UNIT 1:
acquaintance (n)
admire (v)
aim (n)
appearance (n)
attraction (n)
be based on (exp)
benefit (n)
calm (a)
caring (a)
change (n,v)
changeable (a)
chilli (n)
close (a)
concerned (with) (a)
condition (n)
constancy (n)
constant (a)
crooked (a)
customs officer (n)
delighted (a)
enthusiasm (n)
exist (v)
feature (n)
forehead (n)
generous (a)
get out of (v)
give-and-take (n)
good-looking (a)
good-natured (a)
gossip (v)
[in'θju:ziæzm]
[ig'zist]
['fi:t∫ə]
['fɔ:rid, 'fɔ:hed]
['dʒenərəs]
[get aut əv]
[giv ænd teik]
[gud 'lukiη]
['gud'neit∫əd]
['gɔsip]
[hait]
['helpful]
['ɔnist]
['hɔspitəbl]
['hju:mərəs]
['kɔmən]
[in'keipəbl]
['influəns]
[in'sist]
FRIENDSHIP
người quen
ngưỡng mộ
mục đích
vẻ bề ngoài
sự thu hút
dựa vào
lợi ích
điềm tĩnh
chu đáo
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
1
jam (n)
joke (n,v)
journalist (n)
joy (n)
jump (v)
last (v)
lasting (a)
lifelong (a)
like (n)
loyal (a)
loyalty (n)
medium (a
mix (v)
modest (a)
mushroom (n)
mutual (a)
oval (a)
patient (a)
personality (n)
pleasant (a)
pleasure (n)
principle (n)
pursuit (n)
quality (n)
['lɔiəl]
['lɔiəlti]
['mi:diəm]
[miks]
['mɔdist]
['mʌ∫rum]
['mju:tjuəl]
['ouvəl]
['pei∫nt]
[,pə:sə'næləti]
['pleznt]
['pleʒə]
['prinsəpl]
[pə'sju:t]
['kwɔliti]
['kwik'witid]
[ri'lei∫n∫ip]
[ri'mein]
[,rezi'den∫l 'eəriə]
['ru:mə]
['si:krit]
['selfi∫]
[sens əv 'hju:mə]
[∫eə]
[sin'siə]
['sɔrou]
['stju:diəs]
[sə'spi∫n]
[sə'spi∫əs]
['simpəθi]
nhanh trí
mối quan hệ
vẫn (còn)
khu dân cư
lời đồn
bí mật
ích kỷ
óc hài hước
chia sẻ
thành thật
nỗi buồn
chăm chỉ
sự nghi ngờ
nghi ngờ
sự thông cảm
đề cập đến
sự tin tưởng
không chắc chắn
thấu hiểu
tính không ích kỷ
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
2
UNIT 2:
affect (v)
appreciate (v)
attitude (n)
scream (v)
set off (v)
shine (v)
shy (a)
sneaky (a)
terrified (a)
thief (n)
turn away (v)
turtle (n
unforgetable (a)
wad (n)
wave (v)
PERSONAL EXPERIENCES
[ə'fekt]
[ə'pri:∫ieit]
['ætitju:d]
[beik]
['breikaut]
['kæri]
[kəm'plein]
[kəm'pleint]
[kən'tein]
['kɔtidʒ]
[di'strɔi]
['dɔlə nout]
[im'bærəsiη]
[im'breis]
[is'keip]
[iks'piəriəns]
ảnh hưởng
trân trọng
thái độ
nướng
xảy ra bất thình lình
mang
phàn nàn
lời phàn nàn
chứa, đựng
nhà tranh
phá hủy, tiêu hủy
tiền giấy đôla
ngượng ngùng
ôm
thoát khỏi
trải nghiệm
rớt, hỏng
mềm
liếc nhìn
lớn lên
thần tượng
bắt chước
làm ầm ĩ
hôn nhân
đáng nhớ
tiểu thuyết
sở hữu
bưu kiện
bảo vệ
cái ví
decoration (n)
diamond anniversary (n)
(diamond wedding= diamond
jubilee)
financial (a)
flight (n)
