bất phơng trình (tiếp theo)
Baứi 1: Giaỷi caực bpt:
a/
2 5 1x x +
b/
2 2 3x x+ < +
c/
2 1x x +
Baứi 2: Xét dấu của phân thức Q(x) =
2
2
( 3)( 2)( 2 1)
(2 5)( 3 10)
x x x x
x x x
+ +
+
.
Baứi 3: Tìm tập xác định của các hàm số sau:
a) y =
2
12
( 2)
x x
x x
+
; b) y =
2
2
5 6
+
1.
Baứi 5: Tỡm m
x
R ta luụn cú:
a) f(x) = m
2
x
mx 5
0 b) g(x) = (
2
m
+ 2m)
2
x
+ 2mx + 2 < 0
c) h(x) = (
2
m
1)
2
x
+ 2(m + 1)x + 3 > 0 d) k(x) = (
2
m
+ 2)
2
n
)x(f
< g(x)
<
>
n
)]x(g[)x(f
0)x(g
0)x(f
Dng 2.
n
)x(f
g(x)
Bi 1. Gii các bt phng trỡnh
a)
14x5x
2
+
> x 5 b)
x
x411
2
< 3
c)
1x
+
+
2x
<
3x
+
c)
3x
+
3x + 4 (*) b) x +
2
x1
< x
2
x1
(1) trong on [0; 1]
c) (2x - 2)
2 1 6( 1)x x
d) 5
5 1
2 4
2
2
x x
x
x
+ < + +
e) x +
2
2
3 5
4
x
x
>
D
M . f(x)
ỳng vi
x
D
m
. f(x)
cú nghim x
D
(S x > 0)
Bi 4) Tim m bt phng trỡnh
x3
+
+
x6
)x6)(x3(
+
m (*) cú nghim.
HD t u =
x3
+
+
x6
, u
[3; 3
2
] S m
6 2 9
2
Phng phỏp IV: phng phỏp ỏnh giỏ:
Bi 5. Gii bt phng trỡnh
(HD Dựng Bunhia) S x = 5
Bài tập tổng hợp
Bài 1 : Giải các bất phơng trình sau:
a) (ĐHNT D _ 00)
3 2 8 7x x x+ +
ĐS x
[4,5] [6,7]
b) (ĐHAN D 99)
5 1 4 1 3x x x+
ĐS
1
4
x
c)(HVNH A 99)
3
2 1 2 1
2
x x x x+ + >
ĐS x
1
d) (HVQHQT D _ 00) (x+1)(x+4) < 5
2
5 28x x+ +
ĐS -9 < x < 4
e) (ĐHMĐC_00)
( 1)(4 ) 2x x x+ >
f) (ĐHBK_ 99)
1 3 4x x+ > +
g) (ĐHTL_ 00)
d) (§H A – 05)
5 1 1 2 4x x x− − − > −
e) (§H dù bÞ _ 05)
2
8 6 1 4 1 0x x x− + − + ≤
f) (§H dù bÞ _ 05)
3 3 5 2 4x x x− − − > −
g) (C§GT _ 05)
2
2 15 2x x x+ − < −
Bµi 3. a) (C§SP VÜnh Long_ 05)
2
6 5 8 2x x x− + − > −
b)(C§ céng §ång VÜnh Long 05)
1 8 3 1x x+ = − +
c)(§H dù bÞ _ 05)
2 7 5 3 2x x x+ − − ≥ −
3