600 từ vựng TOEIC + NGHĨA + từ LOẠI đào mạnh cường - Pdf 39

Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC

600 TỪ TOEIC
Written by Đào Mạnh Cường
------------------------------------------

Words (TỪ)
1. contracts (n)
2. abide by=Comply with =
adhere to = obey (v)
3. agreement(n)
4. assuarance (n)
5. cancellation (n)
6. determine (v)
7. engagement (n)
Engage in = enroll in = take
part in = join in = attend (v)
8. establish (v)
9. obligate (v)
10. party (n)
11. specific (adj)
12. resolve (v)
13. provision (n)
14. attract (v)
15. compare (v)
16. competition (n)
17. consume (v)
18. convince (v)
19. currently (adv)

Mean (NGHĨA)

26. characteristic (adj)
27. consequence (n)
28. consider (v)
29. cover (v)

cảm hứng
thị trường
thuyết phục
Năng suất, sản xuất
sự hài long
Sự bảo hành
đặc điểm, đặc tính, đặc trưng
hậu quả, kết quả
Xem xét, cân nhắc
bảo hiểm, bao hàm, bao gồm,toàn
bộ
30. expiration (n)
Sự Hết hạn
31. frequently (adv)
thường xuyên
32. imply (v)
Ám chỉ, ngụ ý
33. promise (n, v)
hứa hẹn
34. protect sb/one’self from (v) bảo vệ
35. reputation (n)
Danh tiếng
36. require (sb) to V (v)
Yêu cầu
37. a variety (n) of

54. association (n)
55. attend = take part in =
enroll in = participate in =
enter (v)
56. get in touch (v)

Chính, chủ yếu, quan trọng
rủi ro
Chiến lược, chiến thuật
khỏe mạnh, mạnh mẽ, kiên định,
kiên quyết
Thay thế
tránh
hội nghị
Cung cấp nơi ăn chốn ở, làm cho
thích nghi, làm cho phù hợp, đáp
ứng, chứa được
Sự thu xếp, sắp xếp, sắp đặt
Liên kết, kết hợp, hiệp hội, đoàn
thể
Tham gia, tham dự

giữ liên lạc, giữ quan hệ với, tiếp
xúc với
57. hold (v)
cầm,nắm, giữ, tổ chức, tiến hành
58. location (n)
định vị, xác định vị trí
59. overcrowded (adj)
Quá đông

82. durable (adj)
83. initiative (adj)
83.provider (n)

Truy cập (v)
Lối vào, đường vào, sự truy cập,
quyền truy cập (n)
Phân bố, phân bổ, phân phát, chỉ
định, định rõ
Tương thích với, tương hợp
Xóa
Trưng bày (n)
Hiển thị, trưng bày, trình bày (v)
Sao chép, nhân đôi, bản sao
hỏng hóc, thất bại, không thành
công
Tìm hiểu, tìm ra, đoán ra
bỏ qua, phớt lờ
Sự Tìm kiếm (n)
Tìm kiếm, điều tra, thăm dò, tỉm
hiểu (v)
Đóng lại, ngừng lại, tắt máy
cảnh báo
Công nghệ
đủ khả năng, giá cả hợp lí
cần thiết
chịu trách nhiệm
Công suất, sức chứa, dung tích,
khả năng, năng lực
Lâu bền

thuộc về thân thể, tự nhiên, 1 cách
vật lý
Tái diễn, tái hiện, tái phát, lặp đi
lặp lại
sự giảm, thu nhỏ
cố phiếu, cổ phẩn, kho/hàng dự trữ
(n)
tích trữ, lưu trữ (v)
Thủ tục trong văn phòng
sự đánh gia cao
được làm bằng
Thuê, mướn, tuyển dụng
Tình cờ, ngẫu nhiên, thân mật
Mã, bộ luật, điều lệ, quy định
để lộ ra, phơi bày ra, trưng bày
Thoáng qua, lướt qua
hết, mất
lỗi thời
thực hành, thực tiễn, thói quen
Tăng cường, củng cố, cải thiện
bằng lời nói, bằng miệng
Điện tử
Đĩa
mạng lưới
Làm cho dễ dàng, làm cho thuận
tiện, tiện lợi
sự phổ biến, sự nổi tiếng
Quá trình, tiến trình, quy trình,