forgive (v)
get into trouble (exp)
golden anniversary (n)
(=golden wedding
= golden jubilee)
guest (n)
helicopter (n)
hold (v)
icing (n)
jelly (n)
judge (n)
lemonade (n)
mention (v)
mess (n)
milestone (n)
organise (v)
refreshments (n)
serve (v)
silver anniversary (n) (=silver
wedding
= silver jubilee)
slice (n)
slip out (v
tidy up (v)
lễ kỷ niệm đám cưới kim
cương (60 năm)
[gest]
['helikɔptə]
[hould]
['aisiη]
['dʒeli]
['dʒʌdʒ]
[,lemə'neid]
['men∫n]
[mes]
['mailstoun]
['ɔ:gənaiz]
[ri'fre∫mənt]
[sə:v]
['silvə]
khách
trực thăng
tổ chức
lớp kem phủ trên mặtbánh
thạch
thẩm phán
nước chanh
đề cập
sự bừa bộn
sự kiện quan trọng
tổ chức
món ăn nhẹ
behave (v)
bend (v)
care (n)
charity (n)
comfort (n)
co-operate (v)
co-ordinate (v)
cross (v)
deny (v)
desert (v)
diary (n)
direct (v)
disadvantaged (a)
donate (v)
donation (n)
donor (n)
fire extinguisher (n)
fund-raising (a)
gratitude (n)
handicapped (a)
instruction (n)
intersections (n)
lawn (n)
martyr (n)
mountain (n)
mow (v)
natural disaster (n)
order (n)
order (v)
orphanage (n)
[fʌnd 'reiziη]
['grætitju:d]
['hændikæpt]
[in'strʌk∫n]
[,intə'sek∫n]
[lɔ:n]
['mɑ:tə]
['mauntin]
[mou]
['næt∫rəl di'zɑ:stə]
['ɔ:də]
['ɔ:fənidʒ]
[,ouvə'kʌm]
[pɑ:k]
[pɑ:'tisipeit]
[reiz 'mʌni]
[ri'si:t]
[ri'mout]
[ri'taiə]
người già
sự giúp đỡ
bị phạt
cư xử
uốn cong, cúi xuống
sự chăm sóc
tổ chức từ thiện
sự an ủi
hợp tác
phối hợp
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
5
rope (n)
snatch up (v)
suffer (v)
support (v)
take part in (v)
tie … to …(v)
toe (n)
touch (v)
voluntarily (adv)
voluntary (a)
volunteer (n)
volunteer (v)
war invalid (n)
[roup]
['snæt∫]
['sʌfə]
[sə'pɔ:t]
[teik pɑ:t in]
[tai]
[tou]
[tʌt∫]
[vɔlənt(ə)rili]
['vɔləntri]
poem (n)
poetry (n)
dây thừng
nắm lấy
chị đựng, đau khổ
ủng hộ, hỗ trợ
tham gia
buộc, cột … vào …
ngón chân
chạm
1 cách tình nguyện
tình nguyện
tình nguyện viên
tình nguyện, xung phong
thương binh
COMPETITIONS
[ə'kju:z]
[əd'mit]
[ə'nauns]
['ænjuəl]
[ə'pɔlədʒaiz]
[æθ'letik]
['t∫æmpjən]
[klɔk]
[kəm'pi:t]
[,kɔmpi'ti∫n]
[kən'grætjuleit]
cuộc thi đấu
sáng tạo
thám tử
thủ tục đăng ký
muốn
tìm ra
cuộc thi kiến thức phổ thông
khăng khăng đòi
giám khảo
người bản xứ
quan sát
người tham gia
rơi lộp độp
trả tiền
bài thơ,thơ ca
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
6
prevent … from (v)
race (n)
recite (v)
representative (n)
score (v)
smoothly (adv)
spirit (n)
sponsor (v)
stimulate (v)
cảnh báo
ô cửa kính
UNIT 7: WORLD POPULATION
A.D. (Anno Domini)(n)
awareness (n)
