kết quả học sinh giỏi thành phố Đà nẵng 2016 - Pdf 39

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9, 12 - NĂM HỌC 2014 - 2015
Khóa ngày 05/02/2015

BẢNG KẾT QUẢ
Đơn vị: THCS Nguyễn Khuyến
TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Điểm

Xếp giải

1

0002 Nguyễn Trường


9.25 Nhất

3

0016 Phạm Công

Bách

9.7

08.11.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

1

TOÁN

9.00 Nhất

4

0017 Nguyễn Tường Duy

Bảo

9.6

20.03.2000 Đà Nẵng


Dũng

9.2

12.08.2000 Nam Định

THPT TRẦN PHÚ

2

TOÁN

5.25 K.Khích

7

0046 Đỗ Hữu

Đạt

9.6

03.05.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

2

TOÁN


THPT TRẦN PHÚ

3

TOÁN

7.25 Nhì

10

0081 Hồ Như

Hoàng

9.1

07.01.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

4

TOÁN

9.75 Nhất

11

0082 Nguyễn Xuân


8.50 Nhất

13

0100 Đỗ Oanh

Khải

9.3

08.10.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

5

TOÁN

5.25 K.Khích

14

0103 Phạm Minh

Khang

9.1

16.02.2000 Đà Nẵng


Khánh

9.3

18.09.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

5

TOÁN

8.25 Nhất

17

0109 Nguyễn Công Anh

Khoa

9.2

11.08.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

5

TOÁN


THPT TRẦN PHÚ

5

TOÁN

6.00 Ba

1


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Điểm

Xếp giải


6

TOÁN

7.00 Nhì

22

0133 Nguyễn Thượng Hoàng

Long

9.4

18.07.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

6

TOÁN

8.25 Nhất

23

0147 Trương Công

Minh


25

0150 Trần Như Nguyên

Minh

9.8

06.06.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

7

TOÁN

8.50 Nhất

26

0152 Lê Quang

Minh

9.2

22.07.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ


9.3

06.09.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

8

TOÁN

6.25 Ba

29

0174 Trần Nguyễn Trọng

Nhân

9.1

26.04.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

8

TOÁN

7.00 Nhì


9

TOÁN

9.00 Nhất

32

0197 Kiều Thị

Phượng

9.6

23.02.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

9

TOÁN

8.00 Nhất

33

0198 Cáp Kim

Quang


0235 Phan Tiến

Thành

9.7

30.03.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

10 TOÁN

8.25 Nhất

36

0246 Trương Quang

Thắng

9.3

20.08.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

11 TOÁN

5.25 K.Khích


7.00 Nhì

39

0259 Phan Quang

Thông

9.4

20.01.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

11 TOÁN

8.25 Nhất

40

0267 Trần Nguyễn Đan

Thy

9.2

04.02.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ


THPT TRẦN PHÚ

12 TOÁN

2.25

2


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Điểm

Xếp giải

43


45

0288 Đoàn Minh

Triết

9.7

02.07.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

13 TOÁN

8.25 Nhất

46

0298 Trần Duy Thanh

Tùng

9.7

29.06.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

13 TOÁN


15 NGỮ VĂN

6.75 Nhì

49

0344 Văn Nguyễn Hồng

Ân

9.6

26.05.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

15 NGỮ VĂN

7.50 Nhất

50

0347 Hoàng Ngọc Diệu

Châu

9.5

28.09.2000 Đà Nẵng


11.03.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

16 NGỮ VĂN

7.00 Nhất

53

0377 Trần Thị Thục

Đoan

9.3

14.05.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

17 NGỮ VĂN

6.50 Nhì

54

0379 Nguyễn Lê Hương

Giang


Huyền

9.6

08.02.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

18 NGỮ VĂN

5.50 K.Khích

57

0403 Nguyễn Xuân

Hưng

9.5

13.02.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

18 NGỮ VĂN

5.00 K.Khích

58


60

0496 Lê Nguyễn Hoàng

Oanh

9.2

28.11.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

22 NGỮ VĂN

5.50 K.Khích

61

0510 Nguyễn Lê Thanh

Quyên

9.5

29.04.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

22 NGỮ VĂN


