danh sach can bo giao vien truong THCS Kim Hoa - Pdf 62

Phòng GD&ĐT Mê Linh
Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt nam
Trờng : THCS Kim Hoa Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
Danh sách cán bộ, giáo viên, nhân viên
( Tính đến 30/09/2010)
STT Họ và tên
Ngày tháng năm sinh
Chức vụ
Ngày tháng
năm vào
ngành
(năm biên
chế)
Trình độ đào
tạo
Chuyên ngành
Trình độ
Tin
họcTrình độ
Ngoại
ngữDanh hiệu đạt đợc
Hệ số
lơng
đang
hởng

8 Nguyễn Thị Thái 30/05/58 TTrởng 12/1983 ĐH Sinh 5 GVG Huyện 4,98
9 Nguyễn Thị Sinh 19/07/58 Giáo viên 09/1981 CĐ Toán A 4,27
10 Trịnh Phơng Lê 1/3/1959 Giáo viên 09/1979 10+3 ĐH Sinh + Địa Sinh A 4,98
11 Nguyễn Văn Tam 5/8/1960 Giáo viên 09/1981 10+3 CĐ Toán Toán 4,89 13/03/1986
12 Đỗ Thị Phú 5/8/1961 T.Phó 09/1981 CĐ ĐH Toán Toán A 4,98
13 Nguyễn Thị Lan 16/05/61 TBTTND 09/1981 CĐ ĐH Toán Toán A 4,98
14 Nguyễn Thị Liệu 22/12/64 Giáo viên 09/1999 ĐH Sinh + KT A 3,33
15 Nguyễn Thị Thảo 29/12/66 Giáo viên 05/1996 CĐ Văn A 3,34
16 Nguyễn Thị Hoà 16/08/68 Giáo viên 09/1989 CĐ ĐH Lý + Hoá Hoá B 3,96 11/09/1999
17 U Thị Bích Nga 7/3/1969 Giáo viên 11/1995 ĐH Văn A 3,99
18 Nguyễn Thị Liên Hoa 9/8/1970 Giáo viên 09/1990 CĐ Toán A 3,65
19 Nguyễn Thị Thanh 4/7/1972 Giáo viên 10/1999 ĐH T.Anh A 3,66
20 Vũ Minh Hải 6/7/1973 CTCĐ 10/1995 ĐH Văn B C 1 GVG Tỉnh 3,99 03/04/1998
21 Nguyên Thị Ngọc Anh 7/6/1975 Giáo viên 09/1997 ĐH Văn A 3,66
22 Ngô Thị Hồng Dơng 1/10/1975 TPT Đội 09/1999 ĐH T.Anh A 3,33 14/07/2007
23 Nguyễn Thị Hằng 7/5/1975 Giáo viên 09/1999 CĐ ĐH Văn + Địa Văn A 3,03 25/12/2009
24 Nguyễn Thị Minh Tâm 9/9/1976 Giáo viên 11/1997 CĐ ĐH Toán Toán A 3,33 04/08/2000
25 Mai Thị Thanh Hằng 27/04/77 Giáo viên 09/1999 ĐH Văn A 3,33
26 Nguyễn Tờng Vân 18/11/77 Giáo viên 09/1999 CĐ ĐH Sử + GDCD Sử B 3,03 06/05/2004
27 Phạm Ngọc Sơn 24/12/78 Giáo viên 09/1999 CĐ ĐH Sinh + Hoá Sinh A B 3,33 02/04/2001 Đang đi học Cao Học
28 Nguyễn Thị Hồng Phơng 21/08/78 Giáo viên 09/1999 ĐH Văn Văn B 3,33
STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Chức vụ Ngày tháng
năm vào
Trình độ đào
tạo
Chuyên ngành Trình độ
Tin
Trình độ
Ngoại
Danh hiệu đạt đợc Hệ số

cao nhất
đạt đợc

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
29 Lê Thị Duân 4/7/1978 Giáo viên 09/1999 CĐ ĐH Lý + KT B A 3,03 14/06/2003
30 Phạm Thị Bích Ngọc 25/07/78 Giáo viên 09/1998 CĐ ĐH T.Anh A Đại học 3,03
31 Dơng Thị Thanh Tú 8/10/1978 Giáo viên 09/2003 ĐH Văn A 3,00
32 Vũ Thị Hớng 10/2/1979 Giáo viên 09/2004 CĐ Hoá + Sinh A 2,72 25/12/2009
33 Lu Thi Lan 10/9/1979 Giáo viên 09/2002 CĐ Toán A 1 GVG Huyện 2,72
34 Nguyễn Minh Dung 25/01/79 Giáo viên 09/2000 ĐH T.Anh A Đại học 3,00
35 Lê Thị Hiên 6/11/1979 Giáo viên 09/2003 CĐ Vật lý A 2,41
36 Đặng Thuỳ Nhung 19/12/81 Giáo viên 09/2003 ĐH Toán A 3,00
37
Phạm Thị ánh Tuyết
17/01/81 T.Phó 09/2004 ĐH T.Anh A 2,67 25/12/2009
38 Nguyễn Thị Nguỵệt 18/07/81 Giáo viên 09/2004 CĐ Mỹ thuật A 2,41
39 Lê Duy Hợi 1/8/1966 Kế toán 02/1985 TC CĐ Kế toán Kế toán A B 4,27 01/04/1987
CB - GV - NV hợp đồng đóng bảo hiểm xã hội
1 Nguyễn Thị Sông Hơng 3/11/1974 Th viện 09/2002 SC TC Th viện Th viện A Đại học 2,07
2 Nguyễn Thị Lan Hơng 7/8/1976 Thí nghiệm 09/2004 TC ĐH Kế toán Kế toán A 1,36
3 Tạ Thị Thu Hằng 14/03/86 Y tế 07/2009 CĐ CĐ Y tế A 1,86
CB - GV - NV hợp đồng ngắn hạn
1 Nguyên Thị Hơng 11/6/1989 Giáo viên 09/2010 CĐ MT+Â.Nhạc 1,00
2
Ho ng Thu Hi n
31/06/1988 Giỏo viờn 10/2010
C
Hoỏ A 1,00
Kim Hoa, ngày 22 tháng 9 năm 2010
TM.BGH


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status