B.C. (Before Christ)(n)
billionaire (n)
birth-control method (n)
carry out (v)
claim (n,v)
cranky (a)
creature (n)
death rate (n)
developing country (n)
exercise (v)
expert (n)
explosion (n)
family planning (n)
fresh water (n)
generation (n)
glean (v)
government (n)
growth (n)
implement (v)
improvement (n)
injury (n)
insurance (n)
iron (n)
journalism (n)
['limit]
sau công nguyên
ý thức
trước công nguyên
nhà tỉ phú
ph. pháp hạn chế sinhđẻ
tiến hành
(sự) đòi hỏi
hay gắt gỏng, quạu
sinh vật
tỉ lệ tử vong
nước đang phát triển
sử dụng
chuyên gia
sự bùng nổ
kế hoạch hóa gia đình
nước ngọt
thế hệ
mót, nhặt (lúa)
chính phủ
tăng trưởng
thực hiện
sự cải thiện
chấn thương
sự bảo hiểm
sắt
báo chí
sự thiếu hụt
giới hạn
['limit]
['limitid]
['liviη kən'di∫n]
['liviη 'stændəd]
['metl]
[,ɔ:gənai'zei∫n]
[,ouvə'pɔpjuleitid]
[pə'trouliəm]
['pɔləsi]
[,pɔpju'lei∫n]
['pʌni∫mənt]
['kwɔrəl]
[reiz]
[ræηk]
[ri'lidʒən]
[ri'sɔ:s ; ri'zɔ:s]
[ri'wɔ:d]
['sɔ:lt,wɔ:tə]
['silvə]
[sə'lu:∫n]
[step]
['θə:d'wə:ld]
[ju:'naitid'nei∫nz]
hạn chế
có giới hạn
điều kện sống
mức sống
kim loại
tổ chức
kimono (n)
kumquat tree (n)
longevity (n)
lucky money (n)
lunar calendar (n)
mask (n)
[ə'greəriən]
['eiprikɔt 'blɔsəm]
['kɔliflauə]
['kɔment]
[krɔp]
[di'pend]
[kli:n]
['i:vl 'spirit]
['fæti pɔ:k]
[frent∫ fraiz]
[gud 'spirit]
[ki'mounou]
['kʌmkwɔt]
[lɔn'dʒeviti]
['lʌki 'mʌni]
['lu:nə 'kælində]
[mɑ:sk]
(thuộc) nghề nông
hoa mai
súp lơ, bông cải
lời nhận xét
mùa vụ
shrine (n)
similarity (n)
solar calendar (n)
spread (v)
sticky rice (n)
Thanksgiving (n)
Valentine’s Day (n)
ward off (v)
wish (n)
[mid 'ɔ:təm 'festivəl]
['næ∫nəl ,indi'pendəns dei]
tết trung thu
ngày Quốc khánh
[,ouvə'θrou]
[pə'goudə]
[pə'reid]
[pi:t∫'blɔsəm]
['paintri:]
['pɔzətiv]
[prei]
[,prepə'rei∫n]
[roust 'tə:ki]
[∫rain]
[,simə'lærəti]
['soulə 'kælində]
[spred]
['stiki rais]
facsimile (n)
graphic (n)
Messenger Call Service (n)
notify (v)
parcel (n)
press (n)
receive (v)
recipient (n)
secure (a)
service (n)
[əd'vɑ:nst]
['kə:tjəs]
[i'kwip]
[iks'pres]
[iks'pres meil 'sə:vis]
[fæk'simili]
[græfik]
['mesindʒə kɔ:l 'sə:vis]
['noutifai]
['pɑ:s(ə)l]
[pres]
[ri'si:v]
[ri'sipiənt]
[si'kjuə]
['sə:vis]
tiên tiến
lịch sự
trang bị
technology (n)
thoughtful (a)
transfer (n;v)
transmit (v)
well-trained (a)
[tek'nɔlədʒi]
['θɔ:tfl]
['trænsfə:]
[trænz'mit]
[wel 'treind]
clerk (n)
customer (n)
document (n)
fee (n)
Flower Telegram Service (n)
greetings card (n)
install (v)
registration (n)
telephone line (n)
[klɑ:k]
['kʌstəmə]
['dɔkjumənt]
