Ky hieu hoa hoc thoi ky gia kim thuat - Pdf 55

Ký hiệu hóa học thời kì "Giả kim
thuật"

Không khí Trái đất Lửa Muối
Platinum
(bạch kim)
Platinum
(bạch kim)

Phosphorus
(phốt pho)

Phosphorus
(phốt pho)

Phosphorus
(phốt pho)
Antimony
(antimon)

Arsenic
(asen)
Arsenic
(asen)

Arsenic
(asen)

Bismuth
(bitmut)
Bismuth
(bitmut)

Copper
(đồng)

Copper
(đồng) Gold
(vàng)

Gold
(vàng)

Gold
(vàng)
Gold
(vàng)

Gold
(vàng)

Gold
(vàng)


Gold
(vàng)

Gold
(vàng)

Iron
(sắt)
Iron
(sắt)

Iron
(sắt)

Iron
(sắt)
Lead
(chì)

(magiê)

Magnesium
(magiê)
Magnesium
(magiê)

Magnesium
(magiê)

Magnesium
(magiê)
Mercury
(thủy ngân)

Mercury
(thủy ngân)


Potassium
(kali)

Silver
(bạc)

Silver
(bạc)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status