ễN THI GIA K II 04
2x + 4
< 2.
x- 3
B. x > 3.
Cõu 1: Gii bt phng trỡnh
A. x < - 3.
Cõu 2: Tp nghim ca bt phng trỡnh
A. T = ( - 2;0) .
C. x < 3.
D. x > - 3.
x2 + 2x
> 0 l
x- 3
B. T = ( 3; +Ơ ) .
C. T = ( - 2;0) ẩ ( 3; +Ơ ) .
D. T = ( - 2;3) .
ỡù 2x - 10 > 0
ù
Cõu 3: Gii h bt phng trỡnh ớ 2
.
ùù x - 9x + 18 < 0
ợ
- 4 .
C. m < - 4 .
D. m < - 12 .
Cõu 5: Gii bt phng trỡnh x2 - 6x + 8 Ê 0.
ự.
A. x ẻ ộ
ờ2;4ỷ
ỳ
ở
ộ4; +Ơ ) .
C. x ẻ ( - Ơ ;2ự
ỳẩ ở
ờ
ỷ
(
B. x ẻ ( - Ơ ;2ự
ỳ
0, " x ẻ ( - 4;- 3) .
C. P > 0, " x ẻ ( - 4;+Ơ ) .
ổ1
- ; +Ơ
ỗ
D. P < 0, " x ẻ ỗ
ỗ
ố 3
1
D. x < .
2
)
2
Cõu 8: Tp nghim ca bt phng trỡnh x x - 16 > 0 l
A. T = ( - 4;4) .
B. T = ( - 4;0) .
C. T = ( - 4;0) ẩ ( 4; +Ơ ) .
D. T = ( 4;+Ơ ) .
x +9
> 1.
x2 + 9
B. x > 1 hoc x < 0.
C. x < 0.
D. x < 1.
2
1
1.
D. x > -
1
.
13
Cõu 12: Tp nghim ca bt phng trỡnh 16x2 - 8x + 1 > 0 l
Trang 1/2 - Mó thi 031
ỡù 1ỹ
ỡù 1ỹ
ù
ù
B. T = Ă \ ùớ ùý.
C. T = ùớ ùý .
ùợù 4ùỵ
ùợù 4ùỵ
ù
ù
Cõu 13: Bt phng trỡnh no di õy vụ nghim?
A. 5x2 - 5x + 11 < 0 .
B. - x2 + 4x - 4 0 .
C. - 3x2 + 6x - 19 < 0.
D. x2 + 3x > 0.
ùỡù
x
ù x - 2
5;- 3 + 5) .
(
( - Ơ ;- 3- 5) .
(
D. m ẻ ( - 3 +
A. m ẻ - 3 C. m ẻ
)
5;+Ơ ) ẩ ( - Ơ ;- 3 - 5) .
B. m ẻ - 3 + 5; +Ơ .
Cõu 17: Tp nghim ca bt phng trỡnh 2x + 3 < 5 l
A. T = ( - 4;1) .
B. T = ( - 4;+Ơ ) .
C. T = ( - Ơ ;- 4) ẩ ( 1; +Ơ ) .
D. T = ( - Ơ ;1) .
2- x
1.
x
B. x > 1.
Cõu 18: Gii bt phng trỡnh
A. 0 < x < 1.
ỡù - 3x2 - x + 4 0
ù
Cõu 20: Tp nghim ca h bt phng trỡnh ớ 2
l
ùù x - x - 2 > 0
ùợ
ộ 4 ữ
ử
ộ 4
ử
ữ
- ;2ữ
T = ờ- ;- 1ữ
A. T = ờ
.
B.
.
C. T = ặ.
ữ
ữ
ờ 3 ữ
ờ 3
ữ
ứ
ứ
ở
ở
D. T = ộ
ờ