第3課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:..........................
クラス:...............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Chỗ này, đây
2
Chỗ kia, kia
3
Chỗ đó, đó
4
Phía đó, đằng đó, chỗ đó
5
Phía này, đằng này, chỗ này, đây
Nhà ăn
14
Phòng họp
15
Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
16
Hành lang, đại sảnh
17
Thang cuốn
18
Hành lang, đại sảnh
19
Nhà vệ sinh
20
Thang máy
28
Thuốc lá
29
Rượu vang
30
Cà vạt
31
Điện thoại
32
Giầy
33
Quầy bán( trong bách hóa)
34
Tầng mấy
35