Phân biệt động từ DO và MAKE
Hai động từ “do” và “make” thường gây lung túng cho người học vì cả hai đều có nghĩa
là “làm” trong tiếng Việt, đôi khi không biết phải chọn dùng từ nào cho đúng. Để giúp
các bạn phân biệt rõ hơn, sau đây sẽ là một vài điểm cần lưu ý về hai động từ này giúp
bạn đưa ra phương án lựa chọn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
I. Cách sử dụng của DO và MAKE
1. Cách dùng “DO”
- Dùng “DO” cho các hoạt động hằng ngày, chú ý rằng những hoạt động này thường là
không tạo nên vật gì cụ thể, không sáng tạo nên cái mới.
Eg:
Do housework (làm việc nhà)
Do the ironing (là quần áo)
Do the dishes (rửa bát)
Do a job (làm một công việc)
- Dùng “DO” khi nói “làm” một cách chung chung, không đề cập chính xác tên của hoạt
động. Thường đi với các từ: something, nothing, anything, everything…
Eg:
I’m not doing anything today. (Hôm nay tôi chẳng làm bất cứ việc gì cả).
He does everything for his mother. (Anh ta làm mọi thứ cho mẹ).
She’s doing nothing at the moment. (Bây giờ cô ta chẳng làm gì cả).
- Một số cách nói phổ biến dùng “DO”:
Eg:
Do one’s best
Do good
Do harm
Do a favour
Do business
2. Cách dùng “MAKE”
>> Truy cập http://tuyensinh247.com để học Toán – Lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
1
- To DO about sth: hành động để giải quyết vấn đề gì
Eg:
It’s a global problem. What can individuals do about it?
>> Truy cập http://tuyensinh247.com để học Toán – Lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
2
(Đó là một vấn đề toàn cầu. Mỗi cá nhân có thể làm gì để giải quyết vấn đề đó?)
- To DO thường đi với những thành ngữ như sau:
To do one’s best: ai đó đã làm hết sức mình.
Eg:
John has done his best but nothing changed.
(John đã gắng hết sức nhưng không có gì thay đổi cả.)
To do exercises: làm bài tập.
Eg:
He is doing exercises in his room.
(Nó đang làm bài tập trong phòng.)
That will do: (ra lệnh cho ai đừng làm hoặc nói gì nữa) Thôi đủ rồi!
To be/ have to do with sb/ sth: có quan hệ hoặc liên quan đến ai/ cái gì
Eg:
He has to do with all her problems.
(Anh ấy có liên quan đến tất cả các vấn đề của cô ấy.)
That does it!: (Cho thấy không chịu đựng nổi điều gì) Thôi đủ rồi!
That’s done it!: (Sự mất tinh thần vì một tai nạn hoặc sự cố gì đó) Thế là toi!
Easier said than done: Nói dễ hơn làm.
2. MAKE:
- Sản xuất, tạo ra được cái gì (thường là bằng chất liệu cụ thể nào đó)
Eg:
Shall I make some coffee? (Tôi pha ít cà phê nhé?)
4