,;- V i v=2,55<5m/s , l y Zớ ấ
v
=1
17
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

Đ ng kính vòng đ nh dườ ỉ
a
<700→l y Kấ
XH
=1
V i c p chính xác đ ng h c là 9 , ch n c p chính xác v m cớ ấ ộ ọ ọ ấ ề ứ

σ
:
Có:
[ ]
%5%88,2100.
475
3,461475
<=

=

H
HH
σ
σσ
Nh v yb truy nư ậ ộ ề
th a mãn đi u ki n b n v ti p xúc và v t li u ch t o bánhỏ ề ệ ề ề ế ậ ệ ế ạ
răng d c ti t ki m t i uượ ế ệ ố ư
d)Ki m nghi m răng v đ b n u n ể ệ ề ộ ề ố
-)đ đ m b o đ b n u n cho răng , ng su t sinh ra t i chânể ả ả ộ ề ố ứ ấ ạ
răng không đ c v t quá m t giá tr cho phép :ượ ượ ộ ị
][
.
][
..
...2
2
F1
F21
2

1
: đ ng kính vòng lăn bánh ch đ ng mm (dwườ ủ ộ

=
34,4mm)
Y
ε
=
α
ε
1
: là h s k đ n s trùng kh p c a răng v i ệ ố ể ế ự ớ ủ ớ
α
ε
là hệ
s trùng kh p ngangố ớ

625,0
6,1
1
==
ε
Y
:
140
1
β
β
−=Y
h s k đ n đ ngiêng c a răng :ệ ố ể ế ộ ủ

Z
v2
=
57,18cos
155
3
=181,96
Vì dùng răng d ch ch nh v i h s d ch ch nh : x=0,5ị ỉ ớ ệ ố ị ỉ
Tra b ng 6.18 (hd) ta có: ả
,
F1
Y
=3,4, Y
F2
=3,52
K
F
h s t i tr ng khi tính v u n: Kệ ố ả ọ ề ố
F
=K
F
β

. K
F
α
. K
Fv
tra
b ng 6.10(hd) ả

0
==
u
a
vg
w
H
σ
→K
Fv
=1+
07,1
37,1.2,.1.6,25892.2
4,34.5,34.6
=
→H s t i tr ng khi tính v u n: Kệ ố ả ọ ề ố
F
=1,.2.1,37.1,07 =2
ng su t sinh ra t i chân răng bánh ch đ ng Ứ ấ ạ ủ ộ
5,95
5,1.2,38.5,34
39,3.91,0.59,0.2.957,25932.2
1
==
F
σ
+) ng su t sinh ra t i chân răng bánh b đ ngỨ ấ ạ ị ộ
16,99
39,3
52,3.5,95

σ
[
2F
σ
]
cx
= [
2F
σ
].Y
R
.Y
s
.K
XF
=236,57.1.1,06.1=250,76>
2F
σ
V y đi u ki n b n u n đã đ c th a mãnậ ề ệ ề ố ượ ỏ
2.1.b)Ki m ngi m răng v quá t iể ệ ề ả
Khi làm vi c răng có th b quá t i(lúc m , hãm máy) v i h sệ ể ị ả ở ớ ệ ố
quá t i :ả
K
qt
= 1,5
+) ng su t ti p xúc c c đ i :ứ ấ ế ự ạ
48,5755,1.88,469.
max
===
qtHH

[
F
σ
]
max
=101,41.1,5 =152,11 <464 MPa
V y đã th a mãn đi u ki n phòng bi n d nh d ho c phá h yậ ỏ ề ệ ế ạ ư ặ ủ
m t l n chân răng ặ ượ
Qua ph n tính toán ,k t h p v i các công th c tính trong b ngầ ế ợ ớ ứ ả
6.11 (hd) ta có :
+) Kho ng cách tr c : aả ụ
w
=120 mm
+)chi u r ng vành răng : bề ộ
1w
=40 mm, b
2w
=34 mm
+) góc prôfin g c ố
α
= 20
0

+)Góc ngiêng răng :
0
57,18=
β
+)Góc frôfin răng:
4,20)cos/( ==
βαα

cos
2
=
β
20
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

+)Đ ng kính vòng lăn: ườ
5,206
15527
4,204.96,0.2
4,204
366,35.
15527
96,0.2
6,35
2
1
=
+
+=
=
+
+=
w
w
d
mmd
Đ ng kính đ nh răng:dườ ỉ
a1

=600MPa
2)T ính ng su t cho phép :ứ ấ
a) ng suât ti p xúc cho phép: [Ứ ế
σ
]
tra b ng 6.2(hd) ta ch n ả ọ
ng su t ti p xúc cho phép ng v i s chu kì c s :Ứ ấ ế ứ ớ ố ơ ở
limH
o
σ
=
2HB+70
H s an toàn khi tính v ti p xúc Sệ ố ề ế
H
= 1,1
ng su t ýôn cho phép khi tính v u n , ng v i s chu kì c s :Ứ ấ ề ố ứ ớ ố ơ ở
0
limF
σ
=1,8.HB
H s an toàn khi tinh v u n Sệ ố ề ố
F
=1,75
Ch n đ r n bánh răng nh :HBọ ộ ắ ỏ
1
= 275
Ch n đ r n bánh răng l n HBọ ộ ắ ớ
2
= 260
V y : ậ