23 NGỮ VĂN

7.00 Nhất

64

0520 Hồ Thị Thanh

Tâm

9.7

20.09.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

23 NGỮ VĂN

8.00 Nhất

65

0534 Hán Thị Mai

Thi

9.1

12.12.2000 Đà Nẵng


0536 Nguyễn Thị Minh

Thi

9.3

15.11.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

24 NGỮ VĂN

5.00 K.Khích

67

0537 Nguyễn Lê Xuân

Thi

9.2

10.04.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

24 NGỮ VĂN

6.00 Ba


6.00 Ba

70

0561 Huỳnh Thị Minh

Tiên

9.2

06.09.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

25 NGỮ VĂN

8.00 Nhất

71

0576 Lê Nguyễn Ngọc

Trâm

9.7

10.02.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ


THPT TRẦN PHÚ

27 NGỮ VĂN

6.25 Nhì

74

0637 Trần Văn Quốc

Bảo

9.8

15.04.2000 Đà Nẵng

THPT TRẦN PHÚ

28 LỊCH SỬ

5.13 K.Khích

75

0697 Hoàng Lan

Hương

9.6


9.8

31.10.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

2

ĐỊA LÝ

8.13 Nhất

78

0914 Võ Thành

Đức

9.2

21.04.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

2

ĐỊA LÝ

7.75 Nhì


4

ĐỊA LÝ

4.88

81

0969 Nguyễn Thành

Long

9.8

05.01.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

5

ĐỊA LÝ

6.50 Ba

82

0974 Trần Thiện

Minh


84

1003 Nguyễn Hoài Thanh

Nhi

9.4

15.04.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

6

ĐỊA LÝ

6.88 Nhì

85

1045 Vũ Tiến

Sơn

9.5

20.12.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN


9.8

02.01.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

11 ĐỊA LÝ

4.88

88

1116 Đặng Lê Sin

Uyên

9.8

25.02.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

11 ĐỊA LÝ

8.00 Nhất

4


TT SBD

12 ĐỊA LÝ

7.75 Nhì

90

1185 Mai Nguyễn Minh

Đức

9.8

17.01.2000 Gia Lai

THCS NGUYỄN KHUYẾN

2

VẬT LÝ

7.00 Nhì

91

1193 Huỳnh Thị Thanh



9.6


1213 Nguyễn Gia

Hòa

9.4

21.07.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

3

VẬT LÝ

8.25 Nhất

94

1216 Đỗ Anh

Hoài

9.2

12.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

3


19.07.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

3

VẬT LÝ

7.50 Nhì

97

1226 Nguyễn Văn Nhật

Huy

9.2

16.12.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

4

VẬT LÝ

9.50 Nhất

98


VẬT LÝ

9.00 Nhất

100 1263 Trần Hoàng

Long

9.3

23.04.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

5

VẬT LÝ

7.00 Nhì

101 1265 Lê Nguyên

Long

9.1

30.07.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN


THCS NGUYỄN KHUYẾN

6

VẬT LÝ

7.00 Nhì

104 1285 Lê Tự Hồ

Nguyên

9.1

22.06.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

6

VẬT LÝ

7.75 Nhì

105 1293 Đinh Thảo

Nhi

9.7


9.7

09.12.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

7

VẬT LÝ

8.00 Nhất

108 1304 Nguyễn Thị Thúy

Oanh

9.1

17.05.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

7

VẬT LÝ

6.50 Ba

109 1319 Ngô Hồ Minh


111 1346 Nguyễn Huỳnh Thu

Thảo

9.1

13.01.2000 Q Nam

THCS NGUYỄN KHUYẾN

9

VẬT LÝ

9.00 Nhất

5


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

14.05.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

9

VẬT LÝ

7.50 Nhì

114 1360 Nguyễn Thị Thủy

Tiên

9.8

01.04.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

9

VẬT LÝ

7.50 Nhì

115 1367 Dương Ngọc Cẩm

Tố


01.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

10 VẬT LÝ

9.00 Nhất

118 1378 Nguyễn Hữu

Trí

9.2

15.12.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

10 VẬT LÝ

7.75 Nhì

119 1379 Ngô Tấn

Trí

9.3

10.03.2000 Đà Nẵng


11 VẬT LÝ

8.00 Nhất

122 1400 Hồ Xuân

Vinh

9.8

01.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

11 VẬT LÝ

8.25 Nhất

123 1406 Đặng Hoàng Như

Ý

9.8

15.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

11 VẬT LÝ


126 1435 Nguyễn Thị Hạnh

Đoan

