Các yếu tố của thư viện ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên khối ngành kinh tế tại trường đại học công nghệ thành phố hồ chí minh - Pdf 55

tin
TN2 tiep nhan thong tin
TN3 tiep nhan thong tin
TN4 tiep nhan thong tin

Mean
300
300
300
300

Std. Deviation

Std. Error Mean

,857
,948
,932
,972

,049
,055
,054
,056

3,39
3,41
3,60
3,41

One-Sample Test

TN2 tiep nhan thong tin

62,360

299

,000

3,413

3,31

3,52

TN3 tiep nhan thong tin

66,955

299

,000

3,603

3,50

3,71

TN4 tiep nhan thong tin


Std. Deviation
,851
,819
,838
,901

Std. Error
Mean
,049
,047
,048
,052


SD5 su dung thong tin

300

3,49

,962

,056

One-Sample Test
Test Value = 0
t

df



,000

3,453

3,36

3,55

SD3 su dung thong tin

71,159

299

,000

3,443

3,35

3,54

SD4 su dung thong tin

65,574

299

,000

Std. Deviation

3,54
3,48

Std. Error
Mean

,912
,948

,053
,055

One-Sample Test
Test Value = 0
t

df

Sig. (2-tailed)

Mean
Difference

95% Confidence Interval of the
Difference
Lower

DL1 tinh doc lap

300

Std. Deviation

3,39
3,37
3,22

Std. Error Mean

,980
1,032
1,046

,057
,060
,060

One-Sample Test
Test Value = 0
t

df

Sig. (2-tailed)

Mean
Difference

95% Confidence Interval of


3,49

CN5 su dung cong nghe

53,282

299

,000

3,217

3,10

3,34


PHỤ LỤC 8: KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT
THEO GIỚI TÍNH
Group Statistics
C1 gioi tinh

N

Mean

Std. Deviation

Std. Error Mean


F

Sig.

t

df

Sig.

Mean

Std. Error

95% Confidence

(2-tailed)

Difference

Difference

Interval of the
Difference
Lower

Upper

Equal

-.29221

.14950

assumed
HT

Equal
variances
not
assumed

THEO NGÀNH HỌC
Descriptives
HT
N

Quan tri kinh doanh
Quan tri du lich-Nha
hang-Khach san
Ke toan-Tai chinhNgan hang
Total

Mean

Std.

Std.

95% Confidence

1.00

5.00

92

3.5239

.91284

.09517

3.3349

3.7130

1.00

5.00

51

3.7569

.52811

.07395

3.6083



3.554

2

Sig.
297

.030

ANOVA
HT
Sum of Squares
Between Groups

df

Mean Square

F

5.269

2

2.635

Within Groups

231.080


Error

Interval for Mean
Lower

Upper

Bound

Bound

Minimum

Maximum

Nam 1

34

3.6706

.84550

.14500

3.3756

3.9656


.08880

3.1841

3.5359

1.00

5.00

Nam 4

60

3.5933

.81175

.10480

3.3836

3.8030

1.00

5.00

Total



ANOVA
HT
Sum of Squares
Between Groups

df

Mean Square

3.848

3

1.283

Within Groups

232.502

296

.785

Total

236.349

299



Nu

195

65.0

65.0

100.0

Total

300

100.0

100.0

THEO CHUYÊN NGÀNH
C2 chuyen nganh
Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative
Percent



300

100.0

100.0

THEO NĂM HỌC CỦA SINH VIÊN
C3 nam thu may
Frequency

Valid

Percent

Valid Percent

Nam 1

34

11.3

11.3

11.3

Nam 2

91


100.0

Total

THEO SỰ GỢI Ý CỦA GIẢNG VIÊN
C5 giang vien co goi y toi thu vien
Frequency

Percent

Valid Percent

Cumulative
Percent

Valid

Cumulative Percent

Co

197

65.7

65.7

65.7


Ban be gioi thieu

68

22.7

22.7

22.7

Giang vien goi y

44

14.7

14.7

37.3

Tu minh tim hieu

91

30.3

30.3

67.7





Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status