[fi:]
['flauə 'teligræm 'sə:vis]
['gri:tiηkɑ:d]
[in'stɔ:l]
[ri'dʌk∫n]
['ruərəl 'netwə:k]
[səb'skraib]
[ʌp'greid]
rộng rãi
nhanh chóng
đội ngũ
đăng ký, đặt mua
thư gửi đường bộ
hoặc đường biển
công nghệ
sâu sắc
chuyển
gửi, phát, truyền
lành nghề
thư ký
khách hàng
tài liệu
chi phí
dịch vụ điện
hoa
thiệp chúc mừng
lắp đặt
sự đăng ký
đường dây điện thoại
thuận lợi
công suất
điện thoại di động
xã
['ærəgənt]
['ætitju:d]
[dis'kraib]
[di'rektə]
[di,sætis'fæk∫n]
['pikpɔkit]
[prais]
[,pʌηkt∫u'æləti]
['kwɔliti]
['ri:znəbl]
['rezidənt]
[,sætis'fæk∫n]
[si'kjuərəti]
kiêu ngạo
thái độ
mô tả
giám đốc
sự không hài lòng
kẻ móc túi
giá cả
tính đúng giờ
chất lượng
hợp lý
abroad (adv)
arrest (v)
brave (a)
break into (v)
['ri:bild]
[ri'li:s]
[rent]
['∫ɔp'liftə]
steal (v)
tenant (n)
waitress (n)
war (n)
[sti:l]
['tenənt]
['weitris]
[wɔ:]
ở nước ngoài
bắt giữ
can đảm
lẻn vào
tên trộm
kẻ hèn nhát
thiết kế
phá hủy
tiếng mẹ đẻ
tiếng Pháp
tiếng Đức
bị thương
hướng tây bắc
người theo chủ nghĩa hòa bình
destruction (n)
dinosaur (n)
disappear (v)
effort (n)
endangered (a)
estimate (v)
exist (v)
extinct (a)
habit (n)
human being (n)
human race (n)
in danger (exp)
industry (n)
interference (n)
law (n)
make sure (v)
nature (n)
offspring (n)
panda (n)
planet (n)
pollutant (n)
prohibit (v)
rare (a)
respect (n)
responsible (a)
result in (v)
save (v)
scatter (v)
serious (a)
species (n)
['plænit]
[pə'lu:tənt]
[prə'hibit]
[reə]
[ri'spekt]
[ri'spɔnsəbl]
[ri'zʌlt]
[seiv]
['skætə]
['siəriəs]
['spi:∫i:z]
[sə'plai]
[weil]
[wind]
hành động
ảnh hưởng
châu Phi
nông nghiệp
loài báo gêpa
sống chung, cùng tồn tại
hậu quả
sự phá hủy
khủng long
biến mất
nỗ lực
bị nguy hiểm
ước tính
tồn tại
tuyệt chủng
discharge (v)
discourage (v)
encourage (v)
fertilizer (n)
fur (n)
hunt (v)
pesticide (n)
pet (n)
skin (n)
threaten (v)
wood (n)
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
12
[bə:n]
['kæpt∫ə]
[,kʌlti'vei∫n]
[kʌt daun]
[dis't∫ɑ:dʒ]
[dis'kʌridʒ]
[in'kʌridʒ]
['fə:tilaizə]
[fə:]
[hʌnt]
['pestisaid]
['devəsteitiη]
['meintinəns]
[pri'zə:v]
[prə'tekt]
['si:nik 'fi:t∫ə]
['viəkl; 'vi:hikl]
hoàn toàn
tàn phá
abundant (a)
area (n)
bone (n)
coastal waters (n)
east (n)
historic (a)
island (n)
landscape (n
location (n)
stone tool (n)
tropical (a)
[ə'bʌndənt]
['eəriə]
[boun]
['koustəl 'wɔ:təz]
[i:st]
[his'tɔrik]
['ailənd]
['lændskeip]
concern (v)
familiar (a)
fantastic (a)
give up (v)
grateful (a)
half (n)
midway (adv)
miss (v)
owe (v)
point (n)
present (n)
share (v)
['æksidənt]