9.6

03.07.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

13 HÓA HỌC

8.00 Nhất

127 1441 Lê Thu

Giang

9.6

26.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

13 HÓA HỌC

8.50 Nhất

128 1442 Huỳnh Thị Thu


9.4

10.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

13 HÓA HỌC

7.25 Nhì

131 1455 Nguyễn Thị Thanh

Hiền

9.7

11.11.2000 Q Nam

THCS NGUYỄN KHUYẾN

13 HÓA HỌC

9.50 Nhất

132 1457 Trần Đình

Hiếu

9.4


THCS NGUYỄN KHUYẾN

15 HÓA HỌC

7.25 Nhì

6


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Điểm

Xếp giải

135 1485 Trần Vũ Ngọc


9.2

29.05.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

15 HÓA HỌC

5.75 Ba

138 1507 Lê Thị Khánh

Linh

9.5

30.03.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

16 HÓA HỌC

8.00 Nhất

139 1513 Nguyễn Thùy

Linh

9.2


THCS NGUYỄN KHUYẾN

17 HÓA HỌC

5.25 K.Khích

142 1533 Lê Ngọc

Minh

9.2

17.04.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

17 HÓA HỌC

7.75 Nhì

143 1534 Phạm Lê Ngọc

Minh

9.6

16.06.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN


3.50

146 1548 Trần Thị Bảo

Ngân

9.1

28.03.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

17 HÓA HỌC

6.75 Nhì

147 1550 Nguyễn Phú

Nghĩa

9.1

16.11.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

17 HÓA HỌC

7.75 Nhì


Nguyên

9.6

26.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

18 HÓA HỌC

6.75 Nhì

151 1556 Nguyễn Lê Khánh

Nguyên

9.3

05.08.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

18 HÓA HỌC

7.75 Nhì

152 1557 Lê Trần Khôi

Nguyên


26.04.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

18 HÓA HỌC

5.25 K.Khích

155 1564 Văn Thị Thanh

Nhàn

9.8

09.10.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

18 HÓA HỌC

6.50 Ba

156 1570 Nguyễn Hoàng

Nhi

9.6

24.07.2000 Q Nam



Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Điểm

Xếp giải

158 1586 Lê Duy

Phúc

9.1

13.11.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

19 HÓA HỌC

8.50 Nhất

159 1589 Đào Dương Minh

Phương


24.11.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

20 HÓA HỌC

8.75 Nhất

162 1619 Nguyễn Lộc

Thọ

9.2

12.03.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

20 HÓA HỌC

7.50 Nhì

163 1625 Nguyễn Vũ Minh

Thư

9.3

09.11.2000 Đà Nẵng


21 HÓA HỌC

7.75 Nhì

166 1653 Dương Cẩm



9.7

09.02.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

22 HÓA HỌC

7.00 Nhì

167 1657 Trần Dương

Tùng

9.4

14.05.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

22 HÓA HỌC


170 1711 Nguyễn Trần Vân

Anh

9.3

26.08.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

24 SINH HỌC

7.75 Nhì

171 1721 Nguyễn Lê Ngọc

Châu

9.3

19.06.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

25 SINH HỌC

9.25 Nhất

172 1725 Võ Ngọc


9.3

02.03.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

25 SINH HỌC

7.75 Nhì

175 1735 Tăng Xuân

Đạt

9.5

05.04.2000 Q Nam

THCS NGUYỄN KHUYẾN

25 SINH HỌC

7.25 Ba

176 1737 Trần Đào Linh

Giang

9.8


THCS NGUYỄN KHUYẾN

25 SINH HỌC

8.50 Nhất

179 1747 Lê Thị Thảo

Hằng

9.4

30.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

26 SINH HỌC

8.50 Nhất

180 1749 Trần Thị Thu

Hằng

9.7

07.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN


9.5

25.11.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

26 SINH HỌC

7.75 Nhì

182 1780 Nguyễn Trần Anh

Khoa

9.7

30.10.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

27 SINH HỌC

8.50 Nhất

183 1786 Trần Thanh

Lăng

9.4


THCS NGUYỄN KHUYẾN

28 SINH HỌC

8.50 Nhất

186 1809 Nguyễn Quang

Minh

9.7

16.07.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

28 SINH HỌC

7.25 Ba

187 1846 Đặng Yến

Nhi

9.3

