第3課の語彙テスト1
名前:..............................................
日付:.................................
クラス:............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Chỗ này, đây
2
Chỗ kia, kia
3
Chỗ đó, đó
4
Phía đó, đằng đó, chỗ đó
5
Phía này, đằng này, chỗ này, đây
Hành lang, đại sảnh
14
Thang cuốn
15
Hành lang, đại sảnh
16
Nhà vệ sinh
17
Thang máy
18
Cầu thang
19
Nhà
ひらがな、カタカナ
20
28
Tầng mấy
29
Tầng thứ -
30
Tầng hầm, dưới mặt đất
31
〜 yên
32
Bao nhiêu tiền
33
Trăm
34
Nghìn
35