[bleim]
[kən'sə:n]
[fə'miljə]
[fæn'tæstik]
[giv ʌp]
['greitful]
[hɑ:f]
['mid'wei]
[mis]
[ou]
[pɔint]
['preznt]
[∫eə]
tai nạn
đổ lỗi
plentiful (a)
pollution (n)
power demand (n)
release (v)
reserve (n)
roof (n)
safe (a)
sailboat (n)
save (v)
solar energy (n)
solar panel (n)
wave (n)
windmill (n)
thay thế
cùng lúc đó
sẵn có
bong bóng
than đá
tốn (tiền)
đập (ngăn nước)
điện
năng lượng
cạn kiệt
nhiên liệu hóa thạch
địa nhiệt
vô hạn
tận dụng
năng lượng hạt nhân
dầu
[kən'vi:njənt]
[i'nɔ:məs]
[hɑ:mful]
[,haidrouilek'trisiti]
['nju:kliə [ri:'æktə]
[,reidi'ei∫n]
[ri'nju:əbl]
[rʌn'aut]
dồi dào, phong phú
tiện lợi
to lớn, khổng lồ
có hại
thủy điện
phản ứng hạt nhân
phóng xạ
có thể thay thế
cạn kiệt
ecologist (n)
ecology (n)
fertilize (v)
grass (n)
land (n)
ocean (n)
petroleum (n)
replace (v)
[i'kɔlədʒist]
[i'kɔlədʒi]
['toutl]
có thể thấy
biểu đồ
sự tiêu thụ
theo sau
chiếm (số lượng)
chỉ ra
tổng số
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
15
apartment (n)
cancer (n)
catch (v)
cause (n)
conduct (v)
experiment (n)
extraordinary (a)
fence (n)
locate (v)
overlook (v)
park (n)
photograph (n)
present (v)
progress (n)
publish (v)
hàng rào
nằm ở
nhìn ra
công viên
bức hình
trình bày
sự tiến triển
xuất bản
đạt tới
nghiên cứu
bao quanh
UNIT 12: THE ASIAN GAMES
advance (v)
appreciate (v)
aquatic sports (n)
athletics (n)
basketball (n)
billiards (n)
bodybuilding (n)
cycling (n)
decade (n)
enthusiasm (n
facility (n)
fencing (n)
gold (n)
hockey (n)
host country (n)
intercultural knowledge(n)
medal (n)
đua xe đạp
thập kỷ (10 năm)
sự hăng hái, nhiệt tình
tiện nghi
đấu kiếm
vàng
khúc côn cầu
nước chủ nhà
kiến thức liên văn hóa
huy chương
đua xe đạp địa hình
mục đích
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
16
quality (n)
rugby (n)
shooting (n)
skill (n)
solidarity (n)
squash (n)
strength (n)
take place (v)
weightlifting (n)
wrestling (n)
['kwɔliti]
bạc
bar (n)
freestyle (n)
gymnasium (n)
gymnast (n)
gymnastics (n)
high jump (n)
live (a)
long jump (n)
record (n)
[bɑ:]
['fri:stail]
[dʒim'neizjəm]
['dʒimnæst]
[,dʒim'næstiks]
['haidʒʌmp]
[laiv]
['lɔη'dʒʌmp]
['rekɔ:d]
thanh, xà
kiểu bơi tự do
phòng thể dục dụng cụ
vận động viên thể dục
môn thể dục dụng cụ
nhảy cao
trực tiếp
nhảy xa
book (v)
diamond (n)
flight (n)
modern (a)
repair (v)
ring (n)
[ə'plai]
[buk]
['daiəmənd]
[flait]
['mɔdən]
[ri'peə]
[riη]
xin việc
mua vé trước
kim cương
chuyến bay
hiện đại
sửa
chiếc nhẫn
>> Truy cập trang để học Toán - lý – Hóa – Sinh – Văn – Anh tốt nhất!