23.07.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN


9.00 Nhất

190 1900 Dương Thị Ý

Thơ

9.3

19.08.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

32 SINH HỌC

6.75 Ba

191 1909 Dương Thị Ý

Thư

9.3

19.08.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

33 SINH HỌC

8.00 Nhì


Trung

9.3

27.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

34 SINH HỌC

7.25 Ba

195 1952 Trần Tú

Uyên

9.5

25.08.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

35 SINH HỌC

8.00 Nhì

196 1953 Nguyễn Nhã

Văn


31.01.2000 Q Nam

THCS NGUYỄN KHUYẾN

35 SINH HỌC

4.00

199 1964 Huỳnh Phương

Vy

9.6

02.01.2000 Đà Nẵng

THCS NGUYỄN KHUYẾN

35 SINH HỌC

8.25 Nhất

200 1966 Mai Đặng Thục

Vy

9.2

01.04.2000 Đà Nẵng


13 TIẾNG ANH

8.10 Nhất

203 1989 Võ Linh

Bảo

9.2

18.10.2000 TP.HCM

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

13 TIẾNG ANH

7.90 Nhất

9


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

08.01.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

14 TIẾNG ANH

8.20 Nhất

206 2019 Võ Ngọc Thu



9.1

22.09.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

14 TIẾNG ANH

7.20 Nhì

207 2024 Nguyễn Thị Mỹ

Hạnh

9.3

01.06.2000 Đà Nẵng


15 TIẾNG ANH

8.20 Nhất

210 2037 Hoàng Nguyễn Ngọc

Hân

9.2

26.08.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

15 TIẾNG ANH

7.30 Nhì

211 2056 Trần Đình Khánh

Huyền

9.1

29.07.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

16 TIẾNG ANH


214 2076 Hồ Tuấn

Kiệt

9.2

24.03.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

17 TIẾNG ANH

8.70 Nhất

215 2082 Mạc Nguyên Đan

Linh

9.8

20.10.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

17 TIẾNG ANH

6.80 Ba

216 2083 Trương Hoài


9.1

07.10.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

18 TIẾNG ANH

7.80 Nhất

219 2109 Nguyễn Thị Yến

Minh

9.4

21.02.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

18 TIẾNG ANH

7.60 Nhì

220 2113 Ông Thị Thảo

My

9.5


THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

19 TIẾNG ANH

7.30 Nhì

223 2138 Hồ Mai Thảo

Nhi

9.3

19.02.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

19 TIẾNG ANH

8.50 Nhất

224 2140 Nguyễn Lê Uyên

Nhi

9.5

05.08.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN


8.40 Nhất

10


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Điểm

Xếp giải

227 2170 Phùng Phước Bảo

Quỳnh

9.1


THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

22 TIẾNG ANH

6.20 Ba

230 2198 Trần Ngọc Thanh

Thi

9.3

27.10.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

22 TIẾNG ANH

6.75 Ba

231 2219 Nguyễn Thị Hoài

Thương

9.4

10.02.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN


7.30 Nhì

234 2223 Phạm Diệu

Tiên

9.5

06.02.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

23 TIẾNG ANH

8.10 Nhất

235 2224 Trần Lê Thủy

Tiên

9.6

01.04.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

23 TIẾNG ANH

7.90 Nhất


Bình

9.6

25.06.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

28 TIN HỌC

7.75 Nhì

239 2337 Lê Nguyễn Gia

Khánh

9.3

18.09.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

29 TIN HỌC

9.25 Nhất

240 2344 Hồ Tuấn

Kiệt


05.01.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

29 TIN HỌC

6.25 Ba

243 2355 Huỳnh Ngọc Khánh

Minh

9.5

23.06.2000 Đà Nẵng

THPT CHUYÊN LÊ QUÝ ĐÔN

29 TIN HỌC

7.50 Nhì

244 2356 Trần Như Nguyên

Minh

9.8

06.06.2000 Đà Nẵng


30 TIN HỌC

9.25 Nhất

Danh sách này có 246 thí sinh.
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM THI
(đã duyệt)
11


TT SBD

Họ và tên

Lớp Ngày sinh

Nơi sinh

Hội đồng thi

P.thi

Môn
thi

Nguyễn Minh Hùng

12

Điểm


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status