119. layout (n)
bố trí, sắp xếp, bố cục
120. mention (v)
nhắc đến, đề cập đến, nói đến
121. petition (n, v )
thỉnh cầu, đề nghị, cầu xin (n)
cầu xin, kiến nghị (v)
122. proof (n, v)
Chứng minh, bằng chứng, chứng
cớ (n)
Kiếm tra (v)
123. be eligible for (adj)
đủ tư cách cho, thích hợp cho
124. revise (v)
sửa đổi, xem lại, đọc lại, duyệt lại
125. job advertising and
quảng cáo công việc và tuyển dụng
recruiting (n)


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC

126. abundant (adj)
127. accomplishment (n)
128. candidate (n)
129. come up with (v)
130. commensurate WITH
131. match (n, v)
132. profile (n)
133. qualification

tốn thời gian
phỏng vấn
khả năng, năng lực
nộp đơn cho
Kinh nghiệm, nền tảng
sẵn sàng cho
tự tin
Liên tục, liên miên, biến đổi không
ngừng
Chuyên gia
Theo sau
Yếu ớt, yếu
ngần ngại, do dự, ngập ngừng


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC

148. present (adj, n, v)

149. hiring and training (n)
150. conduct (v)
151. generate (v)
152. keep up with (v)
153. hire (n, v)
154. mentor (n)
155. reject (n, v)
156. set up (v)
157. update (v)
158. success (n)
159. traning (n)

Tiền lương, lợi ích, trợ cấp (n)
Làm lợi ích cho (v)
bồi thường, đề bù
đủ tiêu chuẩn, đủ tư cách cho
Linh hoạt, linh động
Sự nâng lên, sự tăng lên, nâng
lương (n)


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC

168. retire (v)
169. wage (n)
170. award (n)
171. achievement (v)
172. contribute (v)
173. be dedicated to (v) /
dedication (n)
174. loyal (adj)
175. merit (n, v)
176. obviously (adv)
177. productive (adj)
178. promote (v)
179. recognition (n)
180. value (n, v)
180. bargain (v)
181. bear (n, v)
182. behavior (n)
183. checkout (n)
184. comfort (n)

bắt buộc
Hàng hóa


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC

=goods
189. strictly (adv)
190. trend (n)
191. diversify (v)
192. enterprise (n) = company
193. essentially (adv)
194. function (n)
195. maintain (v)
196. obtain (v)
197. prerequisite (n)
198. quality (n)
199. smooth (adj)
200. source (n)
201. stationery (n)
202. ship (n, v)
203. accurately (adv)
204. carrier (n)
205. catalog (n)
206. fulfill (v)
207.vIntergral (adj)
208. inventory (n, v)
209. sufficiently (v)
210. supply (n, v)



211. remember (v)
212. invoice (n)
213. Charge (n, v)
214. Compile (v)
215. Customer (n)
216. Discount (n, v)
217. Efficient (adj)
218. estimate (n, v)
219. Impose….on (v)
220. Mistake (n, v)
221. Order (n, v)
222. Promptly (adv)
223. Rectify (v)
224. terms (n)
225. adjustment (n)
226. automatically (adv)
227. crucial (adj)
228. discrepancy (n)
229. Disturb (v)
230. liability (n)
231. reflection (n)
232. tedious (adj)
233. verify (v)
234. scan (v)

Nhớ
Hóa đơn
Tiền phải trả, thù lao, thù công (n)
Tính phí, chi phí (v)

237. balance (n, v)
238. borrow (v)
239. cautiously (adv)
240. deduct (v)
241. dividend (n)
242. payment (n)
243. mortgage (n, v)
244. restricted (adj)
245. signature (n)
246. check in (v)
247. transaction (n)
248. Take out (v)
249. accounting (n)
250. accumulate (v)
251. asset (n)
252. audit (n, v)
253. budget (n, v)
254. client (n)
255. debt (n)
256. outstanding (adj)
257. profitably (adv)
258. Turnover (n)

Trừ, khấu trừ, loại ra
chấp nhận
Thăng bằng, cân bằng, số dư tài
khoản (n)
Quyết toán (v)
Vay, mượn
1 cách thận trọng

264. conservative (adj)
265. fund (n, v)
266. invest (v)
267. portfolio (n)
268. resource (n)
269. return (v)
270. wisely (adv)
271. taxes (n)
272. Calculation (n)
273. deadline (n)
274. File (n, v)
275. withhold (v)
276. fill out (v)
277. Give up (v)
278. owe (v)
279. penalty (n)
280. preparation (n)
281. refund (n, v)
282. spouse (n)
283.financial statements

sự đầu tư
Hung hăng, hống hách
Dài hạn
Thái độ
Cam kết
Thận trọng, bảo thủ
quỹ dự trữ, tiền vốn (n)
gây quỹ, tài trợ (v)
đầu tư

