ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 3( LẦN 2) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第3課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:..........................     
クラス:...............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Chỗ này, đây

2

Chỗ kia, kia

3

Chỗ đó, đó

4

Phía đó, đằng đó, chỗ đó

5

Phía này, đằng này, chỗ này, đây


Nhà ăn

14

Phòng họp

15

Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực

16

Hành lang, đại sảnh

17

Thang cuốn

18

Hành lang, đại sảnh

19

Nhà vệ sinh

20

Thang máy



28

Thuốc lá

29

Rượu vang

30

Cà vạt

31

Điện thoại

32

Giầy

33

Quầy bán( trong bách hóa)

34

Tầng mấy

35





Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status