Môn học
Mạng không dây
(Wireless Network)
01/2011
Giới thiệu môn học
Mã học phần: 2201012168
Số tín chỉ: 4(3,2,7)
Lên lớp: 60 tiết
Dự lớp: trên 75%
Bài tập: trên lớp và ở nhà, tiểu luận môn học
Kiểm tra thường xuyên
Thi giữa kỳ và cuối kỳ
Khác: Theo yêu cầu của giảng viên
2
Mục tiêu của môn học
Borko Furht và Mohammad Ilyas, Wireless Internet
Handbook: Technologies, Standards, and Applications,
Auerbach Publications, 2003
Andrew S. Tanenbaum, Computer Networks, Fourth edition,
Prentice Hall, 2003
Seshan, S., Low latency handoff for cellular data networks,
Ph.D. diss., University of California, Berkeley, 1995
James F. Kurose, Keith W. Ross, Computer Networking: A
top-down Approach Featuring the Internet, AddisonWesley, 2003
4
CHƯƠNG 1:
Wireless communications
principles and fundamentals
(Nguồn gốc của truyền thông không
dây và các nguyên tắc cơ bản)
5
Hình ảnh mạng không dây
Hình ảnh mạng không dây
9
1. Introduction (tiếp)
Được sử dụng rộng rãi trong truyền thông chỉ
trong vòng 15-20 năm đến nay
Là một trong các lĩnh vực phát triển nhất của
công nghiệp truyền thông
Hai đặc điểm mang lại ưu thế cho mạng không
dây là sự di động và tiết kiệm giá thành (ngày
càng hạ)
Sự di động
Khái niệm không dây và di động rất khó tách
rời
Sự di động có nhiều ưu thế
10
1. Introduction (tiếp)
Tiết kiệm giá thành
12
Tình hình hiện nay
Đang nỗ lực nghiên cứu và triển khai mạng
không dây và di động
Nâng cao tốc độ truyền dữ liệu của mạng không
dây, có dây và các ứng dụng
Các công nghệ: HDTV (High Definition(độ nét)
TeleVision), FDDI (Fiber Distributed Data
Interface), ISDN, ATM (Asynchronous Transfer
Mode), G (Generation)
13
Truy nhập không dây
Biểu đồ tình hình Truy cập Internet di động
15
Điện thoại di động thời kỳ ban đầu
Năm 1946, hệ thống điện thoại di động công
cộng đầu tiên xuất hiện, Mobile Telephone
System (MTS), ở nước Mỹ tại 25 thành phố
Máy thu phát của MTS rất lớn, dùng để các ô tô nói
chuyện với nhau
Hệ thống tương tự, bán song công (half-duplex)
Sử dụng BS (Base Station _ trạm cơ sở)
Dùng một máy phát công suất lớn để phủ toàn bộ
khu vực hoạt động của hệ thống
Các BS sử dụng cùng một tần số
Các máy điện thoại không truyền trực tiếp đến BS mà
truyền đến các điểm nhận
Các cuộc gọi đuợc chuyển mạch thủ công
Tuy nhiên IMTS có số lượng người dùng nhỏ,
không thực tế
Sử dụng phổ điện từ không hiệu quả
Công suất lớn của máy phát gây ra nhiễu cho các hệ
thống xung quanh
Các nhà nghiên cứu tại AT&T Bell Laboratories
tìm ra khái niệm ngăn tổ ong (cellular)
Khái niệm này đã mang đến một cuộc cách mạng trong
lĩnh vực điện thoại di động
Thành công của điện thoại di động vượt quá sự tưởng
tượng của những nhà nghiên cứu thời bấy giờ
18
Điện thoại di động tương tự
Khái niệm ngăn tổ ong
Mỗi BS kết nối qua dây cáp với một thiết bị, gọi là
Mobile Switching Center (MSC)
Cần hỗ trợ sự di chuyển của người dùng từ ngăn
này sang ngăn khác mà không làm giảm chất
lượng của cuộc gọi
Thế hệ đầu tiên của hệ thống điện thoại di động
(1G)
Được thiết kế vào cuối những năm 1960 và triển khai
vào đầu những năm 1980
Là
hậu duệ của MTS/IMTS
Là hệ thống tương tự
20
Điện thoại di động tương tự
Hệ thống thương mại đầu tiên, được gọi là
Advanced Mobile Phone System (AMPS), bắt
thế hệ thứ hai (2G)
Số hoá biểu diễn dữ liệu
Tiếng nói được đưa qua thiết bị chuyển đối A/D (Analog
to Digital)
Ưu điểm của các hệ thống số so với các hệ
thống tương tự
Dữ liệu số dễ dàng được mã hoá để bảo đảm tính cá
nhân và bảo mật
Giảm được nhiễu và lỗi
Việc biểu diễn dữ liệu tương tự làm cho các hệ thống 1G
dễ bị nhiễu
Kỹ thuật số có thể thêm các kỹ thuật phát hiện và sửa lỗi
Có thể nén, tăng hiệu quả sử dụng phổ
22
23
Một số khái niệm về công nghệ xG
1G: (the first gerneration):Đây là thế hệ điện thoại
di động đầu tiên của nhân loại. Đặc trưng của hệ
thống 1G là:
Dung lượng (capacity) thấp
Kỹ thuật chuyển mạch tương tự (circuit-switched)
Xác suất rớt cuộc gọi cao
Khả năng handoff (chuyển cuộc gọi giữa các tế
bào) không tin cậy
Chất lượng âm thanh rất tồi
Không có chế độ bảo mật tốt
Một số khái niệm về công nghệ xG (tiếp)
2G: (bao gồm GSM (Global System Mobile) và
CDMA (Code Division Multiple Access _ Phân
đoạn đa truy cập)