17
UNIT 13:
['enviloup]
[fi∫ tæηk]
[in'dʌldʒ]
['mɔdist]
['ɒkjʊpaied]
['præktis]
[stæmp]
[θrou]
[tju:n]
đệm đàn, đệm nhạc
có tài, cừ khôi
ngưỡng mộ
khao khát, thèm thuồng
sưu tập
bộ sưu tập
người sưu tập
chung
vứt bỏ
bao thư
bể cá
say mê
khiêm tốn
bận rộn
thực hành
con tem
ném đi
giai điệu
book stall (n)
mở rộng (kiến thức)
loại, hạng, nhóm
phân loại
leo, trèo
trao đổi
anh hùng
núi
nhãn ghi tên
sắp xếp
ở nước ngoài
bạn qua thư từ
chính trị gia
bygone (a)
continually (adv)
cope with (v)
fairy tale (n)
gigantic (a)
ignorantly (adv)
otherwise (conj)
profitably (adv)
['baigɔn]
[kən'tinjuəli]
[koup]
['feəriteil]
[dʒai'gæntik]
['ignərəntli]
['ʌđəwaiz]
['prɔfittəbli]
frighten (v)
postcard (n)
presence (n)
present (n)
repair (v)
stranger (n)
['fraitn]
['poustkɑ:d]
['prezns]
['preznt]
[ri'peə]
['streindʒə]
UNIT 15:
astronaut (n)
cosmonaut (n)
desire (n)
feat (n)
gravity (n)
honour (v)
last (v)
lift off (v)
mile per hour (n)
name after (v)
orbit (n)
plane crash (n)
psychological tension(n)
['ɔ:bit]
[plein kræ∫]
[,saikə'lɔdʒikl 'ten∫n]
[ri:'ækt]
[set fut]
['speis]
['speis'krɑ:ft]
['teknikl 'feiljə]
['teligræm]
['temprət∫ə]
[ʌn'sə:tnti]
['vent∫ə]
['weitlisnis]
phi hành gia
nhà du hành vũ trụ(Nga)
khát vọng
chiến công
trọng lực
tôn kính
kéo dài
tàu vũ trụ) phóng vụt lên
dặm / giờ
đặt tên theo
quỹ đạo
vụ rơi máy bay
căng thẳng tâm lý
phản ứng
đặt chân lên
vũ trụ
có người điều khiển
tạo bước ngoặc
vệ tinh
achievement (n)
congress (n)
experiment (n)
Mars (n)
mission (n)
NASA (n) (National
Aeronautics
and Space Administration)
return (v)
[ə't∫i:vmənt]
['kɔηgres]
[iks'periment]
[ma:z]
['mi∫n]
['næsə]
[,eərə'nɔ:tiks]
[əd,minis'trei∫n]
[ri'tə:n]
thành tựu
quốc hội (Mỹ)
cuộc thí nghiệm
sao Hoả
sứ mệnh, nhiệm vụ
cơ quan hàng không và vũ
tiểu sử
tham gia
bước nhảy
thạc sĩ khoa học
contact (v)
figure (n)
hurt (v)
jacket (n)
leg (n)
mirror (n)
try on (v)
['kɔntækt]
['figə]
[hə:t]
['dʒækit]
[leg]
['mirə]
['trai'ɔn]
liên lạc
con số; hình
làm đau, đau
áo vét
chân
gương
thử (quần áo)
nhân loại
journey (n)
mandarin (n)
man-made (a)
metre square (n)
mysterious (a)
pharaoh (n)
pyramid (n)
ramp (n)
rank (v)
spiral (a)
stone (n)
surpass (v)
theory (n)
tomb (n)
treasure (n)
wall (n)
wheelchair (n)
wonder (n)
['entrəns]
['eksit]
['dʒə:ni]
['mændərin]
['mæn'meid]
['mi:tə skweə]
[mis'tiəriəs]
['feərou]
['pirəmid]
[ræmp]
[ræηk]
tình huống
công trình; sự xây dựng dựng
tường, rào (xung quanh cái gì)
lối vào
lối ra
cuộc hành trình
vị quan
nhân tạo
mét vuông
huyền bí, bí ẩn
vua Ai Cập cổ
kim tự tháp
đường dốc
xếp hạng
hình xoắn ốc
đá
vượt qua, trội hơn
giả thuyết
mộ, mồ, mả
kho báu
bức tường
xe lăn
kỳ quan
người xây dựng
sự thật, sự việc
khổng lồ
cao
ý kiến
chắc chắn
vận chuyển
['prɔvins]
['roudwei]
[sig'nifikəns]
['vizəbl]
['heritidʒ]
cổ, thời xưa
sự thu hút
trung bình
bao phủ
triều đại
đặc điểm
độ cao
chiều dài
vẻ tráng lệ, lộng lẫy
tỉnh
đường đi
sự quan trọng
có thể thấy được
di sản thế giới
architecture (n)
brief (a)
central Vietnam (n)
consist of (v)
dedicate (v)
god (n)
illustrate (v)
in honour of (exp)
để tưởng nhớ (tỏ lòng tôn
kính)
cẩm thạch
sa thạch (đá do cát kết
lại thành)
tượng
ngai vàng
tháp
believe (v)
escape (v)
factory (n)
flood (n)
homeless (a)
prisoner (n)
puppy (n)
report (v)
strike (n)
suppose (v)
wanted (a)
[bi'li:v]
[is'keip]
['fæktəri]
[flʌd]
['houmlis]
['priznə]
['pʌpi]
[ri'pɔ:t]
[straik]