291. realistic (adj(
292. target (n, v)
293. translation (n)
294. responsibility (n)
295. typically (adv)
296. property and department
297. adjacent (n)
298. collaboration (n)
299. concentrate (v)
300. disruption (n)
301. Hamper (v)
302. lobby (n)
303. opt (v)
304. Board meeting and
committees
305. adhere to (v)
306. agenda (b)

Đáng mong ước, mơ ước, ước
muốn
Chi tiết
dự đoán, dự báo
mức độ, thứ hạng
Tổng thể, tổng cộng, tất cả, nói
chung
Viễn cảnh, triển vọng, luật phối
cảnh xa gần
dự án
thực tế, hiện thực
mục tiêu

317. conform (v)
318. defect (n)
319. enhance (v)
320. garment (n)
321. inspect (v)
322. perceptive (adj)
323. take back (v)
324. throw out (v)
325. uniformly (adv)
326. product development
327. anxious (adj)
328. assume (v)
329. Decade (n)
330. examine (v)
331. experiment (n, v)

kết luận
mục tiêu
Lâu dài, dài dòng
Vấn đề
định kì, thường kì
Ưu tiên
tiến trình, tiến triển, quá trình
Lãng phí
kiểm soát chất lượng
Nhãn
Làm cho thích hợp, làm cho phù
hợp
Sai sót, nhược điểm, khuyết điểm
Củng cố, tăng cường

(that) (n)
343. Get (adv) out of (v)
344. plan (n, v)
345. lease (n, v)
346. occupy (v)
347. option (n)
348.Be subject (adj) to
349. selecting a restaurant
350. appeal (n)
351Compromise (n, v)
352. familiar (adj)
(ĐTPT/TÂN NGỮ) with
353. guide (n, v)

Lô gic, hợp lí
Nghiên cứu
Trách nhiệm
giải quyết
Thuê và hợp đồng cho thuê
E sợ, sợ hãi
trường hợp, tình huống, hoàn cảnh
điều kiện
Vì, do bởi
biến động, biến đổi
chỉ ra rằng/người chỉ ra rằng
hết, mất
kế hoạch
hợp đồng thuê nhà (n)
cho thuê (v)
chiếm, giữ, đóng

369. remind (v)
370. ordering lunch
371. Commonly (adv)
372. delivery (n)
373. elegance (n)
374. impress (v)
375. individual (adj)
376. list (n)
377.multiple (adj)
378. narrow (adj, v)

phần lớn, đa số
Hỗn hợp, hòa hợp (n)
Trộn lẫn, pha lẫn (v)
dựa vào
sự gợi ý
bảo mật, bảo vệ, an tooàn
Chủ quan
nền tảng, cơ bản, cơ sở
Kích động, hào hứng
Hoàn thành
Mùi vị, hương vị
Thành phần, cấu tạo ,cấu thành
Thẩm phán, xét xử, đánh giá
Khách hàng quen
dự đooán, dự báo
1 cách ngẫu nhiên, tình cờ
nhắc nhở
đặt bữa trưa
Thường thường, thông thường

398. ideally (adj)
399. proximity
400. regulate (v)
401. stage (n, v)
402. Proximity (n)
403. plan (n, v)

lấy cái gì đó/đón ai đó
Giàn xếp, hòa giải, định cư, ổn
định
ngã
Nghề nấu ăn
Người học việc, người mới vào
nghề
Nấu nướng, bếp núc
Quen với
Nhu cầu
Kéo, lôi kéo, vẽ
kết hợp, hợp thành, sáp nhập
Phương pháp, cách thức
chỗ ra. lối ra, thị trường tiêu thụ
Nghề nghiệp
chủ đề
Hỗ trợ
Điều phối, sắp xếp
Kích thước, chiều, cỡ, khổ
Chính xác
Chung chung, phổ biến, nói chung
1 cách lý tưởng
Gần gũi

425. situation (n)
426. prospective (adj)
427. Substantially (adv)
428. system (n)
429. trains (n, v)
430. comprehensive (adj)