2,4
=2,145.10
7
21
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 


→N
HO2
=30.260
2,4
=1,875.10
7
+) S chu kì thay đ i ng su t t ng đ ng:ố ổ ứ ấ ươ ươ
N
HE
=60 .c.n.t
Σ
trong đó :
+)n: s vòng quayố
+)t
Σ
t ng s gi làm vi c c a bánh răng đang xét ổ ố ờ ệ ủ
+)c s l n ăn kh p trong 1 vòng quay: c=1ố ầ ớ
+) t
Σ
=
16352
3.5
7.24.4.365

R
.Z
V
.K
XH
= 1
+) Bánh nh : [ỏ
1H
σ
] =
MPa
S
H
H
64,563
1,1
620
0
lim
==
σ
+)Bánh l n: [ớ
2H
σ
] =
MPa
S
H
H
36,536

1
max
1
===
σσ
[ ]
MPa
chH
952340.8,2.8,2
2
max
2
===
σσ
b) ng suât u n cho phép :Ứ ố
[ ]
F
σ

ng su t u n cho phép đ c tính theo công th c :Ứ ấ ố ượ ứ
[ ]
F
SR
0
.lim
S
..... YYKKK
FLXFFCF
F
σ

FO1
=N
FO2
=4.10
6
(m i lo i thép)ọ ạ
Vì b truy n ch u t i tr ng tĩnh:Nộ ề ị ả ọ
FE
= N
HE
:
N
FE1
=N
HE1
=27,7519.10
7
N
FE2
= N
HE2
=92,813.10
6
Ta th y :Nấ
FE
>N
FO
→L y Nấ
FE
= N


[ ]






=== MPa
s
F
F
F
714,205
75,1
.360
0
lim1
1
σ
σ

[ ]
MPa
S
F
F
F
143,185
75,1

α
.(u+1).
[ ]
baH
H
u
KT
Ψ..
.
2
1
σ
β
Trong đó +)K
α
h s v t liu c a pp bánh răng:ệ ố ậ ủ ặ
+)T
1
mô men xo n trên tr c ch đ ng:tr c IIắ ụ ủ ộ ụ
+)
[ ]
H
σ
ng su t ti p xúc cho phépứ ấ ế
+)u t s truy n c a b truy nỉ ố ề ủ ộ ề
+)K
β
H
h s k đ n s phân b không đ u t i tr ng trên chi uệ ố ể ế ự ố ề ả ọ ề
r ng vành răng khi tính v ti p xúcộ ề ế

38,0.2,3.550
13,1.22,143335
137,4:ch n b ng 140mmọ ằ
b)Xác đ nh các thông s ăn kh p :ị ố ớ
-) Mô đun :m=(0,01÷0,02)a
w
=(1,4÷2,8)
Tra b ng 6.8(hd)ta ch n mô đun pháp m=1,5ả ọ
-Chi u r ng vành răng:bề ộ
mma
baww
2,5338,0.140. ==Ψ=
Ch n bọ
mm
w
53
2
=
và đ đ m b o ch t l ng ăn kh p ta ch nể ả ả ấ ượ ớ ọ
b
1w
=60mm>b
2w
-)Xác đ nh s răng Zị ố
1
, Z
2
, ch n s b ọ ơ ộ
9848,0cos10
0

=
3
32
96
1
2
==
Z
Z
Góc ngiêng :
β
: cos
β
=
w
a
ZZm
.2
)(
21
+
=
=
+
140.2
)13743.(5,1
0,96→
β
=15,36thu c kho ng:8÷20ộ ả
0

m
:h s k đ n c tính c a v t li u , c a các bánh răng ănệ ố ể ế ơ ủ ậ ệ ủ
kh p , tra b ng 6.5(hd) đ c: Zớ ả ượ
m
=274 (MPa
1/3)
+)Z
H
h s k đ n hình d ng ti p xúc :ệ ố ể ế ạ ế
+)
b
β
góc ngiêng c a bánh răng trên hình tr c s :ủ ụ ơ ở
24
ĐÀO VĂN TÙNG :L P:K41CCM6_MSSV:0111051149Ớ 

Z
H
=
tw
b
α
β
2sin
cos2
+) tg
βαβ
tg
tb
.cos=

71,1
68,20.2sin
4,14cos.2
=
+)Z
ε
h s k đ n s trùng kh p c a răng:ệ ố ể ế ự ớ ủ
Ta có :
β
ε
=
98,2
14,3.5,1
36,15sin.53
sin.
==
π
β
m
b
w
>1→Z
ε
=
α
ε
1
+)
β
ε

β
.K
H
α
.K
HV
TRONG ĐÓ: K
H
β
=.1,12, tra b ng 6.7(hd) . ngv i s đ 3ả ứ ớ ơ ồ
K
H
α
h s k đ n s phân b không đ u t i tr ng cho cácệ ố ể ế ưự ố ề ả ọ
đôi răng
+) v n t c vòng c a bánh răng:v=ậ ố ủ
60000
..
1
nd
w
π
+) d
1w
đ ng kính vòng lăn bánh nh (bánh ch đ ng)ườ ỏ ủ ộ

=
+
=
+


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status