Nơi, chỗ, vị trí, địa điểm
Sự kiện
đại lý
Thông báo
đồ uống
Chăn, mềm
Lên tàu
Đòi hỏi, yêu cầu, thỉnh cầu
Trì hoãn
khởi hành
lịch trình, hành trình
Ngăn cản, ngăn cấm
Giá trị
giải quyết, cư xử, thỏa thuận
điểm đến
Phân biệt, khác biệt
tiết kiệm
Tương đương
Chuyến tham quan, cuộc đi chơi
Phí tổn, chi tiêu, chi phí
mở rộng, kéo dài
Tình huống
Tương lai, về sau, triển vọng

452. service (n)
453. rental (n)
454. confusion (n)
455. contact (v)
456. disappoint (v)
457. Intend to/for (v)

Xa xỉ
Danh bạ
Lâu bền
Cho quyền làm gì
tiền xe, tiền vé
bổi thường, đền bù
vận hành, hoạt động
1 cách chính xác
Tương đối
phần còn lại
Xa xôi, hẻo lánh
Tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
chuỗi
Đăng kí
Xác nhận
Mong đợi
quản gia, người coi nhà, trong nhà
Thông báo
bản báo giá, trích dẫn (n)
trích dẫn (v)
Tỉ lệ, giá, loại, hạng
sự đặt chỗ, đặt trc
dịch vụ

477. Element (n)
478. experience (n, b)
479. occur (v)
480. perform (v)
481. review (v)
482. theater (n)

giấy phép, cấp phép
Không bắt buộc
Lo lắng, bồn chồn
Xúi, xúi giục
đạt được, giành được, có được
kết hợp
tiếp tục
Mô tả
Vui chơi, giải trí, tiếp đãi
ảnh hưởng, tác động
phạm vi
Công bố, phát hành
Tách riêng, tách biệt, phân biệt
đại diện, thay mặt
Hành động
tiếp cận
khán giả
Sáng tạo
hội thoại
Yếu tố, nguyên tố
Kinh nghiệm, từng trải (n)
Trải qua (v)
Tái hiện, tái diễn

505. Choose (v)
506. Constantly (adv)
507. Consititute (v)
508. Decision (n)

sẵn sàng, sẵn có
loại, hàng
Phân chia
Chiếu cố, thiên vị
Thích hơn
Lí do
Thư giãn, giải trí
nếm, hương vị, mùi vị
Thúc giục, thúc đẩy
bảo tàng
Đạt đươck, thu được, giành được,
kiếm được
Khâm phục, ngưỡng mộ
Bộ sưu tập
sự chỉ trích, phê bình
thời trang, sang trọng
thời gian rảnh rỗ
i
phản hồi, trả lời
lịch trình, kế hoạch
Đáng kể
Chuyên về
Truyền thông
Nhiệm vụ, phân công
Lựa chọn

532. illuminate (v)
533. irritate (v)
534. overview (n)

ảnh hưởng, tác động
Điều tra, nghiên cứu
Sự liên kết, kết hợp
Đặt mua định kì
Kĩ càng, tỉ mỉ
Hàng năm
Cuộc hẹn gặp
Đánh giá, định giá
Chuẩn đoán
Hiệu lực, hiệu quả
Dụng cụ
Quản lý
Ngăn ngừa, ngăn chặn, phòng
tránh
Sự gợi ý
Hồ sợ, biên bản, kỉ lục (n)
Ghi lại (v)
Ám chỉ, nói đếm
nghiêm trọng
Am hiểu về
Bắt kịp, đuổi kịp
Sao nhãng, lãng trí, rối trí
Khuyến khích, cổ vũ
Rõ ràng, hiển nhiên
Thói quen, tập quán
Sáng, chiếu sáng, sáng tỏ

559. consult (v)
560. Control (v)

Phục hồi, khôi phục
Cho phép ai đó làm gì
Thay thế, lựa chọn
Khía cạnh, bề ngoài, diện mạo
Băn khoăn, lo lắng, liên quan
Nhấn mạnh
Chịu, gánh chịu
Chính sách, đường lối
Phần
Bất cấp, k đếm xỉa tới
Tiền lương
Đáp ứng, phù hợp
Thừa nhận, chấp nhận
Cho phép, ủy quyền
Chỉ rõ, định rõ
Hộ tống ai đó
Nhận ra, nhận biết, nhận dạng
Nhiệm vụ, sứ mệnh
Giấy phép (n)
Cho phép (v)
Thích hợp
Thủ tục, quy trình
Tuyên bố
Kết quả
Nganh dược
Hỏi ý kiến, tư vấn
Kiếm tra, kiếm soát, điều khiển,


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status